Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới và Chương trình MTQG Giảm nghèo bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 09:26:00 đến ngày 2020-10-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,868,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0.8m3-đất cấp II | Chương V. HSMT | 0,826 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T. máy ủi 110CV. độ chặt Y/C K = 0.9 | Chương V. HSMT | 5,726 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất. máy đào <=0.8m3. đất cấp 2 | Chương V. HSMT | 5,39 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất. ô tô 5T tự đổ. phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. HSMT | 5,39 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. HSMT | 2,47 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công. bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm. bê tông M250. đá 1x2 | Chương V. HSMT | 672 | m3 |
| 7 | Sản xuất. lắp dựng cốt thép mặt đường. đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V. HSMT | 22,8438 | tấn |
| 8 | Sản xuất. lắp dựng cốt thép mặt đường. đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V. HSMT | 1,2453 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. HSMT | 2,688 | 100m2 |
| 10 | Rải cao su đen (màng phủ nông nghiệp) | Chương V. HSMT | 42 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm. chiều cao ≤2m. vữa XM M100 | Chương V. HSMT | 38,76 | m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công. cát xây dựng | Chương V. HSMT | 376,192 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn. phạm vi <=5km | Chương V. HSMT | 188,096 | 10m3/km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn. phạm vi <=10km | Chương V. HSMT | 968,6253 | 10m3/km |
| 15 | Bốc xếp lên xi măng bao bằng thủ công | Chương V. HSMT | 212,8474 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Chương V. HSMT | 212,8474 | tấn |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15 tấn. phạm vi <=5km | Chương V. HSMT | 106,4237 | 10tấn/km |
| 18 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | Chương V. HSMT | 24,3129 | tấn |
| 19 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Chương V. HSMT | 24,3129 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt. thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15 tấn. phạm vi <=5km | Chương V. HSMT | 12,1564 | 10tấn/km |
| 21 | Bốc xếp lên gỗ các loại bằng thủ công | Chương V. HSMT | 0,9408 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống gỗ các loại bằng thủ công | Chương V. HSMT | 0,9408 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông. trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn. phạm vi <=1km | Chương V. HSMT | 0,3152 | 10tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi