Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí của an ninh địa phương để hỗ trợ mua sắm sửa chữa thường xuyên, tạm giam, tạm giữ của Công an tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 22:26:00 đến ngày 2020-10-13 08:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 552,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHÒI GÁC A | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 8,1944 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,484 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,27 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,036 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0375 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0037 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0384 | tấn | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0644 | 100m3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5261 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,7 | 1m2 | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,5261 | tấn | |
| 14 | Bulong neo M18, L=650 | 16 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0164 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 0,65 | 100m2 | |
| 17 | Bản lề | 8 | bộ | |
| 18 | Móc gió | 14 | cái | |
| 19 | Chốt cửa | 1 | cái | |
| 20 | Khóa cửa | 1 | cái | |
| 21 | Cửa đi sắt kính 5ly | 1,33 | m2 | |
| 22 | Cửa sổ sắt kính 5ly | 3,9499 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt | 5,2799 | m2 | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,0836 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,04 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0836 | tấn | |
| 27 | Mặt sàn gỗ ván dày 3cm | 2,5313 | m2 | |
| 28 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông 4,0zem | 0,1697 | 100m2 | |
| 29 | Thang thép hộp H40x40x1,4 cao 800 | 3,36 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 20 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp đế | 2 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm, công tắc | 2 | hộp | |
| 38 | MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 35 | m | |
| B | CHÒI GÁC B | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 8,1944 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,484 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,27 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,036 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0375 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0037 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0384 | tấn | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0644 | 100m3 | |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5261 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,7 | 1m2 | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,5261 | tấn | |
| 14 | Bulong neo M18, L=650 | 16 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0164 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 0,65 | 100m2 | |
| 17 | Bản lề | 8 | bộ | |
| 18 | Móc gió | 14 | cái | |
| 19 | Chốt cửa | 1 | cái | |
| 20 | Khóa cửa | 1 | cái | |
| 21 | Cửa đi sắt kính 5ly | 1,33 | m2 | |
| 22 | Cửa sổ sắt kính 5ly | 3,9499 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt | 5,2799 | m2 | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,0836 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,04 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0836 | tấn | |
| 27 | Mặt sàn gỗ ván dày 3cm | 2,5313 | m2 | |
| 28 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông 4,0zem | 0,1697 | 100m2 | |
| 29 | Thang thép hộp H40x40x1,4 cao 800 | 3,36 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 20 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp đế | 2 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm, công tắc | 2 | hộp | |
| 38 | MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 35 | m | |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn led blub rạng đông 40w, đuôi đèn + chóa đèn Inox | 27 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 100 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây đơn CXV 1x6mm2 | 1.000 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | 300 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 6,5 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt MCB 2P-20A | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt MCB 2P-10A | 2 | cái | |
| 9 | Tắc kê nhựa | 10 | Bịch | |
| 10 | Băng keo điện | 20 | Cuộn | |
| 11 | Lắp đặt Cầu dao đảo chiều 100A | 1 | cái | |
| 12 | Rắc sứ đơn | 94 | Cái | |
| 13 | Sản xuất thép V50x4 | 0,183 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng thép V50x4 | 0,183 | tấn | |
| 15 | Bu lông D10 + Long đền | 94 | Cái | |
| 16 | Kẹp ABC | 56 | Cái | |
| 17 | Vít 5 phân | 10 | Cái | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 12,9 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt Lơi nhựa D = 34 | 8 | cái | |
| D | KHU BẾP CÁN BỘ CHIẾN SỸ. | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | 53,04 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | 3 | Công | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,852 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,529 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 46 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 46,5 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa | 10,49 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan và nạo vét hố ga | 4 | Công | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | 3 | Công | |
| 10 | Vận chuyển phế phẩm ra khỏi công trình | 2 | Chuyến | |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 3,7346 | 1m3 | |
| 12 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 12,4149 | 1m3 | |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 8,7215 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,25 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,64 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,128 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,16 | m3 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,039 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,086 | tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0289 | tấn | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1883 | tấn | |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100m2 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,0256 | 100m2 | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,1152 | 100m2 | |
| 25 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,41 | m3 | |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | 4,55 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền đá 4x6 Mác 75 | 4,55 | m3 | |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 46,04 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 300x300mm | 42,94 | m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,068 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,39 | m3 | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0208 | tấn | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1293 | tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0244 | tấn | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | 0,0252 | tấn | |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,1068 | 100m2 | |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0281 | 100m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 10,68 | m2 | |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 5,044 | m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,3035 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,094 | m3 | |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,12 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 99,7 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 103,54 | m2 | |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,4 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,7 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 141,664 | m2 | |
| 49 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | 5,525 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh panô sắt | 10,49 | m2 | |
| 51 | Cửa đi 2 cánh pano sắt | 8,99 | m2 | |
| 52 | Cửa song sắt | 1,5 | m2 | |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1911 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1911 | tấn | |
| 55 | Sản xuất vì kèo thép | 0,021 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng vì kèo thép | 0,021 | tấn | |
| 57 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông màu dày 4.2zem | 0,5304 | 100m2 | |
| 58 | Trần tôn lạnh sóng bé dày 2,7zem, khung thép hộp | 38,5 | M2 | |
| 59 | Máng xối tôn | 6,24 | M2 | |
| 60 | Ngói úp bờ mái (7viên/m) | 206 | Viên | |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,02 | 1m2 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,12 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 2 | cái | |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,208 | m3 | |
| 65 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,019 | tấn | |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,0208 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 68 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Tê nhựa D=27mm | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt co nhựa răng trong D=27mm | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,18 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt khóa đồng D=27mm | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt van 1 chiều D=27mm | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt nối răng nhựa D=27mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa D27 | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,04 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | 0,15 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt co PVC D=114mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt co PVC D=200mm | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt nối nhựa giảm Dxd=114x90mm | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đèn tuýp 0.6m led T8 liền máng 9W/220VAC/50Hz (gắn tường) | 1 | bộ | |
| 83 | Lắp đèn tuýp đôi 2x1.2m led T8 liền máng 18W/220VAC/50Hz (áp trần) | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp công tắc điện 15A 220V | 4 | cái | |
| 85 | Lắp ổ cắm đôi 2 chấu 220V 15A | 10 | cái | |
| 86 | Lắp đặt cầu chì 220V 15A | 5 | cái | |
| 87 | Đế đơn | 8 | hộp | |
| 88 | Mặt nạ | 8 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 100 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 75 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 90 | m | |
| 92 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông theo chân tường | 100 | m | |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại lắp âm tường | 1 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt MCB 1P 20A | 1 | cái | |
| E | MÁI CHE KHU THĂM NUÔI, KHU BẾP CÁN BỘ CHIẾN SỸ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,0185 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,5171 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,5565 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,0474 | tấn | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung | 0,1802 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng | 3 | Công | |
| 8 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | 3 | Chuyến | |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 38,4 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,84 | m3 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 48 | m2 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0474 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,0474 | tấn | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,2988 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2988 | tấn | |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2934 | tấn | |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2934 | tấn | |
| 18 | Gia công khung vách che | 0,1323 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng khung vách che | 0,1323 | tấn | |
| 20 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4.2zem | 1,4353 | 100m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 76,7157 | 1m2 | |
| 22 | Lắp đặt đèn led áp trần 32W | 8 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 24 | Lắp công tắc 1 chiều | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đơn 1 chiều | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt MCB 1P-16A | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 210 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 70 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 140 | m | |
| 30 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,1658 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,0895 | tấn | |
| 32 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,0554 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển phế phẩm ra khỏi công trình | 1 | Chuyến | |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0979 | tấn | |
| 35 | Lắp cột thép các loại | 0,0979 | tấn | |
| 36 | Gia công xà gồ thép | 0,0808 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0808 | tấn | |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1027 | tấn | |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1027 | tấn | |
| 40 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,2zem | 0,4915 | 100m2 | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 31,3306 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi