Gói thầu: Gói thầu xây lắp đường trục thôn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201011599-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp đường trục thôn
Số hiệu KHLCNT 20200969476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 16:55:00 đến ngày 2020-10-16 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,250,388,555 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền mặt đường và thoát nước
1 Tháo dỡ 1/3 tấm đan nạo vé rãnh 266,667 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 40 m3
3 Lắp lại tấm đan 267 cái
4 Đục tường rãnh để thi công cửa thu, loại tường xây gạch, chiều dày tường<=22cm 14,1 m2
5 Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng) 3,771 m3
6 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 90% khối lượng) 0,339 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 7,239 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cửa thu 0,086 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 9,802 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,488 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 12,941 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 4,609 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh 0,57 100m2
14 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 39,6 m2
15 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 16,5 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 2,77 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,135 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,214 tấn
19 Lắp dựng tấm đan 33 cấu kiện
20 Đắp đất hố ga (đắp thủ công tính 10%) 1,257 m3
21 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp bằng máy tính 90%) 0,113 100m3
22 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite KT800X280 33 bộ
23 Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng) 3,185 m3
24 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 90% khối lượng) 0,287 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,467 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 2,647 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,094 100m2
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 9,507 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,947 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga 0,121 100m2
31 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 44,112 m2
32 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,464 m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,861 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,039 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,12 tấn
36 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,157 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,157 tấn
38 Lắp dựng tấm đan 12 cấu kiện
39 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp bằng máy tính 100%) 0,106 100m3
40 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 6 bộ
41 Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng) 0,494 m3
42 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 90% khối lượng) 0,044 100m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,224 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,398 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,015 100m2
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 0,957 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,15 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga 0,02 100m2
49 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,372 m2
50 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 0,632 m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,165 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,009 100m2
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,014 tấn
54 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,031 tấn
55 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,031 tấn
56 Lắp dựng tấm đan 3 cấu kiện
57 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp bằng máy tính 90%) 0,016 100m3
58 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 1 bộ
59 Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng) 1,688 m3
60 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 90% khối lượng) 0,152 100m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,734 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,323 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,047 100m2
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 4,819 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,473 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga 0,061 100m2
67 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 45,885 m2
68 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,232 m2
69 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,431 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,02 100m2
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,06 tấn
72 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,078 tấn
73 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,078 tấn
74 Lắp dựng tấm đan 6 cấu kiện
75 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp bằng máy tính 100%) 0,056 100m3
76 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 3 bộ
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,09 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,36 m3
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống vữa XM mác 75 0,49 m3
80 Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 5,11 m2
81 Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 10% khối lượng) 1,688 m3
82 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 90% khối lượng) 0,152 100m3
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,734 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,323 m3
85 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,047 100m2
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 4,819 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,473 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga 0,061 100m2
89 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 45,885 m2
90 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,232 m2
91 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,431 m3
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,02 100m2
93 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,06 tấn
94 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,078 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,078 tấn
96 Lắp dựng tấm đan 6 cấu kiện
97 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp bằng máy tính 100%) 0,056 100m3
98 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 3 bộ
99 - Đào đất C2 thi công cống D400 0,682 100m3
100 - Đào đất C2 thi công cống D400 7,58 m3
101 Đóng cọc tre, chiều dài cọc2.5m 16,2 100m
102 Đắp cát nền móng công trình, đắp cát đen đầu cọc 10 cm 2,592 m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,592 m3
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống 0,072 100m2
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 3,078 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống 0,265 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống 0,114 tấn
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống 54 cấu kiện
109 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm 18 đoạn ống
110 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 14 mối nối
111 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% khối lượng) 0,259 100m3
112 - Đào đất C2 thi công cống D500 0,322 100m3
113 - Đào đất C2 thi công cống D400 3,574 m3
114 Đóng cọc tre, chiều dài cọc2.5m 8,2 100m
115 Đắp cát nền móng công trình, đắp cát đen đầu cọc 10 cm 1,312 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,312 m3
117 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống 0,032 100m2
118 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 1,704 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống 0,142 100m2
120 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống 0,054 tấn
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống 24 cấu kiện
122 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm 8 đoạn ống
123 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm 6 mối nối
124 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% khối lượng) 0,133 100m3
125 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 100% khối lượng) 0,806 100m3
126 Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV (Đào bằng máy tính bằng 100% khối lượng) 0,754 100m3
127 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,846 100m3
128 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,208 100m3
129 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 41,72 100m2
130 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,04 100m3
131 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,04 100m3
132 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,05 100m3
133 Vật liệu đất núi đắp nền 56,5 m3
134 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 0,03 100m3
135 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,3 100m3
136 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 37,51 100m2
137 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm 37,51 100m2
138 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 57 m3
139 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa 2,92 100m2
140 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 569,99 m2
141 Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 89,15 m3
142 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa 16,51 100m2
143 Lắp đặt viên bó vỉa 1.461,5 m
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 43,85 m3
145 Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh 1,46 100m2
146 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 438,45 m2
147 Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 26,31 m3
148 Ván khuôn bê tông viên đan rãnh 2,81 100m2
149 Lắp đặt viên đan rãnh 2.923 cái
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 77,08 m3
151 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 770,76 m2
152 Lớp vữa lót móng bó hè vữa xi măng mác 75 125,97 m2
153 Bê tông bó hè, đá 1x2, mác 200 25,194 m3
154 Ván khuôn viên bó hè 5,543 100m2
155 Lắp đặt bó hè 1.260 cái
156 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 27 cái
157 Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 27 cái
158 Cột biển báo théo tròn D80 mm L=2,7m 27 cái
159 Đào móng cột, đất cấp II 10,11 m3
160 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,73 m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 5,83 m3
162 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,389 100m2
163 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang,vạch 3.1a; 3.1b chiều dày lớp sơn 3,0mm 448,4 m2
164 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang,vạch 7.3 chiều dày lớp sơn 6,0mm 93,6 m2
165 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,954 100m3
166 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc = 3m 94,2 100m
167 Đắp cát đen phủ đầu cọc 12,56 m3
168 Đổ bê tông lót móng đá 2x4, mác 150 12,56 m3
169 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 62,8 m3
170 Xây tường đá hộc vữa XM mác 100 99,3 m3
B Hạng mục 2: Điện chiếu sáng
1 Cột thép tròn côn mạ kẽm 8m 22 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m 22 cột
3 ĐÈN LED 80W 0 BÓNG
4 Đèn LED 80W 22 chóa
5 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m 22 bộ
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 12,24 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 885,768 m
8 Rải cáp ngầm 8,804 100m
9 Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 224,4 m
10 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2,2 100m
11 Luồn cáp ngầm cửa cột 44 đầu cáp
12 Lắp bảng điện cửa cột 22 bảng
13 Lắp cửa cột 22 cửa
14 Đánh số cột thép 2,2 10 cột
15 Dây M10 885,768 m
16 Rải cáp ngầm 8,684 100m
17 Đầu cốt M35 8 cái
18 Đầu cốt M25 176 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,8 10 đầu cốt
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 17,6 10 đầu cốt
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào thủ công 20%) 53,597 m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II ( đào máy 80%) 2,144 100m3
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 2,978 100m2
24 Lưới nilon báo hiệu cáp 744,4 m
25 Cát đen đệm hào cáp 94,539 m3
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 94,539 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,735 100m3
28 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào thủ công 20%) 1,76 m3
29 Đào đường cáp, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (80% bằng máy) 0,07 100m3
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,064 100m2
31 Lưới nilon báo hiệu cáp 16 m
32 Cát đen đệm hào cáp 2,048 m3
33 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 2,048 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,067 100m3
35 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 365,24 kg
36 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 2,3 10 cọc
37 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,306 100kg
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 8,28 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 8,28 m3
40 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 14,36 kg
41 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,1 10 cọc
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,36 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,36 m3
44 Dây nối đất Cu/PVC 1x10 3 m
45 Rải dây thép địa 0,3 10 m
46 Đầu cốt đồng M10 1 cái
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,1 10 đầu cốt
48 Bu lông f8x30 1 cái
49 Đào móng cột, đất cấp II (đào thủ công 20%) 5,285 m3
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,211 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 1,694 m3
52 Khung móng cột chiếu sáng 22 cái
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,871 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 18,634 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,061 100m3
56 Tủ điện chiếu sáng 1 tủ
57 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,655 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,063 m3
60 Khung móng tủ điện 1 cái
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,042 100m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,21 m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,004 100m3
64 Attomat 3 pha 50A-500V ( lắp trong tủ điện hạ thế của các TBA cấp nguồn) 1 cái
65 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A 1 1 cái
66 Viên sứ báo cáp (20m/ viên) 40 viên
67 Ống HDPE 85/65 836,4 m
68 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm 8,364 100m
69 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 20 sợi
70 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 24 1 vị trí
71 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->