Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn tăng thu ngân sách năm 2019 tỉnh hỗ trợ, với số tiền 5.000.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 10:16:00 đến ngày 2020-10-13 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,191,136,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đắp lề đường | |||
| 1 | Đào đất để đắp lề đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 61,9951 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 61,9951 | 100m3 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,5298 | 100m3 |
| 2 | Cao su lót | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6.300,81 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 630,081 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24,9933 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,0374 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe co giãn đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,1403 | 100m |
| C | Phần gia cố | |||
| 1 | Đóng cừ tràm ĐK ngọn 4,2cm, L=5m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m -Đất bùn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 551,124 | 100m |
| 2 | Khối lượng mê bồ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.312,2 | m2 |
| 3 | Khối lượng sắt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 72,83 | Kg |
| 4 | Cao su | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.640,25 | m2 |
| D | BÃI TRÁNH XE | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 2 | Cao su lót | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 120 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,476 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép bãy tránh xe | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0947 | 100m2 |
| E | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| F | Phần đắp bờ bao | |||
| 1 | Đào đất để đắp bờ bao bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,42 | 100m3 |
| G | Phần cống | |||
| 1 | Đào nền đường thi công cống bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 63 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót móng cống | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 5 | Bê tông đệm cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2751 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi