Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960996 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi an ninh địa phương để hỗ trợ mua sắm, sửa chữa thường xuyên, tạm giam, tạm giữ của Công an tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 21:21:00 đến ngày 2020-10-13 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 684,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG VÀO, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 0,752 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 19,8 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 19,8 | 1m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,644 | m3 | |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 1,092 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,644 | m3 | |
| 7 | Xoa nền | 109,2 | m2 | |
| 8 | Kẻ ron sân 2mx2m | 109,2 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | 0,0764 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 0,0764 | 100m3/1km | |
| B | SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC NHÀ TẠM GIỮ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 94,89 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 7,74 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 7,84 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | Công | |
| 5 | Tháo dỡ quạt trần | 1 | cái | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,96 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,93 | m2 | |
| 8 | Trần tole lạnh 2,7 zem, khung thép hộp | 7,84 | m2 | |
| 9 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,74 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt MCB 1P - 20A | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1x18W - 220V | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 13 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cầu chì 10A - 220V | 1 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | 20 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | 25 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 10 | m | |
| 18 | Lắp đặt Tủ điện tổng 180x250 | 1 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm | 1 | bảng | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 188,0825 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 11,52 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ trần | 15,82 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | Công | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 126,3425 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,74 | m2 | |
| 26 | Trần tole lạnh 2,7 zem, khung thép hộp | 15,82 | m2 | |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,52 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1x18W - 220V | 4 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 31 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cầu chì 10A - 220V | 2 | hộp | |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | 20 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | 25 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 10 | m | |
| 36 | Lắp đặt Tủ điện tổng 180x250 | 1 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm | 1 | bảng | |
| 38 | Nhân công tháo dỡ bóng điện | 1 | công | |
| 39 | Lắp đặt đèn led 80w | 4 | bộ | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,816 | m3 | |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,816 | m3 | |
| C | NHÀ THĂM NUÔI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5688 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,7263 | M3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4583 | 100M3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 7,3726 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 30,3316 | M3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,6644 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,172 | 100M2 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,162 | 100M2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2538 | Tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1833 | Tấn | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,6367 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,215 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,874 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3929 | 100M2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0749 | Tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4814 | Tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,9288 | m3 | |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,728 | m3 | |
| 19 | Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 | 9,12 | m2 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2646 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,936 | M2 | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 5,076 | m3 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 14,936 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,936 | m2 | |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2012 | 100m3 | |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0706 | 100M3 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,465 | m3 | |
| 28 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,9016 | m3 | |
| 29 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6496 | m3 | |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,66 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,39 | m2 | |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | 17,39 | m2 | |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4844 | m3 | |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,067 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0214 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,01 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0741 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3154 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,402 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,273 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0858 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6562 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3233 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2522 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3412 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3654 | 100m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 28,76 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 32,33 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,05 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 74,326 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74,326 | m2 | |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5864 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0506 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0609 | 100m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 6,536 | m2 | |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,172 | m2 | |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 29,172 | m2 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,3262 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3102 | m3 | |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1675 | m3 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 175,902 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 462,361 | m2 | |
| 64 | Kẻ ron tường gạch loại lõm | 47,6 | m | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,02 | m2 | |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 5,6 | m | |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m | |
| 68 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,2784 | m2 | |
| 69 | Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 | 5,52 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch len ceramic 600x150mm | 8,583 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 20,196 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | 5,206 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | 72,81 | m2 | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | 571,211 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 108,85 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 462,361 | m2 | |
| 77 | Cửa đi khung nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 8 ly (Có chia ô vuông) | 12,06 | M2 | |
| 78 | Cửa sổ khung nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 8 ly (Có chia ô vuông) | 16,8 | M2 | |
| 79 | Cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện chớp lật hệ 1000, kính dày 8 ly | 0,36 | M2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 29,22 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 16,8 | M2 | |
| 82 | Hoa inox cửa | 16,8 | M2 | |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 9,66 | M2 | |
| 84 | Vách kính cường lực khung nhôm Kính 10ly có khoan lỗ | 9,66 | M2 | |
| 85 | Gia công xà gồ thép | 0,369 | Tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,369 | Tấn | |
| 87 | Lợp mái bằng tôn múi sóng vuông màu dày 4,5Zem | 0,6037 | 100m2 | |
| 88 | Trần tôn lạnh dày 2,7 zem | 53,3 | m2 | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,14 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt Co nhựa D = 114 | 6 | Cái | |
| 91 | Ống thông dầm D34 | 5 | Cái | |
| 92 | Cầu chắn rác Inox D = 114 | 4 | Cái | |
| 93 | Bật sắt đỡ ống nhựa D114 | 8 | Cái | |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,0579 | 100M2 | |
| 95 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m 2x18W | 11 | Bộ | |
| 96 | Lắp đặt đèn sát trần 32W-220V | 4 | Bộ | |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 98 | Lắp đặt MCB 1P 50A | 1 | Cái | |
| 99 | Lắp đặt MCB 1P 20A | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tủ điện | 1 | 1 tủ | |
| 101 | Lắp đặt hộp đế âm đặt công tắc, ổ cắm | 21 | hộp | |
| 102 | Lắp đặt hộp nối và phân dây | 4 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 220V-5A | 7 | cái | |
| 104 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 220V-5A | 24 | cái | |
| 105 | Lắp đặt dimmer điều khiển quạt | 5 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 210 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 92 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 32 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | 50 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 160 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 40 | m | |
| 112 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Hộp | |
| 113 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | 2 | bình | |
| 114 | Bình chữa cháy bột CO2 3kg F8 | 2 | bình | |
| 115 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 1 | Bảng | |
| 116 | Lắp đặt van nhựa D = 27 | 4 | cái | |
| 117 | Lắp đặt van 1 chiều D27 | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt van phao D27 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 1,27 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,024 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,067 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,079 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa D114 | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa Dxd = 60x34 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co nhựa D114 | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt co nhựa D60 | 2 | cái | |
| 129 | Lăp đặt co nhựa D34 | 7 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co nhựa D27 | 10 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co nhựa Dxd = 60x34 | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa Dxd = 27x21 | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt chóp thông hơi D60 | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | 2 | cái | |
| 135 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt vòi xịt | 2 | cái | |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt Lavabo | 2 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 142 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| D | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | 20,5 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5443 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 17,908 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ nhà xe | 4 | công | |
| 5 | Lắp dựng nhà xe | 8 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi