Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201012014-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200960996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chi an ninh địa phương để hỗ trợ mua sắm, sửa chữa thường xuyên, tạm giam, tạm giữ của Công an tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 21:21:00 đến ngày 2020-10-13 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 684,790,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG VÀO, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 0,752 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 19,8 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 19,8 1m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,644 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly 1,092 100m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 7,644 m3
7 Xoa nền 109,2 m2
8 Kẻ ron sân 2mx2m 109,2 m2
9 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m 0,0764 100m3
10 Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 0,0764 100m3/1km
B SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC NHÀ TẠM GIỮ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 94,89 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 7,74 m2
3 Tháo dỡ trần 7,84 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện 2 Công
5 Tháo dỡ quạt trần 1 cái
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 57,96 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,93 m2
8 Trần tole lạnh 2,7 zem, khung thép hộp 7,84 m2
9 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,74 m2
10 Lắp đặt MCB 1P - 20A 1 bộ
11 Lắp đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1x18W - 220V 2 bộ
12 Lắp đặt quạt trần 1 cái
13 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 2 cái
14 Lắp đặt cầu chì 10A - 220V 1 hộp
15 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 20 m
16 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 25 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 10 m
18 Lắp đặt Tủ điện tổng 180x250 1 hộp
19 Lắp đặt ổ cắm 1 bảng
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 188,0825 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 11,52 m2
22 Tháo dỡ trần 15,82 m2
23 Tháo dỡ hệ thống điện 2 Công
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 126,3425 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,74 m2
26 Trần tole lạnh 2,7 zem, khung thép hộp 15,82 m2
27 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,52 m2
28 Lắp đặt MCB 1P - 10A 2 cái
29 Lắp đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1x18W - 220V 4 bộ
30 Lắp đặt quạt trần 2 cái
31 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 4 cái
32 Lắp đặt cầu chì 10A - 220V 2 hộp
33 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 20 m
34 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 25 m
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 10 m
36 Lắp đặt Tủ điện tổng 180x250 1 hộp
37 Lắp đặt ổ cắm 1 bảng
38 Nhân công tháo dỡ bóng điện 1 công
39 Lắp đặt đèn led 80w 4 bộ
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,816 m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 8,816 m3
C NHÀ THĂM NUÔI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,5688 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 4,7263 M3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4583 100M3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 7,3726 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 30,3316 M3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 4,6644 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,172 100M2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,162 100M2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2538 Tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1833 Tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 7,6367 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,215 m3
13 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 5,874 M3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3929 100M2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0749 Tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4814 Tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,9288 m3
18 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,728 m3
19 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 9,12 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,2646 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 14,936 M2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 5,076 m3
23 Bả bằng bột bả vào tường 14,936 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,936 m2
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2012 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0706 100M3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,465 m3
28 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,9016 m3
29 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6496 m3
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 3,66 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,39 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước 17,39 m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,4844 m3
34 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,067 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0214 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,01 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0741 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3154 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,402 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,273 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0858 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6562 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3233 100m2
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2522 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3412 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3654 100m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 28,76 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 32,33 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 10,05 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 74,326 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 74,326 m2
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,5864 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0506 tấn
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0609 100m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 6,536 m2
57 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 29,172 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 29,172 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,3262 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,3102 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1675 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 175,902 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 462,361 m2
64 Kẻ ron tường gạch loại lõm 47,6 m
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 4,02 m2
66 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 5,6 m
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 1,2 m
68 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 0,2784 m2
69 Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 5,52 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch len ceramic 600x150mm 8,583 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp ceramic 300x450mm, XM PCB40 20,196 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 5,206 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 72,81 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường 571,211 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 108,85 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 462,361 m2
77 Cửa đi khung nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 8 ly (Có chia ô vuông) 12,06 M2
78 Cửa sổ khung nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 8 ly (Có chia ô vuông) 16,8 M2
79 Cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện chớp lật hệ 1000, kính dày 8 ly 0,36 M2
80 Lắp dựng cửa khung nhôm 29,22 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa 16,8 M2
82 Hoa inox cửa 16,8 M2
83 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 9,66 M2
84 Vách kính cường lực khung nhôm Kính 10ly có khoan lỗ 9,66 M2
85 Gia công xà gồ thép 0,369 Tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép 0,369 Tấn
87 Lợp mái bằng tôn múi sóng vuông màu dày 4,5Zem 0,6037 100m2
88 Trần tôn lạnh dày 2,7 zem 53,3 m2
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,14 100m
90 Lắp đặt Co nhựa D = 114 6 Cái
91 Ống thông dầm D34 5 Cái
92 Cầu chắn rác Inox D = 114 4 Cái
93 Bật sắt đỡ ống nhựa D114 8 Cái
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,0579 100M2
95 Lắp đặt đèn led dài 1,2m 2x18W 11 Bộ
96 Lắp đặt đèn sát trần 32W-220V 4 Bộ
97 Lắp đặt quạt trần 5 cái
98 Lắp đặt MCB 1P 50A 1 Cái
99 Lắp đặt MCB 1P 20A 3 cái
100 Lắp đặt tủ điện 1 1 tủ
101 Lắp đặt hộp đế âm đặt công tắc, ổ cắm 21 hộp
102 Lắp đặt hộp nối và phân dây 4 hộp
103 Lắp đặt công tắc 1 chiều 220V-5A 7 cái
104 Lắp đặt Ổ cắm đơn 220V-5A 24 cái
105 Lắp đặt dimmer điều khiển quạt 5 cái
106 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 210 m
107 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 92 m
108 Lắp đặt dây đơn 4mm2 32 m
109 Lắp đặt dây đơn 25mm2 50 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 160 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 40 m
112 Hộp đựng bình chữa cháy 2 Hộp
113 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 2 bình
114 Bình chữa cháy bột CO2 3kg F8 2 bình
115 Bảng tiêu lệnh PCCC 1 Bảng
116 Lắp đặt van nhựa D = 27 4 cái
117 Lắp đặt van 1 chiều D27 1 cái
118 Lắp đặt van phao D27 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 1,27 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,024 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,067 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,079 100m
123 Lắp đặt tê nhựa D114 1 cái
124 Lắp đặt tê nhựa D60 2 cái
125 Lắp đặt tê nhựa D27 8 cái
126 Lắp đặt tê nhựa Dxd = 60x34 2 cái
127 Lắp đặt co nhựa D114 1 cái
128 Lắp đặt co nhựa D60 2 cái
129 Lăp đặt co nhựa D34 7 cái
130 Lắp đặt co nhựa D27 10 cái
131 Lắp đặt co nhựa Dxd = 60x34 1 cái
132 Lắp đặt co nhựa Dxd = 27x21 8 cái
133 Lắp đặt chóp thông hơi D60 1 cái
134 Lắp đặt phễu thu inox D60 2 cái
135 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
136 Lắp đặt vòi xịt 2 cái
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
138 Lắp đặt Lavabo 2 bộ
139 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
140 Lắp đặt gương soi 2 cái
141 Lắp đặt kệ kính 2 cái
142 Lắp đặt giá treo 2 cái
143 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
144 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
D THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m 20,5 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,5443 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 17,908 m3
4 Tháo dỡ nhà xe 4 công
5 Lắp dựng nhà xe 8 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->