Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011475-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Chính trị tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 08:27:00 đến ngày 2020-10-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà để xe | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | gốc |
| 3 | Chặt phá cây bụi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,45 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển cây bụi đã chặt bỏ đi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | tg |
| 5 | Giải toả cây gẫy, đổ, cây loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | 1cây |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,8344 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,1848 | m3 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,423 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,423 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,423 | m3 |
| 11 | San gạt mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | ca |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,9253 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,112 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,6212 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1515 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,1789 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0656 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0045 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1235 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,862 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7374 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9137 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2605 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3322 | tấn |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9882 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5978 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5978 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5978 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5978 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,9809 | m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7502 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0165 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,9623 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5726 | m3 |
| 38 | Đắp bờ nóc, bờ chảy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | md |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,5123 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,632 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0861 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5631 | tấn |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6826 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6826 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,9465 | 1m2 |
| 46 | Bu lông D18 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 72 | cái |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4754 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4754 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 43,596 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9255 | 100m2 |
| 51 | Máng tôn + máng xối + diềm mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,9 | m |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 197,6341 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 178,117 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,494 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 208,1281 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 178,117 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1403 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,1072 | 1m2 |
| 60 | Xử lý bề mặt KC thép trước khi sơn ( Phun cát, tẩy rỉ) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 79,6497 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi