Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi an ninh địa phương hỗ trợ cho Công an tỉnh để cải tạo, sửa chữa nhà tạm giữ Công an các huyện, thị xã, thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 18:25:00 đến ngày 2020-10-12 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 574,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4546 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,2592 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3551 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,595 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,124 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,79 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1152 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1728 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3878 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,211 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0242 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2007 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0908 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6199 | tấn | |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,199 | m3 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 24,276 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 8,52 | m3 | |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9008 | m3 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 20,856 | m2 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | 11,43 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,43 | m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,584 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,912 | m3 | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8792 | m3 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4805 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3168 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3912 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3196 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,05 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0429 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2765 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0925 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6145 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2369 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0177 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0451 | tấn | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0692 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,0914 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 24,567 | m3 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | 27,9 | m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,85 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 31,76 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 31,96 | m2 | |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 5 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 15,84 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 117,075 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 195,8779 | m2 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 71,39 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | 287,9929 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 154,332 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,9359 | m2 | |
| 53 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,96 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 31,96 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB40 | 63,2 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, vữa M 75, XM PCB40 | 6,08 | m2 | |
| 57 | Kẻ roon âm tường | 60 | m | |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 6,4 | m | |
| 59 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 58,968 | m | |
| 60 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 1,4728 | m | |
| 61 | Cửa đi Xinfa kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện màu trắng, có chia ô vuông | 10,701 | m2 | |
| 62 | Cửa sổ Xinfa kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện màu trắng, có chia ô vuông | 8,784 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 19,485 | m2 | |
| 64 | Trần thạch cao khung nổi 600x600 | 53,76 | M2 | |
| 65 | Lợp mái bằng tôn lạnh màu sóng vuông dày 5zem | 0,66 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3465 | tấn | |
| 67 | Gia công xà gồ thép | 0,3465 | tấn | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,99 | 1m2 | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,7952 | 100m2 | |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1954 | 100m3 | |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,812 | m3 | |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0713 | 100m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,432 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1683 | m3 | |
| 75 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 4,09 | m2 | |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 23,08 | m2 | |
| 77 | Quét nước xi măng 2 nước | 23,08 | m2 | |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,84 | m2 | |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,581 | m3 | |
| 80 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0354 | tấn | |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,216 | 100m2 | |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 84 | Lắp đặt đèn led đôi 2x20w dài 1,2m máng mỏng | 6 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt đèn led 1x10w dài 0.6m | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn led tròn áp trần nổi 24W | 3 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt quạt trần 80W | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đèn âm 2 cực 10A 250V | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đèn âm 2 cực 10A 250V | 1 | cái | |
| 90 | Ổ cắm điện âm 10A 250V | 10 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cầu chì 10A 250V | 10 | cái | |
| 92 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt dây đơn PVC 1x1,5mm2 | 200 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn PVC 1x2,5mm2 | 130 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn PVC 1x6mm2 | 60 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn PVC 1x10mm2 | 100 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 200 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 100 | m | |
| 101 | Lắp đặt đế + mặt nhựa âm đơn | 5 | hộp | |
| 102 | Lắp đặt đế + mặt nhựa âm đôi | 5 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt đế + mặt CB | 4 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt hộp box phân dây | 6 | hộp | |
| 105 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 106 | Đinh vít, tắc kê | 10 | bịch | |
| 107 | Lắp đặt tủ điện 2-4modun | 1 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | 0,3 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | 0,05 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | 0,28 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | 0,06 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | 1,5 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | 0,12 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa D90x60 | 4 | cái | |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa D60x34 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa D34x27 | 3 | cái | |
| 117 | Lắp đặt co nhựa D114 | 5 | cái | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa D90 | 8 | cái | |
| 119 | Lắp đặt co nhựa D60 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt co nhựa D34 | 10 | cái | |
| 121 | Lắp đặt co nhựa D27 | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt nối nhựa D114 | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt nối nhựa D90 | 5 | cái | |
| 124 | Lắp đặt nối nhựa D60 | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt nối nhựa D34 | 5 | cái | |
| 126 | Lắp đặt nối nhựa D27 | 4 | cái | |
| 127 | Lắp đặt lơi nhựa D114 | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt Lavabo + vòi inox 304 + Bộ xả | 2 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt xí bệt + két nước + vòi xịt | 2 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt phễu thu sàn | 2 | cái | |
| 134 | Cầu chắn rác inox | 4 | Cái | |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | 7,3 | m3 | |
| 136 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 73 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi