Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phùng Xá |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã (Vốn tự nguyện đóng góp của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng địa phương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 21:54:00 đến ngày 2020-10-15 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,383,786,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 65,0223 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 5,852 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 48,3387 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 3,688 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,06 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông phục vụ đào rãnh trên đường đổ bê tông | Yêu cầu tại chương V | 153,8 | m |
| 7 | Phá kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn | Yêu cầu tại chương V | 43,2 | m3 |
| 8 | Phá tường kè xây đá, xây gạch bằng búa căn | Yêu cầu tại chương V | 17,4946 | m3 |
| 9 | Chặt cây dừa đường kính thân cây 40cm | Yêu cầu tại chương V | 1 | cây |
| 10 | Phá dỡ tường kè đá hộc bằng máy khoan | Yêu cầu tại chương V | 10,7 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 150,329 | 100m |
| 12 | Đá dăm lót móng rãnh, móng tường kè | Yêu cầu tại chương V | 68,6517 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường kè đá hộc, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 330,9805 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 38,5817 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Yêu cầu tại chương V | 0,1538 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 80,51 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 525,2509 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 2,5834 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 2,9682 | 100m3 |
| 20 | Đá dăm móng đường | Yêu cầu tại chương V | 0,2558 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 34,51 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 4,8933 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 7,5776 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 101,3232 | m3 |
| 25 | Sán xuất ván khuôn tấm đan đúc sắn | Yêu cầu tại chương V | 0,1504 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn | Yêu cầu tại chương V | 0,3508 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 28 | Bê tông nắp rãnh đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,8518 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ lan can sắt cũ bờ ao | Yêu cầu tại chương V | 2,6544 | tấn |
| 30 | Đào đất đoạn lan can bị đất chèn, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 44,3644 | m3 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch lan can bờ ao cũ | Yêu cầu tại chương V | 43,0323 | m3 |
| 32 | Phá dỡ giằng lan can bờ ao | Yêu cầu tại chương V | 6,805 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 19,7175 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 1,7346 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm, | Yêu cầu tại chương V | 1,4913 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 14,357 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đất tận dụng đào móng) | Yêu cầu tại chương V | 0,4586 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây lan can, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 39,6271 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột trụ lan can | Yêu cầu tại chương V | 1,7195 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột lan can, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,2138 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột lan can, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,9895 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 9,4573 | m3 |
| 43 | Trát lan can, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 813,4513 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, trát trụ lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 177,3064 | m2 |
| 45 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75, tạo tròn trên đỉnh lan can | Yêu cầu tại chương V | 526,65 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 1.602,054 | m2 |
| 47 | Mua con tiện bê tông | Yêu cầu tại chương V | 2.068 | cái |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, chấn song bê tông lan can | Yêu cầu tại chương V | 2.068 | cái |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 3,472 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 3,472 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 4,1714 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 4,1714 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 1,2354 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 1,2354 | 100m3 |
| 55 | Chi phí tát ao phục vụ thi công đoạn kè từ cọc K-N | Yêu cầu tại chương V | 1 | Toàn bộ |
| 56 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 28,48 | 100m |
| 57 | Phên nứa chặn đất phục vụ thi công | Yêu cầu tại chương V | 356 | m2 |
| 58 | Dung máy xúc, xúc đất đắp bờ vây, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,424 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi