Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 15:26:00 đến ngày 2020-10-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,123,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,800,000 VNĐ ((Năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Dây và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,708 | Mét |
| 2 | Cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 757,962 | Mét |
| 3 | Cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,872 | Mét |
| 4 | Cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.130,772 | Mét |
| 5 | Dây CV25mm2 (1 hộp 2 cò nguội) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | Mét |
| 6 | Bộ tiếp địa hạ thế cáp ABC | 4 | Bộ | |
| 7 | Kẹp dừng cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 8 | Kẹp dừng cáp ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 9 | Kẹp dừng cáp ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x50-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 13 | Bịt đầu cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 14 | Bịt đầu cáp ABC4x70/95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 15 | Bịt đầu cáp ABC4x50/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 16 | Hộp đôminô loại 9 cực đấu trực tiếp | 62 | Cái | |
| 17 | Kẹp ghíp ABC120/35 (2bl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cái |
| 18 | Kẹp ghíp ABC95/35 (2bl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Cái |
| 19 | Kẹp ghíp ABC70/35 (2bl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211 | Cái |
| 20 | Lem ép WR419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 21 | Lem ép WR399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Cái |
| 22 | Lem ép WR279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 23 | Dây duplex nhôm 2x16mm2 | 20,6 | Mét | |
| 24 | Dây duplex đồng 2x7mm2 | 20,6 | Mét | |
| 25 | Bulon móc 16x300 +1 ld vuông 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 26 | Bulon móc 16x250+1 ld vuông 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cái |
| 27 | Bulon mắt 16x300+1 ld vuông 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 28 | Bulon mắt 16x250 +1 ld vuông 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 29 | Bulon 16x250 +2 ld vuông 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 30 | Băng keo hạ thế | 48 | Cuộn | |
| 31 | Thanh nới sứ treo | 2 | Cái | |
| C | Neo DG: 1 bộ | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | 1 | Cái | |
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" | 11 | mét | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ (Hoàng Liên Sơn ) | 1 | Cái | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon 5/8" | 8 | Cái | |
| 5 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 1 | Cái | |
| D | Neo SG: 1 bộ | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | 3 | Cái | |
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" | 27 | mét | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ (Hoàng Liên Sơn ) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon 5/8" | 24 | Cái | |
| 5 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 1 | Cái | |
| E | Phần lắp đặt mới vật tư | |||
| 1 | Rải căng dây ABC4x50mm2 | 1,1086 | Km | |
| 2 | Rải căng dây ABC4x70mm2 | 0,4136 | Km | |
| 3 | Rải căng dây ABC4x95mm2 | 0,7431 | Km | |
| 4 | Rải căng dây ABC4x120mm2 | 0,2154 | Km | |
| 5 | Lắp bộ tiếp địa hạ thế cáp ABC | 4 | Bộ | |
| 6 | Lắp hộp phân dây (hộp Đôminô) | 62 | Cái | |
| F | Phần tháo, thu hồi vật tư | |||
| 1 | Tháo hạ dây ABC4x120mm2 | 0,2154 | Km | |
| 2 | Tháo hạ dây ABC4x95mm2 | 0,7431 | Km | |
| 3 | Tháo hạ dây ABC4x70mm2 | 0,4136 | Km | |
| 4 | Tháo hạ dây ABC4x50mm2 | 1,1086 | Km | |
| 5 | Tháo Rack 3+ Sứ ống chỉ | 5 | Cái | |
| 6 | Tháo hộp phân dây (đôminô) | 81 | Cái | |
| 7 | Thu hồi neo DG, SG | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi