Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lớn cơ sở hậu cần Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải khu vực III
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lớn cơ sở hậu cần Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải khu vực III |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước theo dự toán được giao (kinh phí không tự chủ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 08:42:00 đến ngày 2020-10-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,801,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo bản vẽ thi công | 77,03 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ thi công | 6,13 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ thi công | 2,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo bản vẽ thi công | 14,73 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo bản vẽ thi công | 6,13 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ thi công | 3,9 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ thi công | 6,13 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Theo bản vẽ thi công | 0,13 | m2 |
| 2 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ thi công | 4,28 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thi công | 72,71 | m2 |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ thi công | 11,4 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thi công | 37,04 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thi công | 0,48 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thi công | 37,52 | m2 |
| 8 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo bản vẽ thi công | 244,78 | m2 |
| 9 | Trần nan gỗ nhựa | Theo bản vẽ thi công | 24,29 | m2 |
| 10 | Vách thường gỗ ốp MDF chống ẩm dày 9mm, mặt phủ VENER | Theo bản vẽ thi công | 258,01 | m2 |
| 11 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép phòng hội trường-Tgb trg 44 | Theo bản vẽ thi công | 2,43 | m2 |
| 12 | Phụ kiện cửa đi Tbg trg 48 | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 13 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo bản vẽ thi công | 2,43 | m2 cấu kiện |
| 14 | Vách tiêu âm gỗ ốp MDF chống ẩm dày 9mm, mặt phủ VENER | Theo bản vẽ thi công | 9 | m2 |
| 15 | Vách nan 40x60 ốp trên gỗ MDF chống ẩm dày 9mm, mặt phủ VENER | Theo bản vẽ thi công | 11,7 | m2 |
| 16 | Tủ tài liệu gắn tường sâu 420mm có cánh | Theo bản vẽ thi công | 5,02 | m2 |
| 17 | Tủ tài liệu gắn tường sâu 600mm có cánh | Theo bản vẽ thi công | 15,48 | m2 |
| 18 | Tủ kết hợp kệ trang trí và cửa gỗ MDF chống ẩm phủ VENER | Theo bản vẽ thi công | 18,31 | 0.0 |
| 19 | Phào chân tường cao 10cm, dày 2cm, gỗ công nghiệp | Theo bản vẽ thi công | 135,82 | m |
| 20 | Phào cổ trần cao 12cm, gỗ công nghiệp | Theo bản vẽ thi công | 149,72 | m |
| 21 | Nẹp gỗ công nghiệp 30x30 bo quanh cửa | Theo bản vẽ thi công | 245,75 | m |
| 22 | Vách ốp MDF chống ẩm 9mm, bề mặt phủ lamilate vân đá màu sáng | Theo bản vẽ thi công | 30,39 | m2 |
| 23 | Vách gỗ kính (Cửa nhựa uPVC Hoàng Gia Window) trg 45 | Theo bản vẽ thi công | 8,8 | m2 |
| 24 | Vách gỗ hoa văn | Theo bản vẽ thi công | 2,79 | m2 |
| 25 | Phụ kiện vách trượt | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 26 | Rèm lá các phòng hội trường, PHCN, phòng lãnh đạo giám đốc, phó giám đốc | Theo bản vẽ thi công | 27 | m2 |
| 27 | Hoa giả trang trí phục phát biểu | Theo bản vẽ thi công | 1 | lẵng |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Thiết bị PCCC báo khói ( tháo ra và lắp lại) | Theo bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 2 | Máy chiếu (tháo ra và lắp lại) | Theo bản vẽ thi công | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn LED PANEL 150x1200/28W | Theo bản vẽ thi công | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 78 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 78 | m |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 9 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 45 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 45 | m |
| 13 | CAMERA WIFI | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 14 | Model wifi 4 sport | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn LED PANEL 150x1200/28W | Theo bản vẽ thi công | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 17 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 87 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 87 | m |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 24 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe-4.5KA | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 42 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 42 | m |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | 4 | cái | |
| 31 | Phiến đấu dây KRONE GERCMANY 10 đôi | Theo bản vẽ thi công | 1 | 0.0 |
| 32 | Hộp HC2 (đựng phiến đấu dây KRONE GERCMANY 10 đôi) | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 33 | Model wifi 4 sport | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 58 | m |
| 35 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 58 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 58 | m |
| 37 | Ðèn led dây | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 38 | Bộ chuyển nguồn 12V | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 20 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần chống ẩm | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 45 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 44 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 44 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 44 | m |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 32 | m |
| 53 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 32 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 32 | m |
| 55 | Ðèn led dây | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 56 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 56 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 56 | m |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 62 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 22 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 22 | m |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 69 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 71 | Ðèn led dây | Theo bản vẽ thi công | 13 | m |
| 72 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 77 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 86 | Ðèn led dây | Theo bản vẽ thi công | 13 | m |
| 87 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 92 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 99 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | 28 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 28 | m |
| 101 | Ðèn led dây | Theo bản vẽ thi công | 13 | m |
| 102 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X1.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 40 | m |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, có một chấu nối đất, điện áp 250v -16A | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 107 | Đế nhựa âm ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp automat 8 module | Theo bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1X2.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | m |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT6 | Theo bản vẽ thi công | 21 | m |
| 114 | Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 | Theo bản vẽ thi công | 21 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thi công | 21 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi