Gói thầu: Nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008615-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách Tỉnh hỗ trợ xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 08:42:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Nền và mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 32,1113 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 28,98 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền cát (50cm trên cùng) bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 15,0871 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Theo Mục II Chương V HSMT | 40,8212 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo Mục II Chương V HSMT | 40,8212 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I (phần ngập đất) | Theo Mục II Chương V HSMT | 55,6544 | 100m |
| 7 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I (phần không ngập đất) | Theo Mục II Chương V HSMT | 8,696 | 100m |
| 8 | Cung cấp cừ tràm nẹp dài 3,7m | Theo Mục II Chương V HSMT | 217,4 | m |
| 9 | Cung cấp thép buộc D6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 49,8168 | kg |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,5261 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 30,1741 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3,5kg/ m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 30,1741 | 100m2 |
| 13 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | cái |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5424 | m3 |
| 15 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | trụ |
| 19 | Cung cấp biển tên đường phản quang | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo phản quang tròn | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi