Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007760-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 15:40:00 đến ngày 2020-10-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường mới, đất cấp III | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 314,855 | m3 |
| 2 | Đào xúc vật liệu không thích hợp, mặt đường cũ | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 45,667 | m3 |
| 3 | Đào bùn và đất hữu cơ đất cấp I | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 180,655 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,844 | m3 |
| 5 | Đào cấp đất cấp 2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 53,822 | m3 |
| 6 | Đào khuôn hè | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,244 | m3 |
| 7 | Đào hố móng rãnh, đất cấp III | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 265,567 | m3 |
| 8 | Đắp đất tận dụng hố móng ngoài rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,0126 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,1996 | 100m3 |
| 10 | Đắp hè đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đât tận dụng) | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 4,0289 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 16,1493 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 16,1493 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,9587 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,7878 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,168 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp nền đường đầm K98 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 251,4851 | m3 |
| 7 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,6196 | 100m3 |
| C | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 595,35 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,2977 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,242 | 100m3 |
| 4 | Móng BTXM móng bó vỉa và tấm đan rãnh cấp B12.5 (mác 150#) dày 10cm đá 2x4 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 20,47 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng đổ bê tông Block vỉa và tấm đan rãnh ghé | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,7706 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn Block bó vỉa | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 3,0771 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xi măng cấp B22,5 (mác 300#) đá 1x2 viên block vỉa loại B1 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 13,15 | m3 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa 26x23x100cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 263 | m |
| 9 | Ván khuôn rãnh ghé BTXM loại A kích thước (30x50x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,294 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xi măng cấp B22,5 (mác 300#) đá 1x2 rãnh ghé BTXM loại A kích thước (30x50x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 4,73 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh ghé BTXM loại A kích thước (30x50x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 78,9 | m2 |
| 12 | Móng BTXM móng bó vỉa và tấm đan rãnh cấp B12.5 (mác 150#) dày 10cm đá 2x4 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng đổ bê tông Block vỉa và tấm đan rãnh ghé | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn Block bó vỉa | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xi măng cấp B22,5 (mác 300#) đá 1x2 viên block vỉa loại B2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa BTXM loại B1 kích thước (26x23x25)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 7,5 | m |
| 17 | Ván khuôn rãnh ghé BTXM loại A kích thước (30x25x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,0423 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xi măng cấp B22,5 (mác 300#) đá 1x2 rãnh ghé BTXM loại B kích thước (30x25x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,14 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan rãnh ghé BTXM loại A kích thước (30x25x6)cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,25 | m2 |
| 20 | Đào hố móng trông cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 16,2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,1609 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng hố trồng cây sản xuất bằng máy trộn, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,16 | m3 |
| 23 | Xây móng bó bồn cây bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,7 | m3 |
| 24 | Trát bồn cây vữa ximăng M75# dày 1,5cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 26,54 | m2 |
| 25 | Đắp đất mầu hố trồng cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 14,58 | m3 |
| 26 | Mùa đất mầu hố trồng cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 14,58 | m3 |
| 27 | Đào hố móng trông cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,79 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng hố trồn cây | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,0586 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng hố trồng cây sản xuất bằng máy trộn, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,76 | m3 |
| 30 | Xây móng bó bồn cây bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,9 | m3 |
| 31 | Trát bồn cây vữa mimăng M75#, dày 1,5cm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 7,91 | m2 |
| D | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt mầu trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 49,01 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt mầu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 12,9 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt mầu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 17 | m2 |
| E | VẬN CHUYÊN ĐẤT ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,8065 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,7465 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,4567 | 100m3 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC B1000 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 41,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy móng hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,8172 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 65,5 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh vữa XM mác 75 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 131,76 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 664,27 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố rãnh và hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,5677 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,226 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố hố ga mác 200 đá 1x2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 22,66 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bản rãnh và hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 2,4796 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản rãnh và hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 3,477 | tấn |
| 11 | Bê tông tâm đan rãnh và hố ga mác 250 đá 1x2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 33,45 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bản rãnh và bản hố ga | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 517 | cái |
| 13 | Bộ nắp hố ga Composite Tải trọng P125 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 9 | Bộ |
| 14 | Ván khuôn máng cửa thu nước | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,4725 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép máng cửa thu nước | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,2741 | tấn |
| 16 | Bê tông máng cửa thu nước B20 (mác 250#) đá 1x2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 5,04 | m3 |
| 17 | Lắp đặt máng cửa thu nước bằng máy | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 18 | Song chắn rác cửa thu nước Coposite tải trọng P=125KN | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 19 | Ván khuôn Block cửa thu nước | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,1926 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép Block cửa thu nước | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,0324 | tấn |
| 21 | Bê tông Block cửa thu nước B20 (mác 250#) đá 1x2 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,53 | m3 |
| 22 | Lắp đặt Block cửa thu nước bằng máy | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 23 | Ván khuôn bản rãnh rãnh máng cửa thu | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 0,1264 | tấn |
| 25 | Bê tông bản máng dẫn cửa thu 1x2, mác 250 | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 1,62 | m3 |
| 26 | Lắp bản máng dẫn cửa thu nước | Theo HSTBCKTKT được duyệt | 27 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi