Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201012291-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đê điều Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201003373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn QĐ 1735/QĐ-UBND ngày 04/06/2020 của UBND tỉnh Nghệ An
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 09:48:00 đến ngày 2020-10-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,315,114,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CỐNG
1 BTXM M250 đá 1x2 bản đáy Cửa vào+ Nhánh của ra 3,12 m3
2 BTXM M250 đá 1x2 thành mương Cửa vào+ Nhánh của ra 4,98 m3
3 BTXM M250 đá 1x2 bản đáy Mương cắt qua cống 1,74 m3
4 BTXM M250 đá 1x2 thành mương Mương cắt qua cống 2,83 m3
5 Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn Mương cắt qua cống 1,37 m3
6 BTXM M250 đá 1x2 bản đáy, chân khay Thân cống 19,32 m3
7 BTXM M250 đá 1x2 thành cống Thân cống 12,99 m3
8 BTXM trần cống M250 đá 1x2 Thân cống 10,8 m3
9 BTXM gờ chắn M250 đá 1x2 Thân cống 0,3 m3
10 Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn Tấm đan trên hố nạo vét 1,56 m3
11 BTXM mặt đường M250 đá 1x2 Đường bê tông hoàn trả 5,79 m3
12 Lớp bạt xác rắn Đường bê tông hoàn trả 28,96 m2
13 Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 14cm Đường bê tông hoàn trả 28,96 m2
14 Ván khuôn bê tông mặt đường Đường bê tông hoàn trả 3,2 m2
15 BTXM M200 đá 1x2 bản đáy Bê tông M200 hồ vét bùn cửa ra 4,46 m3
16 BTXM tường M200 đá 1x2 Bê tông M200 hồ vét bùn cửa ra 9,97 m3
17 BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ Bê tông lót M100 6,43 m3
18 Lớp bạt xác rắn Lót bạt xác rắn 11,6 m2
19 Ván khuôn đổ tại chỗ bản đáy Ván khuôn cửa vào 2,7 m2
20 Ván khuôn tường, thành cống đổ tại chỗ Ván khuôn cửa vào 24,39 m2
21 Ván khuôn đổ tại chỗ bản đáy Ván khuôn Mương cắt qua cống 43,48 m2
22 Ván khuôn tấm đan Ván khuôn Mương cắt qua cống 5,14 m2
23 Ván khuôn đổ tại chỗ bản đáy, chân khay ván khuôn thân cống 26,03 m2
24 Ván khuôn tường, thành cống đổ tại chỗ ván khuôn thân cống 88,4 m2
25 Ván khuôn trần cống, gờ đổ tại chỗ ván khuôn thân cống 19,38 m2
26 Ván khuôn tường, thành cống đổ tại chỗ Ván khuôn Hố vét bùn cưa ra 47,89 m2
27 Cốt thép đổ tại chỗ D<=10mm Thép tròn các loại 379,36 Kg
28 Cốt thép đổ tại chỗ D<=18mm Thép tròn các loại 317,15 Kg
29 Cốt thép tấm đan D<=10mm Thép tròn các loại 103,7 Kg
30 Cốt thép tấm đan D<=18mm Thép tròn các loại 192,66 Kg
31 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D<=10mm Thép tròn các loại 110,2 Kg
32 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D<=18mm Thép tròn các loại 3.457,74 Kg
33 Giấy sika O32 Khớp nối giấy sika O32 6,95 m
34 Đóng cọc tre L=3m Đóng cọc tre 25m/cọc, cọc dài 3m 5.595 m
35 Cắt mặt đường bê tông 20cm Hạng mục khác 7,24 m
36 Phá dỡ bê tông mặt đường Hạng mục khác 5,79 m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Hạng mục khác 10,83 m3
38 Đào móng đất cấp 2 bằng máy Hạng mục khác 254,53 m3
39 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Hạng mục khác 170,54 m3
40 Đào đất phong hóa bằng máy Hạng mục khác 1,97 m3
41 Bơm nước hố móng Hạng mục khác 5 ca
42 Đắp đất nền đường K90 bằng máy Hạng mục khác 204,75 m3
43 Phá dỡ đường tránh Hạng mục khác 204,75 m3
B TUYẾN KÊNH
1 BTXM M200 đá 1x2 bản đáy BTXM M200 đá 1x2 bản đáy 108,11 m3
2 BTXM tường kênh M200 đá 1x2 đổ tại chỗ BTXM M200 đá 1x2 bản đáy 150,91 m3
3 BTXM giằng kênh M200 đá 1x2 BTXM M200 đá 1x2 bản đáy 4,87 m3
4 BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ Đá dăm đệm 4x6, dày 10cm 54,06 m3
5 Ván khuôn đổ tại chỗ bản đáy Ván khuôn 195,86 m2
6 Ván khuôn tường, giằng kênh đổ tại chỗ Ván khuôn 1.538,79 m2
7 Giấy dầu nhựa đường Khớp nối giấy dầu nhựa đường 24,39 m3
8 Cốt thép thân mương đổ tại chỗ D<=18mm Cốt thép 15.744,65 Kg
9 Cốt thép giằng kênh D<=10mm Cốt thép 100,9 Kg
10 Cốt thép giằng kênh D<=18mm Cốt thép 872,1 Kg
11 Đào móng đất cấp 2 bằng máy Phần đào đắp 395,89 m3
12 Đắp đất K85 bằng đầm cóc Phần đào đắp 610,99 m3
13 Đào đất phong hóa bằng máy Phần đào đắp 255,66 m3
C HẠNG MỤC KHÁC
1 Di dời cột điện Di dời cột điện 2 Cột
D ĐIỀU PHỐI ĐẤT
1 Vận chuyển đất C1 đổ đi 1,5km Vận chuyển đất C1 đổ đi 1,5km 257,64 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi 1,5km Vận chuyển phế thải đổ đi 1,5km 16,63 m3
3 Mua đất và vận chuyển đất đắp cự ly 2,5km Mua đất và vận chuyển đất đắp cự ly 2,5km 170,54 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->