Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201006371-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201004694
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 15:54:00 đến ngày 2020-10-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,006,129,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,3139 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 5,9641 100m3
3 Mua đất đá hỗn hơp đầm chặt K90 Chương V - E HSMT 774,1402 m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,7925 100m3
B HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E HSMT 12,345 100m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V - E HSMT 215,3688 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 9,7292 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 36,3847 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 117,3263 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,5602 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 3,3694 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT 4,2347 tấn
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 1,2595 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 4,8317 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0569 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,1978 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 1,0432 tấn
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,5097 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 13,1001 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,3031 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 1,4965 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,8091 100m2
19 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 65,1028 m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 4,1975 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 0,2209 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 1,6716 100m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 8,7979 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,8632 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,8632 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,8632 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 32,7802 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 17,8925 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,403 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,9579 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,8644 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,7641 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 50,0073 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,2396 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 5,6976 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,1194 tấn
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 4,9499 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 91,4817 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái chéo, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 12,4012 m3
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 9,2069 tấn
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 8,1355 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,4874 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,3214 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1205 tấn
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,4419 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 8,4328 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,2224 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,9459 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô,ô văng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,8672 100m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,0995 m3
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,1936 tấn
52 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,1 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - E HSMT 30 cái
54 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 168,9248 m3
55 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 42,5073 m3
56 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 41,6848 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 3,7014 m3
58 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,3853 m3
59 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 40,3864 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 60,04 m
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 40,3864 m2
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 1,6104 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,464 m3
64 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 0,4392 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,464 m3
66 Lát gạch đất lá dừa 200x200mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,64 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 420,1438 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 813,55 m2
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 71,0214 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 319,0403 m2
71 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 30,8478 m2
72 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 378,6463 m2
73 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 136,88 m2
74 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 46,4 m2
75 Trát vẩy tường, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 53,3234 m2
76 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 691,0535 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 108,6468 m
78 Đắp chân trụ, đấu trụ cột hiên, cột sảnh Chương V - E HSMT 28 cái
79 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 52,1088 m2
80 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 13,435 m2
81 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 56,427 m2
82 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 631,8774 m2
83 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 71,0508 m2
84 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 711,0787 m2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 206,314 m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước 60x240mm Chương V - E HSMT 44,937 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2.019,9927 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 739,8565 m2
89 Gia công lan can cầu thang inox 304 Chương V - E HSMT 1,1372 tấn
90 Trụ gỗ cầu thang Chương V - E HSMT 1 bộ
91 Mua tay vịn gỗ 60x80 gỗ nhóm III Chương V - E HSMT 17,46 m
92 Chi tiết con sơn làm bằng bê tông sơn giả gỗ Chương V - E HSMT 34 bộ
93 Mua cửa đi mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 118,356 m2
94 Mua cửa đi mở trượt lùa khung nhôm Xingfa hệ 55, 93 kính dày 6.38ly Chương V - E HSMT 12,628 m2
95 Mua cửa sổ mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 82,35 m2
96 Mua phụ kiện Kinlong cửa đi 2 cánh mở quay, khóa đa điểm,06 bản lề 3D Chương V - E HSMT 20 bộ
97 Mua phụ kiện Kinlong cửa đi WC mở quay 1 cánh khóa đơn điểm, bản lề 3D Chương V - E HSMT 18 bộ
98 Mua phụ kiện Kinlong cửa sổ 2 cánh dùng: TNĐĐ, TC, bản lề chữ A Chương V - E HSMT 33 bộ
99 Mua phụ kiện Kinlong cửa sổ SW 1 cánh dùng: TNĐĐ, bản lề chữ A Chương V - E HSMT 12 bộ
100 Mua vách kính cố định nhôm Xingfa, kính an toàn 6.38mm Chương V - E HSMT 21,0062 m2
101 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 186,111 m2
102 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - E HSMT 18,5306 m2
103 Gia công xen hoa cửa sổ, hoa inox 304 15x15x1.5mm Chương V - E HSMT 0,5203 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 74,16 m2
105 Tấm tôn cửa thang lên mái Chương V - E HSMT 1 cái
106 Mua khoá cửa thang lên mái Chương V - E HSMT 1 cái
107 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 1,899 tấn
108 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,899 tấn
109 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V - E HSMT 4,3397 100m2
110 Tôn úp nóc, góc xối rộng 0,4m Chương V - E HSMT 73,58 md
111 Ke nẹp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (6 chiếc /m2) Chương V - E HSMT 2.603,82 cái
112 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V - E HSMT 158,1164 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E HSMT 8,1779 100m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E HSMT 8,1779 100m2
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 14,7982 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,7956 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,3242 m3
118 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bể Chương V - E HSMT 0,0442 100m2
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,1223 tấn
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,047 tấn
121 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,812 m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,198 m3
123 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0188 100m2
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,021 tấn
125 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,5704 m3
126 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0292 100m2
127 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0604 tấn
128 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 18,9528 m2
129 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 15,9068 m2
130 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,48 m2
131 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 22,4328 m2
132 Ngâm nước xi măng với tỷ lệ 5kg/1m3 Chương V - E HSMT 19,2 m3
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 6 cấu kiện
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 4,5345 m3
135 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 48 bộ
136 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
137 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V - E HSMT 16 bộ
138 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm Chương V - E HSMT 9 bộ
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E HSMT 24 cái
140 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V - E HSMT 50 m
141 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V - E HSMT 15 m
142 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V - E HSMT 100 m
143 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E HSMT 400 m
144 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E HSMT 280 m
145 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 500 m
146 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V - E HSMT 900 m
147 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 1.300 m
148 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
149 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Chương V - E HSMT 2 cái
150 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25 Ampe Chương V - E HSMT 2 cái
151 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
152 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe Chương V - E HSMT 4 cái
153 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
154 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 35Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
155 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
156 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V - E HSMT 23 cái
157 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V - E HSMT 16 cái
158 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - E HSMT 12 cái
159 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 24 cái
160 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - E HSMT 48 cái
161 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 32 cái
162 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 45 cái
163 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 2 cái
164 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước 100x100mm Chương V - E HSMT 200 hộp
165 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước 150x150mm Chương V - E HSMT 50 hộp
166 Móc quạt trần fi 14 ,L= 400(tạm tính) Chương V - E HSMT 24 cái
167 Băng dính PVC(tạm tính) Chương V - E HSMT 50 quận
168 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 18mm Chương V - E HSMT 1.200 m
169 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V - E HSMT 150 m
170 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 500x400x180mml (tạm tính) Chương V - E HSMT 2 cái
171 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 9 modul (tạm tính) Chương V - E HSMT 16 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,9 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
174 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V - E HSMT 2 cái
175 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - E HSMT 5 cái
176 Lắp đặt van gạt, đường kính van 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
177 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 5 cái
178 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 20 cái
179 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32-25 Chương V - E HSMT 15 cái
180 Lắp đặt Zacco ren trong D25mm Chương V - E HSMT 2 cái
181 Lắp đặt Zacco ren trong D32mm Chương V - E HSMT 2 cái
182 Lắp đặt măng sôngnhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 20 cái
183 Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 10 cái
184 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 50 cái
185 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 10 cái
186 Lắp đặt van ren ngoài, đường kính van 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
187 Mua và lắp đặt rọ đồng Chương V - E HSMT 1 cái
188 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V - E HSMT 0,7 100m
189 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
190 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
191 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
192 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch D110mm Chương V - E HSMT 20 cái
193 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 90mm Chương V - E HSMT 4 cái
194 Lắp đặt chếch nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 60mm Chương V - E HSMT 10 cái
195 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Chương V - E HSMT 24 cái
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V - E HSMT 24 cái
197 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V - E HSMT 15 cái
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Chương V - E HSMT 20 cái
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kínhcút 110-90mm Chương V - E HSMT 6 cái
200 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90-60mm Chương V - E HSMT 6 cái
201 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60-42mm Chương V - E HSMT 6 cái
202 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm Chương V - E HSMT 10 cái
203 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60-42 Chương V - E HSMT 20 cái
204 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm Chương V - E HSMT 10 cái
205 Mua và lắp đặt ống kiểm tra D110 Chương V - E HSMT 4 cái
206 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 1,5 100m
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V - E HSMT 32 cái
208 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông D90mm Chương V - E HSMT 16 cái
209 Mua và lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V - E HSMT 16 cái
210 Mua và lắp đặt ốc vít và đai INOX Chương V - E HSMT 80 cái
211 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V - E HSMT 18 cái
212 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - E HSMT 8 bộ
213 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V - E HSMT 8 bộ
214 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 8 cái
215 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 8 bộ
216 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 8 cái
217 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 12 bộ
218 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 6 bộ
219 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - E HSMT 2 bộ
220 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30lít Chương V - E HSMT 2 bộ
221 Mua và lắp đặt máy bơm nước Chương V - E HSMT 1 cái
222 Mua và lắp đặt phao cơ Chương V - E HSMT 2 cái
223 Mua và lắp đặt phao điện Chương V - E HSMT 2 cái
224 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - E HSMT 2 bể
225 Mua và lắp đặt chốp hơi Chương V - E HSMT 4 cái
226 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 12 cọc
227 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 6 cái
228 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V - E HSMT 120 m
229 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V - E HSMT 20 m
230 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D20mm Chương V - E HSMT 25 m
231 Mua và lắp đặt sứ ôm chân kim thu sét Chương V - E HSMT 6 cái
232 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - E HSMT 20,048 m3
233 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 20,04 m3
234 Mua và lắp đặt giá đỡ phi 10 l=150mm Chương V - E HSMT 30 cái
235 Mua và lắp đặt kẹp kiểm tra Chương V - E HSMT 4 cái
236 Mua và lắp đặt bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 Chương V - E HSMT 4 cái
237 Mua và lắp đặt đệm chì lá 40*120 Chương V - E HSMT 4 cái
238 Lắp đặt kệ để bình chữa cháy 450x600x220 Chương V - E HSMT 2 cái
239 Lắp đặt bình chữa cháy Bột BC MFZ4 Chương V - E HSMT 4 cái
240 Lắp đặt bình chữa cháy Khí CO2 MT3 Chương V - E HSMT 2 cái
241 Lắp đặt tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Chương V - E HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, KÈ AO
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 31,0865 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 14,5066 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,3056 100m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V - E HSMT 62,6523 100m
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 25,2608 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,441 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0252 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,0098 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,5605 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1019 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0137 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0645 tấn
13 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,6083 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 261,0437 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 62,5142 m3
16 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 39,5514 m3
17 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,756 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,5551 100m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 0,4368 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,083 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 21,1535 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,4112 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,3726 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 1,8539 tấn
25 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 19,6443 m3
26 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 55,134 m3
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 175,9764 m2
28 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 446,7622 m2
29 Trát cạnh tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 148,157 m2
30 Đắp chi tiết đầu trụ Chương V - E HSMT 67 bộ
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 328,36 m
32 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E HSMT 4,2734 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 4,2734 m3
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 771,3086 m2
35 Gia công cổng sắt Chương V - E HSMT 0,2983 tấn
36 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V - E HSMT 1,0632 tấn
37 Mua+ lắp đặt mũi gang đúc Chương V - E HSMT 202 0.0
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 39,4837 m2
39 Lắp dựng cổng , hàng rào sắt Chương V - E HSMT 46,622 m2
40 Bản lề Chương V - E HSMT 9 cái
41 Khóa cổng Chương V - E HSMT 2 cái
42 Bánh xe cổng Chương V - E HSMT 3 cái
43 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,6655 m3
44 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 9,9404 m2
45 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,06 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,06 m2
47 Sản xuất, lắp đặt chữa INOX làm biển Chương V - E HSMT 1 bộ
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,4 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,2 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,768 m3
3 Mua + lắp đặt bu lông D14 Chương V - E HSMT 32 cái
4 Gia công khung cột bằng thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,5265 tấn
5 Lắp dựng khung Chương V - E HSMT 0,2577 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2071 tấn
7 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V - E HSMT 0,3265 100m2
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E HSMT 7,81 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 1,065 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,45 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2541 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0483 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V - E HSMT 8,25 100m
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,32 m3
5 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,9434 m3
6 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,5246 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,8712 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0264 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0147 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0864 tấn
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0114 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 0,06 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 0,3495 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0664 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 0,8731 m3
16 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,3328 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,8712 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0668 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0253 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,1305 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,2188 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1857 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,2012 100m2
24 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,693 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,11 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,022 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,002 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0178 tấn
29 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,996 m2
30 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 51,768 m2
31 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 28,486 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,1164 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 18,88 m
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,328 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 48,5844 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 51,768 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,2704 m2
38 Mua cửa đi mở quay 1cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 2,16 m2
39 Mua cửa sổ mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 10,56 m2
40 Mua phụ kiện Kinlong cửa đi mở quay 1 cánh khóa đơn điểm, bản lề 3D Chương V - E HSMT 1 bộ
41 Mua phụ kiện Kinlong cửa sổ 2 cánh dùng: TNĐĐ, TC, bản lề chữ A Chương V - E HSMT 4 bộ
42 Gia công hoa inox 304 kích thước 15x15x1.5mm Chương V - E HSMT 0,0796 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 10,56 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 12,72 m2
45 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,1026 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,1026 tấn
47 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V - E HSMT 0,1722 100m2
48 Tôn úp nóc khổ rộng 300 Chương V - E HSMT 10 m
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 2 cái
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 100x100mm Chương V - E HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
54 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 70 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V - E HSMT 60 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 30 m
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E HSMT 1 cái
58 Móc quạt trần D16 L400 Chương V - E HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 18 mm Chương V - E HSMT 70 m
F HẠNG MỤC: NHÀ ĂN
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V - E HSMT 27,15 100m
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 5,643 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,382 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,4929 tấn
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,2367 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 13,2576 m3
7 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,4673 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1758 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0786 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,2264 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,8565 m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 3,5889 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,6819 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 1,5391 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1162 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0042 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0904 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,6389 m3
19 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 18,1773 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,3996 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,1279 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,5941 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,7389 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,8332 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,6694 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 28,9486 m3
27 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,0353 m3
28 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,3444 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,3444 tấn
30 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V - E HSMT 0,832 100m2
31 Mua tôn úp nóc Chương V - E HSMT 23,2 md
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,1309 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bàn bếp, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,019 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0095 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0109 tấn
36 Trát lót mặt bàn Chương V - E HSMT 1,8964 m2
37 Lát đá granit tự nhiên, mặt bàn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E HSMT 1,8964 m2
38 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 108,1357 m2
39 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 49,174 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 83,32 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 51,15 m
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 18,216 m2
43 Đắp chi tiết cột Chương V - E HSMT 4 bộ
44 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,5872 m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,6798 m3
46 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,5026 m3
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 15,0255 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 81,7684 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 64,1244 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 132,494 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 159,3551 m2
52 Mua cửa đi mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 11,34 m2
53 Mua cửa sổ mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 Chương V - E HSMT 12,16 m2
54 Mua phụ kiện Kinlong cửa đi 2 cánh mở quay, khóa đa điểm,06 bản lề 3D Chương V - E HSMT 3 bộ
55 Mua phụ kiện Kinlong cửa sổ 2 cánh dùng: TNĐĐ, TC, bản lề chữ A Chương V - E HSMT 4 bộ
56 Gia công hoa inox 304, 15x15x1,2mm Chương V - E HSMT 0,0807 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 12,16 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 23,5 m2
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 1 cái
60 Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 6 cái
62 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 6 bộ
63 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E HSMT 3 cái
64 Móc quạt trần Chương V - E HSMT 3 cái
65 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V - E HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 18mm Chương V - E HSMT 140 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V - E HSMT 40 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 80 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 Chương V - E HSMT 200 m
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
71 Hộp tủ điện 250x200x150 Chương V - E HSMT 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,55 100m
73 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 5 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
77 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V - E HSMT 4 cái
79 Quả cầu + Rọ chắn rác Chương V - E HSMT 4 Cái
80 Đai gữi ống + vít nở: Chương V - E HSMT 12 Cái
81 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V - E HSMT 0,036 100m
82 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 5 m3
83 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V - E HSMT 9,306 100m
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,489 m3
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,0438 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,4853 tấn
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,063 100m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,0309 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,1943 m3
90 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0684 100m2
91 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1102 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0438 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,1217 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0922 tấn
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,7427 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,2914 m3
97 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 9,56 m2
98 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 34,7 m2
99 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 36,248 m2
100 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 9,2 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 12,9136 m2
102 Mua nắp đậy + khóa Chương V - E HSMT 1 cái
G HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E HSMT 68,8044 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V - E HSMT 17,2011 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 57,337 m3
4 Cắt khe sân Chương V - E HSMT 9,102 10m
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 24,59 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 3,9431 m3
7 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,0406 m3
8 Xúc, san đất bồn cây, bồn hoa, vườn thuốc Chương V - E HSMT 0,4662 100m3
9 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 136,2148 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 179,23 m
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 136,2148 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 13,1691 m3
13 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,184 m3
14 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,0922 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1944 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0342 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,5682 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 8,2875 m3
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,437 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,8108 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 191 cấu kiện
22 Trát tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 138,4797 m2
23 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 58,2655 m2
24 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm Chương V - E HSMT 6 gốc cây
25 Trồng bảo dưỡng cây xanh Chương V - E HSMT 6 gốc cây
H HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E HSMT 82,02 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 119,8879 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 107,2222 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 65,4493 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 15,7945 m3
6 Phá dỡ kết cấu móng gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 131,5538 m3
7 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,171 tấn
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 41,4159 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,145 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 6,3023 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 3,0386 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 3,4637 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E HSMT 3,4479 m3
14 Vận chuyển gạch đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 4,1837 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 4,1837 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 4,1837 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->