Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 16:03:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,318,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,217 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 100,61 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 925,62 | m3 |
| 4 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.679,2819 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.679,28 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất K95, 13km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,0345 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất K98, 21km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,7584 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1063 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,0188 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9641 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 16cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5026 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8155 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,647 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,647 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7386 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7386 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7386 | 100tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7735 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,63 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 331,5 | m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.105 | cái |
| C | LÁT HÈ, BÓ VỈA | |||
| 1 | Lát via hè bằng đá Marble Thanh Hóa làm nhám mặt, KT 30x30x4cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.618 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 161,8 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,235 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,73 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,49 | m3 |
| 6 | Bó vỉa đá KT(230x260x100)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 365 | md |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,9 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 365 | cái |
| 9 | Tấm song chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,925 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,95 | m3 |
| 13 | Bó vỉa đá KT(230x260x40)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | m |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,5 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 188 | cái |
| D | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,8448 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7852 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,889 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,9558 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 215,93 | m2 |
| E | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7456 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2246 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0358 | m3 |
| 4 | Bó vỉa hố trồng cây (1200x200x120) | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | viên |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | cái |
| 6 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,53 | m3 |
| 7 | Cây bằng lăng, đường kính gốc: D8-10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | cây |
| F | HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,1584 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6721 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,1584 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 96,1996 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 430,196 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 162,164 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9749 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0918 | tấn |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,8256 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1416 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9617 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,222 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 331 | cái |
| G | HOÀN TRẢ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,265 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2314 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,265 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,9 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 203,96 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,182 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3598 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7175 | tấn |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,892 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6503 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7788 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,3 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 113 | cái |
| H | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8892 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1689 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0593 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng + thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,496 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2368 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4197 | tấn |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,944 | m3 |
| 10 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2541 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0797 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,584 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| I | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,46 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0314 | 100m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,5598 | m3 |
| 4 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,146 | 100m2 |
| 5 | Van khóa cửa đồng Sanwa DN50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1212 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,269 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0084 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5834 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,448 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,16 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0131 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0064 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8528 | m3 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,82 | 100 m |
| 18 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 129,36 | kg |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100 m |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,82 | 100m |
| 23 | Khử trùng ống nước, ĐK 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,82 | 100m |
| 24 | Nước xúc xả thau rửa ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1902 | m3 |
| 25 | Lắp đặt Tê nối, ĐK 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| J | XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV VỀ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4333 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | m3 |
| 6 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,6 | kg |
| 7 | Dây dòng cột nối đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | kg |
| 8 | Dây nối đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,08 | kg |
| 9 | Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 10 | Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cột |
| 11 | Cổ dề giữ cáp cột tròn đơn CD-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 282 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 282 | m |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| K | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,904 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,942 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,4664 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,308 | m3 |
| 7 | Gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.400 | viên |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 168 | m2 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | 1000v |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,504 | 100m3 |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ BCKTKT | 336 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | 100m |
| 14 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 118,58 | kg |
| 15 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | 100m |
| 16 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,043 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0062 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | m3 |
| 25 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0186 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,39 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,85 | m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | m3 |
| 34 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 35 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 36 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0186 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,39 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,85 | m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | m3 |
| 43 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 200,2 | kg |
| 44 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cái |
| 45 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5 | 10 cọc |
| 46 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | m |
| 47 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 48 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 49 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 4, 5 và 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | tủ |
| 50 | Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 tủ |
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | m |
| 52 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =9kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m |
| 53 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99 | m |
| 54 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,99 | 100m |
| 55 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 253 | m |
| 56 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,53 | 100m |
| 57 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | đầu |
| 58 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | đầu cáp |
| L | PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 233 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,33 | 100m |
| 3 | Bu lông khung móng M16x500x200x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện chôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D76 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0086 | 100m3 |
| 11 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | kg |
| 12 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 13 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 14 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 16 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,2 | m |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,558 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0519 | 100m3 |
| 23 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,38 | kg |
| 24 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 26 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 27 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | Kg |
| 28 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cái |
| 29 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cột |
| 30 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 31 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1 bộ |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | m |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | 100m |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 238 | m |
| 36 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,38 | 100m |
| 37 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 226 | m |
| 38 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,26 | 100m |
| 39 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 40 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m |
| 41 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 42 | Cầu đấu 4Px60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 43 | Aptomat 1 pha/6A | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 44 | Vít M8 bắt bảng điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 45 | Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 47 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 48 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bảng |
| 49 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cái |
| 50 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | đầu cáp |
| 51 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi