Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200980331-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200979025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo hằng năm của tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 18:48:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,100,354,403 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BẾP + ĂN
1 Tháo dỡ nhà bếp, nhà ăn gỗ tạm Xem chương V 20 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 13,92 m2
3 Tháo tấm lợp tôn Xem chương V 1,197 100m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,341 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Xem chương V 12,705 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Xem chương V 1,215 m3
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 93,492 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 10,225 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 10,766 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem chương V 0,047 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 3,426 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chương V 0,104 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chương V 0,082 tấn
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chương V 0,062 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chương V 0,023 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,267 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,126 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 5,649 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 1,425 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,147 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,579 tấn
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem chương V 0,296 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,306 m3
24 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 6,762 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 20,726 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem chương V 0,072 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,072 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 0,072 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 16,911 m3
30 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 0,324 tấn
31 Bu lông D18 dài 300mm có chân Xem chương V 52 cái
32 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 0,324 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 13,857 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,258 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem chương V 0,273 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,5 m3
37 Gia công xà gồ thép Xem chương V 1,563 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 1,563 tấn
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,552 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,552 tấn
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,159 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 17,768 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 190,23 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 0,834 100m2
45 Thưng tấm nhựa lấy sáng rộng 1m Xem chương V 18,2 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 2,125 100m2
47 Tôn úp nóc, ốp sườn Xem chương V 38,37 m
48 Máng nước Xem chương V 40,22 m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,154 100m
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 8 cái
51 SXLD trần tôn xốp khổ 30cm Xem chương V 161,132 m2
52 SXLD phào nhôm Xem chương V 97,34 m
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 105,604 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 201,886 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 157,66 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 19,74 m2
57 Sản xuất khuôn cửa đi thép hộp Xem chương V 46,38 m
58 Sản xuất cửa đi thép hộp Xem chương V 16,333 m2
59 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 16,333 m2 cấu kiện
60 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 46,38 m cấu kiện
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 105,604 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 201,886 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,96 100m2
64 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
65 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 110 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 30 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 60 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 230 m
70 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 220 m
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 6 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
73 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
74 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 1 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 6 hộp
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 6 cái
78 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Xem chương V 2 cái
79 Tủ điện tổng Xem chương V 1 bộ
80 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa Xem chương V 15 bộ
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 13 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 6 hộp
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Xem chương V 2 cái
84 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Xem chương V 7,36 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 7,36 m3
86 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 23 m
87 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 35,83 m
88 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem chương V 3 cái
89 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 3 cọc
90 Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét Xem chương V 8 cái
91 Chì lá Xem chương V 2 cái
92 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 2 cái
93 Bu lông có vành đệm Xem chương V 4 cái
94 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 2 cái
95 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Xem chương V 4,5 m3
96 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 4,5 m3
97 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,25 100m
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Xem chương V 1 bể
99 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Xem chương V 0,15 100m
100 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Xem chương V 1 cái
101 Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
102 Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
103 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 3 cái
104 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 2 cái
105 Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 3 cái
106 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 3 cái
107 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chương V 1 cái
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,2 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
B NHÀ VỆ SINH 10 CHỖ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chương V 34,116 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 4,055 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem chương V 0,028 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 3,365 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chương V 0,379 tấn
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem chương V 0,042 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,336 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,495 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Xem chương V 7,882 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,149 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem chương V 0,107 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,239 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Xem chương V 0,149 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Xem chương V 0,101 100m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,324 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 37,829 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 15,346 m2
18 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Xem chương V 0,9 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Xem chương V 21 cái
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 4,586 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 5,284 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 10,876 m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 14,946 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,198 tấn
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem chương V 0,278 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,528 m3
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,024 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,024 tấn
29 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,222 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,222 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 24,719 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 0,606 100m2
33 SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD Xem chương V 22,126 m
34 Hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 Xem chương V 60 cái
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 80,683 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 96,173 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Xem chương V 8,4 m
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 121,363 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 34,462 m2
40 Sản xuất cửa đi khung nhôm kính Xem chương V 16,15 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 16,15 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 96,173 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 80,683 m2
44 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,24 100m
45 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,32 100m
46 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,14 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,48 100m
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chương V 12 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 22 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 10 cái
51 Lắp đặt nơ TTK; D40-25mm Xem chương V 1 cái
52 Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
53 Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
54 Van gạt nhựa hàn PP-R d=32mm, d=20mm Xem chương V 9 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 10 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 10 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 2 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 1 cái
59 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 10 bộ
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương V 5 bộ
61 Thùng nước 80 lít Xem chương V 2 cái
62 Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 2 cái
63 Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 5 cái
64 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chương V 1 bể
65 Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 30 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 90 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 50 m
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 2 cái
70 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 2 hộp
71 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa Xem chương V 12 bộ
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 12 hộp
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 2 hộp
74 Mặt aptomat Xem chương V 2 cái
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 0,98 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,98 m3
77 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 0,327 m3
78 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,401 tấn
79 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,401 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 21,845 m2
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,343 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 0,343 100m3
C SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 7 GIAN ( NHÀ SỐ 1 )
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 54,46 m2
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn Xem chương V 14 công
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 0,697 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Xem chương V 105,213 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 167,535 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 251,303 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 104,133 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 156,2 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 27,412 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 41,118 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 30,89 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 63,322 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 9,701 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 9,701 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,845 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,113 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 0,565 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,011 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 54,46 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 54,46 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 2 cái
24 SXLD máng tôn 450mm Xem chương V 23,32 m
25 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,235 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,235 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm Xem chương V 105,213 m2
28 Sản xuất, lắp đặt phào nhôm Xem chương V 111,44 m
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 104,133 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 167,535 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 7,887 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 19,525 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 30,89 m2 cấu kiện
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 63,322 m2
35 Thay thế 20% ô kính cửa Xem chương V 2,471 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 487,368 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 260,333 m2
38 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 14 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 7 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 14 cái
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 4 bộ
43 Lắp bảng điện cửa cột Xem chương V 7 bảng
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 7 cái
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 7 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 80 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 90 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 190 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 180 m
52 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
53 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
D SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 7 GIAN ( NHÀ SỐ 2 )
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 54,46 m2
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn Xem chương V 14 công
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 0,697 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Xem chương V 105,213 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 167,535 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 251,303 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 104,133 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 156,2 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 27,412 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 41,118 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 30,89 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 63,322 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 9,701 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 9,701 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,845 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,113 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 0,565 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,011 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 54,46 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 54,46 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 2 cái
24 SXLD máng tôn 450mm Xem chương V 23,32 m
25 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,235 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,235 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm Xem chương V 105,213 m2
28 Sản xuất, lắp đặt phào nhôm Xem chương V 111,44 m
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 104,133 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 167,535 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 7,887 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 19,525 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 30,89 m2 cấu kiện
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 63,322 m2
35 Thay thế 20% ô kính cửa Xem chương V 2,471 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 487,368 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 260,333 m2
38 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 14 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 7 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 14 cái
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 4 bộ
43 Lắp bảng điện cửa cột Xem chương V 7 bảng
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 7 cái
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 7 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 80 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 90 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 190 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 180 m
52 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
53 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
E NHÀ NỘI TRÚ 5 GIAN (NHÀ SỐ 1)
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 39,46 m2
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng Xem chương V 14 công
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 0,498 tấn
4 Tháo dỡ trần Xem chương V 75,152 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 59,53 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 238,12 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 41,09 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 164,36 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 9,965 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 39,86 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 24,08 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 49,554 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,88 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,88 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,351 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,011 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 0,565 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,011 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 39,46 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 39,46 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 2 cái
24 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,168 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,168 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm Xem chương V 75,152 m2
27 Sản xuất, lắp đặt phào nhôm Xem chương V 79,6 m
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 41,09 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 59,53 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 2,862 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 7,103 m2
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 24,08 m2 cấu kiện
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 49,554 m2
34 Thay thế 15% ô kính cửa Xem chương V 1,386 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 347,475 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 205,45 m2
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,019 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,019 tấn
39 Nở sắt + ê cu Xem chương V 12 cái
40 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,057 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,057 tấn
42 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 10 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 7 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
47 Lắp bảng điện cửa cột Xem chương V 5 bảng
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 5 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 140 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 140 m
F NHÀ NỘI TRÚ 5 GIAN (NHÀ SỐ 2 )
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 39,46 m2
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng Xem chương V 14 công
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 0,498 tấn
4 Tháo dỡ trần Xem chương V 75,152 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 59,53 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 238,12 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 41,09 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 164,36 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 9,965 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 39,86 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 24,08 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 49,554 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,88 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,88 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,351 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,011 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 0,565 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,011 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 39,46 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 39,46 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 2 cái
24 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,168 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,168 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm Xem chương V 75,152 m2
27 Sản xuất, lắp đặt phào nhôm Xem chương V 79,6 m
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 41,09 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 59,53 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 2,862 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 7,103 m2
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 24,08 m2 cấu kiện
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 49,554 m2
34 Thay thế 15% ô kính cửa Xem chương V 1,386 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 347,475 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 205,45 m2
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,019 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,019 tấn
39 Nở sắt + ê cu Xem chương V 12 cái
40 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,057 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,057 tấn
42 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 10 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 7 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
47 Lắp bảng điện cửa cột Xem chương V 5 bảng
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 5 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 140 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 140 m
G SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 4 GIAN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 31,96 m2
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn Xem chương V 10 công
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 0,398 tấn
4 Tháo dỡ trần Xem chương V 60,122 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 95,735 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 143,603 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 69,919 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 104,879 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 16,189 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 24,284 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 17,652 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 36,184 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 5,779 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 5,779 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,954 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,011 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 0,565 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,011 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 31,96 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 31,96 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 2 cái
24 SXLD máng tôn 450mm Xem chương V 13,42 m
25 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,134 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,134 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm Xem chương V 60,122 m2
28 Sản xuất, lắp đặt phào nhôm Xem chương V 63,68 m
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 69,919 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 95,735 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 4,642 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 11,547 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 17,652 m2 cấu kiện
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 36,184 m2
35 Thay thế 20% ô kính cửa Xem chương V 1,413 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 279,811 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 174,798 m2
38 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 8 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 4 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 8 cái
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 2 bộ
43 Lắp bảng điện cửa cột Xem chương V 4 bảng
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 4 cái
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Xem chương V 60 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Xem chương V 60 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 120 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 115 m
H NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem chương V 1,155 m3
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 24 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Xem chương V 6 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Xem chương V 42 bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 32,022 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 87,327 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 386,216 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 110,481 m2
9 Tháo dỡ trần Xem chương V 117,218 m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chương V 1,172 tấn
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 38,976 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 220,864 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 17,583 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 99,637 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 17,048 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 17,048 m3
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 87,327 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 32,022 m2 cấu kiện
19 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Xem chương V 110,481 1m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Xem chương V 50 1m2
21 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Xem chương V 160,481 1m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Xem chương V 160,481 1m2
23 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Xem chương V 386,216 1m2
24 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,44 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,44 tấn
26 SXLD trần tôn xốp khổ 30nn Xem chương V 117,218 m2
27 SXLD phào nhôm Xem chương V 109,92 m
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 38,976 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 17,583 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 377,06 m2
31 Lắp bảng điện Xem chương V 54 bảng
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 9 cái
33 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 18 cái
34 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 51 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 21 cái
36 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 6 cái
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 6 bộ
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 300 m
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 24 bộ
40 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 24 bộ
41 Lắp đặt gương soi Xem chương V 6 cái
42 Lắp đặt kệ kính Xem chương V 6 cái
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương V 6 bộ
44 Lắp đặt giá treo Xem chương V 6 cái
45 Lắp đặt hộp đựng Xem chương V 24 cái
46 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Xem chương V 2 cái
47 Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 2 cái
48 Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,68 100m
50 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Xem chương V 0,42 100m
51 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,6 100m
52 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 12 cái
53 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
54 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 6 cái
55 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 6 cái
56 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
57 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 18 cái
58 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
59 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 6 cái
60 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
61 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 6 cái
62 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 6 cái
63 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 6 cái
64 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
65 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 6 cái
66 Lắp đặt van khóa PPR D32 Xem chương V 24 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Xem chương V 0,3 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Xem chương V 0,72 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,36 100m
70 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chương V 12 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 18 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 6 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Xem chương V 24 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Xem chương V 18 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 6 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 6 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 6 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 6 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Xem chương V 6 cái
80 Lắp đặt nút PVC D110 bịt đầu ống Xem chương V 6 cái
81 Lắp đặt nút PVC D76 bịt đầu ống Xem chương V 6 cái
82 Lắp đặt nút PVC D34 bịt đầu ống Xem chương V 6 cái
83 Hút bể phốt Xem chương V 2 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->