Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980331-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo hằng năm của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 18:48:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,100,354,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẾP + ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà bếp, nhà ăn gỗ tạm | Xem chương V | 20 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 13,92 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,197 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,341 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Xem chương V | 12,705 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V | 1,215 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 93,492 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 10,225 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 10,766 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,426 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,104 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,082 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Xem chương V | 0,062 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Xem chương V | 0,023 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,267 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,126 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,649 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,425 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,147 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,579 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,296 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,306 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 6,762 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 20,726 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,072 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,072 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,072 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 16,911 | m3 |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,324 | tấn |
| 31 | Bu lông D18 dài 300mm có chân | Xem chương V | 52 | cái |
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,324 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 13,857 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,258 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,273 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,5 | m3 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 1,563 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 1,563 | tấn |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,552 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,552 | tấn |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,159 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 17,768 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 190,23 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,834 | 100m2 |
| 45 | Thưng tấm nhựa lấy sáng rộng 1m | Xem chương V | 18,2 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 2,125 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Xem chương V | 38,37 | m |
| 48 | Máng nước | Xem chương V | 40,22 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,154 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 51 | SXLD trần tôn xốp khổ 30cm | Xem chương V | 161,132 | m2 |
| 52 | SXLD phào nhôm | Xem chương V | 97,34 | m |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 105,604 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 201,886 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 157,66 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 19,74 | m2 |
| 57 | Sản xuất khuôn cửa đi thép hộp | Xem chương V | 46,38 | m |
| 58 | Sản xuất cửa đi thép hộp | Xem chương V | 16,333 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 16,333 | m2 cấu kiện |
| 60 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 46,38 | m cấu kiện |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 105,604 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 201,886 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,96 | 100m2 |
| 64 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 110 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 230 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 220 | m |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 6 | hộp |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 2 | cái |
| 79 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | Xem chương V | 15 | bộ |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 13 | hộp |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 6 | hộp |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Xem chương V | 2 | cái |
| 84 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 7,36 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 7,36 | m3 |
| 86 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 23 | m |
| 87 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 35,83 | m |
| 88 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem chương V | 3 | cái |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 3 | cọc |
| 90 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 8 | cái |
| 91 | Chì lá | Xem chương V | 2 | cái |
| 92 | Thép dẹt 40x4 | Xem chương V | 2 | cái |
| 93 | Bu lông có vành đệm | Xem chương V | 4 | cái |
| 94 | Sắt lập là 50x5 | Xem chương V | 2 | cái |
| 95 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,5 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 4,5 | m3 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,25 | 100m |
| 98 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 101 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 102 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 105 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH 10 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 34,116 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,055 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,365 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,379 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,336 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,495 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,882 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,107 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,239 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,101 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,324 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,829 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 15,346 | m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 0,9 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem chương V | 21 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 4,586 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 5,284 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 10,876 | m2 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,946 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,198 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,278 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,528 | m3 |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,222 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,222 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 24,719 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,606 | 100m2 |
| 33 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD | Xem chương V | 22,126 | m |
| 34 | Hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 | Xem chương V | 60 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 8,4 | m |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 121,363 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 34,462 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,14 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,48 | 100m |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 22 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt nơ TTK; D40-25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Van gạt nhựa hàn PP-R d=32mm, d=20mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 5 | bộ |
| 61 | Thùng nước 80 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 62 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 63 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 71 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | Xem chương V | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 12 | hộp |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 74 | Mặt aptomat | Xem chương V | 2 | cái |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 0,327 | m3 |
| 78 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 79 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,845 | m2 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,343 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,343 | 100m3 |
| C | SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 7 GIAN ( NHÀ SỐ 1 ) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn | Xem chương V | 14 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,697 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Xem chương V | 105,213 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 167,535 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 251,303 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 104,133 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 156,2 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 27,412 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 41,118 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 30,89 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 63,322 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 9,701 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 9,701 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,845 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,113 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 0,565 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | SXLD máng tôn 450mm | Xem chương V | 23,32 | m |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,235 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,235 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm | Xem chương V | 105,213 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 111,44 | m |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 104,133 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 167,535 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 7,887 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 19,525 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 30,89 | m2 cấu kiện |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 63,322 | m2 |
| 35 | Thay thế 20% ô kính cửa | Xem chương V | 2,471 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 487,368 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 260,333 | m2 |
| 38 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 14 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 7 | bảng |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 190 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 180 | m |
| 52 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| D | SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 7 GIAN ( NHÀ SỐ 2 ) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn | Xem chương V | 14 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,697 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Xem chương V | 105,213 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 167,535 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 251,303 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 104,133 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 156,2 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 27,412 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 41,118 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 30,89 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 63,322 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 9,701 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 9,701 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,845 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,113 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 0,565 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 54,46 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | SXLD máng tôn 450mm | Xem chương V | 23,32 | m |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,235 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,235 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm | Xem chương V | 105,213 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 111,44 | m |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 104,133 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 167,535 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 7,887 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 19,525 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 30,89 | m2 cấu kiện |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 63,322 | m2 |
| 35 | Thay thế 20% ô kính cửa | Xem chương V | 2,471 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 487,368 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 260,333 | m2 |
| 38 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 14 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 7 | bảng |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 190 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 180 | m |
| 52 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| E | NHÀ NỘI TRÚ 5 GIAN (NHÀ SỐ 1) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 14 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,498 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 75,152 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 59,53 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 238,12 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 41,09 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 164,36 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 9,965 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 39,86 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 24,08 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 49,554 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,88 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,88 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,351 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 0,565 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,168 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,168 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm | Xem chương V | 75,152 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 79,6 | m |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 41,09 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 59,53 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,862 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 7,103 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 24,08 | m2 cấu kiện |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 49,554 | m2 |
| 34 | Thay thế 15% ô kính cửa | Xem chương V | 1,386 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 347,475 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 205,45 | m2 |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 39 | Nở sắt + ê cu | Xem chương V | 12 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 42 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 47 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 5 | bảng |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 140 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 140 | m |
| F | NHÀ NỘI TRÚ 5 GIAN (NHÀ SỐ 2 ) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 14 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,498 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 75,152 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 59,53 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 238,12 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 41,09 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 164,36 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 9,965 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 39,86 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 24,08 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 49,554 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,88 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,88 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,351 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 0,565 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 39,46 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,168 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,168 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm | Xem chương V | 75,152 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 79,6 | m |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 41,09 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 59,53 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,862 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 7,103 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 24,08 | m2 cấu kiện |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 49,554 | m2 |
| 34 | Thay thế 15% ô kính cửa | Xem chương V | 1,386 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 347,475 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 205,45 | m2 |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 39 | Nở sắt + ê cu | Xem chương V | 12 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 42 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 47 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 5 | bảng |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 140 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 140 | m |
| G | SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 4 GIAN | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 31,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máng tôn | Xem chương V | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,398 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 60,122 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 95,735 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 143,603 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 69,919 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 104,879 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 16,189 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 24,284 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 17,652 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 36,184 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,779 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,779 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,954 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 0,565 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,011 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 31,96 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 31,96 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | SXLD máng tôn 450mm | Xem chương V | 13,42 | m |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,134 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,134 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn khổ 30mm | Xem chương V | 60,122 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 63,68 | m |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 69,919 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 95,735 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,642 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 11,547 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 17,652 | m2 cấu kiện |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 36,184 | m2 |
| 35 | Thay thế 20% ô kính cửa | Xem chương V | 1,413 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 279,811 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 174,798 | m2 |
| 38 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 4 | bảng |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 120 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 115 | m |
| H | NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V | 1,155 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 24 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chương V | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chương V | 42 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 32,022 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 87,327 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 386,216 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 110,481 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 117,218 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 1,172 | tấn |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 38,976 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 220,864 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 17,583 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 99,637 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,048 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,048 | m3 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 87,327 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 32,022 | m2 cấu kiện |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Xem chương V | 110,481 | 1m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Xem chương V | 50 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 160,481 | 1m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chương V | 160,481 | 1m2 |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Xem chương V | 386,216 | 1m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,44 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,44 | tấn |
| 26 | SXLD trần tôn xốp khổ 30nn | Xem chương V | 117,218 | m2 |
| 27 | SXLD phào nhôm | Xem chương V | 109,92 | m |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 38,976 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 17,583 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 377,06 | m2 |
| 31 | Lắp bảng điện | Xem chương V | 54 | bảng |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 51 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 300 | m |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 24 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 24 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt kệ kính | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt giá treo | Xem chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng | Xem chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,68 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,42 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,6 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Xem chương V | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Xem chương V | 0,3 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Xem chương V | 0,72 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,36 | 100m |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt nút PVC D110 bịt đầu ống | Xem chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt nút PVC D76 bịt đầu ống | Xem chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt nút PVC D34 bịt đầu ống | Xem chương V | 6 | cái |
| 83 | Hút bể phốt | Xem chương V | 2 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi