Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nâng cấp, cải tạo, sửa chữa các tuyến đường giao thông giao tại Quyết định số 3138/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Ủy ban nhân dân thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 10:44:00 đến ngày 2020-10-16 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,747,013,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 1.522,33 | m2 |
| 2 | Đào đất đá rãnh hiện trạng và vận chuyển đi đổ | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 182,68 | m3 |
| B | Đào nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường xử lý cao su và vận chuyển đi đổ | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 200,78 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III và vận chuyển đi đổ | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 818,32 | m3 |
| 3 | Đào nền đường xử lý ổ gà và vận chuyển đi đổ | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 6,92 | m3 |
| C | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Làm lớp thấm bám, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 172,94 | m2 |
| 2 | Rải bê tông nhựa chặt 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 172,94 | m2 |
| D | Mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 26.606,03 | m2 |
| 2 | Làm lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 26.606,03 | m2 |
| 3 | Rải bê tông nhựa chặt 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 26.606,03 | m2 |
| E | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Đắp cát hạt trung | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 303,45 | m3 |
| 2 | Lót bạt tráng nilon | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 3.034,51 | m2 |
| 3 | Làm mặt đường bê tông xi măng M300 đá 1x2 dày 18cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 3.034,51 | m2 |
| 4 | Làm lớp dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 3.732,21 | m2 |
| 5 | Rải bê tông nhựa chặt 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 3.732,21 | m2 |
| F | Mặt đường xử lý cao su | |||
| 1 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 200,78 | m3 |
| 2 | Làm lớp thấm bám, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 501,95 | m2 |
| 3 | Rải bê tông nhựa chặt 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 501,95 | m2 |
| G | Mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | Làm lớp dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 128,67 | m2 |
| 2 | Rải bê tông nhựa chặt 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 3cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 128,67 | m2 |
| H | Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Xây dựng hoàn thiện rãnh hình thang bê tông theo thiết kế | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 104 | m |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Tường bảo vệ (trát vữa, sơn tường gắn tiêu phản quang theo thiết kế) | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 710 | cấu kiện |
| 2 | Xây dựng cọc H tiết diện 20x20cm (đào móng, sản xuất và lắp đặt theo thiết kế) | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 28 | Cọc |
| 3 | Xây dựng cột Km (đào móng, sản xuất và lắp đặt theo thiết kế) | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 4 | Sơn kẻ vạch đường chiều dày 2,0mm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 1.500,95 | m2 |
| 5 | Gia công lắp đặt cột biển báo, biển báo tròn D90cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 17 | cái |
| 6 | Gia công lắp đặt cột biển báo, biển tam giác a90cm | Chương V-HSMT + Hồ sơ TK BVTC | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi