Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 10:40:00 đến ngày 2020-10-13 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,904,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,500,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Mua đất để đắp bờ quây | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9988 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bờ quây độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,856 | 100m3 |
| 3 | Đào phá bờ quây đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2848 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1137 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 17,3654 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 0 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 18,4791 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,4133 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp | Theo yêu cầu của HSMT | 8,1546 | 100m3 |
| 10 | San đất đắp từ nơi tập kết vào phạm vi đắp | Theo yêu cầu của HSMT | 8,1546 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 18,4791 | 100m3 |
| 12 | San đất từ nơi đào ra vị trí tập kết, đất đổ thải. | Theo yêu cầu của HSMT | 18,4791 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2468 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,32 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 90,5 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 165,37 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 146,33 | m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3405 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2176 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 5,7092 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6906 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4038 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6244 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9,9686 | tấn |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7978 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,73 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 82,73 | m2 |
| 28 | Đóng cọc tre chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 405,2532 | 100m |
| 29 | Mua ống nhựa PVC D4.8 làm ống thoát nước | Theo yêu cầu của HSMT | 452,86 | m |
| 30 | Vỏ bao xi măng lót mái kè | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7978 | m2 |
| 31 | Vận chuyển vải địa đến chân công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | ca |
| 32 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cây |
| 33 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cây |
| 34 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | gốc cây |
| 35 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | gốc cây |
| 36 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bụi |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0726 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi