Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông cho lực lượng Công an tỉnh, Công an cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 18:59:00 đến ngày 2020-10-14 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,837,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG TUY PHONG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 393,5547 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) | 605,493 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | 20,286 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần | 557,1298 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 168,6663 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 268,272 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | 8,694 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | 238,7699 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng | 365,31 | m2 | |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | 365,31 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | hệ | |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | 5 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ lavabo | 4 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ phiểu thu nox D100 | 13 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ vòi tắm hương sen | 5 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 118,96 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 138,8625 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch cũ | 164,5125 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ trần | 23,4 | m2 | |
| 21 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 365,31 | m2 | |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 365,31 | m2 | |
| 23 | Sửa chữa cửa nhôm kính | 118,96 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (tận dụng cửa cũ) | 118,96 | m2 | |
| 25 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450 | 142,83 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám | 45,325 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600 | 119,1875 | m2 | |
| 28 | Trần tôn lạnh dày 2,7z + khung nhôm | 23,4 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 168,6663 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 268,272 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | 8,694 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 238,7699 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 562,221 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 873,765 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 824,8797 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 562,221 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.698,6447 | m2 | |
| 38 | Thông bồn cầu | 5 | Cái | |
| 39 | Hút hầm tự hoại | 1 | Cái | |
| 40 | Lắp đặt đèn led 1,2m, 40w | 4 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt đèn led đôi 1,2m, 40w + máng đèn | 18 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt đèn ốp trần 32w | 12 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt Quạt trần - Dimmer 100w-220v | 10 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + đế + mặt nạ | 48 | cái | |
| 45 | Lắp đặt đèn Led trụ 20w + chuôi gắn tường | 4 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt + Đế, mặt nạ | 32 | cái | |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 chiều + đế, mặt nạ | 2 | cái | |
| 48 | MCB 2 pha 63A/220v + Đế âm, mặt nạ | 1 | cái | |
| 49 | MCB 2 pha 40A/220v + Đế âm, mặt nạ | 2 | cái | |
| 50 | MCB 1 pha 15A/220v + Đế âm, mặt nạ | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 460 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 320 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 40 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 60 | m | |
| 55 | Tủ điện nhựa tổng âm tường | 1 | hộp | |
| 56 | Băng keo cách điện | 10 | cuộn | |
| 57 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt lavabo | 4 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 5 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 13 | cái | |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BẾP (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG TUY PHONG) | |||
| 1 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng | 54,4 | m2 | |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | 54,4 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 47,25 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 112,8198 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 82,592 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt sê nô | 51,456 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,205 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,648 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát sê nô | 12,864 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 54,4 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 54,4 | m2 | |
| 12 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ nhôm kính (thay chốt, ổ khóa, gia cố cấu kiện công vênh…) | 47,25 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 47,25 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 28,206 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 20,648 | m2 | |
| 16 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | 12,864 | m2 | |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | 141,0258 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | 103,24 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 75,784 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 103,24 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 216,8098 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG TUY PHONG) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,058 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ chông sắt tường rào | 9,599 | m2 | |
| 3 | Sửa chữa cửa cổng sắt | 11,058 | m2 | |
| 4 | Gia công chông sắt tường rào | 0,2132 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng chông sắt tường rào | 9,599 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,4316 | 1m2 | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM ViỆC (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG HÀM TÂN) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài đã tính luôn hộp ghen ) | 1.054,4176 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong, đã trừ diện tích ốp gạch hiện hữu ) | 1.377,582 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần | 844,6564 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | 126,8796 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | 40 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 2,0364 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 13,725 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ toàn bộ khóa tay nắm, chốt cửa | 5 | Công | |
| 9 | Tháo dỡ máy bơm hỏa tiễn | 2 | Công | |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | 5 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | 9 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | 10 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ vòi tắm hương sen: | 9 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ bồn nhựa 2m3 | 2 | bộ | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 79,56 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 222,02 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ trần | 84 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 14,0979 | 100m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.431,9996 | m2 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 844,6564 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.054,4176 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.222,2384 | m2 | |
| 24 | Lợp mái ngói 22v/m2 | 40 | m2 | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,0364 | m2 | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,0364 | m2 | |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | 3,0118 | m3 | |
| 28 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | 26 | lỗ | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,091 | 100m | |
| 30 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,1383 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 6,324 | m2 | |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 126,8796 | m2 | |
| 33 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 126,8796 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,725 | m2 | |
| 35 | Khóa tay nắm cửa đi | 45 | bộ | |
| 36 | Chốt cửa đi, cửa sổ | 119 | bộ | |
| 37 | Vệ sinh cửa (NC tạm tính 50%) | 347,108 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 53,04 | m2 | |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 79,56 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic (300x300) nhám, XM PCB40 | 79,56 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 272,46 | m2 | |
| 42 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic (300x600)mm, XM PCB40 | 272,46 | m2 | |
| 43 | Thông cầu cho toàn bộ bồn cầu | 9 | Cái | |
| 44 | Hút hầm cầu | 2 | hầm | |
| 45 | Trần thạch cao phẳng khung nhôm nổi | 84 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 47 | Lắp đặt bồn cầu xí bệt + vòi xịt | 9 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xịt | 10 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt Lavabo + vòi + xi phông | 5 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt kệ kính | 5 | cái | |
| 52 | Lắp đặt giá treo | 5 | cái | |
| 53 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 9 | bộ | |
| 54 | Máy bơm hỏa tiển 2 HP | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt đèn led gắn trần | 37 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt quạt trần và dimmer | 37 | cái | |
| 57 | Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m | 77 | bộ | |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG HÀM TÂN) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ lavabo | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ vòi tắm hương sen: | 7 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt lavabo | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 7 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt giá treo khăn inox | 7 | cái | |
| 10 | Thông cầu cho toàn bộ bồn cầu | 4 | cái | |
| 11 | Hút hầm cầu | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG HÀM TÂN) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng bằng thủ công | 10 | m2 | |
| 2 | Lắp dựng cửa xếp inox tự động (dài 7m cao 1,6 mét) chạy tự động trên nền ray nam châm | 1 | Bộ | |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (TRẠM CẢNH SÁT GIAO THÔNG HÀM TÂN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,5817 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1937 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 2,049 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,76 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,1544 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0948 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0227 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0776 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,794 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1636 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,252 | tấn | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2704 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0285 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | 0,0126 | tấn | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,228 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | 0,02 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống D315mm | 1 | 100 m | |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,85 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 44,376 | m2 | |
| 20 | Sỏi | 0,57 | m3 | |
| 21 | Than hoạt tính | 0,57 | m3 | |
| H | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 2 | Đèn năng lượng mặt trời 120w | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi