Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Trù Phúc, xã Lạc Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000099-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Trù Phúc, xã Lạc Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20201000070
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn quỹ đấu giá quyền sử dụng đất theo kết quả đấu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 14:23:00 đến ngày 2020-10-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,414,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,389 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,4406 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,1105 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,151 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,4221 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,2105 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,9926 100m3
8 Mua đất thiếu về đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4.717,7181 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 47,1772 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 47,1772 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 47,1772 100m3
12 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,7993 100m2
13 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,7993 100m2
14 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 57,993 10m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,9851 100m2
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,9851 100m2
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,9851 100m2
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,7837 m3
19 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,9851 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 146,69 m3
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.466,9 m2
22 Lát gạch xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.466,9 m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,5238 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5007 100m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 35,0476 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,5333 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,2044 100m2
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 613 m
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,517 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,7551 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2016 100m2
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,519 m3
33 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,0379 m3
34 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 177,3988 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,6424 m2
36 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,162 m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,23 m3
38 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,23 m3
39 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5921 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1221 100m2
41 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0891 tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0891 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,14 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2083 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2872 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 119 1 cấu kiện
47 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 126,14 m2
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,12 m3
49 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0098 tấn
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1836 100m2
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,4mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5416 100m
52 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,796 100m
53 Ống thép D130 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 79,6 m
54 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,76 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8 m3
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1105 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1155 100m2
58 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,42 m3
59 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,91 m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,72 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0439 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0353 100m2
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 1 cấu kiện
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,998 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9496 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1311 100m3
4 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1795 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,7502 m3
6 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6171 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6501 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5359 100m3
9 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,8227 100m3
10 Mua đất thiếu về đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 605,5105 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0551 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0551 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0551 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,5 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 m3
16 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,25 100m2
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,45 100m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,416 100m
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,225 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5363 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 125 1 cấu kiện
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,83 m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,4826 100m2
26 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 66,84 m3
27 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,7822 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,4052 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,96 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4592 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6788 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 240 1 cấu kiện
33 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 m2
34 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,56 m3
35 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,5556 100m2
36 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 85,19 m3
37 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8425 tấn
38 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,5816 tấn
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,4589 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,65 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4569 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,0395 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 171 1 cấu kiện
44 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 m2
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,36 m3
46 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,42 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,2 m3
48 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,062 100m2
49 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,33 m3
50 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6097 tấn
51 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9247 tấn
52 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0402 100m2
53 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,32 m3
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,652 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0284 100m3
56 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,52 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,72 m3
58 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1166 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,38 m3
60 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0894 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0755 tấn
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3072 100m
63 Hố thu ngăn mùi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 bộ
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,728 m3
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,269 tấn
66 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1708 tấn
67 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1708 tấn
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0859 100m2
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 1 cấu kiện
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,628 m3
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0863 100m3
72 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,95 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,65 m3
74 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,084 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,21 m3
76 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8838 100m2
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0503 tấn
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2 100m
79 Hố thu ngăn mùi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 bộ
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,397 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2041 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0614 100m2
83 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5696 tấn
84 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5696 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 1 cấu kiện
86 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,49 m3
87 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,004 100m3
88 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,49 m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,91 m3
90 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,021 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,31 m3
92 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2215 100m2
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0126 tấn
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,349 m3
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,051 tấn
96 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0154 100m2
97 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3924 tấn
98 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3924 tấn
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 1 cấu kiện
C ĐIỆN SINH HOẠT PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6342 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5761 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3349 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2566 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,64 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,8 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,168 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 128,52 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,3768 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,84 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,084 100m3
D ĐIỆN SINH HOẠT PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp dưới 6 công tơ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 tủ
2 Tủ điện ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 1 tủ
4 Giá đỡ tủ điện chôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 bộ
5 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2558 tấn
6 Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly <=500m, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2558 tấn
7 Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2558 tấn
8 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,475 100kg
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,75 10 cọc
10 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,47 tấn
11 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=500m, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,47 tấn
12 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x35mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 100 m
13 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x25mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 400 m
14 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=4,5kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 100m
15 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 100m
16 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,4993 m3
17 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,592 1000 viên
18 Gạch chỉ chặn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3.592 viên
19 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59 Cái
20 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1225 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 100m
22 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8396 m3
23 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,224 1000 viên
24 Gạch chỉ chặn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 224 viên
25 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,28 100m
26 Ống thép tráng kẽm D100 luồn cáp qua đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 m
27 Đầu cốt đồng M16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44 đầu
28 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,4 10 đầu cốt
29 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=35mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22 1 đầu cáp (3 pha)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->