Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Trù Phúc, xã Lạc Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Trù Phúc, xã Lạc Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn quỹ đấu giá quyền sử dụng đất theo kết quả đấu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:23:00 đến ngày 2020-10-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,414,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,389 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,4406 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,1105 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,151 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,4221 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 33,2105 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,9926 | 100m3 |
| 8 | Mua đất thiếu về đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4.717,7181 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,1772 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,1772 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,1772 | 100m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7993 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7993 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,993 | 10m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,9851 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,9851 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,9851 | 100m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,7837 | m3 |
| 19 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,9851 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 146,69 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.466,9 | m2 |
| 22 | Lát gạch xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.466,9 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,5238 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5007 | 100m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 35,0476 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,5333 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,2044 | 100m2 |
| 28 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 613 | m |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,517 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7551 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2016 | 100m2 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,519 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,0379 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 177,3988 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,6424 | m2 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,162 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,23 | m3 |
| 38 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,23 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5921 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1221 | 100m2 |
| 41 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0891 | tấn |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0891 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,14 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2083 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2872 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 119 | 1 cấu kiện |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 126,14 | m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,12 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0098 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1836 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,4mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5416 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,796 | 100m |
| 53 | Ống thép D130 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,6 | m |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,76 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,8 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1105 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1155 | 100m2 |
| 58 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,42 | m3 |
| 59 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,91 | m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,72 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0439 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0353 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,998 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9496 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1311 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1795 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7502 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6171 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6501 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5359 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,8227 | 100m3 |
| 10 | Mua đất thiếu về đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 605,5105 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0551 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0551 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0551 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,5 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,25 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,45 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,416 | 100m |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,225 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5363 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 125 | 1 cấu kiện |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,83 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,4826 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66,84 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7822 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,4052 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,96 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4592 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6788 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 240 | 1 cấu kiện |
| 33 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | m2 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,56 | m3 |
| 35 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,5556 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 85,19 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,8425 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,5816 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,4589 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,65 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4569 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,0395 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 171 | 1 cấu kiện |
| 44 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | m2 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,36 | m3 |
| 46 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,42 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,062 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,33 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6097 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9247 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0402 | 100m2 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,32 | m3 |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,652 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0284 | 100m3 |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,52 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,72 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1166 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,38 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0894 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0755 | tấn |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3072 | 100m |
| 63 | Hố thu ngăn mùi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | bộ |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,728 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,269 | tấn |
| 66 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1708 | tấn |
| 67 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1708 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0859 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | 1 cấu kiện |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,628 | m3 |
| 71 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0863 | 100m3 |
| 72 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,95 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,65 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m2 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,21 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8838 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0503 | tấn |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2 | 100m |
| 79 | Hố thu ngăn mùi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,397 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2041 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0614 | 100m2 |
| 83 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5696 | tấn |
| 84 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5696 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | 1 cấu kiện |
| 86 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,49 | m3 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 88 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,49 | m3 |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,91 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m2 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,31 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2215 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0126 | tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,349 | m3 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0154 | 100m2 |
| 97 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3924 | tấn |
| 98 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3924 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| C | ĐIỆN SINH HOẠT PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6342 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5761 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3349 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2566 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,64 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,168 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 128,52 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3768 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,84 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3 |
| D | ĐIỆN SINH HOẠT PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp dưới 6 công tơ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | tủ |
| 2 | Tủ điện ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | 1 tủ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | bộ |
| 5 | Sản xuất tiếp địa mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2558 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly <=500m, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2558 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2558 | tấn |
| 8 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,475 | 100kg |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,75 | 10 cọc |
| 10 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,47 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=500m, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,47 | tấn |
| 12 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x35mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 100 | m |
| 13 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x25mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 400 | m |
| 14 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=4,5kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 100m |
| 15 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 100m |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,4993 | m3 |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,592 | 1000 viên |
| 18 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3.592 | viên |
| 19 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59 | Cái |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1225 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | 100m |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,8396 | m3 |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,224 | 1000 viên |
| 24 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 224 | viên |
| 25 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,28 | 100m |
| 26 | Ống thép tráng kẽm D100 luồn cáp qua đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | đầu |
| 28 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,4 | 10 đầu cốt |
| 29 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=35mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22 | 1 đầu cáp (3 pha) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi