Gói thầu: Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung, thay thế và bảo dưỡng- Hạng mục: Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung thay thế và bảo dưỡng của 10 trạm biến áp 110kV; Hạng mục: Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung, thay thế và bảo dưỡng của trụ sở Điện lực thành phố Hạ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung, thay thế và bảo dưỡng- Hạng mục: Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung thay thế và bảo dưỡng của 10 trạm biến áp 110kV; Hạng mục: Trang bị phương tiện PCCC cần bổ sung, thay thế và bảo dưỡng của trụ sở Điện lực thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 15:04:00 đến ngày 2020-10-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 572,149,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm 110kV E5.16 Uông Bí 1 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| B | Trạm 110kV E5.5 Cẩm Phả | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| C | Trạm 110kv E5.22 Cẩm Phả | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| D | Trạm 110kV E5.4 Giêng Đáy | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| E | Trạm 110kV E5.10 Hà Tu | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel, đầu bơm 15kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| F | Trạm 110kV E5.2 giáp khẩu | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| G | Trạm 110kV E5.1 Mông Dương | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| H | Trạm 110kV E5.7 Móng Cái | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| I | Trạm 110kV E5.19 Quảng Hà | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| J | Trạm 110kV E5.6 Tiên Yên | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cửa ngăn cháy 70 phút: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| K | Trụ sở Điện lực thành phố Hạ Long | |||
| 1 | Tháo dỡ, thay thế trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trung tâm |
| 2 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại đầu báo cháy nhiệt gia tăng Hochiki | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 3 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại đầu báo cháy khói quang Hochiki | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Vệ sinh, bảo dưỡng đế đầu báo cháy Hochiki | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | cái |
| 5 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại chuông báo cháy Hochiki | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 6 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại nút ấn báo cháy khẩn cấp Hochiki | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 7 | Tháo, thay thế nút ấn báo cháy khẩn cấp Hochiki (tầng 1) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Vệ sinh, kiểm tra điểm đấu nối hộp dấu kĩ thuật đấu dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 9 | Đo thông mạch, khắc phục sự cố dây tín hiệu báo cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 815 | m |
| 10 | Lắp đặt bổ sung đèn EXIT chỉ hướng thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 11 | Tháo, thay thế đèn EXIT thoát nạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 12 | Vật tư phụ (vít, nở, băng dính…) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | gói |
| 13 | Tháo, bảo dưỡng, di chuyển, lắp đặt lại máy bơm chữa cháy động cơ điện 7,5kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | chiếc |
| 14 | Đổ bê tông bệ, dựng nhà bơm bằng khung thép, mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | nhà |
| 15 | Tháo, thay thế tủ điều khiển 02 máy bơm chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 16 | Kéo dải, lắp đặt cáp nguồn 3x16+1x10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 17 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại cáp động lực 3x6 + 1x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 18 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại giọ hút D100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại khớp chống rung D100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại khớp chống rung D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại van 1 chiều D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại van chặn D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại van khóa D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại đồng hồ đo áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại van xả khí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Tháo, thay thế trụ chữa cháy ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ đường ống nhà bơm hiện trạng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 30 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại bích thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cặp |
| 31 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại bích thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cặp |
| 32 | Thay thế Bu lông liên kết mặt bích | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | bộ |
| 33 | Lắp đặt cút thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 37 | Sơn đỏ đường ống theo tiêu chuẩn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | kg |
| 38 | Phụ kiện hàn, tiện ren | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| 39 | Đục lỗ tường đi đường ống + hoàn thiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 40 | Vệ sinh, sơn lại hộp đựng phương tiện chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 41 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng, lắp đặt lại van góc chữa cháy D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 42 | Kiểm tra, vệ sinh vòi chữa cháy D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cuộn |
| 43 | Kiểm tra, vệ sinh lăng chữa cháy D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Thay thế bình chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bình |
| 45 | Kiểm tra, vệ sinh bình chữa cháy hiện trạng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bình |
| 46 | Vệ sinh, lau chùi nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt cửa ngăn cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt khóa tay gạt ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt tay co thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt bậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | md |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt vách ngăn cháy thông tầng kỹ thuật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | vách |
| 52 | Hóa chất giảm điện trở đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bao |
| 53 | Đào đất, hàn nối lại cọc tiếp địa, hoàn thiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 54 | Thuốc hàn hóa nhiệt. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi