Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200984116-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200981773
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã ( Từ đấu giá giá trị quyền sử dụng đất) Vốn mục tiêu quốc gia xây dựng NTM: 1.500.000.000 đồng và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 08:51:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,796,017,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V: E- HSMT 3,0092 100m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: E- HSMT 108,09 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V: E- HSMT 17,2944 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: E- HSMT 18,0263 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: E- HSMT 58,592 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 3,3977 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 9,5688 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: E- HSMT 0,2256 100m2
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V: E- HSMT 0,7285 100m2
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: E- HSMT 0,4118 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: E- HSMT 0,5941 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: E- HSMT 0,6025 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: E- HSMT 1,5768 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: E- HSMT 2,7051 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: E- HSMT 0,0908 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V: E- HSMT 0,9598 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: E- HSMT 0,2227 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: E- HSMT 0,7701 tấn
19 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V: E- HSMT 46,3449 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V: E- HSMT 1,9578 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: E- HSMT 1,0514 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: E- HSMT 1,0514 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: E- HSMT 1,2055 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: E- HSMT 18,546 m3
B PHẦN THÂN:
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 10,4157 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: E- HSMT 23,2422 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: E- HSMT 56,1235 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 1,8853 m3
5 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 3,2683 m3
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: E- HSMT 1,6614 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: E- HSMT 2,4651 100m2
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: E- HSMT 4,3251 100m2
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: E- HSMT 0,2753 100m2
10 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: E- HSMT 0,2365 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 0,2621 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 2,8381 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 1,0591 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 2,9303 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 1,0412 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 3,7213 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 0,0891 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 0,1605 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 0,1503 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: E- HSMT 0,4644 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 101,3077 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 12,2029 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 7,8842 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 3,2244 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 415,8607 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 762,7324 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 192,954 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 246,51 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 415,9967 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 285,41 m
31 Tạo chi tiết đầu trụ Chương V: E- HSMT 10 trụ
32 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 409,92 m
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 Chương V: E- HSMT 240,8804 m2
34 Lát nền, sàn gạch 600x600, XM PCB30 Chương V: E- HSMT 365,79 m2
35 Lát nền, sàn gạch 300x300, XM PCB30 Chương V: E- HSMT 7,006 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 Chương V: E- HSMT 23,292 m2
37 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600 Chương V: E- HSMT 24,2352 m2
38 Lát đá bậc tam cấp Chương V: E- HSMT 10,2096 m2
39 Lát đá bậc cầu thang Chương V: E- HSMT 27,783 m2
40 Mua vách nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 8,91 m2
41 Mua cửa sổ 2 cánh cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 37,24 m2
42 Mua cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 0,72 m2
43 Mua cửa đi cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 42,32 m2
44 Mua rèm mành cửa sổ + cửa đi Chương V: E- HSMT 48 m dài
45 Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 14 bộ
46 Mua phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh,cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 2 bộ
47 Mua phụ kiện cửa đi cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 10 bộ
48 Mua phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm xingfa Chương V: E- HSMT 2 bộ
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: E- HSMT 80,28 m2
50 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: E- HSMT 8,91 m2
51 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox Chương V: E- HSMT 0,3668 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: E- HSMT 37,24 m2
53 Con trụ gỗ cầu thang Chương V: E- HSMT 1 cái
54 Tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V: E- HSMT 11,19 m
55 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V: E- HSMT 11,19 m
56 Sản xuất lan can hành lang, cầu thang inox Chương V: E- HSMT 0,773 tấn
57 Lắp dựng lan can inox Chương V: E- HSMT 49,9266 m2
58 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Chương V: E- HSMT 26,3736 kg
59 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V: E- HSMT 0,0264 tấn
60 Cửa thăm mái làm bằng tôn Chương V: E- HSMT 1 cái
61 Khóa cửa thăm mái Chương V: E- HSMT 1 bộ
62 Đắp chi tiết đầu cột Chương V: E- HSMT 10 cái
63 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: E- HSMT 52,42 m2
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V: E- HSMT 1,326 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: E- HSMT 1,362 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E- HSMT 113,9264 1m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V: E- HSMT 2,6645 100m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: E- HSMT 1.449,188 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E- HSMT 415,861 m2
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: E- HSMT 5,841 100m2
C Bể phốt:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: E- HSMT 0,1034 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: E- HSMT 0,648 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: E- HSMT 0,66 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: E- HSMT 0,0113 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: E- HSMT 0,0905 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: E- HSMT 0,55 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: E- HSMT 0,027 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: E- HSMT 0,0362 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 2,4357 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 12,69 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: E- HSMT 14,3171 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: E- HSMT 17,6419 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V: E- HSMT 5 cái
14 Mua bảng từ, chống loá + lắp đặt (phòng học bộ môn) Chương V: E- HSMT 4 cái
15 Mua ảnh bác Chương V: E- HSMT 4 cái
16 Mua biển hiệu thi đua dạy tốt học tốt Chương V: E- HSMT 4 cái
17 Mua bảng hiệu 5 điều bác hồ dạy ... Chương V: E- HSMT 8 cái
D PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT:
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: E- HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: E- HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V: E- HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: E- HSMT 24 cái
5 Móc treo quạt trần Chương V: E- HSMT 24 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: E- HSMT 15 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: E- HSMT 27 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: E- HSMT 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: E- HSMT 8 cái
10 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V: E- HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150 Chương V: E- HSMT 2 cái
12 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: E- HSMT 4 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: E- HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe Chương V: E- HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 16Ampe Chương V: E- HSMT 4 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: E- HSMT 115 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: E- HSMT 40 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: E- HSMT 160 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: E- HSMT 155 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: E- HSMT 565 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: E- HSMT 450 m
22 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: E- HSMT 4 cái
23 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: E- HSMT 4 cái
24 Sư ốp chân kim Chương V: E- HSMT 4 cái
25 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: E- HSMT 3 cọc
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V: E- HSMT 2,31 m3
27 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: E- HSMT 2,31 m3
28 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: E- HSMT 35 m
29 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V: E- HSMT 6 m
E CẤP THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: E- HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: E- HSMT 2 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: E- HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: E- HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V: E- HSMT 2 cái
6 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: E- HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van phao điện Chương V: E- HSMT 1 cái
8 Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m Chương V: E- HSMT 1 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: E- HSMT 1 bể
10 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V: E- HSMT 0,04 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: E- HSMT 0,5 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: E- HSMT 0,1 100m
13 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V: E- HSMT 3 cái
14 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Chương V: E- HSMT 1 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: E- HSMT 1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Chương V: E- HSMT 6 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mmx20mm, chiều dày 2,9mm Chương V: E- HSMT 6 cái
18 Lắp đặt cút vuông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 2,9mm Chương V: E- HSMT 2 cái
19 Lắp đặt cút vuông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: E- HSMT 12 cái
20 Lắp đặt cút vuông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: E- HSMT 5 cái
21 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: E- HSMT 6 cái
22 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Chương V: E- HSMT 2 cái
23 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm Chương V: E- HSMT 15 cái
24 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V: E- HSMT 5 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V: E- HSMT 6 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V: E- HSMT 0,07 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: E- HSMT 0,64 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: E- HSMT 0,1 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Chương V: E- HSMT 0,04 100m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V: E- HSMT 1 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V: E- HSMT 15 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V: E- HSMT 8 cái
33 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V: E- HSMT 9 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V: E- HSMT 10 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V: E- HSMT 6 cái
36 Cầu chắn rác D90 Chương V: E- HSMT 8 cái
37 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V: E- HSMT 3 cái
38 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Chương V: E- HSMT 10 cái
39 Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm Chương V: E- HSMT 20 cái
40 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Chương V: E- HSMT 3 cái
41 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Chương V: E- HSMT 8 cái
42 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Chương V: E- HSMT 5 cái
F SÂN BÊ TÔNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: E- HSMT 9,1 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: E- HSMT 9,1 m3
3 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: E- HSMT 3,64 10m
G PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: E- HSMT 166,608 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: E- HSMT 4,611 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: E- HSMT 22,08 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: E- HSMT 43,8555 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: E- HSMT 11,5142 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: E- HSMT 0,403 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: E- HSMT 0,9567 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: E- HSMT 0,9567 100m3
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh 5%*(A+B+C+D+E+F+G) 0,05 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->