Gói thầu: XL-01 2020: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | XL-01 2020: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 16:10:00 đến ngày 2020-10-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,253,167,356 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 840,3104 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,1132 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,5582 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 61,18 | m2 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công ra bãi tập kết | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 77,1601 | m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7716 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,013 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,096 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0147 | tấn |
| 11 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,184 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,019 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0038 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0032 | tấn |
| 17 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,026 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0035 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,025 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,005 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,002 | tấn |
| 23 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,015 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x19, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,1953 | m3 |
| 26 | Trát tường trong nhà, Vữa xi măng M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 338,6419 | m2 |
| 27 | Bả matit vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 315,1789 | m2 |
| 28 | Sơn tường 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 315,1789 | m2 |
| 29 | Cán nền vữa xi măng M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 780,9504 | m2 |
| 30 | Lát nền bằng gạch nhám - chống nước - mầu chỉ định | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 195 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,182 | m2 |
| 32 | Lát gạch hiên trước - theo chỉ định | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm- Hiên trước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,5553 | m2 |
| 34 | Lát gạch hoặc gỗ nhà hàng Cây Đa - theo chỉ định (giá thi công gạch) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 114 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm - nhà hàng Cây Đa (Tính ốp gạch) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,8245 | m2 |
| 36 | Lát nền bằng gỗ - phòng chuyên đề | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53 | m2 |
| 37 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ - Phòng chuyên đề | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,95 | m |
| 38 | Lát nền bằng gỗ chống nước - Bếp học | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64 | m2 |
| 39 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ - Bếp học | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30,35 | m |
| 40 | Công tác ốp đá phía trước, các bậc thang phía trục 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | m2 |
| 41 | Trát trần lại bằng vữa mầu trắng - hành lang ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,29 | m2 |
| 42 | Sơn trần bằng sơn mầu xám | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 150 | m2 |
| 43 | Làm trần thạch cao khung xương chìm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 263 | m2 |
| 44 | matit vào trần thach cao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 263 | m2 |
| 45 | Sơn trần thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 263 | m2 |
| 46 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64 | m2 |
| 47 | Trần lam gỗ thanh dầy 30, khảng cách 80, cao 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | m2 |
| B | Hạng mục: Gia công lắp đặt cửa | |||
| 1 | Lắp đặt cửa nhôm kính 1 cánh mở quay Đ2' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,096 | m2 |
| 2 | Lắp đặt cửa nhôm kính 6 cánh xếp trượt Đ3' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,578 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cửa nhôm kính 2 cánh mở quay 2 phía Đ4' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,15 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa nhôm kính 1 cánh mở quay Đ5' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,179 | m2 |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa đi kính mở quay | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa đi kính mở trượt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Cửa đi kính 2 cánh mở quay Đ6' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,069 | m2 |
| 8 | Cửa đi kính 2 vách chết 4 cánh lùa Đ7' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,2215 | m2 |
| 9 | Cửa kính 1 cánh mở quay Đ8' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6 | m2 |
| 10 | Cửa kính 2 cánh mở quay Đ9' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,2 | m2 |
| 11 | Cửa kính 1 cánh mở quay Đ10' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,52 | m2 |
| 12 | Cửa kho lưới thép lùa Đ11' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,41 | 1m2 |
| 13 | Cửa kính 2 cánh lùa Đ12' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,224 | m2 |
| 14 | Cửa kính 2 cánh chết, 2 cánh mở quay Đ13' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,9154 | m2 |
| 15 | Cửa chống cháy 1 cánh mở quay Đ14' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,31 | m2 |
| 16 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay 2 phía S1' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,392 | m2 |
| 17 | Cửa nhôm kính phía dưới chết, phía trên mở hắt S2' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,836 | m2 |
| 18 | Vách kính khung nhôm chết S3' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,823 | m2 |
| 19 | Bộ phụ kiện cửa sổ kính mở lùa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ |
| 20 | Cửa sổ kính 4 cánh lùa S4' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,605 | m2 |
| 21 | Cửa sổ kính 4 cánh lùa S5' | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,3125 | m2 |
| C | Hạng mục: Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 256 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 225 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn đơn 1x2.5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 962 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây 3 ruột 3x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn Led áp trần 400x400 mầu trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Led áp trần D180 3 chế độ mầu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led áp trần D130 mầu vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn roi ray 3 chế độ mầu 2m (5 đèn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn bằng vải (tràng trí tường) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn 1200 mầu trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn chao thuỷ tinh mầu vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn đôi treo 1200 mầu trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn rọi cây ánh sáng vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn chùm + dimmer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn soi gưởng lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt hút âm trần 300x300 nối thông gió | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt miệng gió Linear 240x2000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt miệng gió Linear 240x1500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt miệng gió khuếch tán 600x600 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt đảo treo trần + dimmer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 23 | Chụp hút khói có đèn riêng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 24 | Đường ống dẫn khói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | m |
| 25 | Lắp đặt công tắc đơn (mặt lạ 1 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc đôi (mặt lạ 2 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu (mặt lạ 3 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu (mặt lạ 2 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu (mặt lạ 1 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu (mặt lạ 1 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (mặt lạ 2 lỗ + đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đơn mặt lạ chống nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| D | Hạng mục: Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu lavabo rửa tay nhà hàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Công tác ốp đá bệ lavabo nhà hàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,65 | m2 |
| 3 | Lắp đặt đường ống cấp nước PVC d34 chôn dưới nền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,068 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương dán keo đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,05 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống dẫn gas bằng thép carbon chôn dưới nền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,95 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút thép carbon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | cái |
| E | Hạng mục: Phần nội thất | |||
| 1 | Ghế nệm liền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 2 | Ghế gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 3 | Ghế đệm tự rời | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 4 | Ghế bar | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 5 | Hệ Modul ghế lót nệm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,8 | md |
| 6 | Hệ lưng ghế cố định | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4 | m2 |
| 7 | Bàn Tròn lớn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 8 | Bàn Tròn nhỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 9 | Bàn ngoài trời | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 10 | Bàn chữ nhật ghép lớn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 11 | Bàn chữ nhật ghép nhỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| F | Hạng mục: Quầy bar | |||
| 1 | Tủ lavabor rửa tay | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Gương trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 3 | Quầy thu ngân | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Kệ rượu sát vách sau quầy bar | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,9 | m2 |
| 5 | Hệ quầy pha chế | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cụm |
| 6 | Đèn led trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | gói |
| 7 | Kệ trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,95 | m2 |
| 8 | Hệ kệ vách trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,455 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi