Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201014309-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200329775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 16:06:00 đến ngày 2020-10-16 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,527,456,455 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ, PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,096 100m³
2 Đắp đất hoàn trả hào cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V - E HSMT 0,096 100m³
3 Băng cảnh báo cáp điện khổ rộng 50cm Chương V - E HSMT 20 md
4 Bảo vệ cáp ngầm bằng rải lưới nilong Chương V - E HSMT 0,1 100m²
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan bê tông Chương V - E HSMT 0,048 100m²
6 Công tác sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 6mm Chương V - E HSMT 0,0078 tấn
7 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,6
8 Bảo vệ cáp ngầm bằng tấm đan bê tông, trọng lượng > 20kg Chương V - E HSMT 40 cái
9 Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ Việt Nam Chương V - E HSMT 2 cái
B TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Mua xà, tiếp địa cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 409,92 kg
2 Lắp đặt xà XP1F-35 cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 25kg Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt xà XP2F-35 cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt xà XP3F-35 cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt xà đỡ CSV+LBFCO cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 100kg Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt xà đỡ thanh dẫn cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 25kg Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt xà đỡ đầu cáp cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt ghế thao tác cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 230kg Chương V - E HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt thang trèo cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt cổ dề, chiều cao lắp đặt ≤ 20m Chương V - E HSMT 3 bộ
11 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Chương V - E HSMT 0,095 100kg
12 Cầu chì tự rơi cắt có tải sứ Polyme 40,5kV Chương V - E HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV Chương V - E HSMT 1 bộ
14 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA(DSTA)/PVC-W, lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC, điện áp 20/35(40,5)kV- 3x70sqmm Chương V - E HSMT 37 m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤ 7,5kg/m Chương V - E HSMT 0,37 100m
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 bảo vệ cáp (cuộn ống dài 50m, MS nối ống 02 cái/100md) Chương V - E HSMT 0,2 100m
17 Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm HLS Chương V - E HSMT 6 quả
18 Lắp đặt sứ đứng trung thế, lắp trên cột, điện áp 35kV Chương V - E HSMT 0,6 10 sứ
19 Sứ đứng Polyme 35kV- 900 + kẹp Chương V - E HSMT 9 quả
20 Lắp đặt cách điện Polymer đứng, cột tròn, lắp trên cột, điện áp ≤ 35kV Chương V - E HSMT 9 quả
21 Đầu cáp 3 pha co ngót nguội ngoài trời 35kV- 3Cx70mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
22 Đầu cáp T-plug 36kV- 3Cx70mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
23 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35kV, tiết diện ruột cáp ≤ 70mm2 Chương V - E HSMT 2 bộ
24 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC- W, có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC, điện áp 12/20(24)kV, tiết diện 1x35mm2 Chương V - E HSMT 27 m
25 Lắp đặt dây đồng dẫn lèo, tiết diện dây dẫn ≤ 95mm2 Chương V - E HSMT 27 m
26 Cáp đồng Cu/PVC- 1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp Chương V - E HSMT 10 m
27 Lắp đặt dây đồng, dây nối đất chống sét van, đầu cáp, tiết diện dây dẫn ≤ 95mm2 Chương V - E HSMT 10 m
28 Ghíp nhôm 3 bulong A70 Chương V - E HSMT 18 bộ
29 Đầu cốt đồng nhôm AU70 Chương V - E HSMT 8 cái
30 Ép đầu cốt đồng nhôm AU70 Chương V - E HSMT 0,8 10 cái
31 Đầu cốt đồng ECO- M35 Chương V - E HSMT 6 cái
32 Ép đầu cốt đồng M35 Chương V - E HSMT 0,6 10 cái
33 Ghíp nhôm 3 bulong A70 Chương V - E HSMT 15 bộ
34 Biển báo tên Recloser Chương V - E HSMT 1 cái
C TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Chương V - E HSMT 15 Cái
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1- 35kV Chương V - E HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
3 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời; không tiếp đất; loại dao cách ly ≤ 35kV Chương V - E HSMT 1 1 bộ (3 pha)
D TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,0779 100m³
2 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0682 100m²
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,256
4 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,011
5 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm Chương V - E HSMT 0,0331 tấn
6 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Chương V - E HSMT 0,0153 tấn
7 Sản xuất khung móng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 14,24 kg
8 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - E HSMT 0,0142 tấn
9 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0624 100m³
10 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,0672 100m³
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0672 100m³
E TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Mua tiếp địa bệ tủ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 154,65 kg
2 Đóng hàn nối cọc tiếp địa dài L= 2,5m xuống đất, cấp đất I Chương V - E HSMT 0,8 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa Chương V - E HSMT 2,3 10m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC- 1x240mm2 Chương V - E HSMT 20 m
5 Lắp đặt dây cáp đồng mặt máy, tiết diện dây 1x240mm2 Chương V - E HSMT 20 m
6 Cáp Cu/PVC- 1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp Chương V - E HSMT 5 m
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 95mm2 nối đất trung tính máy biến áp Chương V - E HSMT 5 m
8 Chụp cách điện cao thế cho máy biến áp Chương V - E HSMT 1 cái
9 Đầu cốt đồng M95 Chương V - E HSMT 2 cái
10 Ép đầu cốt đồng M95 Chương V - E HSMT 0,2 10 cái
11 Đầu cốt đồng M240 Chương V - E HSMT 8 cái
12 Ép đầu cốt đồng M240 Chương V - E HSMT 0,8 10 đầu
13 Biển báo tên trạm Chương V - E HSMT 1 cái
14 Biển báo an toàn Chương V - E HSMT 1 cái
F TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V - E HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv Chương V - E HSMT 1 hệ thống
G TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,048 100m³
2 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,048 100m³
3 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,0349 100m³
4 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,28 100m²
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,336
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,288
7 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0258 100m³
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7 m2
9 Khung móng tủ công tơ 4M16x350mm Chương V - E HSMT 7 bộ
10 Tháo dỡ nền gạch xi măng tự chèn vỉa hè Chương V - E HSMT 60,6 m2
11 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Chương V - E HSMT 1,08 100m
12 Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm Chương V - E HSMT 16,2 m2
13 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,303 100m³
14 Đào móng công trình, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0648 100m³
15 Lát hoàn trả gạch xi măng tự chèn vỉa hè Chương V - E HSMT 60,6 m2
16 Đắp đất hoàn trả móng cột, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0648 100m³
17 Hoàn trả mặt đường bằng bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 1,62 10m2
18 Hoàn trả mặt đường bằng bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 1,62 10m2
19 Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ Việt Nam Chương V - E HSMT 5 cái
H TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Mua tiếp địa bệ tủ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 92 kg
2 Đóng hàn nối cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Chương V - E HSMT 0,8 10 cọc
3 Tủ công tơ composite ép nóng, phụ kiện đồng bộ, tủ 2 mặt 2 cánh chứa 6-12 công tơ, kích thước 1100x600x400mm Chương V - E HSMT 7 tủ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều loại 3 pha Chương V - E HSMT 7 tủ
5 Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x50 Chương V - E HSMT 70 m
6 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V - E HSMT 0,7 100m
7 Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x70sqmm Chương V - E HSMT 44 m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V - E HSMT 0,44 100m
9 Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x95sqmm Chương V - E HSMT 115 m
10 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V - E HSMT 1,15 100m
11 Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x150sqmm Chương V - E HSMT 35 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương V - E HSMT 0,35 100m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D40/30mm- 10m/hộ (đoạn ống dài 200m, MS nối ống 0,5 cái/100md) Chương V - E HSMT 5 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D130/100mm (đoạn ống dài 100m, MS nối ống 01 cái/100md) Chương V - E HSMT 3,02 100 m
15 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4C x 50-70 Chương V - E HSMT 8 bộ
16 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=70mm2 Chương V - E HSMT 8 bộ
17 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4C x 95-150 Chương V - E HSMT 6 bộ
18 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Chương V - E HSMT 6 bộ
19 Chữ vi tính tên tủ (tên tủ điện và biển báo an toàn) Chương V - E HSMT 7 bộ
I TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V - E HSMT 4 1 sợi, 1 ruột
2 Thí nghiệm aptomat 3P-100A Chương V - E HSMT 14 1 cái
3 Thí nghiệm aptomat 1P-50A (ĐM x 0,4) Chương V - E HSMT 50 1 cái
4 Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện Chương V - E HSMT 2 1 vị trí
J HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,1317 100m³
2 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4732 100m²
3 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 10,232
4 Trát tường ngoài, trát chân móng tủ, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 0,84 m2
5 Đắp đất hoàn trả móng cột, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,03 100m³
6 Tháo dỡ nền gạch xi măng tự chèn vỉa hè Chương V - E HSMT 186,6 m2
7 Đào móng công trình, đất C1 Chương V - E HSMT 0,8708 100m³
8 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,8708 100m³
9 Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 311 md
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D65/50mm (đoạn ống dài 100m, MS nối ống 01 cái/100md) Chương V - E HSMT 3,54 100 m
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ Chương V - E HSMT 15 cái
12 Lát hoàn trả gạch xi măng tự chèn vỉa hè Chương V - E HSMT 186,6 m2
K HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Chương V - E HSMT 4 1 cột
2 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 Chương V - E HSMT 8 1 cột
3 Lắp dựng khung móng cho tủ điện kích thước khung M16x500x200x600 Chương V - E HSMT 1 1 cột
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 30A, kích thước khung1200x600x350mm Chương V - E HSMT 1 1 tủ
5 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Chương V - E HSMT 8 1 cột
6 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m Chương V - E HSMT 4 1 cột
7 Lắp choá đèn 80W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 8 bộ
8 Lắp choá đèn 120W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 4 bộ
9 Dây đồng trần M10 Chương V - E HSMT 371 m
10 Rải cáp ngầm DSTA - 4X16mm2 Chương V - E HSMT 0,11 100m
11 Rải cáp ngầm DSTA - 4X10mm2 Chương V - E HSMT 3,71 100m
12 Làm đầu cáp 4M16 Chương V - E HSMT 2 1 đầu cáp
13 Làm đầu cáp 4M10 Chương V - E HSMT 24 1 đầu cáp
14 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 24 1 đầu cáp
15 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 12 bảng
16 Đánh số cột thép Chương V - E HSMT 1,2 10 cột
17 Luồn dây Cu/PVC - 2x2,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn Chương V - E HSMT 1,2 100m
18 Làm tiếp địa T1C-2,5 cho cột điện Chương V - E HSMT 12 1 bộ
19 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V - E HSMT 1 1 bộ
L HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V - E HSMT 2 1 sợi, 1 ruột
2 Thí nghiệm aptomat 1P-10A Chương V - E HSMT 12 1 cái
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép Chương V - E HSMT 13 1 vị trí
M TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp chống sét van, cao <=20m Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV, loại ≤ 320kVA Chương V - E HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ thép đỡ máy biến áp, kiểu liên kết Bulông Chương V - E HSMT 1 tấn
N TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA Chương V - E HSMT 1 1 máy
2 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv, bộ thứ nhất Chương V - E HSMT 1 1 pha
3 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv, từ bộ thứ 2 Chương V - E HSMT 5 1 pha
4 Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv, bộ thứ nhất Chương V - E HSMT 1 1 cái
5 Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv, từ bộ thứ 2 Chương V - E HSMT 5 1 cái
6 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 300-<500A Chương V - E HSMT 1 1 cái
7 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <300A Chương V - E HSMT 2 1 cái
8 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <=50A Chương V - E HSMT 1 1 cái
9 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv, bộ thứ nhất Chương V - E HSMT 1 1 pha
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv, từ bộ thứ 2 Chương V - E HSMT 2 1 pha
11 Thí nghiệm Ampemét AC Chương V - E HSMT 3 1 cái
12 Thí nghiệm Vônmét AC Chương V - E HSMT 1 1 cái
O CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Chống sét van thông minh Chương V - E HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 45kv Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Máy biến áp 320kVA-35(22)/0,4kV ti sứ Chương V - E HSMT 1 máy
4 Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ điện hạ thế trọn bộ 3 pha 500V-500A-65kV; lộ ra 1x250A+1x175A+1x50A Chương V - E HSMT 1 trụ
P CHI PHÍ KHẢO SÁT HIỆN TRƯỜNG
1 Chi phí khảo sát hiện trường chấp nhận phương án thi công Chương V - E HSMT 1 Gói
Q CHI PHÍ NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện Chương V - E HSMT 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->