Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây dựng cầu thép ra chốt BP Đường Sứ và cầu thép ra chốt DQ Đường Trường cá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974996-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH AN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Thi công xây dựng cầu thép ra chốt BP Đường Sứ và cầu thép ra chốt DQ Đường Trường cá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hổ trợ có MT trương trình quản lý BVBG và ngân sách ĐP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 17:06:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,892,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU ĐƯỜNG SỨ | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (không tính vật tư chính) | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (không tính vật tư chính) | 17,3548 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm | 0,191 | tấn |
| 3 | Khấu hao vật tư sàn đạo, hệ đỡ ván khuôn | Khấu hao vật tư sàn đạo, hệ đỡ ván khuôn | 4,5498 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 24,52 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 24,52 | tấn |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 8,1348 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 8,1348 | tấn |
| 8 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | 337,5 | m |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | 270 | m |
| 10 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | 86 | m |
| 11 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | 56 | m |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 3,6472 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 1,1294 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 17,1061 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 901,93 | m2 |
| 16 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 101,05 | m3 |
| 17 | Gia công kết cấu thép cọc, thép tấm nối cọc | Gia công kết cấu thép cọc, thép tấm nối cọc | 7,2963 | tấn |
| 18 | Gia công kết cấu thép hình nối cọc | Gia công kết cấu thép hình nối cọc | 0,3746 | tấn |
| 19 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 598,79 | m |
| 20 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 347,46 | m |
| 21 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | 47 | mối nối |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,303 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,77 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,3576 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 2,1815 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 105,13 | m2 |
| 27 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 27,97 | m3 |
| 28 | Gia công lắp đặt thép hình | Gia công lắp đặt thép hình | 0,0226 | tấn |
| 29 | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | 0,1055 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,1027 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 8,5304 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 162,48 | m2 |
| 33 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 48,76 | m3 |
| 34 | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | 0,1875 | tấn |
| 35 | Cung cấp cầu treo dàn thép Bailey NT.2.2 - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | Cung cấp cầu treo dàn thép Bailey NT.2.2 - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | 105 | m |
| 36 | Cung cấp cầu dẫn dàn thép Bailey NT.2.2 - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | Cung cấp cầu dẫn dàn thép Bailey NT.2.2 - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | 54 | m |
| 37 | Cung cấp gối cầu | Cung cấp gối cầu | 18 | cái |
| 38 | Cung cấp trụ tháp, cáp, ... | Cung cấp trụ tháp, cáp, ... | 2 | trụ |
| 39 | Lắp dựng trụ tháp | Lắp dựng trụ tháp | 5,512 | tấn |
| 40 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | 14,6459 | tấn |
| 41 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | 32,9422 | tấn |
| 42 | Lắp dựng, kéo căng dây cáp | Lắp dựng, kéo căng dây cáp | 0,7292 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5097 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9964 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4836 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3953 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, gờ lan can, thép râu chờ lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép sàn mái, gờ lan can, thép râu chờ lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0884 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, gờ lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép sàn mái, gờ lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,1534 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 0,7723 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 57,96 | m2 |
| 51 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 80,35 | m2 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 45,3 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 35,98 | m2 |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | 5,07 | m3 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 11,89 | m3 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 7,67 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 7 | m3 |
| 58 | Sơn phản quang gờ lan can | Sơn phản quang gờ lan can | 4,62 | m2 |
| 59 | Gia công lan can thép ống mạ kẽm | Gia công lan can thép ống mạ kẽm | 0,3208 | tấn |
| 60 | Gia công lan can thép tấm | Gia công lan can thép tấm | 0,0883 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | Lắp dựng lan can sắt | 36 | m2 |
| 62 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 770,32 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 770,32 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 3.081,28 | m3 |
| 65 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,94 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 681,7 | m3 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 775,91 | m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 115,51 | m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 77 | m3 |
| 69 | Trải tấm nylon lót | Trải tấm nylon lót | 435,87 | m2 |
| 70 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 50,85 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 3,265 | tấn |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 69,3 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 50,72 | m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 11,2 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 17,02 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB39 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | 90,05 | m3 |
| 77 | Gia công, lắp đặt thép tấm ốp BT mái taluy ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt thép tấm ốp BT mái taluy ĐK ≤10mm | 2,4789 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm ốp BT | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm ốp BT | 642,05 | m2 |
| 79 | Bê tông tấm ốp BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông tấm ốp BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 27,915 | m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4 | m3 |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5.583 | cái |
| 82 | Trồng cỏ lá rừng gia cố mái taluy âm | Trồng cỏ lá rừng gia cố mái taluy âm | 295,9 | m2 |
| 83 | Đóng cọc BTCT DUL t/d 15x15cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Đóng cọc BTCT DUL t/d 15x15cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 104 | m |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,4 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0102 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,7056 | tấn |
| 87 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 124,88 | m2 |
| 88 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | 27,34 | m3 |
| 89 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 1,2m sơn phản quang | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 1,2m sơn phản quang | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 0,6m sơn phản quang | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 0,6m sơn phản quang | 8 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (xanh, đỏ sáng liên tục) | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (xanh, đỏ sáng liên tục) | 8 | bộ |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (đèn đôi vàng, 1 đèn sáng liên tục, 1 đèn chớp nhanh liên tục) | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (đèn đôi vàng, 1 đèn sáng liên tục, 1 đèn chớp nhanh liên tục) | 4 | bộ |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 4,03 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,14 | m3 |
| 95 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D87,5cm | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D87,5cm | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 45x90cm | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 45x90cm | 3 | cái |
| 97 | Cung cấp trụ biển báo sơn tróng đỏ, thép ống D90 dày 2,3mm | Cung cấp trụ biển báo sơn tróng đỏ, thép ống D90 dày 2,3mm | 3 | trụ |
| 98 | Cung cấp chụp nhựa chắn nước | Cung cấp chụp nhựa chắn nước | 3 | cái |
| 99 | Cung cấp bu lông biển báo hiệu | Cung cấp bu lông biển báo hiệu | 12 | cái |
| 100 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,2106 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 63,6 | m2 |
| 102 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,84 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cọc tiêu | Lắp dựng cọc tiêu | 60 | cái |
| 104 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 26,4 | m2 |
| B | CẦU ĐƯỜNG TRƯỜNG CÁ | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (không tính vật tư chính) | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (không tính vật tư chính) | 6,3828 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm | 0,3342 | tấn |
| 3 | Khấu hao vật tư sàn đạo, hệ đỡ ván khuôn | Khấu hao vật tư sàn đạo, hệ đỡ ván khuôn | 2,7616 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 12,24 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 12,24 | tấn |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 9,4428 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 9,777 | tấn |
| 8 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | 180 | 1m |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | 144 | m |
| 10 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | 85 | m |
| 11 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | 52 | m |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 2,7936 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,8651 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 13,1026 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 690,84 | m2 |
| 16 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 77,4 | m3 |
| 17 | Gia công kết cấu thép cọc, thép tấm nối cọc | Gia công kết cấu thép cọc, thép tấm nối cọc | 5,5886 | tấn |
| 18 | Gia công kết cấu thép hình nối cọc | Gia công kết cấu thép hình nối cọc | 0,2869 | tấn |
| 19 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 418,66 | m |
| 20 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 347,46 | m |
| 21 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | 36 | mối nối |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,764 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,34 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,225 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 3,0113 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 128,98 | m2 |
| 27 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 33,16 | m3 |
| 28 | Gia công lắp đặt thép hình | Gia công lắp đặt thép hình | 0,0151 | tấn |
| 29 | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | 0,1055 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,1027 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 8,5304 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 162,48 | m2 |
| 33 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 48,76 | m3 |
| 34 | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | Gia công lắp đặt thép tấm chờ | 0,1875 | tấn |
| 35 | Cung cấp cầu treo dàn thép Bailey NT.2.2 - 05 nhịp 24+24+44+24+24 - 140m - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | Cung cấp cầu treo dàn thép Bailey NT.2.2 - 05 nhịp 24+24+44+24+24 - 140m - Độ dốc 10% - Bề rộng mặt sàn B= 2.0 mét - Trãi nhựa mặt sàn | 140 | m |
| 36 | Cung cấp gối đơn | Cung cấp gối đơn | 12 | cái |
| 37 | Cung cấp trụ tháp, cáp, …. | Cung cấp trụ tháp, cáp, …. | 2 | trụ |
| 38 | Lắp dựng trụ tháp | Lắp dựng trụ tháp | 5,512 | tấn |
| 39 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | 38,198 | tấn |
| 40 | Lắp dựng, kéo căng dây cáp | Lắp dựng, kéo căng dây cáp | 0,7973 | tấn |
| 41 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 765,52 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 765,52 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 3.062,07 | m3 |
| 44 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,94 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 677,45 | m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 525,82 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 73,8 | m3 |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 49,2 | m3 |
| 48 | Trải tấm nylon lót | Trải tấm nylon lót | 273,67 | m2 |
| 49 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 27,67 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 2,0861 | tấn |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 44,28 | m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 148,26 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 79,99 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 11,38 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB39 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | 56,89 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp đặt thép tấm ốp BT mái taluy ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt thép tấm ốp BT mái taluy ĐK ≤10mm | 2,1259 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm ốp BT | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm ốp BT | 550,62 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm ốp BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông tấm ốp BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 23,94 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2 | m3 |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 4.788 | cái |
| 61 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Trồng cỏ gia cố mái taluy | 253,76 | m2 |
| 62 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ>2,5m - Cấp đất I | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ>2,5m - Cấp đất I | 1.718,15 | m |
| 63 | Trải tấm bạc cao su | Trải tấm bạc cao su | 115,83 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép buộc, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép buộc, ĐK ≤10mm | 0,0205 | tấn |
| 65 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 1,2m sơn phản quang | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 1,2m sơn phản quang | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 0,6m sơn phản quang | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông loại biển dày 2mm, hình vuông cạnh 0,6m sơn phản quang | 8 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (xanh, đỏ sáng liên tục) | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (xanh, đỏ sáng liên tục) | 8 | bộ |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (đèn đôi vàng, 1 đèn sáng liên tục, 1 đèn chớp nhanh liên tục) | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu đường sông sử dụng năng lượng mặt trời (đèn đôi vàng, 1 đèn sáng liên tục, 1 đèn chớp nhanh liên tục) | 4 | bộ |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,56 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,73 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D87,5cm | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D87,5cm | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 45x90cm | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 45x90cm | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp trụ biển báo sơn tróng đỏ, thép ống D90 dày 2,3mm | Cung cấp trụ biển báo sơn tróng đỏ, thép ống D90 dày 2,3mm | 2 | trụ |
| 74 | Cung cấp chụp nhựa chắn nước | Cung cấp chụp nhựa chắn nước | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp bu lông biển báo hiệu | Cung cấp bu lông biển báo hiệu | 8 | cái |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,1334 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 40,28 | m2 |
| 78 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,43 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cọc tiêu | Lắp dựng cọc tiêu | 38 | cái |
| 80 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 16,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi