Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Sịa, huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn thu tiền sử dụng đất được trích lại cho Ngân sách thị trấn Sịa) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 10:09:00 đến ngày 2020-10-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,279,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục - San nền : | |||
| 1 | Đào san đất, Đất cấp II | 248,9 | m3 | |
| 2 | San đầm đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 4.217,1 | m3 | |
| B | Hạng mục - Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất KPH | 825,82 | m3 | |
| 2 | Đào bậc cấp, nền đường, Đất cấp II | 668,63 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường, Đất cấp II | 963,68 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0.95 ( Có mua đất ) | 1.863,67 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0.98 ( Có mua đất ) | 898,02 | m3 | |
| 6 | Lu nền đường đạt K=0.95 sâu 30cm | 2.232,69 | m2 | |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 122,81 | m2 | |
| C | Hạng mục - Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 dày 20cm, (Dùng bê tông thương phẩm) | 530,16 | m3 | |
| 2 | Lót giấy dầu chống mất nước | 2.650,82 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 210,76 | m2 | |
| 4 | Làm móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm | 359,23 | m3 | |
| D | Hạng mục - Vỉa hè : | |||
| E | Bó vỉa L1 : | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | 51,13 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | 690,98 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa | 795,39 | m | |
| 4 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100# | 31,46 | m3 | |
| F | Bó vỉa L2 : | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | 2,06 | m3 | |
| 2 | Gia công cốt thép bó vỉa, Đường kính cốt thép <=10mm | 0,0133 | tấn | |
| 3 | Gia công cốt thép bó vỉa, Đường kính cốt thép <=18mm | 0,0725 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | 33,37 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 43,2 | m | |
| G | Bó vỉa L3 : | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | 5,82 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | 94,89 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa | 91,81 | m | |
| 4 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100# | 3,14 | m3 | |
| H | Rãnh vỉa L1 : | |||
| 1 | Bê tông rãnh vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | 23,36 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn rãnh vỉa | 207,6 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt rãnh vỉa | 786,27 | m | |
| 4 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100# | 23,36 | m3 | |
| I | Rãnh vỉa L2 : | |||
| 1 | Bê tông rãnh vỉaVữa bê tông đá 1x2 M250 | 2,69 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn rãnh vỉa | 31,36 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt rãnh vỉa | 91,81 | m | |
| 4 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 2,69 | m3 | |
| J | Lát gạch : | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 1.079,97 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng lát gạch, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | 108 | m3 | |
| K | Hạng mục - An toàn giao thông : | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | 2 | Cái | |
| L | Hạng mục - Cống TN mưa : | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | 1.614,51 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 1.168,45 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 50,7 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | 140,89 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cống | 368,04 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | 199,2 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại không chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | 409,5 | m | |
| 8 | Nối ống cống = phương pháp xảm, Đường kính ống D600mm | 211 | Mối nối | |
| M | Hạng mục - Hố thu TN mưa : | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | 382,45 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 215,89 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 12,29 | m3 | |
| 4 | Bê tông hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | 72,36 | m3 | |
| 5 | Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 7,2 | m3 | |
| 6 | Gia công cốt thép giằng hố thu, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | 0,5203 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn hố thu | 707,03 | m2 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 5,76 | m3 | |
| 9 | Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | 0,744 | tấn | |
| 10 | Sản xuất thép góc giằng hố thu, viền đan | 8,5238 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng thép góc giằng hố thu, viền đan | 8,5238 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, TL>50Kg | 96 | Cái | |
| 13 | Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 7,56 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn họng thu nước | 99,03 | m2 | |
| 15 | Bê tông ghi chắn rác, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | 1,1 | m3 | |
| 16 | Gia công cốt thép tấm chắn rác, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | 0,2261 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn tấm chắn rác | 27,84 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt tấm chắn rác | 48 | Cái | |
| 19 | LĐ ống nhựa PVC D220mm dày 6.6mm | 105,6 | m | |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 16,84 | m3 | |
| 21 | Cắt gạch terrazzo dày 3cm | 30,72 | m | |
| 22 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 94,08 | m2 | |
| N | Hạng mục - Cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 90x5.4mm | 130 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 75x4.5mm | 510 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống 25x2.8mm | 96 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép bằng PP hàn, Đkính ống 140m | 26 | m | |
| 5 | Lắp đặt van ren, Đkính van d90mm | 1 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt van ren,Đkính van d75mm | 6 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt van ren, Đkính van d25mm | 64 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt tê HDPE nối bằng PP hàn, Đkính tê d90x90x90mm | 3 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt cút HDPE 135 độ nối bằng PP hàn, Đkính cút d90mm | 3 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt cút HDPE 90 độ nối bằng PP hàn, Đkính cút 90mm | 6 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE 90 độ nối bằng PP hàn, Đkính cút 75mm | 8 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt Ms gai ngoài HDPE nối bằng PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài d90mm | 2 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt Ms ren trong HDPE nối bằng PP hàn, Đkính măng sông ren trong d75mm | 2 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt Ms HDPE nối bằng PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài d75mm | 12 | Cái | |
| 15 | Lắp bích thép, Đkính ống 75mm | 2 | Cái | |
| 16 | Lắp đai khởi thủy HDPE d75x25mm | 64 | Cái | |
| 17 | Lắp đai khởi thủy HDPE d225x90mm | 1 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt Ms ren ngoài PPR nối bằng PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài 25mm | 64 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt cút PPR 90 độ nối bằng PP hàn, Đkính cút 25mm | 192 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt băng tín hiệu cấp nước | 640 | m | |
| 21 | Lắp đặt cọc tín hiệu cấp nước | 13 | Cái | |
| 22 | Đào đất đặt đường ống cấp nước | 218,78 | m3 | |
| 23 | Đắp đất móng đường ống, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 168,12 | m3 | |
| 24 | Đắp cát móng đường ống cấp nước | 47,58 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt hộc van tín hiệu | 64 | Cái | |
| 26 | Đào móng hộc van tín hiệu | 19,46 | m3 | |
| 27 | Đắp đất hoàn trả hộc van tín hiệu | 5,12 | m3 | |
| 28 | Nước xúc rửa và thử áp tuyến ống | 6,4 | m3 | |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 90mm | 130 | m | |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, Đkính ống d75mm | 510 | m | |
| 31 | Đào đất hố van D90,D75mm, Đất cấp III | 19,712 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 9,632 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn lót hố van | 3,92 | m2 | |
| 34 | Bê tông lót hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M100 | 1,372 | m3 | |
| 35 | Xây móng gạch chỉ (6x10.5x22), Dày <= 33 cm | 5,6 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 22,4 | m2 | |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | 4,48 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng hố van | 6,72 | m2 | |
| 39 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,1594 | Tấn | |
| 40 | Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 1,1966 | Tấn | |
| 41 | Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 1,12 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn tấm đan hố van | 3,24 | m2 | |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 | 0,32 | m3 | |
| 44 | Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,2172 | Tấn | |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | 64 | Cái | |
| O | Hạng mục - Cấp điện: | |||
| 1 | Móng giếng BTLT; MG-3H | 5 | Móng | |
| 2 | Móng giếng BTLT; MGĐ-H | 4 | Móng | |
| 3 | Tiếp địa hỗn hơp; LR-4 | 7 | Bộ | |
| 4 | Cột BTLT; LT-10,5mA | 5 | Cột | |
| 5 | Cột BTLT; LT-10,5mC | 8 | Cột | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn LV-ABC-4x70mm2 | 397,7 | Mét | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn LV-ABC-4x25mm2 | 18 | Mét | |
| 8 | Tiếp địa ngọn hạ thế | 4 | Bộ | |
| 9 | Lắp đặt hộp chia dây | 12 | Hộp | |
| 10 | Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT | 14 | Cái | |
| 11 | Khóa đỡ cáp ABC-4x70mm2; KĐ-4x70 | 5 | Cái | |
| 12 | Khóa néo cáp ABC-4x70mm2; KN-4x70 | 9 | Cái | |
| 13 | Kẹp răng hạ thế 2 bulong; KR-25-95/6-95 | 74 | Cái | |
| 14 | Đai thép buộc + khóa đai; ĐTB+KĐ | 47 | Cái | |
| 15 | Bịt đầu cáp ABC-4x70mm2; BĐC-70 | 12 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | 4 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | 3 | Sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi