Gói thầu: Xây lắp Nhà đa năng tại Trường Trung học Hữu nghị Đà Nẵng - Salavane
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển Hợp tác quốc tế thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp Nhà đa năng tại Trường Trung học Hữu nghị Đà Nẵng - Salavane |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:14:00 đến ngày 2020-10-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,540,800,444 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp chính | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 5 | 1 cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 5 | 1 gốc cây | |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi <= 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 0,02 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,02 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,237 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 6,345 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 32,554 | m3 | |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bê tông bó nền thẳng dày <=45cm | 1,442 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông bó nền dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | 14,699 | m3 | |
| 10 | Xây hầm tự hoại, bể nước ngầm gạch thẻ 4x8x17,5 chiều dầy <=30cm M75 | 6,286 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 36,96 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 | 35,72 | m2 | |
| 13 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 9,43 | m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,155 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,454 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,501 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,209 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,035 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | 0,12 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 39,38 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 6,409 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | 19,302 | m3 | |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 1,405 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 23 | cấu kiện | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5,105 | 100m3 | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (tận dụng đất còn thừa của công trình) | 1,24 | 100m3 | |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 (mua cát tạp đến công trình để đắp tôn nền) | 0,362 | 100m3 | |
| 29 | Trãi ni lông chống thoát nước bê tông | 8,107 | 100m2 | |
| 30 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 121,61 | m3 | |
| 31 | Đánh nhẵn nền sân bê tông bằng máy mài | 810,73 | m2 | |
| 32 | Cắt roan bê tông nền sân bê tông | 56,68 | 10m | |
| 33 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 11,04 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm sàn, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,719 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm sàn, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,658 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm sàn, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,861 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,561 | tấn | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,495 | tấn | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,813 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 3,344 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,533 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,749 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,843 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột chiều cao <= 28m | 4,027 | 100m2 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn dầm móng | 2,96 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn dầm sàn, chiều cao <= 28m | 5,617 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 1,416 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan | 1,727 | 100m2 | |
| 49 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 13,236 | m3 | |
| 50 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 9,06 | m3 | |
| 51 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông dầm sàn, đá 1x2, mác 250 | 49,354 | m3 | |
| 52 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 14,159 | m3 | |
| 53 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 10,983 | m3 | |
| 54 | Xây gạch ống 8x8x17,5 xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,09 | m3 | |
| 55 | Xây gạch ống 8x8x17,5, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 80,902 | m3 | |
| 56 | Xây tường gạch ống 8x8x17,5 chiều dầy <=30cm h<=28m M75 | 40,044 | m3 | |
| 57 | Xây tường gạch thẻ 4x8x17,5 chiều dầy <=30cm h<=6m M75 | 9,894 | m3 | |
| 58 | Đóng lưới thép gia cố giữa dầm, cột bê tông với tường | 323,352 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 752,432 | m2 | |
| 60 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 732,068 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 133,732 | m2 | |
| 62 | Trát xà dầm vữa M75 | 500,177 | m2 | |
| 63 | Trát trần vữa M75 | 141,59 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | 97,7 | m2 | |
| 65 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | 8,79 | m2 | |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 143,07 | m2 | |
| 67 | Trát lanh tô, ô văng dày trát 2cm vữa M75 | 128,466 | m2 | |
| 68 | Kẻ roan tường | 325,28 | m | |
| 69 | Quét 3 lớp chống thấm KOVA CT-11A | 183,93 | m2 | |
| 70 | Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ,cửa đi bằng inox 304 rỗng 15x15x1,2mm | 0,17 | tấn | |
| 71 | Sản xuất khung cửa inox 304 | 0,512 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ, cửa đi | 36 | m2 | |
| 73 | Sản xuất, GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 8ly | 8,64 | m2 | |
| 74 | Sản xuất, GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính an toàn 8ly | 3,52 | m2 | |
| 75 | Sản xuất, GCLD cửa sổ 1 cánh, 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 8ly | 10,64 | m2 | |
| 76 | Sản xuất, GCLD cửa sổ hất nhôm xingfa kính an toàn 8ly | 2,88 | m2 | |
| 77 | Gia công lắp dựng cửa cuốn Austdoor độ dày 0,53mm Công nghệ Úc | 27,9 | m2 | |
| 78 | Bả matít vào tường | 1.684,566 | m2 | |
| 79 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.154,939 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.134,79 | m2 | |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.704,714 | m2 | |
| 82 | Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót + 3 nước | 810,73 | m2 | |
| 83 | Sơn kẻ phân chia ranh giới bằng thủ công | 11,918 | m2 | |
| 84 | Lát nền, sàn gạch granit 50x50 vữa M75 | 87,405 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30 vữa M75 | 22,32 | m2 | |
| 86 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x500mm | 4,152 | m2 | |
| 87 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | 95,64 | m2 | |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x300mm | 2,68 | m2 | |
| 89 | Ốp tường bể nước ngầm kích thước gạch ceramic 400x400mm | 21,6 | m2 | |
| 90 | Ốp gạch trang trí vào tường bồn hoa kt 100x200mm | 14,875 | m2 | |
| 91 | Ốp gạch trang trí vào tường 95x45mm (tương đương hàng inax vĩ 300x300) | 26,1 | m2 | |
| 92 | Lát đá granít tự nhiên vữa M75 | 49,773 | m2 | |
| 93 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M75 | 189,72 | m2 | |
| 94 | GCLD tấm compact dày 12 mm + phụ kiện INOX | 25,32 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | 18,81 | 100m2 | |
| 96 | Sản xuất vì kèo thép liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | 9,154 | tấn | |
| 97 | Sản xuất hệ giằng vì kèo mái thép | 1,227 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18m | 9,154 | tấn | |
| 99 | Lắp đặt giằng vì kèo thép liên kết bằng bu lông | 1,227 | tấn | |
| 100 | Định vị bu lông đầu cột ĐK30 L700 | 16 | cái | |
| 101 | Định vị bu lông ĐK 24 L100 | 192 | cái | |
| 102 | Định vị bu lông ĐK 16 L50 | 16 | cái | |
| 103 | Định vị bu lông ĐK 16 L120 | 8 | cái | |
| 104 | Định vị bu lông ĐK 14 L50 | 90 | cái | |
| 105 | Định vị bu lông ĐK 12 L50 | 1.200 | cái | |
| 106 | Lắp đặt giằng cáp f14 L=7,2 m | 259,2 | m | |
| 107 | Lắp đặt tăng đơ siết cáp f14 | 72 | cái | |
| 108 | Ốc siết cáp | 144 | cái | |
| 109 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 7,636 | tấn | |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | 7,636 | tấn | |
| 111 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,52mm | 10,422 | 100m2 | |
| 112 | Sản xuất giằng mái tôn thép mạ kẽm | 1,591 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 1,591 | tấn | |
| 114 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 1.203,321 | m2 | |
| 115 | Trụ bóng rổ di động (tương đương SP Thiên Trường S14629) | 2 | bộ | |
| 116 | Vành rổ thi đấu (tương đương SP Thiên Trường S8095) | 2 | bộ | |
| 117 | Lưới bóng rổ (tương đương SP Thiên Trường 855) | 2 | bộ | |
| 118 | Trụ bóng chuyền (tương đương SP Thiên Trường S30052V) | 2 | bộ | |
| 119 | Lưới bóng chuyền (tương đương SP Thiên Trường mã hiệu 423110) | 1 | bộ | |
| 120 | Trụ cầu lông di động S27024 (tương đương SP Thiên Trường S27024) | 1 | bộ | |
| 121 | Lưới cầu lông VifaSport (tương đương SP Thiên Trường 520618) | 1 | bộ | |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,946 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 9,744 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn hố ga,mương đổ tại chỗ,sử dụng ván khuôn gỗ | 2,603 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mương nước đá 1x2 M200 | 14,345 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | 0,573 | 100m3 | |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm | 0,244 | tấn | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,327 | 100m2 | |
| 8 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 5,469 | m3 | |
| 9 | Đệm vữa XM mương thoát nước, hố ga chiều dày trát 2 cm vữa M75 | 26,84 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 137 | cấu kiện | |
| 11 | Trãi ni lông chống thoát nước bê tông | 3,52 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 35,2 | m3 | |
| 13 | Cắt roan bê tông nền sân bê tông | 11,73 | 10m | |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led pha 200W-220V | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt tuyp led đôi 1,2m: 2x18W-220V | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn led pha 20W-220V | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led lon nổi gắn trần D120: 18W-220V | 26 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn led ốp trần bóng compact 1x22W | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn Emergency 2x10W - có lưu điện 3-5h | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 10 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn - đôi - ba | 20 | cái | |
| 9 | Lắp đặt đế âm chống cháy 75x120 + mặt nạ | 26 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x400 | 1 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt quạt treo trần (quạt đảo) + điều tốc 60W-220V | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện <=50Ampe | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện <=50Ampe | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp nối kích thước 120x120mm | 9 | hộp | |
| 15 | Cáp vào tủ tổng Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 100 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn nối tiếp đất: Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | 15 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC: 2x4,0 + E4,0mm2 | 100 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC: 2x2,5 + E2,5mm2 | 260 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC: 2x1,5m2 | 300 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 30/40 | 110 | m | |
| 21 | Lắp chìm ống nhựa xoắn luồn dây D25 | 150 | m | |
| 22 | Lắp chìm ống nhựa xoắn luồn dây D20 | 400 | m | |
| 23 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (loại 5kg khí) | 6 | bình | |
| 24 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MZ8 (loại bột 8kg) | 6 | bình | |
| 25 | Đào đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 4,32 | m3 | |
| 26 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2400 | 6 | cọc | |
| 27 | Cáp đồng trần tiếp địa nối đất D70 | 16 | m | |
| 28 | Đắp đất nền mương cáp | 4,32 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | hộp | |
| 30 | Mối hàn hóa oxi | 6 | mối | |
| 31 | Lắp đặt cầu chì đấu dây aptomat 45A | 1 | cái | |
| 32 | Sản xuất và lắp đặt Motor AK500A cửa cuốn | 1 | máy | |
| 33 | Bộ điều khiển remote cửa cuốn | 1 | bộ | |
| 34 | Bộ lưu điện AC P,2000 cho cửa cuốn 500kg | 1 | bộ | |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Sản xuất trụ đỡ Inox đk 60mm dày 2ly | 0,02 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng trụ đỡ Inox đk 60mm | 0,02 | tấn | |
| 3 | Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần M70 | 50 | m | |
| 4 | Kẹp giữ định vị cáp | 30 | bộ | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 4,05 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | 4,05 | m3 | |
| 7 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 5 | cọc | |
| 8 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | 1 | bộ | |
| 9 | Bu lông đai ốc định vị | 1 | bộ | |
| 10 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | |
| 11 | Hộp đếm sét | 1 | hộp | |
| 12 | Hóa chất làm giảm điện trở | 10 | kg | |
| 13 | Mối hàn hóa nhiệt | 5 | mối | |
| 14 | Kẹp tiếp đất nối cọc với dây tiếp đất | 5 | cái | |
| 15 | Ống nhựa PVC D34 | 0,35 | 100m | |
| 16 | Ống sứ thủy tinh cách điện | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đ8 có vỏ bọc nhựa | 50 | m | |
| 18 | Tăng đơ và khóa cáp D10 | 4 | bộ | |
| 19 | Ống sứ thủy tinh cách điện | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đầu kim thu sét phát xạ sớm bán kính 69m | 1 | cái | |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + dây đấu | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiêu nam | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa lavabol + bộ thoát | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi lạnh lavabol | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | 1 | bể | |
| 9 | Lắp đặt van phao cơ | 2 | cái | |
| 10 | Máy bơm nước 1HP - 15m | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC ф42 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van khóa đồng ф27 | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk27mm | 0,84 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk34mm | 0,12 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk42mm | 0,48 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk60mm | 0,28 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk90mm | 0,7 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk114mm | 0,32 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt co đk 27mm, lơi ф27, nối răng ngoài PVC ф27mm | 29 | cái | |
| 20 | Lắp đặt co đk 42mm, lơi ф42mm, nối ren ngoài ф42mm | 13 | cái | |
| 21 | Lắp đặt co đk 60mm, cút nhựa 60/34mm, lơi ф60mm | 28 | cái | |
| 22 | Lắp đặt co đk 90mm, lơi ф90mm | 38 | cái | |
| 23 | Lắp đặt co đk 114mm, lơi ф114 | 26 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê ф27mm | 12 | cái | |
| 25 | Lắp đặt T PVC ф42mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt T PVC ф60, Y PVC ф60mm | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt T PVC ф90/60, Y PVC ф90mm | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt T PVC ф114, Y PVC ф114 | 7 | cái | |
| 29 | Lắp đặt co nhựa, ren đồng trong đk 27/21mm | 13 | cái | |
| 30 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài PVC ĐK21 | 13 | cái | |
| 31 | Lup-pe đồng đk 27 | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D90, D60 | 10 | cái | |
| F | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Bột bả matit | 1.868,394 | kg | |
| 2 | Cây chống thép ống | 153,561 | kg | |
| 3 | Cột chống thép ống | 545,149 | kg | |
| 4 | Đá granít tự nhiên | 52,262 | m2 | |
| 5 | Dây thép | 236,738 | kg | |
| 6 | Đinh | 19,125 | kg | |
| 7 | KOVA CT-11A | 137,948 | kg | |
| 8 | Gạch Ceramic chống trượt 300x300 | 22,543 | m2 | |
| 9 | Gạch granite 500x500 | 88,279 | m2 | |
| 10 | Gạch ốp tiết diện <= 0,036m2 | 2,707 | m2 | |
| 11 | Gạch trang trí 100x200mm | 15,024 | m3 | |
| 12 | Gạch inax 95x45 (vĩ 300x300) | 26,361 | m4 | |
| 13 | Gạch ốp tiết diện <= 0,06m2 | 4,194 | m2 | |
| 14 | Gạch 300x450mm | 96,596 | m2 | |
| 15 | Gạch ceramic 400x400mm | 21,816 | m2 | |
| 16 | Gạch thông gió 30x30cm | 2.181,78 | viên | |
| 17 | Giáo thép | 178,695 | kg | |
| 18 | Gỗ chèn | 0,366 | m3 | |
| 19 | Gỗ chống | 1,153 | m3 | |
| 20 | Gỗ đà nẹp | 0,193 | m3 | |
| 21 | Gỗ ván | 2,029 | m3 | |
| 22 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,04 | m3 | |
| 23 | Khí gas | 41,14 | kg | |
| 24 | Que hàn | 466,282 | kg | |
| 25 | Sơn phân chia nền bê tông EPOXY | 6,913 | kg | |
| 26 | Sơn lót | 126,474 | kg | |
| 27 | Sơn lót ngoại thất | 202,861 | lít | |
| 28 | Sơn lót nội thất | 138,444 | lít | |
| 29 | Sơn phủ nền bê tông EPOXY | 391,583 | kg | |
| 30 | Sơn phủ sắt thép | 379,046 | kg | |
| 31 | Sơn phủ ngoại thất | 322,191 | lít | |
| 32 | Sơn phủ nội thất | 229,228 | lít | |
| 33 | Thép hình | 11.658,523 | kg | |
| 34 | Inox 304 các loại | 704,577 | kg | |
| 35 | Thép hình mạ kẽm các loại | 9.459,804 | kg | |
| 36 | Thép tấm | 979,631 | kg | |
| 37 | Thép tròn D<=10mm | 7.157,409 | kg | |
| 38 | Thép tròn D<=18mm | 9.735,433 | kg | |
| 39 | Thép tròn D>10mm | 763,705 | kg | |
| 40 | Thép tròn D>18mm | 3.226,138 | kg | |
| 41 | Tôn mạ màu dày 0,52mm | 1.234,96 | m2 | |
| 42 | Xi măng | 299,558 | kg | |
| 43 | Xi măng PCB40 | 158.067,821 | kg | |
| 44 | Xi măng trắng | 36,191 | kg | |
| 45 | Cửa cuốn Austdoor độ dày 0,53mm | 27,9 | m2 | |
| 46 | Tấm compact dày 12 mm + phụ kiện INOX | 25,32 | m2 | |
| 47 | Bu lông ĐK30 L700 | 16 | cái | |
| 48 | Bu lông ĐK 24 L100 | 192 | cái | |
| 49 | Bu lông ĐK 16 L50 | 16 | cái | |
| 50 | Bu lông ĐK 16 L120 | 8 | cái | |
| 51 | Bu lông ĐK 14 L50 | 90 | cái | |
| 52 | Bu lông ĐK 12 L50 | 1.200 | cái | |
| 53 | Giằng cáp f14 L=7,2 m | 259,2 | m | |
| 54 | Trụ bóng rổ di động | 2 | bộ | |
| 55 | Trụ bóng chuyền | 2 | bộ | |
| 56 | Trụ cầu lông di động | 1 | bộ | |
| 57 | Vận chuyển cửa, vật liệu điện, nước và các vật khác | 1 | Trọn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi