Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 08:32:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,814,972,777 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP SỬA CHỮA ĐƯỜNG GIAO THÔNG KM42+00 TL150 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,09 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 68,23 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 31,1 | 100m³ |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m³ |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,9 | 100m³ |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,89 | 100m³ |
| 7 | Đánh cấp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,38 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,77 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,46 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,14 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,58 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤500m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,85 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤500m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,75 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤500m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,77 | 100m³ |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,75 | 100m³ |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,3 | 100m³ |
| 17 | Lót bạt dứa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,48 | 100m² |
| 18 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,48 | 100m² |
| 19 | Mặt đường BTXM tuyến chính, đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 221,01 | m³ |
| 20 | Mặt đường BTXM nhánh, đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 93,69 | m³ |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,93 | 100m² |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 318,49 | m³ |
| 23 | Lớp đệm móng dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,47 | 100m³ |
| 24 | Lót bạt dứa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30,64 | 100m² |
| 25 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,64 | 100m² |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 63 | cái |
| 27 | Cốt thép tấm đan D≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,17 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan >10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,34 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,01 | m³ |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m² |
| 31 | Cốt thép thân rãnh D≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,45 | tấn |
| 32 | Cốt thép thân rãnh D>10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,66 | tấn |
| 33 | Bê tông thân, đáy rãnh M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,16 | m³ |
| 34 | Ván khuôn thân rãnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,05 | 100m² |
| 35 | Lớp đệm móng bằng cấp phối dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m³ |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,75 | 100m³ |
| 37 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,44 | 100m³ |
| 38 | Cốt thép tấm bản D≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,14 | tấn |
| 39 | Cốt thép thấm bản D>10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,25 | tấn |
| 40 | Cốt thép mũ, mố D≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,14 | tấn |
| 41 | Cốt thép mũ, mố D≤18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,54 | m³ |
| 43 | Ván khuôn tấm bản | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m² |
| 44 | Bê tông lớp phủ mặt bản M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,24 | m³ |
| 45 | Bê tông mũ mỗ M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,89 | m³ |
| 46 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m² |
| 47 | Xây móng cống, tường cánh, chân khay bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 28,64 | m³ |
| 48 | Xây lòng cống, lòng HL+TL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,88 | m³ |
| 49 | Xây thân cống bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 29,4 | m³ |
| 50 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn (vận dụng) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | rọ |
| 51 | Lớp đệm móng cấp phối dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m³ |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,58 | 100m³ |
| 53 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,46 | 100m³ |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,14 | 100m³ |
| 55 | Bê tông gia có móng cống, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,49 | m³ |
| 56 | Xây thân cống bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,88 | m³ |
| 57 | Lớp đệm móng cấp phối dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m³ |
| 58 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn (vận dụng) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | rọ |
| 59 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m³ |
| 60 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn (tận dụng đá hộc) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | rọ |
| 61 | Lắp đặt ống cống D1500 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 62 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính 1,5m (ĐM cũ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | ống |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6 | tấn |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,93 | m³ |
| 65 | Ván khuôn ống cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,32 | 100m² |
| 66 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 41,3 | m³ |
| 67 | Xây thân cống bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 21,66 | m³ |
| 68 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18,14 | m³ |
| 69 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn (vận dụng) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | rọ |
| 70 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,18 | m³ |
| 71 | Lớp đệm cấp phối | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,11 | 100m³ |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m³ |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,87 | 100m³ |
| 74 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | 100m³ |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,27 | 100m³ |
| 76 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,13 | 100m³ |
| 77 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,34 | 100m³ |
| 78 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,36 | 100m³ |
| 79 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn (vận dụng) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 91 | rọ |
| 80 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,56 | m³ |
| 81 | Gia công, lắp dựng cốt thép ốp mái đường kính ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,4 | tấn |
| 82 | Bê tông ốp mái dày 12cm, đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 31,91 | m³ |
| 83 | Bê tông chân khay đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23,12 | m³ |
| 84 | Ván khuôn chân khay | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,97 | 100m² |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (ĐM cũ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 86 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 (ĐM cũ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật (ĐM cũ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m² |
| B | NHÀ VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG - 80 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4292 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,5221 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2475 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0765 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3712 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3548 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1081 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,621 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,1632 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,3721 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,228 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,244 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn dầm móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6701 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,4447 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,407 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <= 6 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,1243 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1431 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4718 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,4841 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1829 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5824 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5699 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7277 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7955 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1607 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,344 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3362 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <= 6 m, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,2451 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,508 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,636 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6442 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7448 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2448 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,1302 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <= 6 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24,2405 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,6819 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <= 6 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,2049 | m3 |
| 38 | Thép dẹt 50x5 L=180 chẻ chân theo KC xà gồ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40,72 | kg |
| 39 | Bu lông phi 8, l = 35 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 72 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,0314 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,0314 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 48,1536 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn LD màu đỏ dày 0,42ly | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,5041 | 100m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 107,876 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,734 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 127,3196 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 86,306 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 41,028 | m2 |
| 49 | Trát trần, VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 146,7072 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 52,68 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 52,68 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, trát bó sân dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,652 | m2 |
| 53 | Trát phào kép VXM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 132,2 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ VXM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 106,44 | m |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 114,3622 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 31,7531 | m2 |
| 57 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 37,4302 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn, sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 32,5956 | m2 |
| 59 | SX khuôn cửa đi thép hộp 100x40x2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,92 | md |
| 60 | SX khuôn cửa sổ thép hộp 100x40x2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 50,12 | md |
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 73,04 | m cấu kiện |
| 62 | SX cửa đi khung sắt hộp, kính trắng dày 5 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,8032 | m2 |
| 63 | SX cửa sổ khung sắt hộp, kính trắng dày 5 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,9552 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,7584 | m2 cấu kiện |
| 65 | Nẹp cửa gỗ 50x8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 63,2 | md |
| 66 | Khóa cửa Việt Tiệp loại quả chùy + then cài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 67 | Gia công cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,194 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,2992 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,2992 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 121,61 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 127,3196 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 274,0412 | m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,7597 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác phi 150mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,38 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 78 | Đai sắt neo giữ ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 79 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,16 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,16 | m3 |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 26 | m |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 51,174 | m |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,2m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 84 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 85 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 86 | Sắt lập là 50x5mm, thép dẹt 40x4 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,872 | kg |
| 87 | Bu lông 12x30mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 88 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 98 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 1 bóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 99 | Lắp bộ đèn sát trần có chao chụp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 101 | Bảng điện Sino 8 module | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 102 | Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | sứ |
| 104 | Đế âm bảng điện, ổ cắm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt Vôn kế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH 2 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1499 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng VXM 100# R<=250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9548 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0488 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0247 | 100m2 |
| 5 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9548 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7835 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <= 6 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5518 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18,1028 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23,5971 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 100, cát vàng Ml>2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23,5971 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,6771 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0364 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0254 | 100m2 |
| 14 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6473 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,25 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,17 | 100m |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,0885 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cấu kiện |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <= 6 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,917 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,063 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <= 6 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0189 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0195 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0979 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái <=10mm, cao<=28 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0473 | tấn |
| 25 | Ván khuôn kim loại sàn mái, cao <=28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0817 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8172 | m3 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly (Phụ kiện đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,94 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa chớp nhà vệ sinh kính an toàn 6,38ly | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 36,77 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,216 | m2 |
| 31 | Trát trần, VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,9615 | m2 |
| 32 | Quét nước ximăng 2 nước (tam cấp) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,02 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 26,664 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,6632 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 36,77 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18,5135 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=50mm dài 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn,cút ren D=50mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn,cút ren D=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 41 | Tê nhựa ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 42 | Tê nhựa ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 43 | Vòi nước bằng đồng D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 44 | Măng sông D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 46 | Van khóa D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 1,5m3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng P/P măng sông, D=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa HPDE nối bằng P.P măng sông, D=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 54 | Hộp tôn đựng đồng hồ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 57 | Lặp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,84 | m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0784 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=50mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m |
| 65 | Côn, cút nhựa D=50mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m |
| 67 | Côn, cút nhựa D=110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 68 | Lắp bộ đèn sát trần có chao chụp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,0565 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,1279 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,5643 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2626 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,0565 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,8653 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5643 | 100m3 |
| 8 | Lót cát dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 17,5915 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 35,183 | m3 |
| 10 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 80,41 | m |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1316 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1217 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <= 6 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,478 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <= 6 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,0125 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3772 | m3 |
| 16 | Trát gờ chỉ VXM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 17 | Đắp đầu trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9,91 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9,91 | m2 |
| 20 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0811 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hộp cánh cổng 60x30x2.5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0723 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | m2 |
| 23 | Sản xuất thép dẹt ray cổng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0157 | tấn |
| 24 | Bánh xe vòng bi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| 25 | Bản lề cối | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 26 | Khoá việt tiệp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,36 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,136 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,36 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0136 | 100m3 |
| 32 | Thép làm cột thép ống D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0595 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cột thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0595 | tấn |
| 34 | Sản xuất khung thép hộp 20x40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1867 | tấn |
| 35 | Lắp dựng thép làm khung nẹp lưới B40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1867 | tấn |
| 36 | Sơn thép làm khung nẹp lưới 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24,6864 | m2 |
| 37 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 81,15 | m2 |
| 38 | Lắp dựng tường rào lưới B40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 81,15 | m2 |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,9695 | m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố , rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,96 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 26,15 | m |
| 42 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 33,1 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,4 | m |
| 44 | Rải gạch chỉ đặc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 230 | viên |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,6242 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm liền cần cao 7m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 47 | Lắp cần đơn cao 2m, xa 1,2 m, dày 2,5mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cần đèn |
| 48 | Lắp đèn chiếu sáng Z2 Super - 250w HPS, IP 65 chụp kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt khung móng cho cột thép M24x300x300x675 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 50 | Cầu đấu dây >= 10A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,35 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,8 | 100m2 |
| 53 | Tai tiếp địa mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 54 | Kéo rải dây dẫn sét dây thép d=8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | m |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cọc |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| E | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường: mặt bàn dày 25mm, chân 18 lượn cong tạo dáng mềm mại, yếm có trang trí phào gỗ tự nhiên nổi hình chữ nhật. Kích thước W1200xD500xH60 mm. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 2 | Ghế hội trường Hòa Phát chân bằng ống thép tròn mạ Inox, đệm tựa lưng bọc giả da. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 80 | cái |
| 3 | Tượng bác Hồ bằng thạch cao phun nhũ đồng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 4 | Bục tượng Bác màu nâu tây sơn phủ bóng PU kết hợp giấy dán vân đốm, phần trên bục cách điệu trang trí đài sen, mang ý nghĩa gắn liền với hình tượng chủ tịch HCM (KT W800xD600xH1200) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 5 | Bục phát biểu màu nâu tây sơn phủ bóng PU, mặt trước trang trí huỳnh nổi KT(800x600x1200)mm. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Ti vi so ny 49in | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 7 | Bộ âm thanh đa dụng dùng cho phòng hội trường và các chương trình văn nghệ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 8 | Micro SHURE điện tử không dây (1 bộ gồm 2 micro + 1 bộ thu tín hiệu có màn hình điện tử hiển thị. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 9 | Bình bọt MFZ4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 10 | Tiêu lệnh chữa cháy KT(1x0,6)m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi