Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Trường Tiểu học 2 thị trấn Văn Quan, huyện Văn Quan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201013647-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Trường Tiểu học 2 thị trấn Văn Quan, huyện Văn Quan
Số hiệu KHLCNT 20200948752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thu từ xổ số kiến thiết, vốn nhà tài trợ (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia) và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 13:57:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,623,657,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nội dung công việc
B Nhà hành chính + Nhà lớp học
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,54 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,212 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,8184 100m2
4 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,4005 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 38,7682 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,3897 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 1,1685 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 3,4979 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 30,1803 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,8972 m3
11 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,5133 100m3
12 Tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,8014 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,8763 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,3572 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 19,6504 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,4509 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,5407 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,983 tấn
19 Ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 2,5409 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,8553 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,0241 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,3172 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,1489 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 6,8388 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 71,5059 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,1043 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,1886 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,6157 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,4095 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,5445 tấn
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,6693 100m2
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,4795 m3
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,4979 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2061 tấn
35 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 220cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 142,5076 m3
36 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 110cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 8,7236 m3
37 Xây bậc thang bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6929 m3
38 Xây cột bao bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 6,3525 m3
39 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 14,2579 m3
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,9304 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,9304 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 86,6808 1m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 83,8198 m2
44 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 83,8198 m2
45 Đắp xỉ than ở nền nhà vệ sinh tầng 2 Chương V của E-HSMT 4,6956 m3
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,7267 100m2
47 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 44,3 md
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 697,938 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 741,108 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 683,88 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 91,308 m2
52 Trát thành sê nô , vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 88,6372 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 316,1468 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 170,08 m
55 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 79,486 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.911,9288 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 755,2012 m2
58 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 560,2416 m2
59 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 47,4837 m2
60 Ốp tường nhà vs, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 263,28 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 49,827 m2
62 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox (đơn giá trọn gói) Chương V của E-HSMT 201,7994 kg
63 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 5 ly, mở quay Chương V của E-HSMT 51,84 m2
64 Phụ kiện kim khí cửa D1 Chương V của E-HSMT 16 bộ
65 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh, kính dày 5 ly, mở quay Chương V của E-HSMT 21,6 m2
66 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 12 bộ
67 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh, kính dày 5 ly, mở quay Chương V của E-HSMT 74,88 m2
68 Phụ kiện kim khí cửa S1 Chương V của E-HSMT 26 bộ
69 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh, kính dày 5 ly, mở lật Chương V của E-HSMT 2,16 m2
70 Phụ kiện kim khí lcửa Sw Chương V của E-HSMT 6 bộ
71 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 13,23 m2
72 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 150,48 1m2 cấu kiện
73 Lắp dựng vách kính mặt tiền Chương V của E-HSMT 13,23 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,9276 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 77,04 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 39,3884 1m2
77 Sản xuất thang lên mái Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
78 Lắp dựng thang lên mái Chương V của E-HSMT 1 m2
79 Cửa tôn mái Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,1482 m3
81 Xây tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 10,5347 m3
82 Sản xuất lan can sắt Chương V của E-HSMT 0,7226 tấn
83 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 39,5582 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 89,041 1m2
85 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 57,9402 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 7,8192 100m2
C Phần điện nhà hành chính + nhà lớp học
1 Lắp đặt đèn huỳnh quang 2 bóng 1x40w-1.2m có lưới tán quang Chương V của E-HSMT 42 bộ
2 Lắp đặt đèn hộp trang trí hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x46w Chương V của E-HSMT 17 bộ
3 Lắp đặt đèn lốp cầu chống ẩm D=300 1x22w Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 21 cái
5 Tủ điện phòng vỏ nhựa có nắp che loại 2-4 modul lắp âm tường Chương V của E-HSMT 10 bộ
6 Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường Chương V của E-HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng 1x40w-1,2m Chương V của E-HSMT 6 bộ
8 Con sơn sứ đỡ cáp Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 17 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 cực Chương V của E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt ổ điện 2cực kép, có cực tiếp đất 250w Chương V của E-HSMT 62 bảng
14 Lắp đặt các automat 1P-6A Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1P-10A Chương V của E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt các automat 1P-16A Chương V của E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt các automat 2P-16A Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt các automat 2P-20A Chương V của E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt các automat 2P-50A Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt các automat 2P-63A Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 470 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 530 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 110 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
26 Lắp đặt ống bảo hộ D16 Chương V của E-HSMT 300 m
27 Lắp đặt ống bảo hộ D20 Chương V của E-HSMT 250 m
28 Lắp đặt ống bảo hộ D25 Chương V của E-HSMT 100 m
D Chống sét nhà hành chính + nhà lớp học
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 8 1m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 8 m3
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của E-HSMT 5 cái
4 ống sứ quả bầu D200 Chương V của E-HSMT 5 quả
5 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 8 cọc
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V của E-HSMT 85 m
7 Kéo rải thanh tiếp địa thép 40x4 Chương V của E-HSMT 22 m
8 Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 Chương V của E-HSMT 45 cái
E PCCC nhà hành chính + nhà lớp học
1 Tiêu lệch + nối quy PCCC Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Bình chữa cháy ABC MFZL4 (4kg/bình) Chương V của E-HSMT 6 bình
3 Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg/bình) Chương V của E-HSMT 6 bình
4 Hộp đặt bình chữa cháy (KT:890x400x200) Chương V của E-HSMT 3 cái
F Bể tự hoại
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,1193 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,7018 m3
3 Ván khuôn sàn bể Chương V của E-HSMT 0,0106 100m2
4 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,648 m3
5 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
6 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0143 100m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3108 m3
8 Sản xuất sắt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0437 tấn
9 Xây tường bể bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 3,3341 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 18,116 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,0981 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 18,116 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng 50kg, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 6 cái
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1193 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1193 100m3/ 1km
G Bể nước
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,09 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1203 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1333 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0663 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0318 tấn
7 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 2,501 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,86 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,2136 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 10,86 m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,09 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,09 100m3/ 1km
H Hộc đựng máy bơm (trong nhà)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,343 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,049 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1376 m3
4 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0343 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0176 m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
I Bể tự ngấm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 3,0822 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1926 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 0,807 m3
4 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0158 100m2
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3842 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0228 tấn
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,72 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,35 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước thành bể Chương V của E-HSMT 6,72 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Làm tầng lắng lọc Gạch không nung Chương V của E-HSMT 0,1485 m3
12 Làm tầng lắng lọc Gạch vỡ Chương V của E-HSMT 0,324 m3
13 Làm tầng lắng lọc than xỉ Chương V của E-HSMT 0,162 m3
14 Làm tầng lắng lọc than củi Chương V của E-HSMT 0,162 m3
J Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 39,2487 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,9446 m3
3 Xây tường rãnh bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 13,2822 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 119,498 m2
5 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,2432 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,679 m3
7 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3428 tấn
8 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 30,21 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 119,498 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 141 cái
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,3925 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,3925 100m3/ 1km
K Cấp nước nhà hành chính + nhà lớp học
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
2 Van cầu D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Van cầu D25 Chương V của E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V của E-HSMT 0,27 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V của E-HSMT 0,07 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V của E-HSMT 2,8 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V của E-HSMT 0,09 100m
8 Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-50 Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt tê nhựa hàn D25-20 Chương V của E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 Chương V của E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 Chương V của E-HSMT 15 cái
16 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D32-25 Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 Chương V của E-HSMT 19 cái
19 Lắp đặt kép nối D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt kép nối D15 Chương V của E-HSMT 36 cái
21 Lắp đặt zắc co PPR D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt zắc co PPR D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Băng tan Chương V của E-HSMT 55 cuộn
24 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
25 Phụ kiện chậu rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
26 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
27 Phụ kiện chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu Nam Chương V của E-HSMT 9 bộ
29 Phụ kiện tiểu nam Chương V của E-HSMT 9 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu Nữ Chương V của E-HSMT 9 bộ
31 Phụ kiện tiểu nữ Chương V của E-HSMT 9 bộ
32 Van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 bộ
L Phần thoát nước nhà hành chính + nhà lớp học
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V của E-HSMT 0,25 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,35 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V của E-HSMT 0,33 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V của E-HSMT 0,09 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 Chương V của E-HSMT 36 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 Chương V của E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 Chương V của E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 Chương V của E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 Chương V của E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 Chương V của E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-110 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-90 Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-75 Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-50 Chương V của E-HSMT 9 cái
18 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D75-75 Chương V của E-HSMT 9 cái
19 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D50-50 Chương V của E-HSMT 9 cái
20 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-90 Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 Chương V của E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-75 Chương V của E-HSMT 18 cái
24 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 Chương V của E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 Chương V của E-HSMT 9 cái
27 Lắp đặt phếu thu inox D75 Chương V của E-HSMT 18 cái
28 Keo dính hộp 500gam Chương V của E-HSMT 4 hộp
29 Rọ chắn rác mái Chương V của E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái Chương V của E-HSMT 0,8 100m
31 Đai giữ ống thoát nước mưa Chương V của E-HSMT 42 cái
32 Ống thông hơi bể phốt D50 Chương V của E-HSMT 15 m
33 Máy bơm P=150W, H=25M, Q=2M3/H Chương V của E-HSMT 1 Cái
M San nền
1 Đào đá, dày <=0,5m, búa căn, đá C3 Chương V của E-HSMT 10 1m3
2 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,1 100m3
3 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi 3km bằng ô tô tự đổ 5T Chương V của E-HSMT 0,1 100m3/ 1km
4 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V của E-HSMT 9,8381 100m3
5 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,0719 100m3
6 Vận chuyển đất đến công trình để tôn nền, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,0719 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,0719 100m3/ 1km
8 Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 9,95 100m3
N Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 5,016 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
3 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,072 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,792 m3
5 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
6 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1093 tấn
7 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3484 m3
8 Lấp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0167 100m3
9 Tôn nền đất công trình bằng đầm cóc, k=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0093 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9274 m3
11 Ván khuôn xà dầm Chương V của E-HSMT 0,06 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
13 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0261 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,108 tấn
15 Ván khuôn sàn Chương V của E-HSMT 0,1862 100m2
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6974 m3
17 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1576 tấn
18 Ván khuôn lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0163 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0854 m3
20 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0012 tấn
21 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0138 tấn
22 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,014 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0771 m3
24 Cốt thép giằng thu hồi đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0358 tấn
25 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 5,7054 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0569 m3
27 Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1.4 Chương V của E-HSMT 0,055 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,055 tấn
29 Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 5,8356 1m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,4316 m2
31 Quét nước ximăng 2 nước thành sê nô Chương V của E-HSMT 7,416 m2
32 Lợp mái tôn dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 0,114 100m2
33 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 10,4 md
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 31,3977 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,6555 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,62 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,0528 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,48 m
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 47,275 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 41,4477 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 7,7284 m2
42 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 1,8063 m2
43 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 1 bộ
44 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2,86 m2
45 Phụ kiện cửa sổ cánh Chương V của E-HSMT 2 bộ
46 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 4,6663 1m2 cấu kiện
47 Xây bậc lên nhà bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0397 m3
48 Trát lót bậc nhà, dày 1,0cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,4778 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4778 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3735 100m2
51 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng 1x20w-0.6m Chương V của E-HSMT 2 bộ
52 Bảng điện đặt phòng, nhựa chống cháy, có miaca che Chương V của E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt MCB 1p-10A Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt MCB 1p-16A Chương V của E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
56 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
57 Lắp đặt đèn thường Chương V của E-HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 3 bảng
60 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Dây ruột gà Chương V của E-HSMT 40 m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mưa Chương V của E-HSMT 0,03 100m
63 Quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Cút nhựa pvc D90 Chương V của E-HSMT 1 cái
O Nhà bếp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,4832 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,717 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,9997 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0688 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 0,3606 tấn
6 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,6967 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,6865 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 16,107 m3
9 Tôn đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 11,6605 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,7737 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,614 m3
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,6458 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,2583 m3
14 Xây móng bó hè, móng bó hè bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3382 m3
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,28 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 33,0895 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3049 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0792 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,4589 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,4247 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,0176 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0233 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1764 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1227 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0495 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0904 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,7965 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,8331 m3
29 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,0502 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5523 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0099 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,069 tấn
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0763 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 0,0763 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 3,8123 1m2
36 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3229 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3229 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 47,2192 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,2014 100m2
40 Tôn úp nóc và ốp sườn Chương V của E-HSMT 31,16 m
41 Máng tôn thu nước mái dày 0.42mm (gồm cả con sơn đỡ máng) Chương V của E-HSMT 19,04 m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,152 100m
43 Lắp đặt cút PVC D90 Chương V của E-HSMT 8 cái
44 Phễu chắn rác, PVC, D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
45 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 9,72 m2
46 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 4,86 m2
47 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 11,88 m2
48 phụ kiên cửa đi D1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
49 Phụ kiện cửa đi D2 Chương V của E-HSMT 2 bộ
50 Phụ kiện cửa sổ S1+S2 Chương V của E-HSMT 6 bộ
51 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 26,46 1m2 cấu kiện
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,1383 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 11,88 m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 5,8733 1m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 142,564 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 173,85 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,9696 m2
58 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,764 m2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,208 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 149,764 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 193,5836 m2
62 Ốp tường , kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 60,828 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 81,5892 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 1,764 m2
65 Làm trần tôn Chương V của E-HSMT 81,4876 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,3608 100m2
67 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 2 cực 2x20A Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Cầu chì sứ 5A Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
73 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 9 bảng
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 6 bộ
76 Bóng đèn Compact 20W + đui E27 Chương V của E-HSMT 3 bộ
77 Đèn Compact 20W-220V + Đui gắn tường E27 Chương V của E-HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 2 cái
80 Tủ điện dày 1mm, 1 cánh ( kích thước 250x200 sâu 170) Chương V của E-HSMT 1 hộp
81 Vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4 MCB Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 135 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 95 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Chương V của E-HSMT 220 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V của E-HSMT 12 m
88 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0308 100m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,108 m3
90 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0101 100m2
91 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1915 m3
92 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0085 tấn
93 Xây bể chứa, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 0,807 m3
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,72 m2
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 3 cái
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0308 100m3
97 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0308 100m3/ 1km
98 Đào đất chôn ống- Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,4 1m3
99 Đắp đất chôn ống Chương V của E-HSMT 0,4 m3
100 Lắp đặt bể nước Inox 0,7m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
101 Lắp đặt vòi gạt Chương V của E-HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50 Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25 Chương V của E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Máy bơm Chương V của E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 50 Chương V của E-HSMT 0,01 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 32 Chương V của E-HSMT 0,01 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 25 Chương V của E-HSMT 0,6 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 20 Chương V của E-HSMT 0,01 100m
111 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 32-25 Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-20 Chương V của E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-25 Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 32-32 Chương V của E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-25 Chương V của E-HSMT 17 cái
116 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn. ĐK 20-20 Chương V của E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-20 Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt cút REN TRONG PPR. ĐK 20 Chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25 Chương V của E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt kép nối thép D15 Chương V của E-HSMT 2 cái
121 CREPHIN D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR, D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 50-25 Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt van phao, ĐK 20 Chương V của E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt van phao rơ le điện từ, ĐK 25 Chương V của E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
127 Lắp đặt cút nhựa PVC , ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
128 Phễu thoát sàn inox D110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
129 Tủ đựng bình chữa cháy 650x500x200 Chương V của E-HSMT 3 cái
130 Biển nội quy + tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 1 bộ
131 Bình cứu hỏa MFZ8 Chương V của E-HSMT 3 bình
132 Bình cứu hỏa MT3 Chương V của E-HSMT 3 bình
P Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 161,6539 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5931 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V của E-HSMT 25,68 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 63,3446 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 16,571 m3
6 Đào san đất, máy đào <=1.25m3, đất C3 (hạ cos) Chương V của E-HSMT 0,58 100m3
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,3292 100m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,5404 m3
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V của E-HSMT 5,76 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V của E-HSMT 6,5912 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 2,512 m3
12 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V của E-HSMT 55,716 m2
13 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,2057 tấn
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V của E-HSMT 14,0184 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 4,8436 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 108,4208 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T Chương V của E-HSMT 108,4208 m3
Q Sân bê tông(1895m2)
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,5685 100m3
2 Rải nilong lớp cách ly Chương V của E-HSMT 18,95 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 189,5 m3
4 Làm khe co Chương V của E-HSMT 758 m
R Xây kè chắn đất (79.8m)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,564 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 2,5428 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,3632 m3
4 Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,8623 m3
5 Lắp dựng giằng kè, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,097 tấn
6 Lắp dựng giằng kè, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,522 tấn
7 Xây móng, tường móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 72,3568 m3
8 Trát tường kè, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 117,3744 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 117,3744 m2
10 Trát lót dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,818 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6098 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,96 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,818 m2
14 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,188 100m3
S Tường rào
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,2044 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,703 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,4845 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,9161 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,0734 100m2
6 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,2104 m3
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0811 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 0,294 tấn
9 Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 4,658 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 57,7868 m2
11 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V của E-HSMT 0,7586 tấn
12 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 41,58 m2
13 Mũi giáo gang đúc Chương V của E-HSMT 104 cái
14 Mối nối gang đúc Chương V của E-HSMT 208 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 34,3099 1m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 66,88 m
17 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 57,7868 m2
18 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0681 100m3
19 Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 14,5742 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 176,7415 m2
21 Hoa bê tông Chương V của E-HSMT 55 cái
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 100,32 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 176,7415 m2
24 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,156 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,3 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,95 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,226 m3
28 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
29 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,924 m3
30 Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 7,9502 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 43,8366 m2
32 Hoa bê tông Chương V của E-HSMT 30 cái
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 50,16 m
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 43,8366 m2
35 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,052 100m3
T Cơi nới nhà để xe
1 Đào móng cột trụ nhà xe thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,864 1m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,3894 m3
4 Sản xuất cột bằng thép Chương V của E-HSMT 0,0464 tấn
5 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0464 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V của E-HSMT 0,0722 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 0,0722 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0619 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0619 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 17,3451 1m2
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,3691 100m2
12 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 6,3 md
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 33,894 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 3,072 m3
15 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 128,52 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,7146 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,072 m3
18 Lắp lại cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,2398 tấn
19 Lắp lại khung dàn + vì kèo Chương V của E-HSMT 1 tấn
20 Lắp lại dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4748 tấn
21 Lợp lại mái tôn (tôn tận dụng) Chương V của E-HSMT 128,52 m2
U Thiết bị Nhà bếp
1 Bàn chia inox, bàn gia công bằng inox Chương V của E-HSMT 4,5 m2
2 Bếp nấu bằng inox 2 bếp Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Toa khói bằng inox cho 3 bếp Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Tủ nấu cơm inox Chương V của E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->