Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Trường Tiểu học 2 thị trấn Văn Quan, huyện Văn Quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Trường Tiểu học 2 thị trấn Văn Quan, huyện Văn Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu từ xổ số kiến thiết, vốn nhà tài trợ (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia) và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 13:57:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,623,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nội dung công việc | |||
| B | Nhà hành chính + Nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,54 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,212 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,8184 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,4005 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 38,7682 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3897 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,1685 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 3,4979 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 30,1803 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 27,8972 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,5133 | 100m3 |
| 12 | Tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,8014 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 22,8763 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 3,3572 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,6504 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,4509 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,5407 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,983 | tấn |
| 19 | Ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT | 2,5409 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 27,8553 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,0241 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 4,3172 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,1489 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 6,8388 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 71,5059 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 6,1043 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,1886 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,6157 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,4095 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,5445 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,6693 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,4795 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,4979 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,2061 | tấn |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 220cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 142,5076 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 110cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,7236 | m3 |
| 37 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,6929 | m3 |
| 38 | Xây cột bao bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,3525 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,2579 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,9304 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,9304 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 86,6808 | 1m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 83,8198 | m2 |
| 44 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 83,8198 | m2 |
| 45 | Đắp xỉ than ở nền nhà vệ sinh tầng 2 | Chương V của E-HSMT | 4,6956 | m3 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,7267 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 44,3 | md |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 697,938 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 741,108 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 683,88 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 91,308 | m2 |
| 52 | Trát thành sê nô , vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 88,6372 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 316,1468 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 170,08 | m |
| 55 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 79,486 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.911,9288 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 755,2012 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 560,2416 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 47,4837 | m2 |
| 60 | Ốp tường nhà vs, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 263,28 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 49,827 | m2 |
| 62 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox (đơn giá trọn gói) | Chương V của E-HSMT | 201,7994 | kg |
| 63 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 5 ly, mở quay | Chương V của E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 64 | Phụ kiện kim khí cửa D1 | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 65 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh, kính dày 5 ly, mở quay | Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 66 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 67 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh, kính dày 5 ly, mở quay | Chương V của E-HSMT | 74,88 | m2 |
| 68 | Phụ kiện kim khí cửa S1 | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 69 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh, kính dày 5 ly, mở lật | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 70 | Phụ kiện kim khí lcửa Sw | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 71 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5 ly | Chương V của E-HSMT | 13,23 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của E-HSMT | 150,48 | 1m2 cấu kiện |
| 73 | Lắp dựng vách kính mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 13,23 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,9276 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 77,04 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 39,3884 | 1m2 |
| 77 | Sản xuất thang lên mái | Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 78 | Lắp dựng thang lên mái | Chương V của E-HSMT | 1 | m2 |
| 79 | Cửa tôn mái | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,1482 | m3 |
| 81 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,5347 | m3 |
| 82 | Sản xuất lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 0,7226 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 39,5582 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 89,041 | 1m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 57,9402 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,8192 | 100m2 |
| C | Phần điện nhà hành chính + nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 2 bóng 1x40w-1.2m có lưới tán quang | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn hộp trang trí hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x46w | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn lốp cầu chống ẩm D=300 1x22w | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 5 | Tủ điện phòng vỏ nhựa có nắp che loại 2-4 modul lắp âm tường | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng 1x40w-1,2m | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Con sơn sứ đỡ cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 cực | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ điện 2cực kép, có cực tiếp đất 250w | Chương V của E-HSMT | 62 | bảng |
| 14 | Lắp đặt các automat 1P-6A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1P-10A | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2P-16A | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 2P-50A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 2P-63A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 470 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 530 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống bảo hộ D16 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 27 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 28 | Lắp đặt ống bảo hộ D25 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| D | Chống sét nhà hành chính + nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 8 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | ống sứ quả bầu D200 | Chương V của E-HSMT | 5 | quả |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 8 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 7 | Kéo rải thanh tiếp địa thép 40x4 | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 8 | Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| E | PCCC nhà hành chính + nhà lớp học | |||
| 1 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 (4kg/bình) | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg/bình) | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 4 | Hộp đặt bình chữa cháy (KT:890x400x200) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| F | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,7018 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sàn bể | Chương V của E-HSMT | 0,0106 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0361 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0143 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3108 | m3 |
| 8 | Sản xuất sắt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 9 | Xây tường bể bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,3341 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,116 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,0981 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 18,116 | m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng 50kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,1193 | 100m3/ 1km |
| G | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1203 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,1333 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0663 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,501 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,86 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,2136 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 10,86 | m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3/ 1km |
| H | Hộc đựng máy bơm (trong nhà) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,343 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0343 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0176 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| I | Bể tự ngấm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 3,0822 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1926 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,807 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3842 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0228 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước thành bể | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Làm tầng lắng lọc Gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 0,1485 | m3 |
| 12 | Làm tầng lắng lọc Gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 13 | Làm tầng lắng lọc than xỉ | Chương V của E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 14 | Làm tầng lắng lọc than củi | Chương V của E-HSMT | 0,162 | m3 |
| J | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 39,2487 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,9446 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,2822 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 119,498 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,2432 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 3,679 | m3 |
| 7 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3428 | tấn |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 30,21 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 119,498 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 141 | cái |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,3925 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,3925 | 100m3/ 1km |
| K | Cấp nước nhà hành chính + nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Van cầu D50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Van cầu D25 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa hàn D25-20 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D32-25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 19 | Lắp đặt kép nối D50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt kép nối D15 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 21 | Lắp đặt zắc co PPR D50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt zắc co PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Băng tan | Chương V của E-HSMT | 55 | cuộn |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Phụ kiện chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Phụ kiện chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 29 | Phụ kiện tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu Nữ | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Phụ kiện tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Van phao tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| L | Phần thoát nước nhà hành chính + nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-75 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-50 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D75-75 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D50-50 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-90 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-75 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt phếu thu inox D75 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 28 | Keo dính hộp 500gam | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 29 | Rọ chắn rác mái | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 31 | Đai giữ ống thoát nước mưa | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 32 | Ống thông hơi bể phốt D50 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 33 | Máy bơm P=150W, H=25M, Q=2M3/H | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| M | San nền | |||
| 1 | Đào đá, dày <=0,5m, búa căn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 10 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi 3km bằng ô tô tự đổ 5T | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m3/ 1km |
| 4 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 9,8381 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,0719 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đến công trình để tôn nền, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,0719 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,0719 | 100m3/ 1km |
| 8 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 9,95 | 100m3 |
| N | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 5,016 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1093 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,3484 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 9 | Tôn nền đất công trình bằng đầm cóc, k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,9274 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0261 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 15 | Ván khuôn sàn | Chương V của E-HSMT | 0,1862 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,6974 | m3 |
| 17 | Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,1576 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0163 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0854 | m3 |
| 20 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 21 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 22 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V của E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0771 | m3 |
| 24 | Cốt thép giằng thu hồi đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0358 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,7054 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0569 | m3 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1.4 | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 29 | Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 5,8356 | 1m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,4316 | m2 |
| 31 | Quét nước ximăng 2 nước thành sê nô | Chương V của E-HSMT | 7,416 | m2 |
| 32 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Chương V của E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 10,4 | md |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 31,3977 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,6555 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,62 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,0528 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,48 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 47,275 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 41,4477 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,7284 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 1,8063 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 2,86 | m2 |
| 45 | Phụ kiện cửa sổ cánh | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp dựng cửa | Chương V của E-HSMT | 4,6663 | 1m2 cấu kiện |
| 47 | Xây bậc lên nhà bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0397 | m3 |
| 48 | Trát lót bậc nhà, dày 1,0cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,4778 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4778 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,3735 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng 1x20w-0.6m | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Bảng điện đặt phòng, nhựa chống cháy, có miaca che | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt MCB 1p-10A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1p-16A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 57 | Lắp đặt đèn thường | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 3 | bảng |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Dây ruột gà | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mưa | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 63 | Quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Cút nhựa pvc D90 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| O | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,4832 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,717 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,9997 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,3606 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,6967 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,6865 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 16,107 | m3 |
| 9 | Tôn đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 11,6605 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,7737 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,614 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,6458 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,2583 | m3 |
| 14 | Xây móng bó hè, móng bó hè bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3382 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,28 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 33,0895 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,3049 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0792 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,4589 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,4247 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1764 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,1227 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0495 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0904 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,7965 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,8331 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V của E-HSMT | 0,0502 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5523 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0763 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V của E-HSMT | 0,0763 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 3,8123 | 1m2 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,3229 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,3229 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 47,2192 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,2014 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc và ốp sườn | Chương V của E-HSMT | 31,16 | m |
| 41 | Máng tôn thu nước mái dày 0.42mm (gồm cả con sơn đỡ máng) | Chương V của E-HSMT | 19,04 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 0,152 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Phễu chắn rác, PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 48 | phụ kiên cửa đi D1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa đi D2 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ S1+S2 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của E-HSMT | 26,46 | 1m2 cấu kiện |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,1383 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 5,8733 | 1m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 142,564 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 173,85 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,9696 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,764 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,208 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 149,764 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 193,5836 | m2 |
| 62 | Ốp tường , kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 60,828 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 81,5892 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,764 | m2 |
| 65 | Làm trần tôn | Chương V của E-HSMT | 81,4876 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,3608 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 2 cực 2x20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Cầu chì sứ 5A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V của E-HSMT | 9 | bảng |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Bóng đèn Compact 20W + đui E27 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Đèn Compact 20W-220V + Đui gắn tường E27 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Tủ điện dày 1mm, 1 cánh ( kích thước 250x200 sâu 170) | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 81 | Vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4 MCB | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 95 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 88 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 90 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1915 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | tấn |
| 93 | Xây bể chứa, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V của E-HSMT | 0,807 | m3 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0308 | 100m3/ 1km |
| 98 | Đào đất chôn ống- Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 1m3 |
| 99 | Đắp đất chôn ống | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 0,7m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Máy bơm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 50 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 32 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 25 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng hàn, ĐK 20 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 111 | Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 32-25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 32-32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-25 | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn. ĐK 20-20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút REN TRONG PPR. ĐK 20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt kép nối thép D15 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | CREPHIN D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 50-25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van phao, ĐK 20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt van phao rơ le điện từ, ĐK 25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PVC , ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Phễu thoát sàn inox D110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Tủ đựng bình chữa cháy 650x500x200 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | Biển nội quy + tiêu lệnh | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 131 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Chương V của E-HSMT | 3 | bình |
| 132 | Bình cứu hỏa MT3 | Chương V của E-HSMT | 3 | bình |
| P | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 161,6539 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5931 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V của E-HSMT | 25,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 63,3446 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 16,571 | m3 |
| 6 | Đào san đất, máy đào <=1.25m3, đất C3 (hạ cos) | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,3292 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,5404 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V của E-HSMT | 6,5912 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 2,512 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 55,716 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,2057 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V của E-HSMT | 14,0184 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 4,8436 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 108,4208 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T | Chương V của E-HSMT | 108,4208 | m3 |
| Q | Sân bê tông(1895m2) | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,5685 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 18,95 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 189,5 | m3 |
| 4 | Làm khe co | Chương V của E-HSMT | 758 | m |
| R | Xây kè chắn đất (79.8m) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 2,5428 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,3632 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,8623 | m3 |
| 5 | Lắp dựng giằng kè, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng kè, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,522 | tấn |
| 7 | Xây móng, tường móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 72,3568 | m3 |
| 8 | Trát tường kè, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 117,3744 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 117,3744 | m2 |
| 10 | Trát lót dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,818 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,6098 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,818 | m2 |
| 14 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| S | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,2044 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,703 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,4845 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,9161 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,0734 | 100m2 |
| 6 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,2104 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0811 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,294 | tấn |
| 9 | Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,658 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 57,7868 | m2 |
| 11 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Chương V của E-HSMT | 0,7586 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 41,58 | m2 |
| 13 | Mũi giáo gang đúc | Chương V của E-HSMT | 104 | cái |
| 14 | Mối nối gang đúc | Chương V của E-HSMT | 208 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 34,3099 | 1m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 66,88 | m |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 57,7868 | m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 19 | Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,5742 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 176,7415 | m2 |
| 21 | Hoa bê tông | Chương V của E-HSMT | 55 | cái |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 100,32 | m |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 176,7415 | m2 |
| 24 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,226 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 29 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 30 | Xây tường rào bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,9502 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 43,8366 | m2 |
| 32 | Hoa bê tông | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 50,16 | m |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 43,8366 | m2 |
| 35 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,052 | 100m3 |
| T | Cơi nới nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột trụ nhà xe thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,3894 | m3 |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép | Chương V của E-HSMT | 0,0464 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,0464 | tấn |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V của E-HSMT | 0,0722 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V của E-HSMT | 0,0722 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 17,3451 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,3691 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 6,3 | md |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 33,894 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Chương V của E-HSMT | 128,52 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,7146 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 18 | Lắp lại cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,2398 | tấn |
| 19 | Lắp lại khung dàn + vì kèo | Chương V của E-HSMT | 1 | tấn |
| 20 | Lắp lại dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,4748 | tấn |
| 21 | Lợp lại mái tôn (tôn tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 128,52 | m2 |
| U | Thiết bị Nhà bếp | |||
| 1 | Bàn chia inox, bàn gia công bằng inox | Chương V của E-HSMT | 4,5 | m2 |
| 2 | Bếp nấu bằng inox 2 bếp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Toa khói bằng inox cho 3 bếp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tủ nấu cơm inox | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi