Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC HẢI QUAN TỈNH AN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động ngành Hải quan |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 15:01:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,024,045,949 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/. PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, HSMT | 1,034 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, HSMT | 918,988 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, HSMT | 1.178,535 | m2 |
| B | II/. XÂY MỚI | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Chương V, HSMT | 12 | lỗ khoan |
| 2 | Bơm sika liên kết (công + vật tư) | Chương V, HSMT | 1 | toàn bộ |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 0,645 | m3 |
| 4 | LĐ cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,0121 | tấn |
| 5 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,0425 | tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V, HSMT | 0,1359 | 100m2 |
| 7 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 1,634 | m3 |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột, kích thư´c gạch 300x600mm | Chương V, HSMT | 8,96 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường đá bốc 100x200 | Chương V, HSMT | 10,74 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Chương V, HSMT | 43 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, HSMT | 2,64 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 7,605 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 | Chương V, HSMT | 21,76 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 40,8 | m |
| 15 | Trải tấm chống thấm khò nhiệt | Chương V, HSMT | 104,56 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V, HSMT | 918,988 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V, HSMT | 1.178,535 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 4.714,14 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 2.297,47 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 998,2 | m2 |
| 21 | Nhân công vệ sinh lam chắn nắng (công 3,5/7) | Chương V, HSMT | 10 | công |
| 22 | Thi công trần nhôm | Chương V, HSMT | 10 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,1462 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,1462 | tấn |
| 25 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V, HSMT | 0,2131 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 10,6436 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, HSMT | 17,04 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, HSMT | 8,632 | 100m2 |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| D | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| E | BỐC XẾP | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V, HSMT | 16,9918 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V, HSMT | 24,6197 | m3 |
| 3 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V, HSMT | 7,9143 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V, HSMT | 7,9143 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V, HSMT | 2,4922 | tấn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V, HSMT | 2,4922 | tấn |
| 7 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V, HSMT | 2,1478 | tấn |
| 8 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V, HSMT | 2,1478 | tấn |
| F | II/.CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ+TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài | Chương V, HSMT | 462,1327 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong | Chương V, HSMT | 35,555 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 462,1327 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 35,555 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 462,1327 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 35,555 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên hàng rào song sắt | Chương V, HSMT | 22,118 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 22,118 | 1m2 |
| 9 | Công + vật tư bắn silicon ốp alu nhà bảo vệ | Chương V, HSMT | 1 | toàn bộ |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, HSMT | 4,3856 | 100m2 |
| G | III/.CẢI TẠO SÂN NỀN | |||
| 1 | BT lót móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 0,664 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 0,664 | m3 |
| 3 | Lót tấm nilong | Chương V, HSMT | 2,624 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,8292 | tấn |
| 5 | BT nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 26,24 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V, HSMT | 17,5 | 10m |
| H | TRUNG CHUYEN ÔTÔ | |||
| 1 | VC cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, HSMT | 1,6992 | 10m3/1km |
| 2 | VC đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, HSMT | 2,462 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, HSMT | 0,7914 | 10 tấn/1km |
| 4 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, HSMT | 0,2148 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi