Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000713-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn do Tổng công ty khí Việt Nam-CTCP (PV GAS) tài trợ 2.500 triệu đồng; Vốn đối ứng của huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 15:24:00 đến ngày 2020-10-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,953,955,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,8122 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 2,2426 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,2823 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp (Bao gồm cả vận chuyển đến chân công trình) | Theo HSTK | 170,06 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 22,4324 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2928 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,2836 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 43,3172 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 2,1455 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1794 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,4443 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,6588 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 23,9164 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 68,4993 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 11,9708 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0896 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2057 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,5407 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 19,6815 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 3,1321 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,8775 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,5513 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,0892 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 41,7132 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 4,1418 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,7197 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 5,0134 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,678 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 124,5596 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 10,8049 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 12,2189 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 5,304 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,9107 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3636 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2842 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 9,9525 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,9277 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9773 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,6963 | tấn |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 173,5672 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 9,0557 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 6,292 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 593,6052 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1.148,9212 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 448,88 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 430,348 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1.080,49 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 94,094 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 593,6052 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 3.202,7331 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 45,4335 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 859,8356 | m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 5,256 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 12,78 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 | Theo HSTK | 102,7854 | m2 |
| 17 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 91,8306 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 221,6544 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 135,36 | m |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 10,0938 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 5,648 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 18,8047 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 66,3594 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 59,166 | m2 |
| 25 | Đất mầu trồng cây | Theo HSTK | 2,0269 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,7622 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 6,3051 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 18,4206 | m2 |
| 29 | Lát gạch lá dừa, XM PCB30 | Theo HSTK | 6,024 | m2 |
| 30 | Tay vịn inox D30 | Theo HSTK | 16,8022 | kg |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,4433 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 20,88 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK | 36,172 | m2 |
| 34 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSTK | 176,4107 | kg |
| 35 | Thang sắt lên mái thép fi 18 a300 (bao gồm cả sơn) | Theo HSTK | 12,7608 | kg |
| 36 | Nắp tôn dày 5 ly | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 37 | Bảng từ chống lóa | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 38 | Lan can sắt hành lang inox 201 | Theo HSTK | 392,7729 | kg |
| 39 | Gia công lắp dựng lam nhôm chắn nắng | Theo HSTK | 32,44 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,0126 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,0126 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 162,84 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 5,1597 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 1,08 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 46 | Cầu chắn rác inox D300 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 47 | Tấm úp sườn mái | Theo HSTK | 20,4 | md |
| 48 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38 ly | Theo HSTK | 64,8 | m2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6,38 ly | Theo HSTK | 129,6 | m2 |
| 50 | Vách kính nhôm hệ kính dày 6,38ly | Theo HSTK | 6,96 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng inox 201 | Theo HSTK | 1.130,5008 | kg |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 7,3185 | 100m2 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3745 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0383 | 100m3 |
| 55 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10,692 | m3 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,464 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 102,168 | m2 |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 31,05 | m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 5,0504 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2385 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,264 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 135 | 1cấu kiện |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 4,84 | m3 |
| 64 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 9,68 | m3 |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất II | Theo HSTK | 1,1334 | 100m3 |
| 2 | Mua đất về để đắp | Theo HSTK | 518,5 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 5,185 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 19,55 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 39,1 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,676 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,2253 | 100m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 39,6 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 80,625 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 14,15 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,5 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0981 | tấn |
| 14 | Ống nước D90 giảm áp | Theo HSTK | 25,6 | m |
| 15 | Tầng lọc ngược | Theo HSTK | 24 | vị trí |
| 16 | Gia công lan can | Theo HSTK | 0,3379 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 27,5 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN + PCCC + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK | 2.216 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK | 1.024 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK | 230 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK | 32 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn (3x10+1x6)mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn (3x16+1x10)mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo HSTK | 1.296 | m |
| 8 | Ống nhựa D=25mm | Theo HSTK | 109 | m |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 40 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 67 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTK | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 60 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 16 | Aptomat MCCB 3 pha 75A-18KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Aptomat MCCB 3 pha 40A 18KA | Theo HSTK | 3 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 2 pha 40A 6KA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 2 pha 30A 6KA | Theo HSTK | 32 | cái |
| 20 | Aptomat 1 pha 16A 6KA | Theo HSTK | 30 | cái |
| 21 | Aptomat 1 pha 10A 6KA | Theo HSTK | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <= 40 cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <= 225 cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 24 | Tủ điện 9 Modunle | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả, 4 ngả | Theo HSTK | 72 | hộp |
| 26 | Cột điện H=6.5m | Theo HSTK | 3 | cột |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,68 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,68 | m3 |
| 29 | Đai neo + khóa đầu cột | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 30 | Dây thép mạ kẽm 3ly căng dây cấp điện | Theo HSTK | 11,1 | kg |
| 31 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK | 4 | Bình |
| 32 | Bình chữa cháy MT3 | Theo HSTK | 4 | bình |
| 33 | Nội quy + tiêu lệnh | Theo HSTK | 3 | Bộ |
| 34 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 36 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 17 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTK | 94 | m |
| 38 | Kéo dải dây thép L40x4 | Theo HSTK | 49 | m |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 10 | cái |
| 40 | Chân đỡ dây tiếp địa thép fi10 | Theo HSTK | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi