Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000713-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201000441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn do Tổng công ty khí Việt Nam-CTCP (PV GAS) tài trợ 2.500 triệu đồng; Vốn đối ứng của huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 15:24:00 đến ngày 2020-10-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,953,955,175 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 3,8122 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 2,2426 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 3,2823 100m3
4 Mua đất về đắp (Bao gồm cả vận chuyển đến chân công trình) Theo HSTK 170,06 M3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 22,4324 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,2928 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,2836 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 43,3172 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 2,1455 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1794 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,4443 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,6588 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 23,9164 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 68,4993 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 11,9708 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0896 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2057 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,5407 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 19,6815 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 3,1321 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,8775 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,5513 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,0892 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 41,7132 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 4,1418 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,7197 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 5,0134 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,678 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 124,5596 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 10,8049 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 12,2189 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 5,304 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,9107 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3636 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2842 tấn
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,9525 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,9277 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9773 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,6963 tấn
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 173,5672 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 9,0557 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 6,292 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 593,6052 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1.148,9212 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 448,88 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 430,348 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1.080,49 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 94,094 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 593,6052 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 3.202,7331 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 45,4335 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Theo HSTK 859,8356 m2
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 5,256 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Theo HSTK 12,78 m2
16 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 Theo HSTK 102,7854 m2
17 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 91,8306 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 221,6544 m2
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 135,36 m
20 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 10,0938 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 5,648 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 18,8047 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 66,3594 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 59,166 m2
25 Đất mầu trồng cây Theo HSTK 2,0269 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,7622 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 6,3051 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 18,4206 m2
29 Lát gạch lá dừa, XM PCB30 Theo HSTK 6,024 m2
30 Tay vịn inox D30 Theo HSTK 16,8022 kg
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 2,4433 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 20,88 m2
33 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK 36,172 m2
34 Gia công lắp dựng lan can cầu thang Theo HSTK 176,4107 kg
35 Thang sắt lên mái thép fi 18 a300 (bao gồm cả sơn) Theo HSTK 12,7608 kg
36 Nắp tôn dày 5 ly Theo HSTK 1 bộ
37 Bảng từ chống lóa Theo HSTK 10 bộ
38 Lan can sắt hành lang inox 201 Theo HSTK 392,7729 kg
39 Gia công lắp dựng lam nhôm chắn nắng Theo HSTK 32,44 m2
40 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 2,0126 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,0126 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 162,84 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 5,1597 100m2
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK 1,08 100m
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSTK 36 cái
46 Cầu chắn rác inox D300 Theo HSTK 12 cái
47 Tấm úp sườn mái Theo HSTK 20,4 md
48 Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38 ly Theo HSTK 64,8 m2
49 Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6,38 ly Theo HSTK 129,6 m2
50 Vách kính nhôm hệ kính dày 6,38ly Theo HSTK 6,96 m2
51 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng inox 201 Theo HSTK 1.130,5008 kg
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 7,3185 100m2
53 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3745 100m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0383 100m3
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 10,692 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,464 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 102,168 m2
58 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 31,05 m2
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 5,0504 m3
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2385 tấn
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,264 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 135 1cấu kiện
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 4,84 m3
64 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,68 m3
C SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 1,1334 100m3
2 Mua đất về để đắp Theo HSTK 518,5 m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 5,185 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 19,55 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 39,1 m3
6 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,676 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,2253 100m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 39,6 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 80,625 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 14,15 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,5 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0981 tấn
14 Ống nước D90 giảm áp Theo HSTK 25,6 m
15 Tầng lọc ngược Theo HSTK 24 vị trí
16 Gia công lan can Theo HSTK 0,3379 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 27,5 m2
D PHẦN ĐIỆN + PCCC + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo HSTK 2.216 m
2 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo HSTK 1.024 m
3 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo HSTK 230 m
4 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Theo HSTK 32 m
5 Lắp đặt dây dẫn (3x10+1x6)mm2 Theo HSTK 10 m
6 Lắp đặt dây dẫn (3x16+1x10)mm2 Theo HSTK 200 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo HSTK 1.296 m
8 Ống nhựa D=25mm Theo HSTK 109 m
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 40 cái
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 10 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 67 cái
12 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 10 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 chiều Theo HSTK 10 cái
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 60 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần Theo HSTK 24 bộ
16 Aptomat MCCB 3 pha 75A-18KA Theo HSTK 1 cái
17 Aptomat MCCB 3 pha 40A 18KA Theo HSTK 3 cái
18 Aptomat MCB 2 pha 40A 6KA Theo HSTK 2 cái
19 Aptomat MCB 2 pha 30A 6KA Theo HSTK 32 cái
20 Aptomat 1 pha 16A 6KA Theo HSTK 30 cái
21 Aptomat 1 pha 10A 6KA Theo HSTK 24 cái
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <= 40 cm2 Theo HSTK 1 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <= 225 cm2 Theo HSTK 1 hộp
24 Tủ điện 9 Modunle Theo HSTK 10 hộp
25 Lắp đặt hộp chia 3 ngả, 4 ngả Theo HSTK 72 hộp
26 Cột điện H=6.5m Theo HSTK 3 cột
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 1,68 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,68 m3
29 Đai neo + khóa đầu cột Theo HSTK 3 bộ
30 Dây thép mạ kẽm 3ly căng dây cấp điện Theo HSTK 11,1 kg
31 Bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK 4 Bình
32 Bình chữa cháy MT3 Theo HSTK 4 bình
33 Nội quy + tiêu lệnh Theo HSTK 3 Bộ
34 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK 4 hộp
35 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK 2 hộp
36 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK 17 cọc
37 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSTK 94 m
38 Kéo dải dây thép L40x4 Theo HSTK 49 m
39 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 10 cái
40 Chân đỡ dây tiếp địa thép fi10 Theo HSTK 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->