Gói thầu: Gói thầu Đ37E (Km569 - Km576+500)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đường Trường Sơn Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu Đ37E (Km569 - Km576+500) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 14:30:00 đến ngày 2020-10-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 48,385,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Theo TKKT được duyệt | 21.970,89 | m3 |
| 2 | Đắp K95 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 22.088,42 | m3 |
| 3 | Đắp K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 19.912,58 | m3 |
| 4 | Cày xới lu lèn K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 4.173,67 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất khuôn đường | Theo TKKT được duyệt | 3.364,11 | m3 |
| 2 | Đào nền đường cũ | Theo TKKT được duyệt | 10.482,59 | m3 |
| 3 | Sản xuất và thi công mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo TKKT được duyệt | 50.016,2 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 50.016,2 | m2 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm | Theo TKKT được duyệt | 7.937,97 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại II, Dmax 37,5mm | Theo TKKT được duyệt | 14.004,43 | m3 |
| C | ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TKKT được duyệt | 1.551,63 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 | Theo TKKT được duyệt | 5.709,65 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 1.883,99 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 1.883,99 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M300 | Theo TKKT được duyệt | 107,67 | m3 |
| 6 | Lớp giấy dầu cách ly phòng nước | Theo TKKT được duyệt | 598,11 | m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo TKKT được duyệt | 7.436,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất lấp hố móng | Theo TKKT được duyệt | 1.471,6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đầu cống bằng đá hộc | Theo TKKT được duyệt | 134,34 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Theo TKKT được duyệt | 16,04 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ ống cống tròn D1m | Theo TKKT được duyệt | 141,08 | đốt cống |
| 6 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Theo TKKT được duyệt | 226,15 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 móng đầu cống | Theo TKKT được duyệt | 531,46 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm đầu cống | Theo TKKT được duyệt | 314,33 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 thân cống | Theo TKKT được duyệt | 184,83 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 17,51 | tấn |
| 11 | Bê tông M150 móng cống | Theo TKKT được duyệt | 205,59 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cống D1m | Theo TKKT được duyệt | 93 | Cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt cống D1,5m | Theo TKKT được duyệt | 210 | Cấu kiện |
| 14 | Bê tông M200 nối cống cũ và mới | Theo TKKT được duyệt | 12,01 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M75 lấp khe hở | Theo TKKT được duyệt | 20,48 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng M100 mối nối | Theo TKKT được duyệt | 3,83 | m3 |
| 17 | Cốt thép mối nối d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,103 | tấn |
| 18 | Cốt thép mối nối 10mm <d ≤ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 0,484 | tấn |
| 19 | Quét nhựa đường thân cống | Theo TKKT được duyệt | 2.929,22 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt bê tông tấm đan M150 | Theo TKKT được duyệt | 3 | Cấu kiện |
| 21 | Bê tông M150 hố thu | Theo TKKT được duyệt | 26,02 | m3 |
| 22 | Bê tông M150 sân cống | Theo TKKT được duyệt | 304,42 | m3 |
| 23 | Đá hộc xếp khan sân cống | Theo TKKT được duyệt | 59,87 | m3 |
| 24 | Đá hộc xây vữa M100 sân cống | Theo TKKT được duyệt | 11,04 | m3 |
| 25 | Làm và thả rọ đá (1x1x1) m sân cống | Theo TKKT được duyệt | 7 | rọ |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M150 rãnh hình thang | Theo TKKT được duyệt | 249,68 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh dọc | Theo TKKT được duyệt | 610,33 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 rãnh chịu lực | Theo TKKT được duyệt | 22,09 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Theo TKKT được duyệt | 4,7 | m3 |
| 5 | Cốt thép rãnh chịu lực d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,064 | tấn |
| 6 | Thép góc rãnh chịu lực | Theo TKKT được duyệt | 0,354 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp đặt tấm đan rãnh chịu lực (0,75x0,5x,0,12)m | Theo TKKT được duyệt | 94 | cái |
| F | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Bê tông thân tường M250 | Theo TKKT được duyệt | 51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường M250 | Theo TKKT được duyệt | 72,6 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ tường chắn M250 | Theo TKKT được duyệt | 2,7 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm chân tường chắn, tầng lọc ngược, tứ nón | Theo TKKT được duyệt | 19,56 | m3 |
| 5 | Trải vải địa kỹ thuật >12KN/m | Theo TKKT được duyệt | 112,14 | m2 |
| 6 | Đắp đất sét | Theo TKKT được duyệt | 10,2 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100mm | Theo TKKT được duyệt | 2,4 | m |
| 8 | Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố tứ nón | Theo TKKT được duyệt | 8,8 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 155,21 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 10,63 | m3 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu | Theo TKKT được duyệt | 346 | cọc |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cọc H | Theo TKKT được duyệt | 68 | cọc |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cột Km | Theo TKKT được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường | Theo TKKT được duyệt | 3.779,02 | m2 |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo TKKT được duyệt | 55 | cái |
| 6 | Biển bảo hình chữ nhật | Theo TKKT được duyệt | 22 | cái |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tôn lượn sóng | Theo TKKT được duyệt | 4.208,96 | m |
| H | Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | |||
| 1 | Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | Tuân thủ theo thiết kế kỹ thuật được duyệt | 1 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 13% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi