Gói thầu: Thi công xây dựng,lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201015751-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng,lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200872068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 02:12:00 đến ngày 2020-10-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,284,297,483 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà kho vật chứng.
1 Đào san đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4773 100m3
2 Đào móng đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 149,0265 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4915 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,0755 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,3026 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5266 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9914 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6895 tấn
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,6076 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2243 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5282 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4658 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1949 tấn
14 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8019 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0842 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0366 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5117 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 165,5733 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,6941 m3
20 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,9388 m3
21 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,9388 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3115 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp II ( TT 6km tiếp theo) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3115 100m3
24 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4155 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5382 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0849 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9609 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,4196 m3
29 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,353 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5316 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,0773 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5964 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1219 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2914 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3428 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9056 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2031 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5647 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7845 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1855 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0208 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5434 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3803 100m2
47 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,339 m3
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7973 tấn
49 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,786 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4598 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,6917 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0562 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2364 m3
55 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9452 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9452 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,264 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9659 100m2
59 Tôn úp lóc, tôn bưng hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,46 m
60 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 123,27 m2
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,366 100m
62 Cút D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
64 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,72 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,688 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2322 tấn
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 477,54 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 514,005 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,37 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 325,4562 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,4 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,1 m
74 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 215,55 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT bằng gạch thẻ 60x240mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,796 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,004 m2
77 Xây bậc tam cấp, thành tam cấp gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9049 m3
78 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,8006 m2
79 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,08 m
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 964,621 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 477,54 m2
82 Sơn nền EPOXY, sơn tự san phẳng, chiều dày lớp sơn 3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150,1924 m2
83 Sản xuất lan can sắt cầu thang bằng sắt, lan can tay vịn INOX D60: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,864 m2
84 Lắp dựng lan can sắt, liên kết Bản thang bằng Bản mã, vít nở liên kết bản mã Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,864 m2
85 Sản xuất cửa, hoa sắt bằng sắt vuông đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,63
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,26 1m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,63 m2
88 Sản xuất cửa đi bằng sắt hộp bưng tôn, sắt hộp 70x50x2, tôn kẽm dày 1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,36 m2
89 Thanh ray trượt L63x63x5 cửa DK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,72 1m2
91 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,36 m2
92 SX cửa sổ nhựa Smartwindow mở quay kính trắng dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 m2
93 PKGQ cửa sổ mở quay 2 cánh gồm: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
94 Hộp tủ điện tổng sơn tĩnh điện 250x300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
96 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
99 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=40x60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
100 Đèn báo hiệu DO Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
101 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m-2x40w Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
102 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155 m
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
111 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
112 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
113 Kéo rải dây nối đất sắt dẹt 40x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
114 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
116 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 m
117 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
118 Mối nối kiểm tra Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Mối
119 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 100m
121 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
122 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
123 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
127 Máy bơm chữa cháy Q>2.5l/s, H>=40m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
128 Giá đựng Phương tiện chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Hộp
129 Hộp đựng thiét bị CH, kt(600x500x180) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Hộp
130 Bộ phương tiện chữa cháy gồm cuộn vòi chữa cháy dài 20m + Lăng phun D = 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 T.bộ
131 Khớp nối mềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
132 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
133 Bình cứu hoả MFZ8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bình
134 Bình khí CO2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bình
135 Tiêu lệnh PCCC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Dây tín hiệu camera liền nguồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
137 Camera VSC3225P Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
138 Rắc tín hiệu camera Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
139 Rắc nguồn Camera Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
140 Hộp đấu dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 205 m
142 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
144 Đầu ghi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
145 Tivi quan sát 32inh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,2898 m3
147 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0658 m3
148 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,1558 m3
149 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,8432 m2
150 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,58 m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2862 m3
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1477 100m2
153 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1129 m3
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82 cái
155 Sản xuất cống BTCT D300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
156 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
157 Đào móng -đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,656 m3
158 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m3
159 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7688 100m2
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6451 tấn
161 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 tấn
162 Bê tông móng M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m3
163 Bê tông tường M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,902 m3
164 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1549 100m2
165 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3007 tấn
166 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,616 m3
167 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,77 m2
168 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,98 m2
169 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,64 m2
170 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 . Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0512 m3
171 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0026 100m2
172 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0033 tấn
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
174 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,2675 m3
175 Bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,2675 m3
176 Bê tông lót, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8951 m3
177 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,951 m2
178 Thi công khe co Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
B Hạng mục: Phần chống mối
1 Đào xúc đất-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,56 m3
2 Thuốc Lenfos Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2624 100m3
3 Nhân công sử lý thuốc; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,578 100m3
4 Máy phun hóa chất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,578 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,426 m3
6 Máy đầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6434 100m3
7 Đào xúc đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3226 100m3
8 Thuốc Lenfos Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3226 100m3
9 Nhân công sử lý thuốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5936 100m3
10 Máy phun hóa chất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,3428 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0455 100m3
12 Máy đầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9734 100m3
13 Thuốc Lenfos Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8086 100m3
14 Nhân công sử lý thuốc; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,412 100m3
15 Máy phun hóa chất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5693 100m2
C Hạng mục: Lắp đặt Thiết bị
1 Thang tời vận chuyển 2 điểm dừng 500kg, tốc độ 20m/phút Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Thang tời
2 Giá để vật chứng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Giá
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->