Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017952-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200964931
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu trúng đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu dân cư, xen cư tại đô thị Yên Mỹ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 15:19:00 đến ngày 2020-10-19 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,291,938,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào vét bùn sâu 0,4m bằng thủ công 10%, đất cấp I E-HSMT Chương V 631,674 m3
2 Đào vét bùn sâu 0,4m bằng máy 95%KL, đất C1 E-HSMT Chương V 56,8507 100m3
3 Đào nền, đào đánh cấp, đào thay đất không thích hợp bằng máy, đất C2 E-HSMT Chương V 12,1523 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 63,1674 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 63,1674 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 12,1523 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT Chương V 12,1523 100m3
8 San gạt đất bãi thải, máy ủi 110CV E-HSMT Chương V 75,3197 100m3
9 Vật liệu đất đắp K95 E-HSMT Chương V 21.328,1128 m3
10 Vật liệu đất đắp K98 E-HSMT Chương V 3.961,767 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 2.528,988 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 2.528,988 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 2.528,988 10m3/1km
14 Đắp ta luy + đắp nền đường + đắp trả vét bùn máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 153,4507 100m3
15 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 E-HSMT Chương V 27,7668 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. E-HSMT Chương V 12,5683 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm E-HSMT Chương V 10,4736 100m3
18 Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 E-HSMT Chương V 65,0482 100m2
19 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 E-HSMT Chương V 65,0482 100m2
B HẠNG MỤC: CÂY XANH, BÓ VỈA, LÁT HÈ
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 E-HSMT Chương V 39,754 m3
2 Ván khuôn bê tông đệm móng E-HSMT Chương V 3,058 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. E-HSMT Chương V 15,0943 100m2
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 65,4412 m3
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng E-HSMT Chương V 1.529 1cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên E-HSMT Chương V 143,9706 m3
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống E-HSMT Chương V 143,9706 m3
8 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 33,1132 10 tấn/1km
9 Bê tông đệm E-HSMT Chương V 7,176 m3
10 Ván khuôn bê tông đệm móng E-HSMT Chương V 0,552 100m2
11 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. E-HSMT Chương V 3,1223 100m2
12 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 11,868 m3
13 Lắp đặt bó vỉa cong E-HSMT Chương V 690 1cấu kiện
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên E-HSMT Chương V 26,1096 m3
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống E-HSMT Chương V 26,1096 m3
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 6,0052 10 tấn/1km
17 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 26,64 m2
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 E-HSMT Chương V 2,664 m3
19 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,144 100m2
20 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại E-HSMT Chương V 1,903 100m2
21 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 3,7584 m3
22 Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,383 tấn
23 Lắp đặt bó vỉa cửa thu E-HSMT Chương V 72 1cấu kiện
24 Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 28,155 m3
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 33,4148 m3
2 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 3,0073 100m3
3 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 24,426 m3
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 24,426 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,414 100m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 65,619 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 347,76 m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 14,49 m3
9 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 1,8216 100m2
10 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 E-HSMT Chương V 0,9108 100m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 17,388 m3
12 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,7659 100m2
13 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 1,892 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 207 1cấu kiện
15 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 153,0122 m3
16 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 13,7711 100m3
17 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 150,012 m3
18 Bê tông móng, M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 150,012 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 2,778 100m2
20 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 262,521 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 1.527,9 m2
22 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 97,23 m3
23 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 12,2232 100m2
24 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 E-HSMT Chương V 5,556 100m3
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 102,786 m3
26 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 4,8615 100m2
27 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 10,8342 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 1.389 1cấu kiện
29 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 5,893 m3
30 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 0,5304 100m3
31 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 9,23 m3
32 Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 27,69 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,426 100m2
34 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 33,654 m3
35 Ván khuôn thân rãnh E-HSMT Chương V 2,4992 100m2
36 Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,112 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT Chương V 0,1917 100m3
38 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 11,502 m3
39 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,4856 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 1,0217 tấn
41 Lắp đặt tấm bản E-HSMT Chương V 71 1cấu kiện
42 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 5,037 m3
43 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 0,4533 100m3
44 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 8,76 m3
45 Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 26,28 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,438 100m2
47 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 21,9 m3
48 Ván khuôn thân rãnh E-HSMT Chương V 1,7228 100m2
49 Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,818 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT Chương V 0,1387 100m3
51 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 10,512 m3
52 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,473 100m2
53 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,7045 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,9337 tấn
55 Lắp đặt tấm bản E-HSMT Chương V 73 1cấu kiện
56 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 3,37 m3
57 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 0,3033 100m3
58 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 2,21 m3
59 Bê tông móng M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,31 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,0894 100m2
61 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 6,68 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 27,6 m2
63 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 1,26 m3
64 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 0,158 100m2
65 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng E-HSMT Chương V 0,132 100m3
66 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 1,31 m3
67 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,0668 100m2
68 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1752 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 20 1cấu kiện
70 Cốt thép lưới chắn rác E-HSMT Chương V 0,0539 tấn
71 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 3,37 m3
72 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 0,3033 100m3
73 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 2,21 m3
74 Bê tông móng M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,31 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,0894 100m2
76 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 6,76 m3
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 26,4 m2
78 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 1,01 m3
79 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 0,127 100m2
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng E-HSMT Chương V 0,132 100m3
81 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 1,31 m3
82 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,0668 100m2
83 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1752 tấn
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 20 1cấu kiện
85 Cốt thép lưới chắn rác E-HSMT Chương V 0,0539 tấn
86 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 14,828 m3
87 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 1,3345 100m3
88 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 9,724 m3
89 Bê tông móng M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 14,564 m3
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,3934 100m2
91 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 28,556 m3
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 113,96 m2
93 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 4,752 m3
94 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 0,5984 100m2
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng E-HSMT Chương V 0,5808 100m3
96 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 5,764 m3
97 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,2939 100m2
98 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,7709 tấn
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 88 1cấu kiện
100 Cốt thép lưới chắn rác E-HSMT Chương V 0,2372 tấn
101 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III E-HSMT Chương V 2,696 m3
102 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% E-HSMT Chương V 0,2426 100m3
103 Đá dăm đệm móng dày 10cm E-HSMT Chương V 1,768 m3
104 Bê tông móng M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,648 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,0715 100m2
106 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 5,328 m3
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 20,24 m2
108 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 0,728 m3
109 Ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 0,0912 100m2
110 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng E-HSMT Chương V 0,1056 100m3
111 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V 1,048 m3
112 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,0534 100m2
113 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1402 tấn
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 16 1cấu kiện
115 Cốt thép lưới chắn rác E-HSMT Chương V 0,0431 tấn
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13kN thi công bằng thủ công E-HSMT Chương V 4 cột
2 Tiếp địa RC4-1 E-HSMT Chương V 2 bộ
3 Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu ngang XNSC22-2LT/N E-HSMT Chương V 1 bộ
4 Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu dọc XNSC22-2LT/D E-HSMT Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ E-HSMT Chương V 6 quả
6 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 E-HSMT Chương V 20 m
7 Cooliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đôi Cooliê 2T E-HSMT Chương V 4 bộ
8 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV E-HSMT Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 E-HSMT Chương V 242 m
10 Lắp đặt ống thép D219 bảo vệ cáp lên cột + bảo vệ cáp qua đường. E-HSMT Chương V 24 m
11 Măng sông ống thép D219 E-HSMT Chương V 1 cái
12 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x95sqmm 24kV E-HSMT Chương V 242 m
13 Đầu cáp khô ngoài trời 3x95mm2-24kv-3m E-HSMT Chương V 2 bộ
14 Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc sứ) E-HSMT Chương V 7 cái
15 Dây dẫn AC70 E-HSMT Chương V 20 m
16 Thí nghiệm sứ đứng E-HSMT Chương V 6 quả
17 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13kN thi công bằng thủ công E-HSMT Chương V 4 cột
18 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11kN thi công bằng thủ công E-HSMT Chương V 3 cột
19 Gông cột đôi 16m GCĐ-16 E-HSMT Chương V 2 bộ
20 Tiếp địa RC4-1 E-HSMT Chương V 5 bộ
21 Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ E-HSMT Chương V 9 quả
22 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV + phụ kiện E-HSMT Chương V 15 chuỗi
23 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 E-HSMT Chương V 30 Cái
24 Dây nhôm bọc AsX 1x95mm2 E-HSMT Chương V 666 m
25 Xà néo lêch 3 tầng sứ chuỗi cột đơn XNSC(1,2)-10-3TD E-HSMT Chương V 3 bộ
26 Xà néo lêch 3 tầng sứ chuỗi cột đôi XNSC(1,2)-10-3TD E-HSMT Chương V 3 bộ
27 Xà lắp cầu chì tự rơi cột đơn E-HSMT Chương V 1 bộ
28 Xà lắp ghế cách điện E-HSMT Chương V 1 bộ
29 Ghế cách điện cột đơn E-HSMT Chương V 1 bộ
30 Thang trèo E-HSMT Chương V 1 bộ
31 Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) E-HSMT Chương V 2 móng
32 Đào lấp rãnh tiếp địa RC4-1 E-HSMT Chương V 2 bộ
33 Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường đất E-HSMT Chương V 148 m
34 Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường E-HSMT Chương V 12 m
35 Hố dự phòng đầu cáp chân cột E-HSMT Chương V 2 hố
36 Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) E-HSMT Chương V 2 móng
37 Móng cột đơn MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) E-HSMT Chương V 3 móng
38 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 E-HSMT Chương V 760 m
39 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 E-HSMT Chương V 574 m
40 Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-4,3 thi công bằng thủ công E-HSMT Chương V 28 cột
41 Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-3.0 thi công bằng thủ công E-HSMT Chương V 28 cột
42 Tiếp địa lặp lại: RC1 E-HSMT Chương V 42 bộ
43 Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T E-HSMT Chương V 28 bộ
44 Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD E-HSMT Chương V 15 bộ
45 Kẹp hãm 4x(120) E-HSMT Chương V 46 cái
46 Kẹp hãm 4x(95) E-HSMT Chương V 20 cái
47 Băng dính cách điện E-HSMT Chương V 50 cái
48 Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng E-HSMT Chương V 36 cái
49 Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 E-HSMT Chương V 232 m
50 Hộp 4 điện kế 1 pha E-HSMT Chương V 22 bộ
51 Hộp 1 điện kế 3 pha E-HSMT Chương V 1 bộ
52 Lắp đặt Aptomat 1P-32A E-HSMT Chương V 130 cái
53 Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 E-HSMT Chương V 260 m
54 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông E-HSMT Chương V 58 cái
55 Đầu cốt đồng nhôm AM120 E-HSMT Chương V 8 cái
56 Đánh số cột E-HSMT Chương V 42 cột
57 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8m, đất cấp 2, sâu 1,3m) E-HSMT Chương V 28 móng
58 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8m, đất cấp 2, sâu 1,3m) E-HSMT Chương V 14 móng
59 Đào lấp tiếp địa lặp lại RC1 E-HSMT Chương V 42 bộ
60 Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70 E-HSMT Chương V 366 m
61 Thu hồi xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ10-1LT E-HSMT Chương V 2 bộ
62 Thu hồi sứ đứng 10kV E-HSMT Chương V 6 quả
63 Hạ cột BTLT 12m E-HSMT Chương V 2 cột
64 Phá dỡ móng cột MT-4 E-HSMT Chương V 2 móng
65 Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4KV E-HSMT Chương V 1 máy
66 Tủ điện hạ thế 800A E-HSMT Chương V 1 tủ
67 Cầu chì tự rơi SI-10KV E-HSMT Chương V 2 bộ 3P
68 Chống sét van LA-10kV E-HSMT Chương V 1 bộ 3P
69 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7.2kN E-HSMT Chương V 2 cột
70 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt E-HSMT Chương V 1 hệ thống
71 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D E-HSMT Chương V 1 bộ
72 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 E-HSMT Chương V 1 bộ
73 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV E-HSMT Chương V 1 bộ
74 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 E-HSMT Chương V 1 bộ
75 Conson đỡ dầm MBA E-HSMT Chương V 1 bộ
76 Dầm đỡ MBA E-HSMT Chương V 1 bộ
77 Ghế thao tác GTT E-HSMT Chương V 1 bộ
78 Thang lên xuống trạm TT E-HSMT Chương V 1 bộ
79 Giá lắp tủ điện 0,4KV E-HSMT Chương V 1 bộ
80 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 E-HSMT Chương V 27 m
81 Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) E-HSMT Chương V 1 bộ
82 Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ E-HSMT Chương V 26 quả
83 Đầu cốt đồng nhôm AM50 E-HSMT Chương V 6 cái
84 Biển báo an toàn E-HSMT Chương V 1 bộ
85 Biển tên trạm E-HSMT Chương V 1 bộ
86 Móng cột trạm biến áp E-HSMT Chương V 1 móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->