Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu trúng đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu dân cư, xen cư tại đô thị Yên Mỹ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 15:19:00 đến ngày 2020-10-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,291,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn sâu 0,4m bằng thủ công 10%, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 631,674 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn sâu 0,4m bằng máy 95%KL, đất C1 | E-HSMT Chương V | 56,8507 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào đánh cấp, đào thay đất không thích hợp bằng máy, đất C2 | E-HSMT Chương V | 12,1523 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 63,1674 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 63,1674 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 12,1523 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 12,1523 | 100m3 |
| 8 | San gạt đất bãi thải, máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 75,3197 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đất đắp K95 | E-HSMT Chương V | 21.328,1128 | m3 |
| 10 | Vật liệu đất đắp K98 | E-HSMT Chương V | 3.961,767 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 2.528,988 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 2.528,988 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 2.528,988 | 10m3/1km |
| 14 | Đắp ta luy + đắp nền đường + đắp trả vét bùn máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 153,4507 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | E-HSMT Chương V | 27,7668 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. | E-HSMT Chương V | 12,5683 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | E-HSMT Chương V | 10,4736 | 100m3 |
| 18 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | E-HSMT Chương V | 65,0482 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | E-HSMT Chương V | 65,0482 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CÂY XANH, BÓ VỈA, LÁT HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT Chương V | 39,754 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đệm móng | E-HSMT Chương V | 3,058 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | E-HSMT Chương V | 15,0943 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 65,4412 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | E-HSMT Chương V | 1.529 | 1cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên | E-HSMT Chương V | 143,9706 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống | E-HSMT Chương V | 143,9706 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 33,1132 | 10 tấn/1km |
| 9 | Bê tông đệm | E-HSMT Chương V | 7,176 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông đệm móng | E-HSMT Chương V | 0,552 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | E-HSMT Chương V | 3,1223 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 11,868 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa cong | E-HSMT Chương V | 690 | 1cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên | E-HSMT Chương V | 26,1096 | m3 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống | E-HSMT Chương V | 26,1096 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 6,0052 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 26,64 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT Chương V | 2,664 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | E-HSMT Chương V | 1,903 | 100m2 |
| 21 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 3,7584 | m3 |
| 22 | Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,383 | tấn |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | E-HSMT Chương V | 72 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 28,155 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 33,4148 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 3,0073 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 24,426 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 24,426 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,414 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 65,619 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 347,76 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 14,49 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 1,8216 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | E-HSMT Chương V | 0,9108 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 17,388 | m3 |
| 12 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,7659 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 1,892 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 207 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 153,0122 | m3 |
| 16 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 13,7711 | 100m3 |
| 17 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 150,012 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 150,012 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 2,778 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 262,521 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 1.527,9 | m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 97,23 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 12,2232 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | E-HSMT Chương V | 5,556 | 100m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 102,786 | m3 |
| 26 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 4,8615 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 10,8342 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 1.389 | 1cấu kiện |
| 29 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 5,893 | m3 |
| 30 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 0,5304 | 100m3 |
| 31 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 9,23 | m3 |
| 32 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 27,69 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,426 | 100m2 |
| 34 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 33,654 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thân rãnh | E-HSMT Chương V | 2,4992 | 100m2 |
| 36 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,112 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT Chương V | 0,1917 | 100m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 11,502 | m3 |
| 39 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,4856 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 1,0217 | tấn |
| 41 | Lắp đặt tấm bản | E-HSMT Chương V | 71 | 1cấu kiện |
| 42 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 5,037 | m3 |
| 43 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 0,4533 | 100m3 |
| 44 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 8,76 | m3 |
| 45 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 26,28 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,438 | 100m2 |
| 47 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 21,9 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thân rãnh | E-HSMT Chương V | 1,7228 | 100m2 |
| 49 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,818 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT Chương V | 0,1387 | 100m3 |
| 51 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 10,512 | m3 |
| 52 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,473 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,7045 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,9337 | tấn |
| 55 | Lắp đặt tấm bản | E-HSMT Chương V | 73 | 1cấu kiện |
| 56 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 3,37 | m3 |
| 57 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 0,3033 | 100m3 |
| 58 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 2,21 | m3 |
| 59 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,31 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,0894 | 100m2 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 6,68 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 27,6 | m2 |
| 63 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 1,26 | m3 |
| 64 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,158 | 100m2 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | E-HSMT Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 66 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 1,31 | m3 |
| 67 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1752 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 70 | Cốt thép lưới chắn rác | E-HSMT Chương V | 0,0539 | tấn |
| 71 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 3,37 | m3 |
| 72 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 0,3033 | 100m3 |
| 73 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 2,21 | m3 |
| 74 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,31 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,0894 | 100m2 |
| 76 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 6,76 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 26,4 | m2 |
| 78 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 1,01 | m3 |
| 79 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | E-HSMT Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 81 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 1,31 | m3 |
| 82 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1752 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 85 | Cốt thép lưới chắn rác | E-HSMT Chương V | 0,0539 | tấn |
| 86 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 14,828 | m3 |
| 87 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 1,3345 | 100m3 |
| 88 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 9,724 | m3 |
| 89 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 14,564 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,3934 | 100m2 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 28,556 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 113,96 | m2 |
| 93 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 4,752 | m3 |
| 94 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,5984 | 100m2 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | E-HSMT Chương V | 0,5808 | 100m3 |
| 96 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 5,764 | m3 |
| 97 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,2939 | 100m2 |
| 98 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,7709 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 88 | 1cấu kiện |
| 100 | Cốt thép lưới chắn rác | E-HSMT Chương V | 0,2372 | tấn |
| 101 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,696 | m3 |
| 102 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | E-HSMT Chương V | 0,2426 | 100m3 |
| 103 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | E-HSMT Chương V | 1,768 | m3 |
| 104 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,648 | m3 |
| 105 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,0715 | 100m2 |
| 106 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 5,328 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 20,24 | m2 |
| 108 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,728 | m3 |
| 109 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 110 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | E-HSMT Chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 111 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT Chương V | 1,048 | m3 |
| 112 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0534 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1402 | tấn |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 115 | Cốt thép lưới chắn rác | E-HSMT Chương V | 0,0431 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13kN thi công bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC4-1 | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu ngang XNSC22-2LT/N | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu dọc XNSC22-2LT/D | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ | E-HSMT Chương V | 6 | quả |
| 6 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 7 | Cooliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đôi Cooliê 2T | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | E-HSMT Chương V | 242 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D219 bảo vệ cáp lên cột + bảo vệ cáp qua đường. | E-HSMT Chương V | 24 | m |
| 11 | Măng sông ống thép D219 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x95sqmm 24kV | E-HSMT Chương V | 242 | m |
| 13 | Đầu cáp khô ngoài trời 3x95mm2-24kv-3m | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc sứ) | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 15 | Dây dẫn AC70 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 16 | Thí nghiệm sứ đứng | E-HSMT Chương V | 6 | quả |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13kN thi công bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11kN thi công bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 3 | cột |
| 19 | Gông cột đôi 16m GCĐ-16 | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Tiếp địa RC4-1 | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ | E-HSMT Chương V | 9 | quả |
| 22 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV + phụ kiện | E-HSMT Chương V | 15 | chuỗi |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | E-HSMT Chương V | 30 | Cái |
| 24 | Dây nhôm bọc AsX 1x95mm2 | E-HSMT Chương V | 666 | m |
| 25 | Xà néo lêch 3 tầng sứ chuỗi cột đơn XNSC(1,2)-10-3TD | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Xà néo lêch 3 tầng sứ chuỗi cột đôi XNSC(1,2)-10-3TD | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Xà lắp cầu chì tự rơi cột đơn | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà lắp ghế cách điện | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện cột đơn | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Thang trèo | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | E-HSMT Chương V | 2 | móng |
| 32 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC4-1 | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường đất | E-HSMT Chương V | 148 | m |
| 34 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 35 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột | E-HSMT Chương V | 2 | hố |
| 36 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | E-HSMT Chương V | 2 | móng |
| 37 | Móng cột đơn MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | E-HSMT Chương V | 3 | móng |
| 38 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | E-HSMT Chương V | 760 | m |
| 39 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | E-HSMT Chương V | 574 | m |
| 40 | Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-4,3 thi công bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 28 | cột |
| 41 | Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-3.0 thi công bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 28 | cột |
| 42 | Tiếp địa lặp lại: RC1 | E-HSMT Chương V | 42 | bộ |
| 43 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | E-HSMT Chương V | 28 | bộ |
| 44 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | E-HSMT Chương V | 15 | bộ |
| 45 | Kẹp hãm 4x(120) | E-HSMT Chương V | 46 | cái |
| 46 | Kẹp hãm 4x(95) | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 47 | Băng dính cách điện | E-HSMT Chương V | 50 | cái |
| 48 | Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng | E-HSMT Chương V | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 | E-HSMT Chương V | 232 | m |
| 50 | Hộp 4 điện kế 1 pha | E-HSMT Chương V | 22 | bộ |
| 51 | Hộp 1 điện kế 3 pha | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt Aptomat 1P-32A | E-HSMT Chương V | 130 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 | E-HSMT Chương V | 260 | m |
| 54 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | E-HSMT Chương V | 58 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 56 | Đánh số cột | E-HSMT Chương V | 42 | cột |
| 57 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | E-HSMT Chương V | 28 | móng |
| 58 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | E-HSMT Chương V | 14 | móng |
| 59 | Đào lấp tiếp địa lặp lại RC1 | E-HSMT Chương V | 42 | bộ |
| 60 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70 | E-HSMT Chương V | 366 | m |
| 61 | Thu hồi xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ10-1LT | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Thu hồi sứ đứng 10kV | E-HSMT Chương V | 6 | quả |
| 63 | Hạ cột BTLT 12m | E-HSMT Chương V | 2 | cột |
| 64 | Phá dỡ móng cột MT-4 | E-HSMT Chương V | 2 | móng |
| 65 | Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4KV | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 66 | Tủ điện hạ thế 800A | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 67 | Cầu chì tự rơi SI-10KV | E-HSMT Chương V | 2 | bộ 3P |
| 68 | Chống sét van LA-10kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ 3P |
| 69 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7.2kN | E-HSMT Chương V | 2 | cột |
| 70 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | hệ thống |
| 71 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Conson đỡ dầm MBA | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Dầm đỡ MBA | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Ghế thao tác GTT | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Thang lên xuống trạm TT | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | E-HSMT Chương V | 27 | m |
| 81 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ | E-HSMT Chương V | 26 | quả |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 84 | Biển báo an toàn | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Biển tên trạm | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Móng cột trạm biến áp | E-HSMT Chương V | 1 | móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi