Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất ở mặt bằng thôn Đồng Đa, xã Thành Công, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 17:57:00 đến ngày 2020-10-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,788,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,948 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 154,064 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi về để đắp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16.506,005 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 165,06 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,948 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,94 | m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ -đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.423,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14,373 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 47,5172 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi về để đắp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5.369,444 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 53,694 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 234,26 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,772 | 100m3 |
| 10 | Lớp nilon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.171,29 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 12 | Thi công khe co | Theo TKTVTC được phê duyệt | 172 | m |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,812 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,58 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,07 | 100m2 |
| 16 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 405,91 | m |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,773 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,99 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,93 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 40,57 | m2 |
| 22 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 567,58 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 567,58 | m2 |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,284 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước -đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 667,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,722 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 51,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,317 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 64,53 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 94,65 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 430,22 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,039 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 38,81 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,405 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,345 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,34 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 439 | 1cấu kiện |
| 14 | Đào rãnh thoát nước -đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 61,5 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,285 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,9 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,72 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,444 | tấn |
| 23 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,151 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,172 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,283 | tấn |
| 27 | Thép góc L50x50x30 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,278 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,06 | 1cấu kiện |
| 30 | Đào móng -đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 160,68 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,45 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,03 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,1 | m3 |
| 35 | Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,33 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 61,55 | m2 |
| 37 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,663 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,509 | tấn |
| 39 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,15 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,206 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 49 | Bê tông bó vỉa hàm ếch M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,58 | m3 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,18 | m3 |
| 53 | Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150, đá 1x2, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,62 | m3 |
| 54 | Bê tông mũ mố M200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,86 | m3 |
| 55 | Bê tông phủ bản M250 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,61 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11 | 1cấu kiện |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK < 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,156 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 61 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,115 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thân cống bản, tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,819 | 100m2 |
| 63 | Đào móng băng bằng cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 102,48 | m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,512 | 100m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| D | CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT8.5B-NPC. 3,5 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT8.5C-NPC. 4,3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | móng |
| 4 | Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | móng |
| 5 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22 | cái |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 274 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 334 | m |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | Cái |
| 14 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | m |
| 15 | Đai thép + Khóa đai | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 18 | Thẻ tên lộ cáp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22 | cái |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | VT |
| 2 | Phần lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đường dây hạ áp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi