Gói thầu: gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017709-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200516575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 15:00:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,084,794,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,270,000 VNĐ ((Mười sáu triệu hai trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: DỐC LÊN ĐÊ K75 + 680-K75+740
1 Đào xúc đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,783 100m³
2 Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi 4 km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,049 100m³
3 Phá dỡ dốc kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,23
4 Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô trong phạm vi 7km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,712 100m³
5 San đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,712 100m³
6 Vận chuyển đá dăm bằng ôtô trong phạm vi 4 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,386 100m³
7 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng ≤1,8T/m³ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,576 100m³
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,807 100m³
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,261 100m³
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,088 100m²
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,088 100m²
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,75
13 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,97
14 Bê tông bó vỉa, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49
16 Ván khuôn tường chắn, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,677 100m²
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,274 100m²
18 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,112 100m²
19 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,09 1m²
20 Trồng lại cây hoa dốc hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 công
21 Tháo dỡ lắp đặt lại 05 biển quảng cáo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
22 Cày xới mặt đường đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,046 100m²
23 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,046 100m²
B HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG HÀNH LANG K79+280 - K79+980
1 Đào xúc đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,535 100m³
2 Mua đất về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 802,825
3 Mua đất đá hỗn hợp về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,793
4 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng <=1,8 tấn/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,247 100m³
5 Đắp bao tải đất, cát tạo mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,17 1 m³
6 Đào xúc đất đổ vào bao tải - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,17 1m³
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,6
8 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m²
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,52
10 Bạt dứa lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 100m²
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông, không cốt thép, cấp phối đá dăm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,6
13 Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 100m³
14 San đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 100m³
15 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,769 100m²
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,69 100m
17 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II (Phần không ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,13 100m
18 Cọc tre nẹp 2 bên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.511 m
19 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 755
20 Bạt dứa lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3 100m²
21 Thép giằng, thép buộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,5 kg
22 Bơm nước hố móng máy bơm 10CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,29 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->