Gói thầu: Nhà văn hóa đa năng xã Phú Sơn, thị xã Nghi Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68 |
| Tên gói thầu | Nhà văn hóa đa năng xã Phú Sơn, thị xã Nghi Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 theo quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa, vốn ngân sách xã đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 12:47:00 đến ngày 2020-10-17 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,296,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ HỘI TRƯỜNG CŨ - NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 391,5912 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo thép, trần bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 68,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 74,0014 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15,4884 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1688 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,2295 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,1475 | m3 |
| 9 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2904 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp mái tôn, hệ vì kèo, xà gồ, cửa lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2904 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 67,0792 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ vì kèo, xà gồ, cột thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | công |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,22 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,239 | m3 |
| 16 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0546 | 100m3 |
| 17 | Bốc xếp mái tôn, vì kèo xà gồ, cột thép lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | công |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0546 | 100m3 |
| B | NHÀ HỘI TRƯỜNG 250 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4095 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,8529 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,9198 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,923 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 35,5278 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1453 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9438 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4262 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3832 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 134,143 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 52,2828 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,2203 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0359 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17,4177 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3543 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9696 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8924 | 100m3 |
| 18 | Mua đất tôn nền tại mỏ đất có cấp phép khai thác (Cự ly vận chuyển 22km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 214,1248 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1412 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1412 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1412 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,8114 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,0265 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3244 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2083 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0199 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lam, lan can M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,6059 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9608 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2465 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, lan can ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,456 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,4506 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5799 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1916 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9454 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30,652 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,5544 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,8658 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 97,7885 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,508 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,9317 | m3 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 290,62 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 255,44 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 120,384 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 211,816 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 310,14 | m |
| 46 | Đắp chi tiết phào vuông trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | chi tiết |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 754,406 | m2 |
| 48 | Công tác ốp đá chẻ vào chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 75,4686 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 76,996 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.300,466 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 332,2 | m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3652 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4082 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 43,0633 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 434,151 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,9408 | m2 |
| 57 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,504 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1757 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,2568 | m3 |
| 60 | Lát đá tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 96,4522 | m2 |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,5013 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5461 | m3 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,6 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,8856 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,8856 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 259,608 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 259,608 | m2 |
| 68 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,5946 | tấn |
| 69 | Gia công xà gồ thép U80x40x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3411 | tấn |
| 70 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3291 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,5946 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3411 | tấn |
| 73 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3291 | tấn |
| 74 | Bu lông M20 dài 650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 32 | bộ |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 198,5318 | 1m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn ép xốp 3 lớp, tôn dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1827 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nắp khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 51,02 | m |
| 78 | Ke chống bão (TT 2 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 620 | cái |
| 79 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 248,3224 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,556 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,556 | 100m2 |
| 82 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4915 | tấn |
| 83 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4915 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,8736 | 1m2 |
| 85 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 86 | Biển quốc hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" khung sắt hộp 20x20mm nền aluminium đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8 | m |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1234 | 100m2 |
| 88 | SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 34,2 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa nhựa gia cường lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,65 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa nhựa gia cường lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36,66 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa nhựa gia cường lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa nhựa gia cường lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26,7 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa nhựa gia cường lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện động bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m2 |
| 94 | Sản xuất vách kính cố định, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 29,52 | m2 |
| 95 | SXLD vách ngăn Compact 12mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,6 | m2 |
| 96 | Đắp nổi bộ chữ " HỘI TRƯỜNG VĂN HÓA XÃ PHÚ SƠN" | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 97 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9153 | m3 |
| 98 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3814 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6991 | m3 |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,5376 | m2 |
| 101 | Trát tường mặt trong bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,816 | m2 |
| 102 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2113 | m3 |
| 103 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0696 | 100m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m3 |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 112 | Hộp điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 980 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 500 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 700 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 123 | Đào móng chôn tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,34 | m3 |
| 124 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cọc |
| 126 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 127 | Dây tiếp địa 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,78 | m3 |
| 129 | Hộp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,5 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 132 | Cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 136 | Vít nở + nép cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 54 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 147 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt van khóa D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 160 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 162 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 163 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 164 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1475 | 100m3 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6394 | m3 |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6463 | m3 |
| 167 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4162 | m3 |
| 168 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0274 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0344 | tấn |
| 170 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4333 | m3 |
| 171 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,734 | m2 |
| 172 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,812 | m2 |
| 173 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0546 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1092 | 100m3 |
| 175 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 176 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0162 | 100m2 |
| 177 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0319 | tấn |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | 1cấu kiện |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 183 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 184 | Hộp bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 185 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bình |
| 186 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | bình |
| C | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7258 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,0643 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,5299 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh thoát nước gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15,664 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1735 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2688 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5376 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 150,912 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,2928 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,6615 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4154 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3908 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 185 | 1cấu kiện |
| 14 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 212 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16,96 | m3 |
| 16 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,24 | 10m |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.247,4 | m2 |
| 18 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.247,4 | m2 |
| 19 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6493 | m3 |
| 20 | Ốp gạch thẻ 6x24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 25,9896 | m2 |
| 21 | Trát tường mặt trong bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,996 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7237 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,4364 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,881 | m3 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,624 | m2 |
| 26 | Trát tường mặt trong bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,84 | m2 |
| 27 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,24 | m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9285 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6071 | m3 |
| 30 | Xây tường bó vỉa gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1428 | m3 |
| 31 | Trát tường bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15,584 | m2 |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0888 | 100m3 |
| 33 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 177,6 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,2588 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0826 | 100m3 |
| 36 | Tháo dỡ cánh cổng, hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,392 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trụ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9583 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4034 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0975 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0513 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5702 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,432 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9716 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0398 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0036 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0831 | tấn |
| 48 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7129 | m3 |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,019 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,038 | 100m3 |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4574 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0832 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0109 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0591 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,646 | m3 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,924 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 96 | m |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,244 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,316 | m2 |
| 60 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1369 | 100m3 |
| 61 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,5206 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,584 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,4449 | m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0507 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1014 | 100m3 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6534 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0396 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0111 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0536 | tấn |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,2548 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 68,1033 | m2 |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 31,32 | m |
| 73 | Trát nhám trang trí tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,33 | m2 |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2299 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng hoàn chỉnh chữ nhôm mạ đồng cao 20cm, dày 20mm "CÔNG SỞ XÃ PHÚ SƠN" | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | chữ |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 68,1033 | m2 |
| 77 | SXLD con tiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 69 | cái |
| 78 | Gia công dầm biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2277 | tấn |
| 79 | Lắp dựng dầm biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2277 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,83 | m2 |
| 81 | Ốp Aluminium cột BTCT, khung sắt hộp, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,098 | m2 |
| 82 | Bộ đèn Led ma trận | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn trang trí trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế ngồi hội trường bằng gỗ lim kích thước R380mm x D330mm x H430mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 250 | cái |
| 2 | Bàn đại biểu kích thước W2400mm x D500mm x H770mm bằng gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6 | mét |
| 3 | Bàn chủ tọa kích thước W2350mm x D600mm x H770mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,7 | mét |
| 4 | Điều hòa Panasonic 2HP CU/CS-PU18UKH-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 5 | Điều hòa cây phòng hội trường Điều hòa tủ đứng Panasonic C45FFH, 427500 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 6 | Micro BCE UGX12 Gold gồm 2 micro và 1 đầu thu bằng hợp kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Mộ Micro không dây hội trường karpius viettonics C-688RM chủng loại Micro Điện Động | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 8 | Bàn làm việc nhân viên Royal HR120HL làm từ gỗ công nghiệp phủ Melamine kích thước W1200xD700xH750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 9 | Ghế lưới xoay chất liệu thép W560 x D570 x H (950-1030)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi