Gói thầu: Thi công kéo rãi cáp quang khu vực Điện lực Chợ Lớn, Bình Chánh, Phú Thọ, Bình Phú, Tân Bình, Tân Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Công nghệ Thông tin Điện lực Tp.HCM |
| Tên gói thầu | Thi công kéo rãi cáp quang khu vực Điện lực Chợ Lớn, Bình Chánh, Phú Thọ, Bình Phú, Tân Bình, Tân Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 22:45:00 đến ngày 2020-10-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,879,983,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu nộp bảo lãnh thực hiện<br/>hợp đồng theo qui định | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Nhà thầu mua bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí bảo hành công trình | Nhà thầu bảo hành công trình trong thời gian 36 tháng | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu cần thiết) | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Nhà thầu dọn dẹp, vệ sinh công trình sau khi thi công, hoàn trả mặt bằng | 1 | Khoản |
| B | Phần thi công kéo cáp quang | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 96 sợi (bao gồm cung cấp vật tư cáp quang treo 96FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 700 | Mét |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi (bao gồm cung cấp vật tư cáp quang treo 48FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 25.740 | Mét |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 96 sợi (bao gồm cung cấp vật tư cáp quang treo 96FO- dùng cáp quang treo đi ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 400 | Mét |
| 4 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi (bao gồm cung cấp vật tư cáp quang treo 48FO, dùng cáp treo đi ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 150 | Mét |
| 5 | Hàn nối măng xông cáp sợi quang 96 FO (bao gồm cung cấp vật tư măng xông cáp quang 96FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Hàn nối măng xông cáp sợi quang <= 48 FO (bao gồm cung cấp vật tư măng xông cáp quang 48FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Hàn nối măng xông cáp sợi quang <= 48 FO (bao gồm cung cấp măng xông cáp quang 96 FO, hàn nối 48FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Hàn nối ODF cáp sợi quang , loại cáp quang <= 48 FO (Bao gồm cung cấp bộ ODM 96FO, hàn nối 48FO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 8 | Bộ ODM |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường (kẹp 3 bulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 248 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột góc (néo 1 hướng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 74 | Cột |
| 11 | Căng độ chùng, làm gọn đường dây thuê bao, vùng nội thị, cự ly day đến 100m (bao gồm cung cấp vật tư thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 266 | Vị trí |
| 12 | Đeo biển báo thông tin tuyến cáp (bao gồm cung cấp bản thông tin tuyến cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 244 | Cái |
| 13 | Đeo biển báo độ cao tuyến cáp (bao gồm cung cấp biển báo độ cao tuyến cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 37 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bộ tiếp đất (bao gồm cung cấp bộ tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT | 81 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi