Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201018940-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200918025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 17:53:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,531,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Phần II Chương V của E-HSMT 46,1797 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6565 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3003 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 4,6971 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 22mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0612 tấn
6 Mua thép tấm 6mm làm bản mã cọc Phần II Chương V của E-HSMT 0,584 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Phần II Chương V của E-HSMT 0,5562 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Phần II Chương V của E-HSMT 0,5562 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Phần II Chương V của E-HSMT 5,4475 100m2
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Phần II Chương V của E-HSMT 7,44 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm (ép âm) Phần II Chương V của E-HSMT 0,9107 100m
12 Mua thép làm bản mã nối cọc Phần II Chương V của E-HSMT 535,3009 kg
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Phần II Chương V của E-HSMT 82 1 mối nối
14 Mua cọc thép dẫn để phục vụ việc ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cọc
15 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 1,5384 m3
16 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0154 100m3
17 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0154 100m3/1km
18 Đào móng chiều rộng móng ≤10m Phần II Chương V của E-HSMT 2,4327 100m3 đất nguyên thổ
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Phần II Chương V của E-HSMT 8,485
20 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 5,6728 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật - Ván khuôn BT lót Phần II Chương V của E-HSMT 0,0308 100m2
22 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 (Bê tông thương phẩm) Phần II Chương V của E-HSMT 135,1125 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8094 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3684 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Phần II Chương V của E-HSMT 8,7731 tấn
26 Ván khuôn móng cột Phần II Chương V của E-HSMT 0,79 100m2
27 Mua Bu lông móng Fi42 cấp độ bển B8.8 Phần II Chương V của E-HSMT 30 bộ
28 Mua thép hình làm bản dưỡng định vị bu lông móng Phần II Chương V của E-HSMT 140,03 kg
29 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện, Bản mã làm dưỡng cố định bu lông móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,1334 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông - Bu lông F42 Phần II Chương V của E-HSMT 0,8153 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông - Bản mã làm dưỡng cố định bu lông móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,1334 tấn
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,1097 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 1,4079 100m3 đất nguyên thổ
34 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Phần II Chương V của E-HSMT 1,4079 100m3 đất nguyên thổ/1km
35 Gia công cột bằng thép tấm Phần II Chương V của E-HSMT 20,1756 tấn
36 Mua thép tấm làm cột các loại dày 16-40mm Phần II Chương V của E-HSMT 21.184,38 kg
37 Mua Bu long M32 cấp độ bền B8.8, L150 Phần II Chương V của E-HSMT 30 Bộ
38 Mua Bu long M42 cấp độ bền B8.8, L850 Phần II Chương V của E-HSMT 18 Bộ
39 Lắp cột thép các loại Phần II Chương V của E-HSMT 20,1756 tấn
40 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép Phần II Chương V của E-HSMT 16,4701 tấn
41 Mua thép tấm dày 10-30mm Phần II Chương V của E-HSMT 17,2936 kg
42 Mua bu lông D20 cấp độ bền B8.8, L=90mm nối dầm H400x300x14 Phần II Chương V của E-HSMT 72 bộ
43 Mua bu lông D36 cấp độ bền B8.8, L=110mm nối dầm H400x600x16 Phần II Chương V của E-HSMT 60 bộ
44 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Phần II Chương V của E-HSMT 16,4701 tấn
45 Mua thép làm thanh giằng D76x3, D59.9x3, V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 947,205 kg
46 Gia công giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,9021 tấn
47 Mua thép hình làm hệ dàn thép bảng biển quảng cáo thép V50x5, V63x5, thép đặc 12x12 Phần II Chương V của E-HSMT 14.759,64 kg
48 Gia công hệ khung dàn Phần II Chương V của E-HSMT 14,0568 tấn
49 Gia công thang sắt Phần II Chương V của E-HSMT 0,031 tấn
50 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,9021 tấn
51 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 14,0568 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.256,8109 1m2
53 Bạt Hifil in phun theo chủ đề, loại bạt dày 0.36mm Phần II Chương V của E-HSMT 600 m2
54 Lắp đặt bạt chuyên dụng Phần II Chương V của E-HSMT 6 100m2
55 Mua đất làm đường tạm phục vụ thi công Phần II Chương V của E-HSMT 771,25 m3
56 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 7,7125 100m3
57 Mua chạc gạch vỡ làm lớp mặt trên đường tạm phục vụ thi công Phần II Chương V của E-HSMT 125 m3
58 San đầm chạc gạch làm đường tạm bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,25 100m3
59 Đào xúc đất đắp làm đường tạm thi công để hoàn trả lại mặt bằng ban đầu bằng máy đào 1,25m3 Phần II Chương V của E-HSMT 3,8255 100m3 đất nguyên thổ
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 3,8255 100m3 đất nguyên thổ
61 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Phần II Chương V của E-HSMT 3,8255 100m3 đất nguyên thổ/1km
B HẠNG MỤC CHI CHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 5% * A Phần II Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->