Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201013830-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201013784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 15:02:00 đến ngày 2020-10-17 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,123,196,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V HSMT 4,6052 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (đắp tận dụng đất cây xanh) Chương V HSMT 4,6052 100m3
3 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V HSMT 0,5886 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Đắp tận dụng gò, bậc lên xuống, cây xanh) Chương V HSMT 0,5886 100m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V HSMT 2,9025 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V HSMT 177,35 m3
7 Vận chuyển, phạm vi ≤1000m - phế thải Chương V HSMT 1,7735 100m3
8 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V HSMT 1,7735 100m3/1km
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (dùng đất để đắp tận dụng) Chương V HSMT 39,4807 100m3
10 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (dùng đất để đắp tận dụng) Chương V HSMT 33,249 100m3
11 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 22,6557 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 26,1466 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 13,1604 100m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V HSMT 33,7027 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V HSMT 33,7027 100m3/1km
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V HSMT 33,249 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V HSMT 5,0594 100m3
18 Rải nilon chống mất nước Chương V HSMT 3.003,32 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 730,3 m3
20 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng Chương V HSMT 3.717,61 m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC, KÈ HỒ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,6372 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 1,416 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 123,9 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 179,64 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 646,8 m2
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 354 m2
7 Ván khuôn Chương V HSMT 4,248 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6mm Chương V HSMT 0,3965 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V HSMT 2,8285 tấn
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 46,02 m3
11 Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 2,3718 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm Chương V HSMT 13,0591 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 67,26 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 354 1cấu kiện
15 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,5012 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 1,4048 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 77,3015 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 118,877 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 542,1 m2
20 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 224,885 m2
21 Ván khuôn gỗ Chương V HSMT 4,5859 100m2
22 Lắp dựng cốt thép ĐK 6mm Chương V HSMT 0,441 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V HSMT 1,8112 tấn
24 Bê tông rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 36,626 m3
25 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 2,2974 100m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm Chương V HSMT 6,7444 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 49,5845 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 450 1cấu kiện
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V HSMT 0,3618 100m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 0,2448 100m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0606 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,2272 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 9,8462 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 16,6628 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 75,74 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 22,722 m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,3938 100m2
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm Chương V HSMT 1,1369 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 8,3314 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 76 1cấu kiện
41 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V HSMT 915,03 100m
42 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 1,464 100m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 1,0845 100m2
44 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 146,4048 m3
45 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 1.388,1344 m3
46 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V HSMT 1.667,8384 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V HSMT 2,169 100m2
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 59,6464 m3
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V HSMT 3,2534 100m
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V HSMT 27,112 m3
51 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V HSMT 0,6778 100m2
52 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V HSMT 189 m
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 2,4846 100m2
54 Ván khuôn trụ Chương V HSMT 1,8637 100m2
55 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V HSMT 2,0063 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, Chương V HSMT 0,1409 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, Chương V HSMT 1,0557 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 6mm, Chương V HSMT 0,2432 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 12mm, Chương V HSMT 2,0164 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 6mm, Chương V HSMT 0,1225 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 12mm, Chương V HSMT 0,6341 tấn
62 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 15,0471 m3
63 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 22,7235 m3
64 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 6,989 m3
65 Khoan cấy thép vào bê tông đk thép d12 liên kết lan can vào tường kè Chương V HSMT 1.336 lỗ
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 334 1cấu kiện
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 714,76 m
68 Mua chi tiết 1 Chương V HSMT 668 cái
69 Mua chi tiết 2 Chương V HSMT 334 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg Chương V HSMT 334 cái
71 Cạo bỏ lớp nhám trên bê tông Chương V HSMT 434,83 m2
72 Sơn giả đá, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 635,5 m2
73 Sơn chi tiết 1+2 Chương V HSMT 1.002 cái
74 gia công lắp dựng cửa van thép Chương V HSMT 0,2265 tấn
75 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V HSMT 0,162 tấn
76 Bê tông hèm cửa phai, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 0,367 m3
77 Mua cần nâng+trục vit loại V3 Chương V HSMT 1 cái
C NẠO VÉT HỒ, ĐÀO ĐẮP NỀN
1 Phát rừng loại IV, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây Chương V HSMT 5,71 100m2
2 Bơm nước hồ Chương V HSMT 20 ca
3 Đào móng, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I Chương V HSMT 43,9742 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V HSMT 44,1914 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V HSMT 44,1914 100m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Chương V HSMT 3 1 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Chương V HSMT 2 mối nối
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Chương V HSMT 4 cái
9 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V HSMT 30,6625 100m3
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,2514 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,3793 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 7,2059 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 34,1334 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V HSMT 41,7186 m2
15 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V HSMT 21,72 1m3
16 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,4468 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V HSMT 3 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,2428 100m2
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 23,04 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 2,64 m3
21 Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 12,12 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V HSMT 0,2751 tấn
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 3,44 m3
24 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V HSMT 187,52 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V HSMT 49,36 m
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V HSMT 2,84 m3
D THÁO DỠ, DI DỜI ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH
1 Tháo dỡ ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V HSMT 3,18 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m (Tận dụng lại ống nhựa) Chương V HSMT 3,18 100 m
3 Mua ống nhựa HDPE, đường kính ống 20 mm Chương V HSMT 40 m
4 Cút nối măng sông ống HDPE, đường kính ống 20mm Chương V HSMT 40 cái
5 Mua ống nhựa HDPE, đường kính ống 50 mm Chương V HSMT 10 m
6 Cút nối măng sông ống HDPE, đường kính ống 50mm Chương V HSMT 10 cái
E PHÁ DỠ, DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN & THÔNG TIN LIÊN LẠC HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cột đèn, cột bê tông chiều cao cột H=8, tuyến 0,4Kv Chương V HSMT 9 1 cột
2 Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 Chương V HSMT 2,1 100m
3 Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X70MM2 Chương V HSMT 3,35 100m
4 Tháo dỡ cần đèn Chương V HSMT 4 1 cần đèn
5 Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng Chương V HSMT 4 bộ
6 Đào móng rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V HSMT 29,016 1m3
7 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng cột điện Chương V HSMT 0,0464 100m2
8 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V HSMT 1,488 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V HSMT 0,1392 tấn
10 Ván khuôn bê tông móng cột điện Chương V HSMT 0,392 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V HSMT 9,69 m3
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V HSMT 0,1736 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V HSMT 0,1166 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V HSMT 0,1166 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V HSMT 0,1166 100m3/1km
16 Bu lông M14x45 Chương V HSMT 6 Bộ
17 Bản mạ kẽm100x40x4 Chương V HSMT 0,78 Kg
18 Dây nối đất ngầm mạ kẽm D12, L=4m Chương V HSMT 21,3 Kg
19 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V HSMT 6 cọc
20 Dây nối lên cột thép mạ kẽm d10, L=10m Chương V HSMT 37,02 Kg
21 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V HSMT 6 1 bộ
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V HSMT 19,2 1m3
23 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2.5m Chương V HSMT 18 cọc
24 Dây nối đất ngầm D12, L=20m Chương V HSMT 53,28 Kg
25 Dây ma kẽm D10, L=10m Chương V HSMT 18,51 Kg
26 Bản mạ kẽm100x40x4 Chương V HSMT 0,78 kg
27 Dây nhôm AV35 Chương V HSMT 3 cái
28 Ghíp nối A35 Chương V HSMT 3 Bộ
29 Ống nhựa PVC, D27 Chương V HSMT 12 m
30 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V HSMT 3 1 bộ
31 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Chương V HSMT 13 1 cột
32 Dây đai Inox + Khóa đai có răng giáp đôi Chương V HSMT 13 cái
33 Kẹp siết cáp 4x(35-70) Chương V HSMT 13 cái
34 Má ốp + Móc treo Chương V HSMT 13 Bộ
35 Kéo dây, cáp trên 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 (Tận dụng dây cũ) Chương V HSMT 2,1 100m
36 Kéo dây, cáp trên tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X70MM2 (Tận dụng dây cũ) Chương V HSMT 3,35 100m
37 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m (cần đèn tận dụng) Chương V HSMT 4 1 cần đèn
38 Lắp đặt đèn chiếu sáng (đèn tận dụng) Chương V HSMT 4 bộ
39 Tháo dây viễn thông tiết diện <=4mm2 Chương V HSMT 258 m
40 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Chương V HSMT 7 1 cột
41 Lắp đặt dây viễn thông tiết diện <= 4mm2 Chương V HSMT 258 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->