Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 15:02:00 đến ngày 2020-10-17 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,123,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V HSMT | 4,6052 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (đắp tận dụng đất cây xanh) | Chương V HSMT | 4,6052 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,5886 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Đắp tận dụng gò, bậc lên xuống, cây xanh) | Chương V HSMT | 0,5886 | 100m3 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V HSMT | 2,9025 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V HSMT | 177,35 | m3 |
| 7 | Vận chuyển, phạm vi ≤1000m - phế thải | Chương V HSMT | 1,7735 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V HSMT | 1,7735 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (dùng đất để đắp tận dụng) | Chương V HSMT | 39,4807 | 100m3 |
| 10 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (dùng đất để đắp tận dụng) | Chương V HSMT | 33,249 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V HSMT | 22,6557 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V HSMT | 26,1466 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 13,1604 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 33,7027 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V HSMT | 33,7027 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 33,249 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V HSMT | 5,0594 | 100m3 |
| 18 | Rải nilon chống mất nước | Chương V HSMT | 3.003,32 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 730,3 | m3 |
| 20 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng | Chương V HSMT | 3.717,61 | m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC, KÈ HỒ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,6372 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 1,416 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 123,9 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 179,64 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 646,8 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 354 | m2 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V HSMT | 4,248 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6mm | Chương V HSMT | 0,3965 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V HSMT | 2,8285 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 46,02 | m3 |
| 11 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 2,3718 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm | Chương V HSMT | 13,0591 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 67,26 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 354 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,5012 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 1,4048 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 77,3015 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 118,877 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 542,1 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 224,885 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ | Chương V HSMT | 4,5859 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép ĐK 6mm | Chương V HSMT | 0,441 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V HSMT | 1,8112 | tấn |
| 24 | Bê tông rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 36,626 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 2,2974 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm | Chương V HSMT | 6,7444 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 49,5845 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 450 | 1cấu kiện |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,3618 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,0606 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,2272 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 9,8462 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 16,6628 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 75,74 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 22,722 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 0,3938 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm | Chương V HSMT | 1,1369 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 8,3314 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 76 | 1cấu kiện |
| 41 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 915,03 | 100m |
| 42 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 1,464 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 1,0845 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 146,4048 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 1.388,1344 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V HSMT | 1.667,8384 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 2,169 | 100m2 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 59,6464 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V HSMT | 3,2534 | 100m |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V HSMT | 27,112 | m3 |
| 51 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V HSMT | 0,6778 | 100m2 |
| 52 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V HSMT | 189 | m |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 2,4846 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn trụ | Chương V HSMT | 1,8637 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Chương V HSMT | 2,0063 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, | Chương V HSMT | 0,1409 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, | Chương V HSMT | 1,0557 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 6mm, | Chương V HSMT | 0,2432 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 12mm, | Chương V HSMT | 2,0164 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 6mm, | Chương V HSMT | 0,1225 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lan can ĐK 12mm, | Chương V HSMT | 0,6341 | tấn |
| 62 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 15,0471 | m3 |
| 63 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 22,7235 | m3 |
| 64 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 6,989 | m3 |
| 65 | Khoan cấy thép vào bê tông đk thép d12 liên kết lan can vào tường kè | Chương V HSMT | 1.336 | lỗ |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 334 | 1cấu kiện |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 714,76 | m |
| 68 | Mua chi tiết 1 | Chương V HSMT | 668 | cái |
| 69 | Mua chi tiết 2 | Chương V HSMT | 334 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg | Chương V HSMT | 334 | cái |
| 71 | Cạo bỏ lớp nhám trên bê tông | Chương V HSMT | 434,83 | m2 |
| 72 | Sơn giả đá, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 635,5 | m2 |
| 73 | Sơn chi tiết 1+2 | Chương V HSMT | 1.002 | cái |
| 74 | gia công lắp dựng cửa van thép | Chương V HSMT | 0,2265 | tấn |
| 75 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V HSMT | 0,162 | tấn |
| 76 | Bê tông hèm cửa phai, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 0,367 | m3 |
| 77 | Mua cần nâng+trục vit loại V3 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| C | NẠO VÉT HỒ, ĐÀO ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Phát rừng loại IV, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Chương V HSMT | 5,71 | 100m2 |
| 2 | Bơm nước hồ | Chương V HSMT | 20 | ca |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 43,9742 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 44,1914 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V HSMT | 44,1914 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Chương V HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V HSMT | 2 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V HSMT | 30,6625 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,2514 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,3793 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 7,2059 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 34,1334 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V HSMT | 41,7186 | m2 |
| 15 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V HSMT | 21,72 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,4468 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V HSMT | 3 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,2428 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 23,04 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 2,64 | m3 |
| 21 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 12,12 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V HSMT | 0,2751 | tấn |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 3,44 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V HSMT | 187,52 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V HSMT | 49,36 | m |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V HSMT | 2,84 | m3 |
| D | THÁO DỠ, DI DỜI ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V HSMT | 3,18 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m (Tận dụng lại ống nhựa) | Chương V HSMT | 3,18 | 100 m |
| 3 | Mua ống nhựa HDPE, đường kính ống 20 mm | Chương V HSMT | 40 | m |
| 4 | Cút nối măng sông ống HDPE, đường kính ống 20mm | Chương V HSMT | 40 | cái |
| 5 | Mua ống nhựa HDPE, đường kính ống 50 mm | Chương V HSMT | 10 | m |
| 6 | Cút nối măng sông ống HDPE, đường kính ống 50mm | Chương V HSMT | 10 | cái |
| E | PHÁ DỠ, DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN & THÔNG TIN LIÊN LẠC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cột đèn, cột bê tông chiều cao cột H=8, tuyến 0,4Kv | Chương V HSMT | 9 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 | Chương V HSMT | 2,1 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X70MM2 | Chương V HSMT | 3,35 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ cần đèn | Chương V HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 5 | Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Đào móng rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 29,016 | 1m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng cột điện | Chương V HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V HSMT | 1,488 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V HSMT | 0,1392 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | Chương V HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V HSMT | 9,69 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V HSMT | 0,1736 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,1166 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,1166 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,1166 | 100m3/1km |
| 16 | Bu lông M14x45 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Bản mạ kẽm100x40x4 | Chương V HSMT | 0,78 | Kg |
| 18 | Dây nối đất ngầm mạ kẽm D12, L=4m | Chương V HSMT | 21,3 | Kg |
| 19 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V HSMT | 6 | cọc |
| 20 | Dây nối lên cột thép mạ kẽm d10, L=10m | Chương V HSMT | 37,02 | Kg |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V HSMT | 6 | 1 bộ |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 19,2 | 1m3 |
| 23 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2.5m | Chương V HSMT | 18 | cọc |
| 24 | Dây nối đất ngầm D12, L=20m | Chương V HSMT | 53,28 | Kg |
| 25 | Dây ma kẽm D10, L=10m | Chương V HSMT | 18,51 | Kg |
| 26 | Bản mạ kẽm100x40x4 | Chương V HSMT | 0,78 | kg |
| 27 | Dây nhôm AV35 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 28 | Ghíp nối A35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Ống nhựa PVC, D27 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 30 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V HSMT | 3 | 1 bộ |
| 31 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Chương V HSMT | 13 | 1 cột |
| 32 | Dây đai Inox + Khóa đai có răng giáp đôi | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 33 | Kẹp siết cáp 4x(35-70) | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 34 | Má ốp + Móc treo | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 35 | Kéo dây, cáp trên 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 (Tận dụng dây cũ) | Chương V HSMT | 2,1 | 100m |
| 36 | Kéo dây, cáp trên tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X70MM2 (Tận dụng dây cũ) | Chương V HSMT | 3,35 | 100m |
| 37 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m (cần đèn tận dụng) | Chương V HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 38 | Lắp đặt đèn chiếu sáng (đèn tận dụng) | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Tháo dây viễn thông tiết diện <=4mm2 | Chương V HSMT | 258 | m |
| 40 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Chương V HSMT | 7 | 1 cột |
| 41 | Lắp đặt dây viễn thông tiết diện <= 4mm2 | Chương V HSMT | 258 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi