Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 11:36:00 đến ngày 2020-10-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,333,402,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,6226 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9627 | m3 |
| 3 | Cắt bỏ bệ bếp, chiều dày ≤10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,51 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, trần nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 371,153 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 174,168 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 238,2196 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,9268 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 486,646 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510,656 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 594,2627 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126,8148 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch lát nền tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 260,8816 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch lát nền tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 602,4907 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch lát nền WC tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,3049 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch lát nền WC tầng 2+3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,6098 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,84 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,68 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần WC tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1289 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần WC tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,2578 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191,049 | m2 |
| 25 | Băm nhám lớp láng mái cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 173,8216 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ vách sen hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,294 | m2 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,4895 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,4895 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch Block -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,0589 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,9462 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch Block -chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4615 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1863 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0297 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0454 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,88 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,032 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 389,2598 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,3318 | m2 |
| 11 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1672 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 751,1794 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 205,2 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.612,1505 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 572,9878 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch 600x600 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 260,8816 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch 600x600 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 602,497 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,3049 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,6938 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch 300x600 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,872 | m2 |
| 21 | Ốp tường gạch 300x600 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120,27 | m2 |
| 22 | Trần CLIP nhôm KT 600x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,4707 | m2 |
| 23 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5364 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,656 | m2 |
| 25 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,488 | m2 |
| 26 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,36 | m2 |
| 27 | Thay vách kính bị vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,36 | m2 |
| 29 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,36 | m2 |
| 30 | Sơn lại toàn bộ cửa cũ (Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,56 | m2 |
| 31 | Vệ sinh, sơn lại hoa sắt cửa + hoa sắt lan can hành lang cũ ( Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,08 | m2 |
| 32 | Vệ sinh, đánh bóng lại Granito bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,028 | m2 |
| 33 | Sơn hoa sắt lan can cầu thang 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | 1m2 |
| 34 | Đánh vecni tay vịn lan can cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m2 |
| 35 | Lắp dựng lan can hành lang INOX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,189 | m2 |
| 36 | Lan can hành lang INOX mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,189 | m2 |
| 37 | Láng mái dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 173,8216 | m2 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4(2,198kg/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5678 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ, thnah kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5678 | tấn |
| 40 | Sơn xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,66 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0318 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 43 | Làm biển thư viện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | biển |
| 44 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x35mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 45 | CU/XPLE/PVC 4x16 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 46 | CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 950 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 800 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.450 | m |
| 51 | Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97 | bộ |
| 52 | Đèn soi gương pha lê phòng tắm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 53 | Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 54 | Đèn led trang trí gắn tường 9W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 55 | Đèn pha led 100W - IP66 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 57 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 58 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 59 | Công tắc ba + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 60 | Công tắc xoay chiều + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 61 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | cái |
| 62 | Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 70 | Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha + Khóa bảo vệ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 71 | Tủ điện tầng T1,T2,T3(6-10ATM) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 72 | Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 73 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | hộp |
| 74 | Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che trang trí 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 76 | Quạt thông gió công nghiệp bằng thép chống gỉ 60W, D=350 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 77 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | hộp |
| 78 | Sứ 0.4KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 79 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 80 | Ống Gel nhựa dẹt 60x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 81 | Ống Gel nhựa dẹt 39x18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 82 | Ống Gel nhựa dẹt 30x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 83 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 450 | m |
| 84 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 650 | m |
| 85 | Máy sấy tay INAX KS-370 (Hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 86 | Đèn led panel âm trần công suất 40W KT 300X1200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 87 | Đèn led âm trần DOWNLIGHT 7W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 88 | Đèn mâm pha lê led vuông KT 600x600xH310 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 89 | Đầu báo gia tăng nhiệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Chiếc |
| 90 | Đầu báo cháy khói quang học | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | Chiếc |
| 91 | Đế đầu báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Chiếc |
| 92 | Điện trở cuối đường dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chiếc |
| 93 | Chuông điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 94 | Nút ấn báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 95 | Đèn báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 96 | Tổ hợp nút ấn, chuông , đèn báo cháy + hộp đựng bình CC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 97 | Trở kháng cuối kênh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chiếc |
| 98 | Hộp kỹ thuật đấu nối dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 99 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Chiếc |
| 100 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Chiếc |
| 101 | Trung tâm báo cháy 6 kênh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 102 | Ắc quy dự phòng cho tủ báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 350 | m |
| 105 | Cáp tín hiệu báo cháy 30P(30x2x0,5mm2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 106 | Tủ cấp nguồn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Ống Gel nhựa dẹt 30x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 109 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 110 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 111 | Hiệu chỉnh , đấu nối , lập trình hoàn thiện hệ thống báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 112 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bình |
| 113 | Bình chữa cháy khí MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bình |
| 114 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Hộp |
| 115 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 116 | Họng nước chữa cháy vách tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Họng |
| 117 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 118 | Van một chiều bắt bích D80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 119 | Van một chiều bắt bích D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 120 | Van chặn bắt bích D80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 121 | Van chặn bắt bích D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 122 | Vòi chữa cháy D50-20m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cuộn |
| 123 | Vòi chữa cháy D65-20m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cuộn |
| 124 | Rọ hút D80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 125 | Rọ hút D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 126 | Kép thép D80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 127 | Kép thép D65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 128 | Kép thép D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 129 | Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 130 | Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 131 | Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 132 | Cáp điện CU/XLPE/ĐSTA/PVC ( 3x16+1x10 ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 133 | Hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 134 | Lăng phun chữa cháy D13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 135 | Lăng phun chữa cháy D17 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 136 | Van báo động | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 137 | Sơn chống gỉ và sơn đỏ đường ống CC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | kg |
| 138 | Van góc D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 139 | Khớp nối đầu vòi D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 140 | Khớp nối ren trong D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 141 | Khớp mềm D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 142 | Raco DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 143 | Raco DN65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 144 | Raco DN50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 145 | Cút thép DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 146 | Cút thép DN65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 147 | Cút thép DN50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Cái |
| 148 | Măng sông DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 149 | Măng sông DN65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 150 | Măng sông DN50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 151 | Côn thu DN80/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 152 | Tê thép DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 153 | Tê thu DN80/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 154 | Tê thu DN65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 155 | Bích thép hàn DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 156 | Bích thép hàn DN65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 157 | Neo ống đứng DN65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 158 | Bu lông M12 , ecu , vòng đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 159 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 160 | Đắp đất móng đường ống, đường cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 161 | Phụ kiện và vật liệu phụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Lô |
| 162 | Máy bơm điện chữa cháy 15KW ; Diesel | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 163 | Bình chữa cháy khí FM-200 120 lít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bình |
| 164 | Đầu phun xả khí FM-200 loại 360 độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | chiếc |
| 165 | Bảng cảnh báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chiếc |
| 166 | Đồng hồ giám sát áp lực của bỉnh FM-200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | chiếc |
| 167 | Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 168 | Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 21mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 169 | Phụ kiện cho toàn bộ đường ống thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 170 | Bộ kích xả khí bằng điện FM-200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 171 | Nút nhấn kích hoạt xả khí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chiếc |
| 172 | Nút nhấn trì hoãn xả khí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chiếc |
| 173 | Van điện tử đầu bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 174 | Hộp kỹ thuật đấu nối dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 175 | Ống nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chiếc |
| 176 | Chuông báo cháy , còi , đèn báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 177 | Bình chữa Nitogen đẩy 68L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bình |
| 178 | Trung tâm điều khiển xả khí ( Tủ điều khiển ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 179 | Ắc quy dự phòng cho tủ điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 182 | Cáp tín hiệu báo cháy 30P(30x2x0,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 183 | Tủ cấp nguồn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 184 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 185 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 186 | Hiệu chỉnh , đấu nối , lập trình hoàn thiện hệ thống báo cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 190 | Tê PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 191 | Tê PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 192 | Tê PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 193 | Tê PPR đường kính 40x25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 194 | Tê PPR đường kính 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 195 | Tê PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 196 | Cút PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 197 | Cút PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 198 | Cút PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 199 | Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 200 | Côn chuyển PPR đường kính 40x25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 201 | Côn chuyển PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 202 | Măng sông PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 203 | Măng sông PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 204 | Măng sông PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 205 | Van phao điện tự động Ø25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 206 | Van góc + rắc co Ø20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 207 | Khóa D 40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 208 | Khóa D 25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 209 | Khóa D 20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 210 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 211 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 212 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 214 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 215 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 216 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 217 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 218 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 219 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 220 | Vòi xịt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 221 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 222 | Bình nóng lạnh 20L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=110x110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 239 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 240 | Côn chuyển ĐK 110x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 241 | Côn chuyển ĐK 90x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 242 | Côn chuyển ĐK 60x42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 243 | Măng sông, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 244 | Măng sông ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 245 | Măng sông, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 249 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 250 | Vòi đồng D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 251 | Dây nối mềm D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| C | HẠNG MỤC: LÀM MỚI PHÒNG HÀNH CHÍNH + BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3783 | m3 |
| 2 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2643 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5368 | m3 |
| 4 | Láng chống thấm dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1627 | m2 |
| 5 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7928 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2612 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1741 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch Block-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9357 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0346 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,007 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0113 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 (2,198kg/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0436 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0436 | tấn |
| 14 | Sơn xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,97 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,268 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,064 | 100m |
| 17 | Tôn phẳng chống thấm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 18 | Máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 19 | Đai ống + ghim thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Bọc tấm ALUMINIUM máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,75 | m2 |
| 22 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,43 | m2 |
| 23 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,32 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,32 | m2 |
| 25 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,32 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,232 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,328 | m2 |
| 28 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,687 | m2 |
| 29 | Vệ sinh, đánh giấy giáp tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,756 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,675 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,328 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,1504 | m2 |
| 33 | Bịt tấm ALUMINIUM trục 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,58 | m2 |
| 34 | Đóng trần thạch cao thả | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,09 | m2 |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 39 | Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Đèn led trang trí gắn tường 9W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 48 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 51 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: KHU SINH HOẠT NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,052 | m3 |
| 2 | Lấp đất chân móng =1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0173 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,725 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,304 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0915 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1536 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cột thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5648 | 100m |
| 8 | Sản xuất bán kèo, giằng mái thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5413 | tấn |
| 9 | Lắp dựng bán kèo, xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5413 | tấn |
| 10 | Sơn bán kèo, xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,064 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8837 | 100m2 |
| 12 | Tôn phẳng chống thấm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9 | m |
| 13 | Máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,765 | m |
| 14 | Đai ống + ghim thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 15 | Bọc tấm ALUMINIUM máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,459 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Vệ sinh trụ, chân hàng rào hoa sắt ốp gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,42 | m2 |
| 2 | Vệ sinh đánh giấy giáp cổng hàng rào hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,1875 | m2 |
| 3 | Vệ sinh hàng rào gạch cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,5996 | m2 |
| 4 | Sơn cổng hoa sắt ( Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,9875 | m2 |
| 5 | Sơn hàng rào hoa sắt ( Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,2 | m2 |
| 6 | Băm nhám lớp mặt sân cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 187,5 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,75 | m3 |
| 8 | Lát nền sân gạch Hạ Long KT 500x500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m2 |
| 9 | Lát sân gạch Tezaro KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 166 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5924 | m3 |
| 11 | Bê tông lót rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8981 | m3 |
| 12 | Xây rãnh bằng gạch Block chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8315 | m3 |
| 13 | Trát, láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,975 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7896 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1229 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0599 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi