Gói thầu: gói số 01 (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | gói số 01 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 14:40:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,200,249,374 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,437 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,7 | m2 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường h= 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,957 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,653 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,894 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,996 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,686 | 100m3 |
| 8 | Đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729,46 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,653 | 100m3 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,947 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,947 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 (Lớp bù vênh + lớp nâng cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,576 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTNC19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm (tuyến 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,285 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTNC19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,1 cm (tuyến 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,279 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTNC19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,2 cm (tuyến 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,692 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,679 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,999 | 100m2 |
| B | Biển báo, gờ chặn, cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,764 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,376 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi