Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201016973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 11:14:00 đến ngày 2020-10-17 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,552,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà < 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,724 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà < 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,4226 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát trần cao < 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,1864 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát cột, trụ < 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7244 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà > 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,7381 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài nhà cao > 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,9129 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần cao > 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,7315 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ > 6m (20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,8752 | m2 |
| 9 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà < 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 190,896 | m2 |
| 10 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà < 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,6904 | m2 |
| 11 | Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà < 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,7456 | m2 |
| 12 | Vệ sinh đánh giấy giáp cột, trụ < 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,8976 | m2 |
| 13 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà > 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 270,9524 | m2 |
| 14 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà > 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,6516 | m2 |
| 15 | Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà > 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150,926 | m2 |
| 16 | Vệ sinh đánh giấy giáp cột, trụ > 6m (80%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,5008 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,64 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch lát nền nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 298,9586 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,04 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần WC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,1248 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,5432 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3408 | m3 |
| 23 | Đục tẩy bề mặt nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,066 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,24 | m |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 171,672 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + nước cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ct |
| 27 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 490,2 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ ga ra xe 2 bánh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | c |
| 29 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,1179 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,1179 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 305,229 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5228 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8409 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,119 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6771 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1088 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0133 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0612 | tấn |
| 9 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,816 | m3 |
| 10 | Đệm cát đen sân lát gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | 100m3 |
| 11 | Lát sân bằng gạch chèn hình lục giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,845 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5532 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,3467 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4945 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 ,chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7073 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4551 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,941 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,1351 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6958 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3585 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, thanh BT M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1859 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0831 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1275 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6124 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2554 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,414 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1846 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,342 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4088 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0923 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0343 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1382 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1177 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8219 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8955 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4124 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3405 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2793 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2254 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,786 | m2 |
| 41 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,448 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,81 | m2 |
| 43 | Cửa đi kính khuôn nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,526 | m2 |
| 44 | Cửa sổ kính khuôn nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,26 | m2 |
| 45 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,448 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 47 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 50 | Cửa đi sắt xếp mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,81 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,26 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,406 | m2 |
| 53 | Hoa sắt vuông 14x14 cửa sổ mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,26 | m2 |
| 54 | Lan can cầu thang mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,056 | m2 |
| 55 | Lan can hành lang sắt mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,35 | m2 |
| 56 | TRụ cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trụ |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,2188 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,88 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,07 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3082 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3082 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1917 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,02 | m |
| 64 | Lưới chắn rác trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 65 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,148 | 100m |
| 67 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 70 | Ống thoát nước quan dầm D42; L=300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | ống |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6825 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8024 | 100m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,779 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,8656 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 362,8681 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 288,2382 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7244 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,1046 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,4768 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,1864 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,1539 | m2 |
| 82 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,8994 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 494,1284 | m2 |
| 84 | Sơn ường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 121,556 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2,3,4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.352,882 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 552,8398 | m2 |
| 87 | Lát nền gạch KT 500x500 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 106,2886 | m2 |
| 88 | Lát nền gạch KT 500x500 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 247,1431 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 tầng 2,3,4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,141 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,788 | m2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường KT 60x240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,76 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,7622 | m2 |
| 93 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72,8144 | m2 |
| 94 | Làm trần CLIP nhôm + khung xương | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,406 | m2 |
| 95 | Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | m3 |
| 96 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,34 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 2 | CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 450 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 950 | m |
| 7 | Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 8 | Đèn led âm trần DOWNLIGHT 9W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 9 | Đèn soi gương pha lê phòng tắm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Đèn tuýp led đơn (1x18W) - Dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 11 | Đèn led panel âm trần công suất 36W, kích thước 600x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 12 | Đèn pha led 100W-IP66 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 14 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 15 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 16 | Công tắc xoay chiều + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 24 | Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Tủ điện tầng T1,T2 (8-12ATM) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Hộp điện phòng 2-4MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 27 | Hộp điện phòng 4-6MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 28 | Hộp điện phòng 6-8MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 29 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cuộn |
| 30 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.500 | cái |
| 31 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | cái |
| 32 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | hộp |
| 33 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 34 | Cáp thép D=6mm - Treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 35 | Quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 36 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 37 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 38 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 39 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 40 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 41 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4; CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 42 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 43 | Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1536 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1536 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m |
| 10 | Cọc đỡ thép d8, L=250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | cọc |
| 11 | Ống sứ cách điện cao áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | kg |
| 14 | Que hàn điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | kg |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 16 | Nón chống dột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Đệm cao su cách điện mái tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Đệm cao su cách điện xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 19 | Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 21 | Hóa chất giảm điện trở GEM(11,36kg/Bao) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bao |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 4 | Tê PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Tê PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Tê PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Tê PPR đường kính 40x25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Tê PPR đường kính 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Tê PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 10 | Cút PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Cút PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | Cút PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 14 | Côn chuyển PPR đường kính 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Côn chuyển PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Măng sông PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 17 | Măng sông PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 18 | Măng sông PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Van phao điện tự động Ø25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Van góc + rắc co Ø20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 21 | Khóa D 40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Khóa D 25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 23 | Khóa D 20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 26 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 28 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 34 | Vòi xịt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 54 | Côn chuyển ĐK 110x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 55 | Côn chuyển ĐK 90x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Côn chuyển ĐK 60x42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 57 | Măng sông, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Măng sông ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 59 | Măng sông, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 61 | keo dán nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 62 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 63 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 64 | Vòi đồng D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 65 | Dây nối mềm D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi