Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201016973-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200972664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 11:14:00 đến ngày 2020-10-17 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,711,552,115 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà < 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,724 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà < 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,4226 m2
3 Phá lớp vữa trát trần cao < 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1864 m2
4 Phá lớp vữa trát cột, trụ < 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7244 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà > 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,7381 m2
6 Phá lớp vữa trát Tường ngoài nhà cao > 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,9129 m2
7 Phá lớp vữa trát trần cao > 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,7315 m2
8 Phá lớp vữa trát cột, trụ > 6m (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8752 m2
9 Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà < 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 190,896 m2
10 Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà < 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,6904 m2
11 Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà < 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,7456 m2
12 Vệ sinh đánh giấy giáp cột, trụ < 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,8976 m2
13 Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà > 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 270,9524 m2
14 Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà > 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,6516 m2
15 Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà > 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150,926 m2
16 Vệ sinh đánh giấy giáp cột, trụ > 6m (80%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,5008 m2
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,64 m2
18 Tháo dỡ gạch lát nền nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 298,9586 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,04 m2
20 Tháo dỡ trần WC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,1248 m2
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,5432 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3408 m3
23 Đục tẩy bề mặt nối cột bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 m2
24 Tháo dỡ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,24 m
25 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 171,672 m2
26 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + nước cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ct
27 Bạt dứa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 490,2 m2
28 Tháo dỡ ga ra xe 2 bánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 c
29 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,1179 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,1179 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 305,229 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5228 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8409 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6771 m3
5 Bê tông cổ móng, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1088 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0017 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0133 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0612 tấn
9 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,816 m3
10 Đệm cát đen sân lát gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m3
11 Lát sân bằng gạch chèn hình lục giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,845 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,5532 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,3467 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch Block chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4945 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 ,chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7073 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,4551 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,941 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,1351 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6958 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3585 m3
21 Bê tông lanh tô, thanh BT M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1859 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0831 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1275 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6124 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2554 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,414 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1846 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,342 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4088 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0923 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0343 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1382 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1177 tấn
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8219 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8955 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4124 100m2
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3405 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2793 100m2
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2254 100m2
40 Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,786 m2
41 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp mặt tiền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,448 m2
42 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,81 m2
43 Cửa đi kính khuôn nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,526 m2
44 Cửa sổ kính khuôn nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,26 m2
45 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp mặt tiền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,448 m2
46 Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
47 Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
48 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
50 Cửa đi sắt xếp mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,81 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,26 m2
52 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,406 m2
53 Hoa sắt vuông 14x14 cửa sổ mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,26 m2
54 Lan can cầu thang mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,056 m2
55 Lan can hành lang sắt mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 m2
56 TRụ cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86,2188 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 107,88 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,07 m2
60 Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3082 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3082 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1917 100m2
63 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,02 m
64 Lưới chắn rác trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
65 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,148 100m
67 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
69 Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
70 Ống thoát nước quan dầm D42; L=300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 ống
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6825 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8024 100m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,779 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,8656 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 362,8681 m2
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 288,2382 m2
77 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7244 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,1046 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,4768 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1864 m2
81 Trát trần, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 179,1539 m2
82 Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,8994 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 494,1284 m2
84 Sơn ường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,556 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2,3,4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.352,882 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 552,8398 m2
87 Lát nền gạch KT 500x500 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 106,2886 m2
88 Lát nền gạch KT 500x500 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 247,1431 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 tầng 2,3,4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,141 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,788 m2
91 Ốp chân tường, viền tường KT 60x240 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,76 m2
92 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,7622 m2
93 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,8144 m2
94 Làm trần CLIP nhôm + khung xương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,406 m2
95 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
96 Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,34 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x16mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
2 CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 950 m
7 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
8 Đèn led âm trần DOWNLIGHT 9W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
9 Đèn soi gương pha lê phòng tắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Đèn tuýp led đơn (1x18W) - Dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
11 Đèn led panel âm trần công suất 36W, kích thước 600x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
12 Đèn pha led 100W-IP66 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
14 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
15 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
16 Công tắc xoay chiều + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
24 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Tủ điện tầng T1,T2 (8-12ATM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
26 Hộp điện phòng 2-4MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
27 Hộp điện phòng 4-6MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
28 Hộp điện phòng 6-8MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
29 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cuộn
30 Đinh vít 3cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.500 cái
31 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
32 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 hộp
33 Lắp đặt sứ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
34 Cáp thép D=6mm - Treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
35 Quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
36 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
37 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
38 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
39 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
40 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
41 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4; CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
42 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
43 Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
D HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1536 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1536 100m3
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
4 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
6 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
8 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
10 Cọc đỡ thép d8, L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126 cọc
11 Ống sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Kẹp kiểm tra KZ1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
14 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
16 Nón chống dột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
17 Đệm cao su cách điện mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 Đệm cao su cách điện xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
19 Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
20 Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
21 Hóa chất giảm điện trở GEM(11,36kg/Bao) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bao
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
4 Tê PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Tê PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Tê PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Tê PPR đường kính 40x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Tê PPR đường kính 40x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Tê PPR đường kính 25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
10 Cút PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Cút PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
12 Cút PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
14 Côn chuyển PPR đường kính 40x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Côn chuyển PPR đường kính 25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Măng sông PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Măng sông PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Măng sông PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Van phao điện tự động Ø25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Van góc + rắc co Ø20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
21 Khóa D 40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Khóa D 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
23 Khóa D 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Măng sông 1 đầu ren đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
25 Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
26 Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
28 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
29 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
30 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
31 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
32 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
33 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Vòi xịt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
36 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
39 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
40 Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
41 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
42 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
43 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
45 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
46 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
47 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
49 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
53 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
54 Côn chuyển ĐK 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
55 Côn chuyển ĐK 90x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Côn chuyển ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
57 Măng sông, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Măng sông ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Măng sông, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
61 keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
62 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
63 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
64 Vòi đồng D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
65 Dây nối mềm D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->