Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 08:52:00 đến ngày 2020-10-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,876,217,278 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 3,0301 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 1,3987 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L >=4,5m; Dng >4,5cm | Mô tả Chương V | 25,767 | 100M |
| 4 | Cừ tràm nẹp ngang L >=4,5m; Dng >4,5cm | Mô tả Chương V | 2,026 | 100M |
| 5 | Trải vải địa kỹ thuật gia cố ao, mương | Mô tả Chương V | 0,818 | 100M2 |
| 6 | Dây kẽm buộc D3mm, gia cố ao, mương | Mô tả Chương V | 0,0908 | Tấn |
| 7 | Bê tông lót móng xây gạch, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 76,677 | M3 |
| 8 | Đắp cát lòng đường bằng máy đầm 9T. Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả Chương V | 13,8342 | 100M3 |
| 9 | Trải tấm cao su nhựa đen | Mô tả Chương V | 5.263,7 | M2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | Mô tả Chương V | 12,0313 | Tấn |
| 11 | Bê tông mặt đường dày 10cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 527,06 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ mặt đường | Mô tả Chương V | 2,6294 | 100M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18cm, dày 20cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 175,94 | M3 |
| 14 | Cắt khe co giãn mặt đường rộng 1cm, sâu 4cm | Mô tả Chương V | 104,468 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi