Gói thầu: 01.XL: Nâng cấp tuyến đường giao thông liên xã Hải - Yên - Thành, huyện Nghi Xuân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nâng cấp tuyến đường giao thông liên xã Hải - Yên - Thành, huyện Nghi Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 07:48:00 đến ngày 2020-10-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,386,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường và vận chuyển đi đổ đất C3 (đổ bãi thải 20%KL đất đào) | Mục II, chương V của E-HSMT | 72,6399 | 100m3 |
| 2 | Đào và vận chuyển đi đổ đất KTH đất C1 | Mục II, chương V của E-HSMT | 31,1693 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường và vận chuyển đi đổ đất C2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,4763 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 (tận dụng 80% KL đất đào nền, khuôn đường) | Mục II, chương V của E-HSMT | 167,3036 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mục II, chương V của E-HSMT | 65,4578 | 100m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mục II, chương V của E-HSMT | 109,6739 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,5243 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II, Dmax=37.5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,3999 | 100m3 |
| 9 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II, Dmax =37,5mm dày 28cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 41,1011 | 100m3 |
| 10 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II, Dmax =37,5mm dày 12cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,4009 | 100m3 |
| 11 | Móng đường cấp phối đá dăm loại I, Dmax =25mm dày 15cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 41,0288 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 273,5251 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 45,4599 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 273,5251 | 100m2 |
| B | B. NÚT GIAO, VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường và vận chuyển đi đổ đất C3 (đổ bãi thải 20%KL đất đào) | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,2656 | 100m3 |
| 2 | Đào và vận chuyển đi đổ đất KTH đất C1 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,3934 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường và vận chuyển đi đổ đất C2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5723 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 (tận dụng 80% KL đất đào nền, khuôn đường) | Mục II, chương V của E-HSMT | 6,2067 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,1204 | 100m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,8295 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1186 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II, Dmax=37.5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 9 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II, Dmax =37,5mm dày 28cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,3149 | 100m3 |
| 10 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II, Dmax =37,5mm dày 12cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,3646 | 100m3 |
| 11 | Móng đường cấp phối đá dăm loại I, Dmax =25mm dày 15cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,3763 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 23,1575 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,8488 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 23,1575 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0825 | 100m3 |
| 16 | Móng đường cấp phối đá dăm loại I, Dmax =25mm dày 15cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,6623 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 11,082 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,8418 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 11,082 | 100m2 |
| C | C. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 45,6489 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt K>=95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 24,7543 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 314,328 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép thân rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 110,7632 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 46,0306 | Tấn |
| 6 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 876,3764 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 14,7285 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 18,586 | Tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 261,1916 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc | Mục II, chương V của E-HSMT | 3.742 | ck |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 3.742 | ck |
| 12 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 44,77 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép thân rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 16,1172 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,5497 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,7248 | Tấn |
| 16 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 149,6132 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,6508 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,2023 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,571 | Tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 33,6996 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc | Mục II, chương V của E-HSMT | 407 | ck |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 407 | ck |
| 23 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 15,28 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép thân rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 8,4422 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,6431 | Tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,6497 | Tấn |
| 27 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 48,896 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc | Mục II, chương V của E-HSMT | 191 | ck |
| 29 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 20,14 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép thân rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,0992 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,7757 | Tấn |
| 32 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 49,12 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5316 | Tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc | Mục II, chương V của E-HSMT | 80 | ck |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 80 | ck |
| 38 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,5415 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép thân rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,7723 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép rãnh dọc đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,6805 | Tấn |
| 41 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,9484 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0755 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1065 | Tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0239 | Tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,683 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc | Mục II, chương V của E-HSMT | 17 | ck |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 17 | ck |
| 48 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,5399 | m3 |
| 49 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,8959 | m3 |
| 50 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,0753 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng đổ TC | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1019 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5075 | 100m2 |
| 53 | Đào móng đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,809 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất độ chặt K>=95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,1385 | 100m3 |
| 55 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 24,5671 | m3 |
| 56 | Đá hộc xây VXM M100 | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,855 | m3 |
| 57 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 79,9103 | m3 |
| 58 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 54,2199 | m3 |
| 59 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 19,594 | m3 |
| 60 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 19,3222 | m3 |
| 61 | Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 14,8252 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép BT đổ tại chỗ D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,3026 | Tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép BT đổ tại chỗ D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,1659 | Tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,2545 | Tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,0041 | Tấn |
| 66 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,8783 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng đổ TC | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,1269 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,1436 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 99 | ck |
| 70 | Phá dỡ mặt đường cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 26,74 | m3 |
| 71 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,096 | m3 |
| 72 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 38,56 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu mương cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 11,1754 | m3 |
| 74 | Bê tông hoàn trả mương thoát nước M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,8571 | m3 |
| 75 | Ván khuôn mương hoàn trả đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,781 | 100m2 |
| 76 | Đá dăm giảm tải | Mục II, chương V của E-HSMT | 78,6012 | m3 |
| 77 | Thi công móng CPDD loại 2, Dmax=37,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,7318 | 100m3 |
| 78 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,581 | 100m3 |
| 79 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,9163 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,8171 | 100tấn |
| 81 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,9163 | 100m2 |
| 82 | Đào móng đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,3542 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất độ chặt K>=95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 84 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,3102 | m3 |
| 85 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 14,5381 | m3 |
| 86 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 16,7146 | m3 |
| 87 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,872 | m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,9852 | m3 |
| 89 | Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,6775 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép BT đổ tại chỗ D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,022 | Tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép BT đổ tại chỗ D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0657 | Tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1238 | Tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2879 | Tấn |
| 94 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0819 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn móng đổ TC | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2009 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,578 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 3 | ck |
| 98 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,9756 | m3 |
| 99 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 100 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0938 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 102 | Đá dăm giảm tải | Mục II, chương V của E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 103 | Thi công móng CPDD loại 2, Dmax=37,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0426 | 100m3 |
| 104 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 105 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1097 | 100tấn |
| 107 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 108 | Đào móng đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,0071 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất độ chặt K>=95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,4974 | 100m3 |
| 110 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 23,6436 | m3 |
| 111 | Đá hộc xây VXM M100 | Mục II, chương V của E-HSMT | 57,12 | m3 |
| 112 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 62,5097 | m3 |
| 113 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 29,7438 | m3 |
| 114 | Bê tông bản quá độ đúc sẵn M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 14,2632 | m3 |
| 115 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 30,48 | m3 |
| 116 | Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,9246 | m3 |
| 117 | Vữa XM mối nối | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,0874 | Tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1214 | Tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,5545 | Tấn |
| 121 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mục II, chương V của E-HSMT | 192 | m2 |
| 122 | Ván khuôn thép bản quá độ đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,7056 | 100m2 |
| 124 | Ván khuôn móng đổ TC | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0228 | 100m2 |
| 125 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,8093 | 100m2 |
| 126 | Lắp đặt ống cống | Mục II, chương V của E-HSMT | 48 | ck |
| 127 | Lắp đặt bản quá độ | Mục II, chương V của E-HSMT | 72 | ck |
| 128 | Phá dỡ mặt đường cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,252 | m3 |
| 129 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 130 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 22,35 | m3 |
| 131 | Đá dăm giảm tải | Mục II, chương V của E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 132 | Thi công móng CPDD loại 2, Dmax=37,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1084 | 100m3 |
| 133 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 134 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0648 | 100m2 |
| 135 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,177 | 100tấn |
| 136 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0648 | 100m2 |
| 137 | Đào móng đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,2963 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất độ chặt K>=95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0096 | 100m3 |
| 139 | Đá dăm đệm móng ĐK<=6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 17,342 | m3 |
| 140 | Đá hộc xây VXM M100 | Mục II, chương V của E-HSMT | 20,116 | m3 |
| 141 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 49,2731 | m3 |
| 142 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 2x4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 15,154 | m3 |
| 143 | Bê tông bản quá độ đúc sẵn M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 144 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 13,984 | m3 |
| 145 | Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,4933 | m3 |
| 146 | Vữa XM mối nối | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,007 | m3 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép ống cống D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4156 | Tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép ống cống D<=18mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,2776 | Tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ đúc sẵn D<=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5117 | Tấn |
| 150 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mục II, chương V của E-HSMT | 59,2 | m2 |
| 151 | Ván khuôn thép bản quá độ đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,417 | 100m2 |
| 152 | Ván khuôn tường cống hộp đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1744 | 100m2 |
| 153 | Ván khuôn móng đổ TC | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,8756 | 100m2 |
| 154 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5977 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt bản quá độ | Mục II, chương V của E-HSMT | 12 | ck |
| 156 | Lắp đặt ống cống | Mục II, chương V của E-HSMT | 8 | ck |
| 157 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Mục II, chương V của E-HSMT | 16,1456 | 100m |
| 158 | Phá dỡ mặt đường cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,103 | m3 |
| 159 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,314 | m3 |
| 160 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,3 | m3 |
| 161 | Đá dăm giảm tải | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 162 | Thi công móng CPDD loại 2, Dmax=37,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 163 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0606 | 100m3 |
| 164 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4009 | 100m2 |
| 165 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0666 | 100tấn |
| 166 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4009 | 100m2 |
| 167 | Phá dỡ mặt đường cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 168 | Đào nền đường đất C3 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2359 | 100m3 |
| 169 | Đắp đất đê quai độ chặt K=0,90 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,32 | 100m3 |
| 170 | Phá dỡ đê quai | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,32 | 100m3 |
| 171 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4138 | 100m3 |
| 172 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 173 | Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông đoạn ống dài 2m, đường kính D=1m | Mục II, chương V của E-HSMT | 6 | 1 CK |
| 174 | Thi công móng CPDD loại 2, Dmax=37,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1232 | 100m3 |
| 175 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 176 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m2 |
| 177 | Sản xuất bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0731 | 100tấn |
| 178 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m2 |
| D | D. HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác | Mục II, chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 0.8*1.4 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Sơn tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 261 | m2 |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 5 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mục II, chương V của E-HSMT | 173 | cái |
| 6 | Thi công cột Km | Mục II, chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| E | E. CÁC CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | San đầm mặt bằng, độ chặt K>=0,90 (tận dụng đất đào) | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng CPDD loại 1, Dmax=25mm, dày 10cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 3 | Láng vữa XM M75, dày 3cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 500 | m2 |
| 4 | Bốc xếp rãnh, ống cống đúc sẵn lên và xuống | Mục II, chương V của E-HSMT | 3.643 | ck |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện rãnh đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 2.858,412 | tấn |
| 6 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn lên và xuống | Mục II, chương V của E-HSMT | 4.591 | ck |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện tấm đan đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 872,7821 | tấn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,14% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,14% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi