Gói thầu: Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017551-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201017395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư XDCB và MSTS của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 14:27:00 đến ngày 2020-10-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,258,011,241 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A.   CHI PHÍ DƯ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG
1 Chi phí dư phòng phát sinh khối lượng 1 Khoản
B B.   HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC + PHÒNG CHỐNG MỐI
C I. PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 1,678 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II 7,465 m3 đất nguyên thổ
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 4,117 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 16,291 m3
5 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 4,096 m3
6 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 34,53 m3
7 Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 2,171 m3
8 Bê tông cổ móng tiết diện > 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 0,883 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 8,142 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 0,494 100 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 0,355 100 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 0,911 100 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm 0,104 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm 1,576 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm 1,362 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,222 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m 1,065 tấn
18 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,769 100 m3
19 Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 13,274 m3
20 Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 1,344 m3
21 Bê tông nền vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 2,688 m3
22 Thi công trọn gói xử lý chống mối nền móng công trình 140 m2
23 Thi công trọn gói xử lý hào chống mối nền móng công trình 21,011 m3
D II. PHẦN THÂN
1 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 15,38 m3
2 Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 38,808 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 26,385 m3
4 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 28,471 m3
5 Bê tông sê nô, lanh tô, mái hắt, ô văng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 15,524 m3
6 Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 4,392 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 2,416 100 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 4,997 100 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 2,816 100 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 2,728 100 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sê nô, lanh tô, lanh tô liền mái hắt 2,115 100 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường 0,409 100 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,57 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m 1,054 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m 2,087 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 2,743 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m 2,582 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,634 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m 2,017 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m 1,007 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,329 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,723 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 4,251 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m 0,864 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,11 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,802 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 107,594 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 12,191 m3
29 Xây gờ tường, hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 19,09 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 2,665 m3
E III. PHẦN MÁI
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 0,298 m3
2 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm 1,102 tấn
3 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép 1,102 tấn
4 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm 1,226 100 m2
5 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 1,485 100 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,557 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,019 100 m2
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m 0,062 tấn
F IV. PHẦN HOÀN THIỆN
1 Gia công cấu kiện sắt thép, đà trần thép mạ kẽm 0,55 tấn
2 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp đà trần thép 0,55 tấn
3 Trát tường chân móng, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 30,45 m2
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 424,413 m2
5 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 798,789 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 317,38 m2
7 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 37,546 m2
8 Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 34,125 m2
9 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 151,725 m2
10 Trát, đắp vữa trang trí vữa XM Mác 75 PCB40 3,421 m2
11 Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 397,35 m
12 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường, cột, dầm ngoài nhà 922,248 m2
13 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà 809,589 m2
14 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào, trần 283,055 m2
15 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại 922,248 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại 1.092,644 m2
17 Miết mạch Join tường gạch, loại lõm 253,547 m2
18 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô 53,1 m2
19 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 53,1 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 53,1 m2
21 Ốp gạch tường, trụ, cột, gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 205 m2
22 Lát nền, sàn, gạch granite 300x300mm vữa XM Mác 75 PCB40 33,465 m2
23 Ốp chân tường, viền tường đá bóc 36,225 m2
24 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 339,1 m2
25 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x600mm 19,435 m2
26 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên vữa XM Mác 75 PCB40 16,185 m2
27 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên 300x600mm khò nhám vữa XM Mác 75 PCB40 5,67 m2
28 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 69,472 m2
29 Gia công, lắp đặt nẹp đồng chống trượt 119,8 m
30 Gia công, đóng trần thạch cao khung chìm, đóng giật cấp 248,93 m2
31 Gia công, đóng trần Prima khung nổi 167 m2
32 Thi công tường bằng tấm thạch cao 10,8 m2
33 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang bằng kính cường lực 12mm, phụ kiện Inox 304, tay vịn gỗ căm xe thổi PU hoàn thiện 33,5 m
34 Gia công, lắp dựng cửa kính cường lực12mm, cảm biến trượt tự động 1 bộ
35 Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) 30,39 m2
36 Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) 82,606 m2
37 Gia công, lắp dựng vách nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm 24,69 m2
38 Gia công, lắp dựng cửa cuốn (cả mô tơ) 21,46 m2
39 Lắp đặt cửa kho tiền chuyên dụng trong ngành ngân hàng 1 bộ
40 Gia công, lắp dựng cửa lamri nhôm 1,98 m2
41 Gia công, lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact (cả phụ kiện đi kèm) 19,764 m2
42 Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt 0,548 tấn
43 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 PCB40 105,826 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 105,826 m2
G V. PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led Panel 300x1200 âm trần 12 bộ
2 Lắp đặt đèn Led Panel 600x1200 âm trần 4 bộ
3 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 âm trần 5 bộ
4 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
5 Lắp đặt đèn Led Panel 300x300 âm trần 27 bộ
6 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 4 bộ
7 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, D100 71 bộ
8 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, D115 15 bộ
9 Lắp đặt đèn Downlight ốp trần 5 bộ
10 Lắp đặt các loại đèn Led sát trần 250x250 4 bộ
11 Lắp đặt đèn pha bóng Led 10w 4 bộ
12 Lắp đặt đèn pha bóng Led 20w 2 bộ
13 Lắp đặt đèn hắt tường ống bơ 2 bộ
14 Lắp đặt quạt hút âm trần 5 cái
15 Lắp đặt quạt điện, loại quạt thông gió trên tường 4 cái
16 Lắp đặt đèn Led T5 hắt trần ống dài 1,2m - 16w 45 bộ
17 Lắp đặt đèn Led T5 hắt trần ống dài 0,6m - 8w 4 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn Led ốp trần T8, áp tường ống dài 1,2m - 10w 2 bộ
19 Lắp đặt quạt điện, loại quạt trần 2 cái
20 Lắp đặt đèn Led dây 24 m
21 Lắp đặt CB tép 16A 1 cái
22 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt 5 cái
23 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt 5 cái
24 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt 6 cái
25 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt 4 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 chiều, loại 1 hạt 6 cái
27 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi 33 cái
28 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn 8 cái
29 Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm 70 hộp
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, âm tường, âm trần, âm sàn 110 hộp
31 Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 920 m
32 Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC2,5mm2 270 m
33 Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV2,5mm2 780 m
34 Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV4,0mm2 615 m
35 Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV10mm2 84 m
36 Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV6,0mm2 42 m
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, cáp điện CXV (3x35,0 + 1x25,0)mm2 28 m
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, cáp điện CVV (2x25,0 + 1x16,0)mm2 48 m
39 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, cáp điện CVV (2x2,5 + 1x2,5)mm2 27 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 490 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 310 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm 230 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm 58 m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 85/65mm 0,48 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 32/25mm 0,2 100 m
46 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x2,9mm 0,28 100 m
47 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 21mm 1,1 100 m
48 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 27mm 0,4 100 m
49 Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm 22 cái
50 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm 12 cái
51 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 6,35mm 0,32 100 m
52 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 9,4mm 0,21 100 m
53 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 12,7mm 0,32 100 m
54 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 15,88mm 0,21 100 m
55 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe (MCB 1P 6A-6kA) 9 cái
56 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe (MCB 1P 10A-6kA) 15 cái
57 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe (MCB 1P 16A-6kA) 8 cái
58 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 10Ampe (MCB 2P 10A-10kA) 3 cái
59 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe (MCB 2P 16A-10kA) 6 cái
60 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe (MCB 2P 20A-10kA) 2 cái
61 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe (MCB 2P 25A-10kA) 4 cái
62 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe (MCB 2P 40A-10kA) 4 cái
63 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe (MCB 2PN 50A-16kA) 2 cái
64 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe (MCB 2PN 63A-16kA) 4 cái
65 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe (MCCB 3P 100A-30kA) 1 cái
66 Lắp đặt tủ điện tổng 300x500x700 1 tủ
67 Lắp đặt tủ điện nhánh tầng 15 Module 3 tủ
68 Lắp đặt tủ điện phân phối 07 Module 2 tủ
69 Lắp đặt tủ điện phân phối 05 Module 6 tủ
70 Lắp đặt bộ tiếp địa cho cho công trình 1 bộ
71 Đào mương, rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II 8 m3 đất nguyên thổ
72 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,08 100 m3
H VI. PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHIẾU SÁNG SỰ CỐ
1 Lắp đặt đèn chiếu khẩn 4 bộ
2 Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT 1 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 332 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 35/25mm 1,1 100 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CV2x2,5mm2 23 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CXV/Fr 2x1,5mm2 420 m
7 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn 4 cái
8 Lắp đặt đầu báo khói 24 bộ
9 Lắp đặt linh kiện báo nhiệt gia tăng 1 bộ
10 Lắp đặt loa báo cháy 4 cái
11 Lắp đặt nút báo khẩn 7 cái
12 Lắp đặt đầu dò hồng ngoại 2 bộ
13 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 6 bình
14 Lắp đặt bình chữa cháy MT5 6 bình
15 Lắp đặt kệ để bình chữa cháy 6 cái
16 Lắp đặt bảng tiêu lệnh, nội qui PCCC 6 bộ
17 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 Zone 1 bộ
I VII. PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét thu sét phát tia tiên đạo R= 44m 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn sét, cáp đồng bọc 70mm2 33 m
3 Lắp đặt dây tiếp địa, cáp đồng trần 95mm2 26 m
4 Gia công, đóng cọc tiếp địa 8 cọc
5 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 27mm 0,35 100 m
6 Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất 1 hộp
7 Lắp đặt cô dê kẹp ống 24 công
8 Đào mương, rãnh tiếp địa đất cấp II 0,084 100 m3 đất nguyên thổ
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,084 100 m3
J VIII. PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 0,92 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,3mm 0,12 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 1,9mm 0,52 100 m
4 Lắp đặt co nhựa PPR kính 32mm 7 cái
5 Lắp đặt co nhựa PPR kính 25mm 1 cái
6 Lắp đặt co nhựa PPR kính 20mm 18 cái
7 Lắp đặt co ren trong nhựa PPR đường kính 32mm 2 cái
8 Lắp đặt co ren trong nhựa PPR đường kính 20mm 14 cái
9 Lắp đặt co ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm 8 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm 8 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm 8 cái
13 Lắp đặt tê rút nhựa PPR đường kính D32/25mm 3 cái
14 Lắp đặt tê rút nhựa PPR đường kính D25/20mm 2 cái
15 Lắp đặt lơi nhựa PPR kính 32mm 2 cái
16 Lắp đặt nối ren ngoài nhựa PPR kính 40mm 2 cái
17 Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 40/32mm 2 cái
18 Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 32/20mm 2 cái
19 Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 25/20mm 5 cái
20 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm 2 cái
21 Lắp đặt van xoay PRR D32mm 2 cái
22 Lắp đặt van xoay PRR D25mm 3 bộ
23 Lắp đặt van xoay PRR D20mm 2 bộ
24 Lắp đặt van phao đồng, đường kính van 32mm 2 cái
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 2 bể
26 Lắp đặt đồng hồ nước 1 cái
27 Lắp đặt chậu xí bệt (loại 1 khối) 7 bộ
28 Lắp đặt vòi xịt bồn cầu 7 cái
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả bộ xả) 7 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 7 bộ
31 Lắp đặt gương soi 7 cái
32 Lắp đặt kệ đề xà phòng 7 cái
33 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 7 cái
34 Lắp đặt kệ kính 7 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam (cả bộ nhấn xả) 5 bộ
36 Lắp đặt vách ngăn tiểu nam bằng sứ 5 bộ
37 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn (cả bộ xả) 1 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa chén 1 bộ
39 Lắp đặt phễu thu sàn 7 cái
40 Lắp đặt dây cấp mềm, L= 60cm 7 cái
41 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 168x7,3mm 0,001 100 m
42 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 114x3,8mm 0,56 100 m
43 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x3mm 1,28 100 m
44 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60x2mm 0,4 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42x2,1mm 0,16 100 m
46 Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm 4 cái
47 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 12 cái
48 Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm 19 cái
49 Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm 13 cái
50 Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 114mm 19 cái
51 Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 90mm 11 cái
52 Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 60mm 20 cái
53 Lắp đặt Y nhựa, đường kính 114mm 5 cái
54 Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 114*90mm 4 cái
55 Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 114*60mm 3 cái
56 Lắp đặt Y nhựa, đường kính 90mm 5 cái
57 Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 90*60mm 6 cái
58 Lắp đặt T nhựa, đường kính 114mm 3 cái
59 Lắp đặt T rút nhựa, đường kính 114*60mm 3 cái
60 Lắp đặt T nhựa, đường kính 90*60mm 5 cái
61 Lắp đặt T nhựa đường kính 60mm 4 cái
62 Lắp đặt T cong nhựa đường kính 114mm 5 cái
63 Lắp đặt T cong rút nhựa đường kính 114*60mm 5 cái
64 Lắp đặt T cong nhựa đường kính 90mm 2 cái
65 Lắp đặt T cong rút nhựa đường kính 90*60mm 5 cái
66 Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 114*90mm 2 cái
67 Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 90*60mm 1 cái
68 Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 60*42mm 13 cái
69 Lắp đặt con thỏ nhựa đường kính 90mmm 1 cái
70 Lắp đặt con thỏ nhựa đường kính 60mm 11 cái
71 Lắp đặt nối thông tắc nhựa, đường kính 114mm 4 cái
72 Lắp đặt nối thông tắc nhựa, đường kính 90mm 4 cái
73 Lắp đặt T kiểm tra nhựa, đường kính 114mm 4 cái
74 Lắp đặt nút bịt, đường kính 168mm 1 cái
75 Lắp đặt phiểu thu nước mưa 8 cái
76 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 0,219 100 m3 đất nguyên thổ
77 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,87 m3
78 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 3,43 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 0,36 m3
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM Mác 100 PCB40 33,21 m2
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 1,247 m3
82 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,109 tấn
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,053 100 m2
84 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg 8 cái
85 Làm tầng lọc vật liệu kết hợp 1 tầng
86 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,09 100 m3
87 Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II 0,426 100 m3 đất nguyên thổ
88 Bê tông móng đáy mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 5,848 m3
89 Xây tường thành mương gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 6,007 m3
90 Láng mương cáp, mương rãnh vữa XM Mác 100 PCB40 167,22 m2
91 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 2,901 m3
92 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,253 tấn
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,197 100 m2
94 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg 116 cái
95 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,071 100 m3
96 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 600mm 14 đoạn
K C.   HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
L I. PHẦN MÓNG 
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 4,961 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 0,121 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 0,613 m3
4 Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 0,188 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 0,467 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 1,8 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 2,76 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 6,22 m2
9 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm 0,004 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm 0,055 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,014 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m 0,067 tấn
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 4,039 m3
14 Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 0,777 m3
15 Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,777 m3
M II. PHẦN THÂN
1 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 0,26 m3
2 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 1,019 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 5,2 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 10,79 m2
5 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,007 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m 0,04 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,038 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,09 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 3,504 m3
N III. PHẦN MÁI
1 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm 0,044 tấn
2 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép 0,044 tấn
3 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm 8,295 m2
4 Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình 2,3 m
5 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm 2,7 m
6 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 1 cái
O IV. PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 27,075 m2
2 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 22,03 m2
3 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 1,42 m2
4 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 1,61 m2
5 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 1,38 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 1,38 m2
7 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà 28,685 m2
8 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà 23,45 m2
9 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại 28,685 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại 23,45 m2
11 Gia công, lắp dựng cửa cuốn (cả mô tơ) 4,94 m2
P V. PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
2 Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm 4 hộp
3 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 16 m
4 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 20 m
5 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt 1 cái
6 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ ba 2 cái
7 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe 1 cái
Q D.  HẠNG MỤC: TRỤ ATM, NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II 0,48 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,48 m3
3 Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 1,25 m3
4 Xây móng bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM Mác 75 PCB40 0,648 m3
5 Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung giằng thép mạ kẽm 0,658 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hệ khung giằng thép 0,658 tấn
7 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm 17,11 m2
8 Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình 2,9 m
9 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm 2,7 m
10 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 1 cái
11 Ốp vách, trần bằng tấm Alumium 4x0,3mm khung xương thép hộp 100,2 m2
12 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 16,32 m2
13 Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhựa Seaprofile lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) 3,52 m2
14 Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhựa Seaprofile lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) 1,68 m2
15 Gia công, lắp dựng cửa đi bằng kính cường lực 10mm (phụ kiện đi kèm) 4,84 m2
16 Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường 1 cái
17 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 bộ
18 Lắp đặt đèn Dowlight âm trần 4 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 340 m
20 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 15 m
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm 20 m
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp ổ cắm 26 hộp
23 Lắp đặt tủ điện phân phối 7 Module 1 cái
24 Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 25 m
25 Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC2,5mm2 380 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CV2,5mm2 30 m
27 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây CVV 2,5mm2 15 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2xCXV4,0mm2 46 m
29 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt 1 cái
30 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt 1 cái
31 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn 3 chấu 3 cái
32 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi 3 chấu 2 cái
33 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe 3 cái
34 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
R F.   HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 11,76 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 0,182 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,551 m3
4 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,338 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 1,62 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 5,4 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm 0,006 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm 0,057 tấn
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 10,708 m3
10 Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung giằng thép mạ kẽm 0,21 tấn
11 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm 0,105 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hệ khung giằng thép 0,21 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép 0,105 tấn
14 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm 24,8 m2
15 Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình 8 m
16 Gia công, lắp dựng diềm mái bằng tôn phẳng mạ màu khunng xương liên kết bằng thép hộp 6,2 m
17 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm 3 m
18 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 1 cái
19 Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 90mm 2 cái
20 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
21 Lắp đặt hộp công tắc 1 hộp
22 Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 16 m
23 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt 1 cái
S G.   HẠNG MỤC: CỔNG, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
T I. PHẦN CỔNG 
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 18,529 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 0,15 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,384 m3
4 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 0,324 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 1,92 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m 6,48 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm 0,026 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm 0,058 tấn
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 17,707 m3
10 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 1,421 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 14,454 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 7,168 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 3,485 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 2,057 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 1,411 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 17,54 m2
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m 0,112 tấn
18 Gia công cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt 0,66 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hàng rào song sắt vữa XM Mác 75 PCB40 41,913 m2
20 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 89,535 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 71,04 m2
22 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 18,24 m2
23 Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 106,4 m
24 Ốp đá granite tự nhiên vào tường, cột, trụ vữa XM Mác 75 PCB40 18,2 m2
25 Ốp đá granite tự nhiên vào tường, cột, trụ vữa XM Mác 75 PCB40 1,8 m2
26 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà 178,815 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại 178,815 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 41,913 m2
29 Lắp dựng cổng Inox xếp tự động 1 bộ
30 Gia công, lắp đặt bộ chữ bảng hiệu bằng Inox 1 bộ
U II. PHẦN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 77,1 m3
2 Lót trải bạt ni lông chống mất nước bê tông 514 m2
3 Bê tông nền sân vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 61,68 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->