Gói thầu: Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017395 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư XDCB và MSTS của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 14:27:00 đến ngày 2020-10-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,258,011,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. CHI PHÍ DƯ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG | |||
| 1 | Chi phí dư phòng phát sinh khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | B. HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC + PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| C | I. PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 1,678 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 7,465 | m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 4,117 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 16,291 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 4,096 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 34,53 | m3 | |
| 7 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 2,171 | m3 | |
| 8 | Bê tông cổ móng tiết diện > 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 0,883 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 8,142 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,494 | 100 m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,355 | 100 m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,911 | 100 m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,104 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 1,576 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | 1,362 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,222 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,065 | tấn | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,769 | 100 m3 | |
| 19 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | 13,274 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | 1,344 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 2,688 | m3 | |
| 22 | Thi công trọn gói xử lý chống mối nền móng công trình | 140 | m2 | |
| 23 | Thi công trọn gói xử lý hào chống mối nền móng công trình | 21,011 | m3 | |
| D | II. PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 15,38 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 38,808 | m3 | |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 26,385 | m3 | |
| 4 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 28,471 | m3 | |
| 5 | Bê tông sê nô, lanh tô, mái hắt, ô văng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 15,524 | m3 | |
| 6 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 4,392 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,416 | 100 m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 4,997 | 100 m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,816 | 100 m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,728 | 100 m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sê nô, lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 2,115 | 100 m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,409 | 100 m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,57 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 1,054 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m | 2,087 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 2,743 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 2,582 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,634 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 2,017 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m | 1,007 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,329 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,723 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 4,251 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,864 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,11 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,802 | tấn | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 107,594 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,191 | m3 | |
| 29 | Xây gờ tường, hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 19,09 | m3 | |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,665 | m3 | |
| E | III. PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,298 | m3 | |
| 2 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | 1,102 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 1,102 | tấn | |
| 4 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 1,226 | 100 m2 | |
| 5 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,485 | 100 m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,557 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,019 | 100 m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,062 | tấn | |
| F | IV. PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, đà trần thép mạ kẽm | 0,55 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp đà trần thép | 0,55 | tấn | |
| 3 | Trát tường chân móng, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 30,45 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 424,413 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 798,789 | m2 | |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 317,38 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 37,546 | m2 | |
| 8 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 34,125 | m2 | |
| 9 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 151,725 | m2 | |
| 10 | Trát, đắp vữa trang trí vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,421 | m2 | |
| 11 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 397,35 | m | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường, cột, dầm ngoài nhà | 922,248 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | 809,589 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào, trần | 283,055 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 922,248 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 1.092,644 | m2 | |
| 17 | Miết mạch Join tường gạch, loại lõm | 253,547 | m2 | |
| 18 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | 53,1 | m2 | |
| 19 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 53,1 | m2 | |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 53,1 | m2 | |
| 21 | Ốp gạch tường, trụ, cột, gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 | 205 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn, gạch granite 300x300mm vữa XM Mác 75 PCB40 | 33,465 | m2 | |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường đá bóc | 36,225 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 | 339,1 | m2 | |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x600mm | 19,435 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên vữa XM Mác 75 PCB40 | 16,185 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên 300x600mm khò nhám vữa XM Mác 75 PCB40 | 5,67 | m2 | |
| 28 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 69,472 | m2 | |
| 29 | Gia công, lắp đặt nẹp đồng chống trượt | 119,8 | m | |
| 30 | Gia công, đóng trần thạch cao khung chìm, đóng giật cấp | 248,93 | m2 | |
| 31 | Gia công, đóng trần Prima khung nổi | 167 | m2 | |
| 32 | Thi công tường bằng tấm thạch cao | 10,8 | m2 | |
| 33 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang bằng kính cường lực 12mm, phụ kiện Inox 304, tay vịn gỗ căm xe thổi PU hoàn thiện | 33,5 | m | |
| 34 | Gia công, lắp dựng cửa kính cường lực12mm, cảm biến trượt tự động | 1 | bộ | |
| 35 | Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) | 30,39 | m2 | |
| 36 | Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) | 82,606 | m2 | |
| 37 | Gia công, lắp dựng vách nhựa Seaprofile, lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm | 24,69 | m2 | |
| 38 | Gia công, lắp dựng cửa cuốn (cả mô tơ) | 21,46 | m2 | |
| 39 | Lắp đặt cửa kho tiền chuyên dụng trong ngành ngân hàng | 1 | bộ | |
| 40 | Gia công, lắp dựng cửa lamri nhôm | 1,98 | m2 | |
| 41 | Gia công, lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact (cả phụ kiện đi kèm) | 19,764 | m2 | |
| 42 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 0,548 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 PCB40 | 105,826 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 105,826 | m2 | |
| G | V. PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led Panel 300x1200 âm trần | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x1200 âm trần | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 âm trần | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Led Panel 300x300 âm trần | 27 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, D100 | 71 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, D115 | 15 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn Downlight ốp trần | 5 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn Led sát trần 250x250 | 4 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn pha bóng Led 10w | 4 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn pha bóng Led 20w | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn hắt tường ống bơ | 2 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt quạt hút âm trần | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt thông gió trên tường | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt đèn Led T5 hắt trần ống dài 1,2m - 16w | 45 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn Led T5 hắt trần ống dài 0,6m - 8w | 4 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn Led ốp trần T8, áp tường ống dài 1,2m - 10w | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt trần | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đèn Led dây | 24 | m | |
| 21 | Lắp đặt CB tép 16A | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | 5 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt | 5 | cái | |
| 24 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 chiều, loại 1 hạt | 6 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | 33 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn | 8 | cái | |
| 29 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm | 70 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, âm tường, âm trần, âm sàn | 110 | hộp | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 | 920 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC2,5mm2 | 270 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV2,5mm2 | 780 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV4,0mm2 | 615 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV10mm2 | 84 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV6,0mm2 | 42 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, cáp điện CXV (3x35,0 + 1x25,0)mm2 | 28 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, cáp điện CVV (2x25,0 + 1x16,0)mm2 | 48 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, cáp điện CVV (2x2,5 + 1x2,5)mm2 | 27 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 490 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 310 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 230 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | 58 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 85/65mm | 0,48 | 100 m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 32/25mm | 0,2 | 100 m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x2,9mm | 0,28 | 100 m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 21mm | 1,1 | 100 m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 27mm | 0,4 | 100 m | |
| 49 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm | 22 | cái | |
| 50 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 6,35mm | 0,32 | 100 m | |
| 52 | Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 9,4mm | 0,21 | 100 m | |
| 53 | Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 12,7mm | 0,32 | 100 m | |
| 54 | Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 15,88mm | 0,21 | 100 m | |
| 55 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe (MCB 1P 6A-6kA) | 9 | cái | |
| 56 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe (MCB 1P 10A-6kA) | 15 | cái | |
| 57 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe (MCB 1P 16A-6kA) | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 10Ampe (MCB 2P 10A-10kA) | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe (MCB 2P 16A-10kA) | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe (MCB 2P 20A-10kA) | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe (MCB 2P 25A-10kA) | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe (MCB 2P 40A-10kA) | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe (MCB 2PN 50A-16kA) | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe (MCB 2PN 63A-16kA) | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe (MCCB 3P 100A-30kA) | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x500x700 | 1 | tủ | |
| 67 | Lắp đặt tủ điện nhánh tầng 15 Module | 3 | tủ | |
| 68 | Lắp đặt tủ điện phân phối 07 Module | 2 | tủ | |
| 69 | Lắp đặt tủ điện phân phối 05 Module | 6 | tủ | |
| 70 | Lắp đặt bộ tiếp địa cho cho công trình | 1 | bộ | |
| 71 | Đào mương, rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 8 | m3 đất nguyên thổ | |
| 72 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,08 | 100 m3 | |
| H | VI. PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu khẩn | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 332 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 35/25mm | 1,1 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CV2x2,5mm2 | 23 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CXV/Fr 2x1,5mm2 | 420 | m | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt đầu báo khói | 24 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt linh kiện báo nhiệt gia tăng | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt loa báo cháy | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt nút báo khẩn | 7 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đầu dò hồng ngoại | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 | 6 | bình | |
| 14 | Lắp đặt bình chữa cháy MT5 | 6 | bình | |
| 15 | Lắp đặt kệ để bình chữa cháy | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh, nội qui PCCC | 6 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 Zone | 1 | bộ | |
| I | VII. PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét thu sét phát tia tiên đạo R= 44m | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn sét, cáp đồng bọc 70mm2 | 33 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây tiếp địa, cáp đồng trần 95mm2 | 26 | m | |
| 4 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | 8 | cọc | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 27mm | 0,35 | 100 m | |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất | 1 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt cô dê kẹp ống | 24 | công | |
| 8 | Đào mương, rãnh tiếp địa đất cấp II | 0,084 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,084 | 100 m3 | |
| J | VIII. PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,92 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,3mm | 0,12 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 1,9mm | 0,52 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt co nhựa PPR kính 32mm | 7 | cái | |
| 5 | Lắp đặt co nhựa PPR kính 25mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PPR kính 20mm | 18 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co ren trong nhựa PPR đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt co ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | 14 | cái | |
| 9 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê rút nhựa PPR đường kính D32/25mm | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê rút nhựa PPR đường kính D25/20mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt lơi nhựa PPR kính 32mm | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa PPR kính 40mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 40/32mm | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 32/20mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt nối rút nhựa PPR kính 25/20mm | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van xoay PRR D32mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van xoay PRR D25mm | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt van xoay PRR D20mm | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 2 | bể | |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ nước | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại 1 khối) | 7 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | 7 | cái | |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả bộ xả) | 7 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt gương soi | 7 | cái | |
| 32 | Lắp đặt kệ đề xà phòng | 7 | cái | |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 7 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | 7 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam (cả bộ nhấn xả) | 5 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vách ngăn tiểu nam bằng sứ | 5 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn (cả bộ xả) | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa chén | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt phễu thu sàn | 7 | cái | |
| 40 | Lắp đặt dây cấp mềm, L= 60cm | 7 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 168x7,3mm | 0,001 | 100 m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 114x3,8mm | 0,56 | 100 m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x3mm | 1,28 | 100 m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60x2mm | 0,4 | 100 m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42x2,1mm | 0,16 | 100 m | |
| 46 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 48 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm | 19 | cái | |
| 49 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | 13 | cái | |
| 50 | Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 114mm | 19 | cái | |
| 51 | Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 90mm | 11 | cái | |
| 52 | Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 60mm | 20 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Y nhựa, đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 114*90mm | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 114*60mm | 3 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa, đường kính 90mm | 5 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Y rút nhựa, đường kính 90*60mm | 6 | cái | |
| 58 | Lắp đặt T nhựa, đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt T rút nhựa, đường kính 114*60mm | 3 | cái | |
| 60 | Lắp đặt T nhựa, đường kính 90*60mm | 5 | cái | |
| 61 | Lắp đặt T nhựa đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt T cong nhựa đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 63 | Lắp đặt T cong rút nhựa đường kính 114*60mm | 5 | cái | |
| 64 | Lắp đặt T cong nhựa đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt T cong rút nhựa đường kính 90*60mm | 5 | cái | |
| 66 | Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 114*90mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 90*60mm | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt nối rút nhựa đường kính 60*42mm | 13 | cái | |
| 69 | Lắp đặt con thỏ nhựa đường kính 90mmm | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt con thỏ nhựa đường kính 60mm | 11 | cái | |
| 71 | Lắp đặt nối thông tắc nhựa, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt nối thông tắc nhựa, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt T kiểm tra nhựa, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt nút bịt, đường kính 168mm | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt phiểu thu nước mưa | 8 | cái | |
| 76 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,219 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 77 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,87 | m3 | |
| 78 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,43 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,36 | m3 | |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM Mác 100 PCB40 | 33,21 | m2 | |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,247 | m3 | |
| 82 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,109 | tấn | |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | 0,053 | 100 m2 | |
| 84 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 8 | cái | |
| 85 | Làm tầng lọc vật liệu kết hợp | 1 | tầng | |
| 86 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,09 | 100 m3 | |
| 87 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | 0,426 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 88 | Bê tông móng đáy mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 5,848 | m3 | |
| 89 | Xây tường thành mương gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 6,007 | m3 | |
| 90 | Láng mương cáp, mương rãnh vữa XM Mác 100 PCB40 | 167,22 | m2 | |
| 91 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 2,901 | m3 | |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,253 | tấn | |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | 0,197 | 100 m2 | |
| 94 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 116 | cái | |
| 95 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,071 | 100 m3 | |
| 96 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 600mm | 14 | đoạn | |
| K | C. HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| L | I. PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 4,961 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,121 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 0,613 | m3 | |
| 4 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 0,188 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 0,467 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,8 | m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,76 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 6,22 | m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,004 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 0,055 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,014 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,067 | tấn | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,039 | m3 | |
| 14 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | 0,777 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,777 | m3 | |
| M | II. PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 2 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 1,019 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 5,2 | m2 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 10,79 | m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,007 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,04 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,038 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,09 | tấn | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,504 | m3 | |
| N | III. PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | 0,044 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 0,044 | tấn | |
| 3 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 8,295 | m2 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình | 2,3 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm | 2,7 | m | |
| 6 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| O | IV. PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 27,075 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 22,03 | m2 | |
| 3 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,42 | m2 | |
| 4 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,61 | m2 | |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,38 | m2 | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 1,38 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | 28,685 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | 23,45 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 28,685 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 23,45 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cửa cuốn (cả mô tơ) | 4,94 | m2 | |
| P | V. PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm | 4 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 | 16 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ ba | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | 1 | cái | |
| Q | D. HẠNG MỤC: TRỤ ATM, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 0,48 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,48 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | 1,25 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,648 | m3 | |
| 5 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung giằng thép mạ kẽm | 0,658 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hệ khung giằng thép | 0,658 | tấn | |
| 7 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 17,11 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình | 2,9 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm | 2,7 | m | |
| 10 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 11 | Ốp vách, trần bằng tấm Alumium 4x0,3mm khung xương thép hộp | 100,2 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm vữa XM Mác 75 PCB40 | 16,32 | m2 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhựa Seaprofile lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) | 3,52 | m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhựa Seaprofile lõi thép 1,2mm, kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm) | 1,68 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng cửa đi bằng kính cường lực 10mm (phụ kiện đi kèm) | 4,84 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt đèn Dowlight âm trần | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 340 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 15 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 20 | m | |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 26 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt tủ điện phân phối 7 Module | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 | 25 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC2,5mm2 | 380 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CV2,5mm2 | 30 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây CVV 2,5mm2 | 15 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2xCXV4,0mm2 | 46 | m | |
| 29 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn 3 chấu | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi 3 chấu | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| R | F. HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 11,76 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,182 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,551 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,338 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,62 | m2 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 5,4 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,006 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 0,057 | tấn | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 10,708 | m3 | |
| 10 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung giằng thép mạ kẽm | 0,21 | tấn | |
| 11 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | 0,105 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hệ khung giằng thép | 0,21 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 0,105 | tấn | |
| 14 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 24,8 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng máng xối tôn dập định hình | 8 | m | |
| 16 | Gia công, lắp dựng diềm mái bằng tôn phẳng mạ màu khunng xương liên kết bằng thép hộp | 6,2 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90x1,7mm | 3 | m | |
| 18 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt lơi nhựa, đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt hộp công tắc | 1 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây VC1,5mm2 | 16 | m | |
| 23 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | 1 | cái | |
| S | G. HẠNG MỤC: CỔNG, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| T | I. PHẦN CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 18,529 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,384 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,324 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,92 | m2 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 6,48 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,026 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 0,058 | tấn | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 17,707 | m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 1,421 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 14,454 | m3 | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 7,168 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,485 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x11,5x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,057 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,411 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 17,54 | m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,112 | tấn | |
| 18 | Gia công cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt | 0,66 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hàng rào song sắt vữa XM Mác 75 PCB40 | 41,913 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 89,535 | m2 | |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 71,04 | m2 | |
| 22 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 18,24 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 106,4 | m | |
| 24 | Ốp đá granite tự nhiên vào tường, cột, trụ vữa XM Mác 75 PCB40 | 18,2 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granite tự nhiên vào tường, cột, trụ vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,8 | m2 | |
| 26 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | 178,815 | m2 | |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 178,815 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,913 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cổng Inox xếp tự động | 1 | bộ | |
| 30 | Gia công, lắp đặt bộ chữ bảng hiệu bằng Inox | 1 | bộ | |
| U | II. PHẦN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 77,1 | m3 | |
| 2 | Lót trải bạt ni lông chống mất nước bê tông | 514 | m2 | |
| 3 | Bê tông nền sân vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 61,68 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi