Gói thầu: 01.XL - Di dời hệ thống đường điện phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL - Di dời hệ thống đường điện phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019642 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư, GPMB đoạn Kỳ Xuân - Kỳ Ninh thuộc Dự án nâng cấp các tuyến đường ven biển Xuân Hội - Thạch Khê - Vũng Áng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 10:27:00 đến ngày 2020-10-19 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,537,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-95/16-XLPE4,3/HDPE | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | km |
| 2 | Dây dẫn AC95/16 | Mô tả KT theo chương V | 2,696 | km |
| 3 | Cách điện đỡ 40,5kV PPI-35 | Mô tả KT theo chương V | 26 | Quả |
| 4 | Chuỗi sứ néo Polyme CN-35 | Mô tả KT theo chương V | 84 | Chuỗi |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 4 BL cho dây AC-95 | Mô tả KT theo chương V | 90 | Bộ |
| 6 | Khoá néo 35KV + phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 84 | Bộ |
| 7 | Biển báo | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-13 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m NPC.II-16-323.35 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cột |
| 10 | Móng cột MTC35 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Móng |
| 11 | Móng cột MTCD4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Móng |
| 12 | Đào, đắp Tiếp địa RC-4 (mạ kẽm) | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Tiếp địa RC-4 (mạ kẽm) | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 14 | Xà néo hãm cột đôi 35kV - ngang cột XN2S-Ka-35KV | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Xà néo hãm cột đặc biệt 35kV - XN-CĐB | Mô tả KT theo chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo hãm cột đơn 35kV XN1S-35KV | Mô tả KT theo chương V | 6 | Bộ |
| 17 | Xà phụ XP-3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Thu hồi cột BT 12m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cột |
| 21 | Thu hồi xà đỡ XDT-35KV | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ dây cáp cũ AC95 | Mô tả KT theo chương V | 2,757 | km |
| 23 | Sứ đúng 35kV | Mô tả KT theo chương V | 36 | Quả |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP HẠ NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngấm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x120mm2-40,5KV | Mô tả KT theo chương V | 179 | m |
| 2 | Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 35KV | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Ống thép Fi 150 luồn cáp qua đường | Mô tả KT theo chương V | 33 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn Fi 195/150 luồn cáp | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 5 | Dây đồng mềm tiết diện M50 | Mô tả KT theo chương V | 32 | m |
| 6 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả KT theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Cách điện đứng VHĐ-45KV | Mô tả KT theo chương V | 8 | quả |
| 8 | Xà cầu dao + chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Ghế tao tác cầu dao GTT | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bộ truyền động D40, tay thao tác cầu dao T-CD | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Đào, đắp Hào cáp qua đường H1 | Mô tả KT theo chương V | 27 | m |
| 14 | Đào, đắp Hào cáp qua ruộng H2 | Mô tả KT theo chương V | 101 | m |
| 15 | Cọc báo hiệu cáp 35KV | Mô tả KT theo chương V | 26 | cọc |
| 16 | Lắp đặt Hào cáp qua đường H1 | Mô tả KT theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp đặt Hào cáp qua ruộng H2 | Mô tả KT theo chương V | 101 | m |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE 2x50 | Mô tả KT theo chương V | 0,306 | Km |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | Km |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | Km |
| 4 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm công tơ H2 - M2x10 | Mô tả KT theo chương V | 48 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm công tơ H4 - M2x25 | Mô tả KT theo chương V | 64 | m |
| 6 | Lắp đặt Sứ A30 + ty mạ | Mô tả KT theo chương V | 8 | Quả |
| 7 | Kẹp hãm cáp KH-4x70 | Mô tả KT theo chương V | 16 | Bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp KH-4x50 | Mô tả KT theo chương V | 50 | Bộ |
| 9 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | Mô tả KT theo chương V | 150 | Bộ |
| 10 | Ghíp đấu GN4-95 | Mô tả KT theo chương V | 76 | Bộ |
| 11 | Ghíp đấu GN4-25 | Mô tả KT theo chương V | 28 | Bộ |
| 12 | Móng cột MT2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Móng |
| 13 | Móng cột đúp MĐ-2A | Mô tả KT theo chương V | 4 | Móng |
| 14 | Móng cột đúp MĐ-4A | Mô tả KT theo chương V | 23 | Móng |
| 15 | Đào, đắp Tiếp địa RC1 | Mô tả KT theo chương V | 11 | Vị trí |
| 16 | Lắp đặt Tiếp địa RC1 | Mô tả KT theo chương V | 11 | Vị trí |
| 17 | Dựng cột bê tông li tâm LT NPC.I-8,5-190-4,3 bằng phương pháp thủ công | Mô tả KT theo chương V | 4 | cột |
| 18 | Dựng cột bê tông li tâm LT NPC.I-8,5-190-5 bằng phương pháp thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8 | cột |
| 19 | Dựng cột bê tông li tâm LT NPC.I-12-190-5.4 bằng phương pháp thủ công | Mô tả KT theo chương V | 46 | cột |
| 20 | Xà Ðỡ trên cột tròn 4 dây X2Tx-Ka | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Cổ dề cột đơn CD-1-X | Mô tả KT theo chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Cổ dề cột kép CD-1-XKA | Mô tả KT theo chương V | 28 | Bộ |
| 23 | Tháo hạ, Ðấu trả lại hòm công tơ, H2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Tháo hạ, Ðấu trả lại hòm công tơ, H4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 25 | Cáp vặn xoắn Alus4x50 | Mô tả KT theo chương V | 818 | m |
| 26 | Cột bê tông H7,5 | Mô tả KT theo chương V | 28 | cột |
| D | PHẦN CHI PHÍ THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả KT theo chương V | 8 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả KT theo chương V | 34 | quả |
| 4 | Thí nghiệm cách điện neo | Mô tả KT theo chương V | 84 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| E | PHẦN CHI PHÍ THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 11 | Vị trí |
| F | PHẦN CHI PHÍ QUẢN LÝ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| G | CHI PHÍ MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV loại 200A | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV ZnO | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi