Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công sửa chữa lưới điện trung thế thuộc thị xã Phú Mỹ và huyện Đất Đỏ – Công trình bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201014188-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Thi công sửa chữa lưới điện trung thế thuộc thị xã Phú Mỹ và huyện Đất Đỏ – Công trình bổ sung
Số hiệu KHLCNT 20201013663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020 – Bổ sung của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 14:00:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,575,674,399 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Móng M12BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Móng
2 Móng M14BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
3 Móng M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
4 Tiếp địa công tác Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 bộ
5 Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 10 bộ
6 Tiếp địa lặp lại trụ 14m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 bộ
B PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Trụ BTLT 12m-F540 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 1 Trụ
2 Trụ BTLT 14m-F650 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 Trụ
3 Trụ BTLT 14m kép-F650 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 Trụ
C PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Bộ chằng xuống DG trụ 14m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 20 bộ
2 Bộ đà đơn X2,4m V75*8 đa năng Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 bộ
3 Bộ đà kép K2,4m V75*8 trụ đơn (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
4 Bộ đà kép K2,4m V75*8 trụ kép (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
5 Bộ đà trụ II 2.4m kép (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
6 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T120 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 24 bộ
7 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T150 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 bộ
8 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 bộ
9 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 64 bộ
10 Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 640mm Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 550 bộ
11 Cách điện treo CN-T185 (cáp nhôm bọc ACXH) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 72 bộ
12 Cách điện treo CN-T240 (cáp nhôm bọc ACXH) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 93 bộ
13 Cách điện treo CN-T240 (cáp nhôm trần) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 bộ
14 Cách điện treo CN-T50 (cáp nhôm bọc ACX) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 15 bộ
15 Cách điện treo CN-T50 (cáp nhôm trần) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
16 Đà đỡ góc lệch IG1-2m (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 11 bộ
17 Đà đỡ thẳng lệch IT1-2m (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 53 bộ
18 FCO polymer Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Cáp ACXH 185/24mm2-24kV B cấp 13.716 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.447 mét
2 Cáp AC 120/19mm2-24kV B cấp 4.572 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.482 mét
3 Cáp ACXH 240/32mm2-24kV B cấp 10.647 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10.439 mét
4 Cáp AC 150/19mm2-24kV B cấp 3.550 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.480 mét
5 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 50 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 sợi
6 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 185 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 197 sợi
7 Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 185 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 54 sợi
8 Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 289 cái
9 Kẹp WR815 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 135 cái
10 Kẹp WR929 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 cái
11 Ống ép Al-120mm2 (lõi) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 cái
12 Ống ép Al-185mm2 (lõi) + băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 cái
13 Đầu cosse Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 45 cái
14 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 240 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 151 sợi
15 Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 240 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 sợi
16 Ống ép Al-150mm2 (lõi) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 cái
17 Ống ép Al-240mm2 (lõi) + băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 27 cái
18 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 70 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 sợi
E PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - ĐĐ
1 Trụ BTLT 12m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 trụ
2 Trụ BTLT 14m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 9 trụ
3 Sứ đứng 24kV gốm 22 cái
4 Sứ đứng 24kV polymer 523 cái
5 Ty sứ đứng 545 cái
6 Cáp AC 120mm2 4.481 mét
7 Cáp AC 150mm2 3.479 mét
8 Cáp AC 185mm2 13.444 mét
9 Cáp AC 240mm2 10.436 mét
10 Đà đơn-2,0m composite 80 cây
11 Đà đơn-2,4m sắt 9 cây
12 Đà đơn-2m sắt 13 cây
13 Thanh chống đà composite 85 thanh
14 Thanh chống đà sắt 33 thanh
15 Cách điện treo polymer 161 chuỗi
16 FCO 1 chuỗi
17 Toppin thẳng 1 cái
18 Khóa néo dây 194 cái
F PHẦNTIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Tiếp địa công tác Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 135 bộ
G PHẦN DÂY, CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Cáp ACXH 185mm2-24kV B cấp 11.834 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11.602 mét
2 Cáp ACXH 240mm2-24kV B cấp 70.034 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 68.661 mét
3 Giáp níu cáp ACXH185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 bộ
4 Giáp níu cáp ACXH240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 369 bộ
5 Cách điện đứng Polymer 24kV Line post Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.446 bộ
6 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 327 bộ
7 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH185 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 173 Sợi
8 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH240 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.273 Sợi
9 WR 929 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 cái
10 Đầu Cose CU/AL 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
11 Đầu Cose CU/AL 240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 60 cái
12 Kẹp IPC trung thế 2 Bulong 240/ 25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 419 cái
13 Ống nhôm nối cho dây AC 185 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
14 Ống nhôm nối cho dây AC 240 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 54 cái
15 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 51 cuộn
H PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM
1 AC 185 11.602 mét
2 AC 240 68.661 mét
3 Sứ treo Polymer 384 chuỗi
4 Topin sứ đỉnh 328 cái
5 Sứ đứng 24kV 1.377 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->