Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa nước sinh hoạt trung tâm xã và các thôn lân cận (xã Gari)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất - Đô thị huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, sửa chữa nước sinh hoạt trung tâm xã và các thôn lân cận (xã Gari) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 30a/CP, ngân sách huyện và đóng góp nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 09:49:00 đến ngày 2020-10-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,488,372,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ LỌC THÔ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,701 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8091 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông bể lọc thô đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7712 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,85 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4655 | 100m2 |
| 8 | Trát tường bể lọc thô dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,168 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày3li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 10 | Lắp đặt van ren bằng đồng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cốt thép bể lọc thô d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | tấn |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng phương pháp hàn, D90mm dày 8.2li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co HDPE bằng phương pháp dán keo D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 15 | Nạo vét đập dâng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| B | BỂ CHỨA | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7282 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3978 | 100m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4104 | 100m2 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7841 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6346 | 100m3 |
| 7 | Đầm nén nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9025 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1524 | 100m3 |
| 9 | Bêtông lót móng, chiều rộng > 250 đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,237 | m3 |
| 10 | Bêtông móng đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6156 | m3 |
| 11 | Bêtông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,5035 | m3 |
| 12 | Bêtông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,34 | m3 |
| 13 | Bêtông móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,604 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,912 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9334 | tấn |
| 16 | Phụ gia chống thấm plastocrete N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,858 | m2 |
| 17 | Chống thấm NINO CT-11A (20kg/thùng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,72 | m2 |
| 18 | Lắp đặt gioăng mạch ngừng Omega PVC KN92 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1226 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,01 | m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,212 | m3 |
| 23 | Gia công cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0914 | tấn |
| 24 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 25 | Ổ khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Sản xuất thang xuống bể bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,137 | tấn |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,775 | 100m2 |
| 28 | Ống thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cút STK 90 độ D90 BU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 30 | Côn STK 150/90 UU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | Cút STK 90 độ D90 UU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Bu STK D90 BU, L=1600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Bu STK D90 BB, L=650mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | Bu STK D90 UU, L=550mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp bích thép rỗng BB D200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cặp |
| 36 | ống STK D90, dày 3.96li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 37 | ống uPVC D150, dày 4.3li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| C | MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC | |||
| D | Tuyến số 1 | |||
| 1 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,602 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,535 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,337 | m3 |
| 5 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,288 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,596 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,411 | tấn |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt van ren bằng đồng D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren bằng đồng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren bằng đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nối nhanh HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Khoan cắt bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 17 | Phục hồi bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,253 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống HDPE D75 dày 6.8li PP hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,069 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống STK D90 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống STK D32 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE D20mm dày 1,9li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| E | Tuyến số 2 | |||
| 1 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,133 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,317 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,103 | m3 |
| 5 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,666 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,147 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt van ren bằng đồng D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren bằng đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nối nhanh HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Khoan cắt bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 16 | Phục hồi bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,266 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống HDPE D75 dày 6.8li PP hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,668 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống STK D90 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống STK D32 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE D50mm dày 3.0li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| F | Tuyến số 3 | |||
| 1 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,268 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,011 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 5 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,554 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,343 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,194 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt van ren bằng đồng D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren bằng đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nối nhanh HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Khoan cắt bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 17 | Phục hồi bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,266 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống HDPE D75 dày 6.8li PP hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,601 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống STK D32 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE D50mm dày 3.0li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE D20mm dày 1,9li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | 100m |
| G | Tuyến số 4 | |||
| 1 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 345,662 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,136 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | m3 |
| 5 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,494 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,186 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt van xả khí tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren bằng đồng D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren bằng đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nối nhanh HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D75/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Khoan cắt bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 18 | Phục hồi bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,133 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống HDPE D75 dày 6.8li PP hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,586 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống STK D90 dày 2.5li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE D50mm dày 3.0li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống HDPE D20mm dày 1,9li PP măng sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| H | Thay tuyến cũ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,993 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D90 dày 8.2li PP hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,97 | 100m |
| 4 | Lắp đặt mối nối nhanh HDPE D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt đai sửa chữa HDPE D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đai sửa chữa HDPE D75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| I | BỂ INOX | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,232 | m3 |
| 2 | Đào đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,024 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6408 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,584 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ đỡ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,176 | m3 |
| 7 | Bê tông sân tắm giặt đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,288 | m3 |
| 8 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0265 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8736 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6944 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn sân tắm giặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2656 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng phương pháp hàn d32mm, dày 2.4li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống STK bằng phương pháp hàn D32mm,dày 1.9li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 100m |
| 14 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE D50.32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren bằng đồng D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bể |
| 19 | Lăp đặt vòi mạ kẽm d27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi