Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Hạ tầng kỹ thuật Trường Cao đẳng Nguyễn Du
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Hạ tầng kỹ thuật Trường Cao đẳng Nguyễn Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cải cách tiền lương tại Trường Cao đẳng Nguyễn Du theo văn bản số 4638/UBND- VX1 ngày 16/7/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 17:18:00 đến ngày 2020-10-14 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,131,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1.SAN NỀN: | |||
| 1 | Tháo dỡ tường rào, day thép gai, tôn, lưới B40 (Nhân công 3/7 nhóm 1) | Mô tả KT theo chương V | 12 | công |
| 2 | Dọn gốc cây, rác thải | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 11,711 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 11,711 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (4km tiếp) | Mô tả KT theo chương V | 11,711 | 100m3/1km |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,499 | 100m3 |
| 7 | Chi phí mua đất (mua tại mỏ đất Ngọc Sơn cách công trình 17,3km) | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp) | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (12,3km tiếp theo) | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 19,098 | 100m3 |
| B | 2- SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả KT theo chương V | 0,576 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 19,21 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 288,15 | m3 |
| C | 3- SÂN LÁT GẠCH LỤC GIÁC TỰ CHÈN: | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,429 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Mô tả KT theo chương V | 857,42 | m2 |
| D | 4- MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đục móng tường rào + đục thành mương để đấu nối với mương chính (Nhân công 3/7 nhóm 1) | Mô tả KT theo chương V | 6 | công |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 12,708 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,17 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,31 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Mô tả KT theo chương V | 0,123 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,456 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Trát, láng nền mương thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,5 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 4,236 | m3 |
| E | 5- BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,435 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 88,5 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 88,5 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2 | m3 |
| F | 6- HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 14,153 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,274 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,944 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,944 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,944 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 7,734 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 85,954 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,069 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,375 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,562 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,58 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,423 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,445 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,482 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 339,721 | m2 |
| 19 | Trát giằng, cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 130,688 | m2 |
| G | 7- SÂN BÓNG CHUYỀN (1 SÂN): | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 17,832 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 36,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1,448 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,496 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 56,364 | m3 |
| 11 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 3,758 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 11,273 | m3 |
| 13 | Sơn kẻ sân bóng chuyền | Mô tả KT theo chương V | 159 | m |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,356 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,356 | tấn |
| 16 | Gia công cửa lưới thép. | Mô tả KT theo chương V | 3,22 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 3,22 | m2 |
| 18 | Lưới chắn ô 135mm, sợi TPE 3.0mm | Mô tả KT theo chương V | 422,3 | m2 |
| 19 | Lưới sân bóng chuyền | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cáp căng lưới chắn ô 135mm, 05 sợi phi 6 | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 21 | Đai ốp trụ căng cáp | Mô tả KT theo chương V | 70 | cái |
| 22 | Tăng đơ căng cáp lưới bao che | Mô tả KT theo chương V | 140 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 21,588 | 1m2 |
| 24 | Khung móng M24 trụ đèn | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 115 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 96 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE , đường kính ống 65/50mm | Mô tả KT theo chương V | 1,15 | 100m |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 29 | Lắp đặt dây đồng trần M10 tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 115 | m |
| 30 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 31 | SXLD cột đèn bằng máy, cột thép chiều cao cột <=8m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cột |
| 32 | SXLD bảng điện cửa cột | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 33 | Lắp choá đèn LED 150w + bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| H | 8- NHÀ ĐÊ XE VÀ THỰC HÀNH DU LỊCH: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,622 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,304 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 10 | Lát gạch Terrazzo XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 149,916 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,236 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 0,236 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,355 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,355 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,677 | 100m2 |
| 18 | Ke nhựa chống bão (4 cái /1m2) | Mô tả KT theo chương V | 668 | cái |
| 19 | SXLD trần, viền bạt nghệ thuật, khung sắt hộp 20x20x1,4mm, đèn nghệ thuật gắn trần | Mô tả KT theo chương V | 264,272 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 72,94 | m2 |
| I | 9- NHÀ BẢO VỆ: | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,757 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,849 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,498 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,426 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,796 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,769 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,107 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,818 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,083 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,198 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,001 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,067 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,196 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 11,3 | m |
| 30 | Ke nhựa chống bão (4 cái/1m2) | Mô tả KT theo chương V | 76 | cái |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 8,123 | m2 |
| 32 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 5,168 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,659 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,883 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,1 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 19 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 55,983 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 35,659 | m2 |
| 39 | Sơn, sửa chửa, lắp dựng cửa đi, cửa sổ bằng gỗ (cửa tận dụng) | Mô tả KT theo chương V | 5,227 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| J | 10- CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,174 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,891 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,98 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,907 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 1,54 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 2,24 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,462 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,042 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 2,181 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,06 | m3 |
| 24 | Tấm bê tông đầu trụ cổng (bao gồm phần hoàn thiện) | Mô tả KT theo chương V | 12 | tấm |
| 25 | Sắt nghệ thuật ô thoáng hàng rào (bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,072 | m |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,829 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 23,8 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 41,629 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm phụ kiện, ray cổng) | Mô tả KT theo chương V | 8,619 | m2 |
| K | 11- CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,174 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,392 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,907 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 2,368 | m3 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m |
| 17 | Đắp chi tiết đầu trụ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,44 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 15,6 | m2 |
| 20 | Sơn, sửa chữa, lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp (cửa tận dụng sửa lại) | Mô tả KT theo chương V | 5,628 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi