Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Hạ tầng kỹ thuật Trường Cao đẳng Nguyễn Du

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201018880-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Hạ tầng kỹ thuật Trường Cao đẳng Nguyễn Du
Số hiệu KHLCNT 20201018816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cải cách tiền lương tại Trường Cao đẳng Nguyễn Du theo văn bản số 4638/UBND- VX1 ngày 16/7/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 17:18:00 đến ngày 2020-10-14 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,131,393,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1.SAN NỀN:
1 Tháo dỡ tường rào, day thép gai, tôn, lưới B40 (Nhân công 3/7 nhóm 1) Mô tả KT theo chương V 12 công
2 Dọn gốc cây, rác thải Mô tả KT theo chương V 10 công
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 11,711 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 11,711 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (4km tiếp) Mô tả KT theo chương V 11,711 100m3/1km
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,499 100m3
7 Chi phí mua đất (mua tại mỏ đất Ngọc Sơn cách công trình 17,3km) Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp) Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (12,3km tiếp theo) Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
12 Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 19,098 100m3
B 2- SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG:
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả KT theo chương V 0,576 100m3
2 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 19,21 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 288,15 m3
C 3- SÂN LÁT GẠCH LỤC GIÁC TỰ CHÈN:
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,429 100m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Mô tả KT theo chương V 857,42 m2
D 4- MƯƠNG THOÁT NƯỚC:
1 Đục móng tường rào + đục thành mương để đấu nối với mương chính (Nhân công 3/7 nhóm 1) Mô tả KT theo chương V 6 công
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 12,708 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 2,17 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,31 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,085 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. Mô tả KT theo chương V 0,123 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,456 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mô tả KT theo chương V 35 cái
9 Trát, láng nền mương thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,5 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 4,236 m3
E 5- BÓ VỈA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 6 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,4 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,435 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 88,5 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả KT theo chương V 88,5 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 2 m3
F 6- HÀNG RÀO:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 14,153 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,274 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,472 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,944 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,944 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,944 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 7,734 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 85,954 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,648 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,069 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,375 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,562 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,58 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,094 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,423 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,445 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,482 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 339,721 m2
19 Trát giằng, cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 130,688 m2
G 7- SÂN BÓNG CHUYỀN (1 SÂN):
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 17,832 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 36,8 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,182 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,364 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,364 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,364 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 1,448 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,413 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,496 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 56,364 m3
11 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 3,758 100m2
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 11,273 m3
13 Sơn kẻ sân bóng chuyền Mô tả KT theo chương V 159 m
14 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,356 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,356 tấn
16 Gia công cửa lưới thép. Mô tả KT theo chương V 3,22 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 3,22 m2
18 Lưới chắn ô 135mm, sợi TPE 3.0mm Mô tả KT theo chương V 422,3 m2
19 Lưới sân bóng chuyền Mô tả KT theo chương V 1 bộ
20 Cáp căng lưới chắn ô 135mm, 05 sợi phi 6 Mô tả KT theo chương V 390 m
21 Đai ốp trụ căng cáp Mô tả KT theo chương V 70 cái
22 Tăng đơ căng cáp lưới bao che Mô tả KT theo chương V 140 cái
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 21,588 1m2
24 Khung móng M24 trụ đèn Mô tả KT theo chương V 6 bộ
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả KT theo chương V 115 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 96 m
27 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE , đường kính ống 65/50mm Mô tả KT theo chương V 1,15 100m
28 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
29 Lắp đặt dây đồng trần M10 tiếp địa Mô tả KT theo chương V 115 m
30 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động Mô tả KT theo chương V 1 tủ
31 SXLD cột đèn bằng máy, cột thép chiều cao cột <=8m Mô tả KT theo chương V 6 cột
32 SXLD bảng điện cửa cột Mô tả KT theo chương V 6 bộ
33 Lắp choá đèn LED 150w + bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
H 8- NHÀ ĐÊ XE VÀ THỰC HÀNH DU LỊCH:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,622 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,019 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,037 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,037 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,037 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,512 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,154 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,304 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 0,15 100m3
10 Lát gạch Terrazzo XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 149,916 m2
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,138 tấn
12 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,138 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 0,236 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 0,236 tấn
15 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,355 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,355 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,677 100m2
18 Ke nhựa chống bão (4 cái /1m2) Mô tả KT theo chương V 668 cái
19 SXLD trần, viền bạt nghệ thuật, khung sắt hộp 20x20x1,4mm, đèn nghệ thuật gắn trần Mô tả KT theo chương V 264,272 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả KT theo chương V 72,94 m2
I 9- NHÀ BẢO VỆ:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,757 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,026 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,052 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,052 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,052 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,849 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,498 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,014 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,068 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,426 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,796 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,769 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,091 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,107 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,818 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,12 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả KT theo chương V 0,083 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,198 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,014 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,001 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,01 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,067 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 5 cái
26 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,061 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,061 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,196 100m2
29 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 11,3 m
30 Ke nhựa chống bão (4 cái/1m2) Mô tả KT theo chương V 76 cái
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 8,123 m2
32 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 5,168 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,659 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,883 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,1 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 19 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 55,983 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 35,659 m2
39 Sơn, sửa chửa, lắp dựng cửa đi, cửa sổ bằng gỗ (cửa tận dụng) Mô tả KT theo chương V 5,227 m2
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 25 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả KT theo chương V 35 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
47 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 1 cái
J 10- CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,174 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,891 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,05 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,1 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,1 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,1 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,98 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,029 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,037 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,907 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 1,54 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 2,24 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,05 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,005 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,039 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,462 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,044 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,006 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,042 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,242 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 2,181 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 1,06 m3
24 Tấm bê tông đầu trụ cổng (bao gồm phần hoàn thiện) Mô tả KT theo chương V 12 tấm
25 Sắt nghệ thuật ô thoáng hàng rào (bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả KT theo chương V 2 bộ
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,072 m
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,829 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 5 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 23,8 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 41,629 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm phụ kiện, ray cổng) Mô tả KT theo chương V 8,619 m2
K 11- CỔNG PHỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,174 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,024 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,051 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,051 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,051 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,392 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,029 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,037 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,907 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,049 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,008 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,047 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,271 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 2,368 m3
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,2 m
17 Đắp chi tiết đầu trụ Mô tả KT theo chương V 2 cái
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,44 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 15,6 m2
20 Sơn, sửa chữa, lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp (cửa tận dụng sửa lại) Mô tả KT theo chương V 5,628 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->